Thông tin tỷ giá đồng nhân dân tệ mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đồng nhân dân tệ mới nhất ngày 31/03/2020 trên website Lienminhchienthan.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Thị trường chứng khoán ngày 30/3: Tín hiệu kỹ thuật phiên chiều

VN-Index tạo mẫu hình nến Falling Window trong phiên sáng ngày 30/03/2020, qua đó cho thấy tâm lý bi quan của nhà đầu tư.

Tín hiệu kỹ thuật của VN-Index

VN-Index tạo mẫu hình nến Falling Window trong phiên sáng ngày 30/03/2020, qua đó cho thấy tâm lý bi quan của nhà đầu tư.

Hiện chỉ số đang test lại cận dưới của kênh đi ngang vùng 650-690 điểm, và nếu VN-Indextrụ vững vùng này, tình hình sẽ khả quan hơn.

Tín hiệu kỹ thuật của HNX-Index

HNX-Index tạo cây nến Black Closing Marubozu trong phiên sáng ngày 30/03/2020 hàm ý sự hoảng loạn và tiêu cực đang chi phối tâm lý nhà đầu tư.

Chỉ số hiện đã phá vỡ cận dưới của vùng 96-99 điểm (đáy cũ tháng 08/2017, 07/2018) chứng tỏ nhiều khả năng, nhịp giảm sẽ còn tiếp diễn. Vùng 87-90 điểm (đáy cũ tháng 04/2017) sẽ là hỗ trợ mạnh với nhịp giảm hiện tại của chỉ số.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Diễn biến lạ trên thị trường tỷ giá USD -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 31/3: Đồng USD suy yếu -
[Cập nhật] Tỷ giá Bảng Anh ngày 30/3: Tiếp tục đà tăng -
Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay 30/3/2020: NDT "chợ đen" sụt giảm -
Tỷ giá trung tâm sáng 30/3 giảm 5 đồng -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 30/3: Đầu tuần, USD tiếp tục giảm -
[Cập nhật] Tỷ giá Won Hàn Quốc 30/3: Sụt giảm -
[Cập nhật] Tỷ giá Yên Nhật ngày 30/3: Tăng nhẹ -
Tỷ giá 80 rúp/1 USD thực tế mới -
Vàng trong nước quay đầu giảm - Tài chính -
Thị trường tài chính 24h: Chứng khoán chờ thuốc điều trị Covid-19 -
Tài chính 24h: Ông Đoàn Nguyên Đức liên quan như thế nào trong vụ án BIDV? -
Ngân hàng Trung ương Singapore tiến hành các biện pháp nới lỏng chưa từng thấy -
Lý do giá xăng nhập hạ 50%, Việt Nam chỉ giảm 4.200 đồng/lít -
Thị trường ngoại hối hôm nay 30/3: Các cặp tiền biến động trái chiều -
Thị trường trái phiếu chính phủ: Nhu cầu dài hạn vẫn lớn, nhưng ngắn hạn khó đoán vì dịch bệnh -
Bất ngờ phát hiện 25kg vàng trị giá 17 tỷ đồng nằm giữa sân bay -
Giá heo hơi hôm nay 30/3/2020: Giảm nhẹ -
Dịch COVID-19: Mỗi hộ gia đình Hàn Quốc được cấp 820 USD 'tiền hỗ trợ khẩn cấp' -
Gói thầu bị cướp HSDT ở Đồng Hới, Quảng Bình: Ai sẽ thắng thầu vào tháng 4? -
Kinh tế Việt Nam tăng trưởng khá so với khu vực và quốc tế -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 23,480 23,520 23,720
Public Bank Việt Nam 23,515 23,545 23,715
VietABank 23,520.00 23,550.00 23,700.00
PVcomBank 23,210 23,800 23,480
Standard Chartered 23,510 23,520 23,720
HongLeong Bank 23,540 23,560 23,700
VRB 23,530 23,540 23,700
Indovina Bank 23,550 23,560 23,670
CBBank 23,530 23,550 23,720
PG Bank 23,500.00 23,550.00 23,710.00
NCB 23,530 23,550 23,700
OCB 23,540 23,560 23,710
Nam A Bank 23,490 23,540 23,710
Agribank 23,540.00 23,550.00 23,690.00
Vietinbank 23,555.00 23,565.00 23,725.00
BIDV 23,540.00 23,540.00 23,700.00
Vietcombank 23,510.00 23,540.00 23,700.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.863
123.726
247.451
5118.628
10237.256
20474.513
501.186.282
1002.372.565
2004.745.130
50011.862.824
1.00023.725.649
2.00047.451.298
5.000118.628.245
10.000237.256.489
20.000474.512.979
50.0001.186.282.447
100.0002.372.564.893
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0211
1.0000,0421
2.0000,0843
5.0000,2107
10.0000,4215
20.0000,8430
50.0002,1074
100.0004,2148
200.0008,4297
500.00021,074
1.000.00042,148
2.000.00084,297
5.000.000210,74
10.000.000421,48
20.000.000842,97
50.000.0002.107,4
100.000.0004.214,8

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 14,396 14,743
Public Bank Việt Nam 14,187 14,331 14,701
VietABank 14,270.00 14,390.00 14,699.00
PVcomBank 14,000 14,600 14,170
Standard Chartered 14,236 14,250 14,853
HongLeong Bank 14,194 14,339 14,721
VRB 14,319 14,420 14,652
Indovina Bank 14,267 14,431 14,654
CBBank 14,338 14,395 14,700
PG Bank 14,433.00 14,631.00
NCB 14,162 14,252 14,782
OCB 14,312 14,442 14,830
Nam A Bank 14,173 14,358 14,769
Agribank 14,050.00 14,107.00 14,482.00
Vietinbank 14,075.00 14,205.00 14,675.00
BIDV 14,067.00 14,152.00 14,516.00
Vietcombank 14,040.79 14,182.62 14,542.52

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.313,6
114.627
229.254
573.136
10146.271
20292.542
50731.355
1001.462.711
2002.925.422
5007.313.554
1.00014.627.108
2.00029.254.216
5.00073.135.539
10.000146.271.078
20.000292.542.156
50.000731.355.389
100.0001.462.710.779
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0342
1.0000,0684
2.0000,1367
5.0000,3418
10.0000,6837
20.0001,3673
50.0003,4183
100.0006,8366
200.00013,673
500.00034,183
1.000.00068,366
2.000.000136,73
5.000.000341,83
10.000.000683,66
20.000.0001.367,3
50.000.0003.418,3
100.000.0006.836,6

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 16,678 16,976
Public Bank Việt Nam 16,385 16,551 17,080
VietABank 16,512.00 16,642.00 16,952.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,435 16,452 17,141
HongLeong Bank
VRB 16,503 16,670 16,958
Indovina Bank 16,469 17,217
CBBank 16,675 16,951
PG Bank 16,689.00 16,919.00
NCB 16,484 16,574 17,010
OCB 16,537 16,694 17,249
Nam A Bank 16,401 16,601 17,064
Agribank 16,588.00 16,655.00 16,928.00
Vietinbank 16,556.00 16,672.00 17,143.00
BIDV 16,526.00 16,626.00 16,980.00
Vietcombank 16,389.20 16,554.75 17,077.02

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.365,4
116.731
233.462
583.654
10167.308
20334.617
50836.542
1001.673.083
2003.346.166
5008.365.415
1.00016.730.830
2.00033.461.660
5.00083.654.150
10.000167.308.301
20.000334.616.601
50.000836.541.503
100.0001.673.083.006
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0299
1.0000,0598
2.0000,1195
5.0000,2988
10.0000,5977
20.0001,1954
50.0002,9885
100.0005,9770
200.00011,954
500.00029,885
1.000.00059,770
2.000.000119,54
5.000.000298,85
10.000.000597,70
20.000.0001.195,4
50.000.0002.988,5
100.000.0005.977,0

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 24,619 25,030
Public Bank Việt Nam 24,175 24,419 25,194
VietABank 24,475.00 24,655.00 24,986.00
PVcomBank
Standard Chartered 24,226 24,251 25,294
HongLeong Bank
VRB 24,362 24,608 24,966
Indovina Bank 24,043 25,432
CBBank
PG Bank 24,637.00 24,983.00
NCB 24,337 24,467 25,119
OCB 25,146
Nam A Bank 24,239 24,509 25,191
Agribank 24,212.00 24,309.00 24,765.00
Vietinbank 24,210.00 24,361.00 24,694.00
BIDV 24,141.00 24,287.00 24,794.00
Vietcombank 23,918.23 24,159.83 24,922.02

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.357
124.714
249.428
5123.569
10247.138
20494.277
501.235.692
1002.471.384
2004.942.769
50012.356.922
1.00024.713.844
2.00049.427.688
5.000123.569.221
10.000247.138.442
20.000494.276.883
50.0001.235.692.208
100.0002.471.384.417
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0202
1.0000,0405
2.0000,0809
5.0000,2023
10.0000,4046
20.0000,8093
50.0002,0232
100.0004,0463
200.0008,0926
500.00020,232
1.000.00040,463
2.000.00080,926
5.000.000202,32
10.000.000404,63
20.000.000809,26
50.000.0002.023,2
100.000.0004.046,3

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,453 3,587
VietABank 3,371.00 3,451.00 3,582.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,434 3,437 3,583
HongLeong Bank
VRB 3,461 3,561
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 3,460.00 3,596.00
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank 0.00 3,434.00 3,564.00
BIDV 0.00 3,443.00 3,537.00
Vietcombank 0.00 3,426.24 3,555.60

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.752,0
13.503,9
27.007,9
517.520
1035.039
2070.079
50175.197
100350.394
200700.787
5001.751.969
1.0003.503.937
2.0007.007.875
5.00017.519.686
10.00035.039.373
20.00070.078.746
50.000175.196.864
100.000350.393.728
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1427
1.0000,2854
2.0000,5708
5.0001,4270
10.0002,8539
20.0005,7079
50.00014,270
100.00028,539
200.00057,079
500.000142,70
1.000.000285,39
2.000.000570,79
5.000.0001.427,0
10.000.0002.853,9
20.000.0005.707,9
50.000.00014.270
100.000.00028.539

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 25,975 26,022 26,527
Public Bank Việt Nam 25,663 25,922 26,488
VietABank 25,903.00 26,053.00 26,466.00
PVcomBank 25,450 26,750 25,480
Standard Chartered 25,637 25,663 26,739
HongLeong Bank 25,906 26,044 26,457
VRB 25,958 26,036 26,425
Indovina Bank 25,760 26,040 26,315
CBBank 26,005 26,070 26,471
PG Bank 26,076.00 26,438.00
NCB 25,648 25,758 26,712
OCB 25,884 26,014 26,678
Nam A Bank 25,731 25,926 26,668
Agribank
Vietinbank 25,759.00 25,784.00 26,594.00
BIDV 25,833.00 25,903.00 26,667.00
Vietcombank 25,465.11 25,722.33 26,687.81

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,513.084
126.167
252.334
5130.835
10261.670
20523.340
501.308.351
1002.616.702
2005.233.404
50013.083.509
1.00026.167.018
2.00052.334.036
5.000130.835.091
10.000261.670.182
20.000523.340.364
50.0001.308.350.910
100.0002.616.701.821
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0191
1.0000,0382
2.0000,0764
5.0000,1911
10.0000,3822
20.0000,7643
50.0001,9108
100.0003,8216
200.0007,6432
500.00019,108
1.000.00038,216
2.000.00076,432
5.000.000191,08
10.000.000382,16
20.000.000764,32
50.000.0001.910,8
100.000.0003.821,6

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 29,196 29,617
Public Bank Việt Nam 28,696 28,986 29,725
VietABank 28,931.00 29,151.00 29,592.00
PVcomBank 28,400 29,300 28,600
Standard Chartered 28,683 28,712 29,923
HongLeong Bank 28,889 29,142 29,570
VRB 28,914 29,118 29,521
Indovina Bank 28,831 29,142 29,496
CBBank 29,165 29,607
PG Bank 29,159.00 29,572.00
NCB 28,891 29,011 29,670
OCB 28,822 29,113 29,812
Nam A Bank 28,674 28,999 29,834
Agribank 28,380.00 28,551.00 28,981.00
Vietinbank 28,442.00 28,662.00 29,082.00
BIDV 28,416.00 28,588.00 28,990.00
Vietcombank 28,206.30 28,491.21 29,214.20

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.674
129.348
258.697
5146.742
10293.484
20586.968
501.467.419
1002.934.838
2005.869.677
50014.674.191
1.00029.348.383
2.00058.696.766
5.000146.741.915
10.000293.483.829
20.000586.967.658
50.0001.467.419.146
100.0002.934.838.292
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0170
1.0000,0341
2.0000,0681
5.0000,1704
10.0000,3407
20.0000,6815
50.0001,7037
100.0003,4073
200.0006,8147
500.00017,037
1.000.00034,073
2.000.00068,147
5.000.000170,37
10.000.000340,73
20.000.000681,47
50.000.0001.703,7
100.000.0003.407,3

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,969 2,999 3,099
VietABank 2,934.00 3,004.00 3,111.00
PVcomBank 2,920 3,150 2,950
Standard Chartered 2,982 2,985 3,110
HongLeong Bank
VRB 2,981 3,011 3,079
Indovina Bank 2,989 3,098
CBBank
PG Bank 3,016.00 3,083.00
NCB
OCB
Nam A Bank 3,010 3,010 3,095
Agribank 2,999.00 3,011.00 3,078.00
Vietinbank 3,004.00 3,009.00 3,124.00
BIDV 2,992.00 3,013.00 3,082.00
Vietcombank 2,970.80 3,000.81 3,095.48

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.529,8
13.059,6
26.119,2
515.298
1030.596
2061.192
50152.980
100305.961
200611.921
5001.529.803
1.0003.059.606
2.0006.119.212
5.00015.298.029
10.00030.596.058
20.00061.192.115
50.000152.980.288
100.000305.960.576
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1634
1.0000,3268
2.0000,6537
5.0001,6342
10.0003,2684
20.0006,5368
50.00016,342
100.00032,684
200.00065,368
500.000163,42
1.000.000326,84
2.000.000653,68
5.000.0001.634,2
10.000.0003.268,4
20.000.0006.536,8
50.000.00016.342
100.000.00032.684

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 313.82 326.19

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5157,30
1314,59
2629,19
51.573,0
103.145,9
206.291,9
5015.730
10031.459
20062.919
500157.297
1.000314.594
2.000629.189
5.0001.572.972
10.0003.145.944
20.0006.291.888
50.00015.729.720
100.00031.459.440
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,5893
1.0003,1787
2.0006,3574
5.00015,893
10.00031,787
20.00063,574
50.000158,93
100.000317,87
200.000635,74
500.0001.589,3
1.000.0003.178,7
2.000.0006.357,4
5.000.00015.893
10.000.00031.787
20.000.00063.574
50.000.000158.935
100.000.000317.870

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 218.50 221.81
Public Bank Việt Nam 211 213 224
VietABank 216.27 217.97 221.52
PVcomBank 208.500 221.500 211
Standard Chartered 215 215 225
HongLeong Bank 216.41 218.11 221.64
VRB 215.92 218.1 221.76
Indovina Bank 215.47 217.85 220.18
CBBank 217.70 218.25 221.69
PG Bank 218.46 221.30
NCB 216.25 217.45 222.79
OCB 215.45 217.41 221.44
Nam A Bank 214.18 217.18 223.28
Agribank 213.55 214.91 218.38
Vietinbank 213.87 214.37 221.57
BIDV 211.47 212.75 219.81
Vietcombank 209.86 211.98 220.60

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5109,76
1219,53
2439,06
51.097,6
102.195,3
204.390,6
5010.976
10021.953
20043.906
500109.765
1.000219.529
2.000439.059
5.0001.097.647
10.0002.195.293
20.0004.390.587
50.00010.976.467
100.00021.952.933
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2776
1.0004,5552
2.0009,1104
5.00022,776
10.00045,552
20.00091,104
50.000227,76
100.000455,52
200.000911,04
500.0002.277,6
1.000.0004.555,2
2.000.0009.110,4
5.000.00022.776
10.000.00045.552
20.000.00091.104
50.000.000227.760
100.000.000455.520

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.47 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB 17.84 18.44 20.67
OCB 20.46
Nam A Bank 18.10 18.10 20.85
Agribank 0.00 18.60 20.31
Vietinbank 17.54 18.34 21.14
BIDV 17.41 0.00 21.16
Vietcombank 16.78 18.64 20.43

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6932
119,386
238,773
596,932
10193,86
20387,73
50969,32
1001.938,6
2003.877,3
5009.693,2
1.00019.386
2.00038.773
5.00096.932
10.000193.864
20.000387.728
50.000969.321
100.0001.938.642
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5791
1005,1582
20010,316
50025,791
1.00051,582
2.000103,16
5.000257,91
10.000515,82
20.0001.031,6
50.0002.579,1
100.0005.158,2
200.00010.316
500.00025.791
1.000.00051.582
2.000.000103.165
5.000.000257.912
10.000.000515.825

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 76,378.85 79,391.34

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.704
175.407
2150.814
5377.036
10754.071
201.508.142
503.770.355
1007.540.710
20015.081.420
50037.703.551
1.00075.407.101
2.000150.814.203
5.000377.035.506
10.000754.071.013
20.0001.508.142.025
50.0003.770.355.063
100.0007.540.710.126
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0133
2.0000,0265
5.0000,0663
10.0000,1326
20.0000,2652
50.0000,6631
100.0001,3261
200.0002,6523
500.0006,6307
1.000.00013,261
2.000.00026,523
5.000.00066,307
10.000.000132,61
20.000.000265,23
50.000.000663,07
100.000.0001.326,1

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,415 5,539
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,412 5,496
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank
BIDV 5,114.16 0.00 5,591.60
Vietcombank 0.00 5,398.67 5,513.57

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.728,5
15.457,0
210.914
527.285
1054.570
20109.141
50272.852
100545.704
2001.091.408
5002.728.519
1.0005.457.038
2.00010.914.076
5.00027.285.191
10.00054.570.382
20.000109.140.764
50.000272.851.910
100.000545.703.820
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0916
1.0000,1832
2.0000,3665
5.0000,9162
10.0001,8325
20.0003,6650
50.0009,1625
100.00018,325
200.00036,650
500.00091,625
1.000.000183,25
2.000.000366,50
5.000.000916,25
10.000.0001.832,5
20.000.0003.665,0
50.000.0009.162,5
100.000.00018.325

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,190 2,192 2,295
HongLeong Bank
VRB 2,203 2,285
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 2,202.00 2,323.00
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank 0.00 2,196.00 2,276.00
BIDV 0.00 2,216.00 2,277.00
Vietcombank 0.00 2,208.14 2,300.70

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.126,2
12.252,4
24.504,9
511.262
1022.524
2045.049
50112.621
100225.243
200450.485
5001.126.213
1.0002.252.426
2.0004.504.852
5.00011.262.130
10.00022.524.260
20.00045.048.520
50.000112.621.299
100.000225.242.598
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2220
1.0000,4440
2.0000,8879
5.0002,2198
10.0004,4397
20.0008,8793
50.00022,198
100.00044,397
200.00088,793
500.000221,98
1.000.000443,97
2.000.000887,93
5.000.0002.219,8
10.000.0004.439,7
20.000.0008.879,3
50.000.00022.198
100.000.00044.397

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB 234 274 322
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank
BIDV 0.00 275.00 351.00
Vietcombank 0.00 303.16 337.87

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5148,47
1296,94
2593,89
51.484,7
102.969,4
205.938,9
5014.847
10029.694
20059.389
500148.472
1.000296.944
2.000593.888
5.0001.484.721
10.0002.969.442
20.0005.938.884
50.00014.847.209
100.00029.694.418
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6838
1.0003,3676
2.0006,7353
5.00016,838
10.00033,676
20.00067,353
50.000168,38
100.000336,76
200.000673,53
500.0001.683,8
1.000.0003.367,6
2.000.0006.735,3
5.000.00016.838
10.000.00033.676
20.000.00067.353
50.000.000168.382
100.000.000336.764

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank
BIDV
Vietcombank 0.00 6,275.07 6,522.56

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.157,7
16.315,3
212.631
531.577
1063.153
20126.307
50315.767
100631.535
2001.263.070
5003.157.675
1.0006.315.349
2.00012.630.699
5.00031.576.746
10.00063.153.493
20.000126.306.986
50.000315.767.464
100.000631.534.928
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0792
1.0000,1583
2.0000,3167
5.0000,7917
10.0001,5834
20.0003,1669
50.0007,9172
100.00015,834
200.00031,669
500.00079,172
1.000.000158,34
2.000.000316,69
5.000.000791,72
10.000.0001.583,4
20.000.0003.166,9
50.000.0007.917,2
100.000.00015.834

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,330 2,433
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,323 2,325 2,428
HongLeong Bank
VRB 2,338 2,412
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
NCB
OCB
Nam A Bank
Agribank
Vietinbank 0.00 2,339.00 2,389.00
BIDV 0.00 2,344.00 2,408.00
Vietcombank 0.00 2,332.34 2,430.11

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.180,3
12.360,7
24.721,3
511.803
1023.607
2047.213
50118.034
100236.067
200472.134
5001.180.336
1.0002.360.672
2.0004.721.343
5.00011.803.358
10.00023.606.716
20.00047.213.433
50.000118.033.582
100.000236.067.164
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2118
1.0000,4236
2.0000,8472
5.0002,1180
10.0004,2361
20.0008,4722
50.00021,180
100.00042,361
200.00084,722
500.000211,80
1.000.000423,61
2.000.000847,22
5.000.0002.118,0
10.000.0004.236,1
20.000.0008.472,2
50.000.00021.180
100.000.00042.361

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank 16,420 16,721
Public Bank Việt Nam 16,134 16,297 16,818
VietABank 16,259.00 16,399.00 16,716.00
PVcomBank 16,020 16,800 16,200
Standard Chartered 16,179 16,195 16,879
HongLeong Bank 16,298 16,441 16,655
VRB 16,300 16,415 16,710
Indovina Bank 16,282 16,466 16,649
CBBank 16,369 16,419 16,691
PG Bank 16,442.00 16,671.00
NCB 16,233 16,323 16,760
OCB 16,286 16,434 16,788
Nam A Bank 16,180 16,350 16,803
Agribank 16,279.00 16,344.00 16,610.00
Vietinbank 16,221.00 16,321.00 16,721.00
BIDV 16,296.00 16,394.00 16,735.00
Vietcombank 16,092.57 16,255.12 16,767.94

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.329,5
116.659
233.318
583.295
10166.590
20333.181
50832.952
1001.665.904
2003.331.808
5008.329.519
1.00016.659.039
2.00033.318.077
5.00083.295.193
10.000166.590.385
20.000333.180.771
50.000832.951.927
100.0001.665.903.855
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0300
1.0000,0600
2.0000,1201
5.0000,3001
10.0000,6003
20.0001,2005
50.0003,0014
100.0006,0027
200.00012,005
500.00030,014
1.000.00060,027
2.000.000120,05
5.000.000300,14
10.000.000600,27
20.000.0001.200,5
50.000.0003.001,4
100.000.0006.002,7

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 638 709 742
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 708 708 739
HongLeong Bank
VRB 690.01 754.76
Indovina Bank 722.30 749
CBBank
PG Bank 710.00 740.00
NCB 624 694 756
OCB 752.14
Nam A Bank
Agribank 700.00 703.00 741.00
Vietinbank 672.12 716.46 740.12
BIDV 688.00 694.95 754.52
Vietcombank 641.47 712.74 739.65

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5363,54
1727,08
21.454,2
53.635,4
107.270,8
2014.542
5036.354
10072.708
200145.417
500363.542
1.000727.084
2.0001.454.168
5.0003.635.419
10.0007.270.838
20.00014.541.676
50.00036.354.189
100.00072.708.378
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6877
1.0001,3754
2.0002,7507
5.0006,8768
10.00013,754
20.00027,507
50.00068,768
100.000137,54
200.000275,07
500.000687,68
1.000.0001.375,4
2.000.0002.750,7
5.000.0006.876,8
10.000.00013.754
20.000.00027.507
50.000.00068.768
100.000.000137.536

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,040.79 14,182.62 14,542.52
CAD ĐÔ CANADA 16,389.20 16,554.75 17,077.02
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,918.23 24,159.83 24,922.02
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,426.24 3,555.60
EUR EURO 25,465.11 25,722.33 26,687.81
GBP BẢNG ANH 28,206.30 28,491.21 29,214.20
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970.80 3,000.81 3,095.48
INR RUPI ẤN ĐỘ - 313.82 326.19
JPY YÊN NHẬT 209.86 211.98 220.60
KRW WON HÀN QUỐC 16.78 18.64 20.43
KWD KUWAITI DINAR - 76,378.85 79,391.34
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,398.67 5,513.57
NOK KRONE NA UY - 2,208.14 2,300.70
RUB RÚP NGA - 303.16 337.87
SAR SAUDI RIAL - 6,275.07 6,522.56
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.34 2,430.11
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092.57 16,255.12 16,767.94
THB BẠT THÁI LAN 641.47 712.74 739.65

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,565.00 23,725.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,075.00 14,205.00 14,675.00
CAD ĐÔ CANADA 16,556.00 16,672.00 17,143.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,210.00 24,361.00 24,694.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,434.00 3,564.00
EUR EURO 25,759.00 25,784.00 26,594.00
GBP BẢNG ANH 28,442.00 28,662.00 29,082.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004.00 3,009.00 3,124.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.87 214.37 221.57
KRW WON HÀN QUỐC 17.54 18.34 21.14
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,196.00 2,276.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,339.00 2,389.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,221.00 16,321.00 16,721.00
THB BẠT THÁI LAN 672.12 716.46 740.12

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,067.00 14,152.00 14,516.00
CAD ĐÔ CANADA 16,526.00 16,626.00 16,980.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,141.00 24,287.00 24,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,443.00 3,537.00
EUR EURO 25,833.00 25,903.00 26,667.00
GBP BẢNG ANH 28,416.00 28,588.00 28,990.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,013.00 3,082.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.47 212.75 219.81
KRW WON HÀN QUỐC 17.41 - 21.16
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,114.16 - 5,591.60
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,277.00
RUB RÚP NGA - 275.00 351.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,344.00 2,408.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,296.00 16,394.00 16,735.00
THB BẠT THÁI LAN 688.00 694.95 754.52

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,550.00 23,690.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,050.00 14,107.00 14,482.00
CAD ĐÔ CANADA 16,588.00 16,655.00 16,928.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,212.00 24,309.00 24,765.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,380.00 28,551.00 28,981.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,999.00 3,011.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.55 214.91 218.38
KRW WON HÀN QUỐC - 18.60 20.31
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,279.00 16,344.00 16,610.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 703.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,226.00 14,325.00 14,903.00
CAD ĐÔ CANADA 16,508.00 16,663.00 17,113.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,336.00 24,544.00 25,076.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,896.00 26,075.00 26,760.00
GBP BẢNG ANH 28,950.00 29,174.00 29,661.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.97 216.54 221.19
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,297.00 16,330.00 16,779.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525.00 23,565.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,377.00 14,477.00 14,687.00
CAD ĐÔ CANADA 16,635.00 16,735.00 16,945.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,606.00 24,706.00 24,971.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,403.00 3,675.00
EUR EURO 26,076.00 26,176.00 26,491.00
GBP BẢNG ANH 29,223.00 29,323.00 29,538.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,956.00 3,168.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.00 218.00 222.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,281.00 5,739.00
NOK KRONE NA UY - 2,226.00 2,373.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,276.00 2,525.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,377.00 16,477.00 16,689.00
THB BẠT THÁI LAN - 700.00 785.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,359.00 14,416.00 14,667.00
CAD ĐÔ CANADA 16,654.00 16,704.00 16,926.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,627.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 26,021.00 26,086.00 26,433.00
GBP BẢNG ANH - 29,177.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,027.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.47 218.02 220.91
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,389.00 16,439.00 16,657.00
THB BẠT THÁI LAN - 718.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,560.00 23,560.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,430.00 14,480.00 14,680.00
CAD ĐÔ CANADA 16,720.00 16,780.00 17,010.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,680.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 26,080.00 26,160.00 26,510.00
GBP BẢNG ANH 29,130.00 29,240.00 29,630.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,030.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 217.00 220.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,350.00 16,450.00 16,670.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 - 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,303.00 - 14,346.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,465.00 - 24,538.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,575.00 23,715.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,116.00 14,292.00 14,874.00
CAD ĐÔ CANADA 16,491.00 16,681.00 17,234.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,301.00 24,567.00 25,224.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,851.00 26,126.00 26,862.00
GBP BẢNG ANH 28,815.00 29,100.00 29,873.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,920.00 3,120.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.02 215.93 223.19
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,538.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 693.00 700.00 792.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,162 14,252 14,782
CAD ĐÔ CANADA 16,484 16,574 17,010
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,337 24,467 25,119
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,648 25,758 26,712
GBP BẢNG ANH 28,891 29,011 29,670
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.25 217.45 222.79
KRW WON HÀN QUỐC 17.84 18.44 20.67
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,233 16,323 16,760
THB BẠT THÁI LAN 624 694 756

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 07:13:59 31/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb