Xem Nhiều 11/2022 #️ Tỷ Giá Baht / 2023 # Top 14 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 11/2022 # Tỷ Giá Baht / 2023 # Top 14 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Baht / 2023 mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Baht / 2023 để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 15:04, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:08 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,490 24,800 310 24,520
EUR Euro 24,814 26,212 1,398 25,065
AUD Đô La Úc 16,043 16,733 690 16,205
CAD Đô La Canada 17,672 18,432 760 17,851
CHF France Thụy Sỹ 25,182 26,265 1,083 25,437
CNY Nhân Dân Tệ 3,374 3,519 145 3,408
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,492 3,362
GBP Bảng Anh 28,731 29,966 1,235 29,021
HKD Đô La Hồng Kông 3,074 3,206 132 3,105
INR Rupee Ấn Độ 0 313 301
JPY Yên Nhật 173 183 10 175
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 83,050 79,821
MYR Renggit Malaysia 0 5,554 5,433
NOK Krone Na Uy 0 2,518 2,414
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 427 385
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,800 6,536
SEK Krona Thụy Điển 0 2,380 2,282
SGD Đô La Singapore 17,470 18,221 751 17,647
THB Bạt Thái Lan 616 711 95 684

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:08 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,530 24,790 260 24,530
USD Đô La Mỹ 24,481 0 0
USD Đô La Mỹ 24,299 0 0
EUR Euro 25,055 26,181 1,126 25,122
AUD Đô La Úc 16,150 16,764 614 16,248
CAD Đô La Canada 17,789 18,428 639 17,896
CHF France Thụy Sỹ 25,352 26,251 899 25,505
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,506 3,400
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,485 3,379
GBP Bảng Anh 28,934 30,135 1,201 29,108
HKD Đô La Hồng Kông 3,094 3,200 106 3,116
JPY Yên Nhật 174 183 9 175
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 19
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,151 5,650 499 0
NOK Krone Na Uy 0 2,505 2,428
NZD Đô La New Zealand 15,061 15,492 431 15,152
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 470 366
SEK Krona Thụy Điển 0 2,368 2,296
SGD Đô La Singapore 17,593 18,196 603 17,699
THB Bạt Thái Lan 660 727 67 666
TWD Đô La Đài Loan 722 819 97 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,540 24,820 280 24,540
EUR Euro 25,131 26,221 1,090 25,152
AUD Đô La Úc 16,167 16,825 658 16,232
CAD Đô La Canada 17,913 18,391 478 17,985
CHF France Thụy Sỹ 25,463 26,245 782 25,565
GBP Bảng Anh 29,061 30,268 1,207 29,236
HKD Đô La Hồng Kông 3,103 3,209 106 3,115
JPY Yên Nhật 175 182 7 176
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,594 15,087
SGD Đô La Singapore 17,705 18,174 469 17,776
THB Bạt Thái Lan 676 718 42 679

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:04 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,582 24,846 264 24,590
USD Đô La Mỹ 24,532 0 0
USD Đô La Mỹ 24,477 0 0
EUR Euro 24,962 26,301 1,339 25,265
AUD Đô La Úc 16,002 16,896 894 16,268
CAD Đô La Canada 17,674 18,564 890 17,948
CHF France Thụy Sỹ 25,320 26,313 993 25,675
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,824 30,140 1,316 29,193
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,237 3,035
JPY Yên Nhật 172 184 12 175
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
SGD Đô La Singapore 17,467 18,358 891 17,739
THB Bạt Thái Lan 615 731 116 678

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,488 24,788 300 24,508
USD Đô La Mỹ 24,468 0 0
EUR Euro 25,110 26,245 1,135 25,135
EUR Euro 25,105 0 0
AUD Đô La Úc 16,291 16,941 650 16,391
CAD Đô La Canada 17,927 18,577 650 18,027
CHF France Thụy Sỹ 25,419 26,324 905 25,524
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,520 3,410
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,511 3,381
GBP Bảng Anh 29,090 30,100 1,010 29,140
HKD Đô La Hồng Kông 3,083 3,233 150 3,098
JPY Yên Nhật 175 183 8 175
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,507 2,427
NZD Đô La New Zealand 15,133 15,503 370 15,216
SEK Krona Thụy Điển 0 2,394 2,284
SGD Đô La Singapore 17,528 18,228 700 17,628
THB Bạt Thái Lan 646 714 68 690

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,500 24,770 270 24,520
USD Đô La Mỹ 24,400 24,770 370 24,520
USD Đô La Mỹ 23,830 24,770 940 24,520
EUR Euro 25,177 25,789 612 25,253
AUD Đô La Úc 16,262 16,674 412 16,311
CAD Đô La Canada 17,911 18,346 435 17,965
CHF France Thụy Sỹ 25,500 26,119 619 25,576
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,502 3,385
GBP Bảng Anh 29,128 29,836 708 29,215
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,190 690 3,124
JPY Yên Nhật 176 180 4 176
NZD Đô La New Zealand 15,105 15,519 414 15,181
SGD Đô La Singapore 17,728 18,159 431 17,781
THB Bạt Thái Lan 670 714 44 687

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,500 24,770 270 24,540
EUR Euro 25,095 26,015 920 25,195
AUD Đô La Úc 16,199 16,961 762 16,299
CAD Đô La Canada 17,754 18,614 860 17,954
CHF France Thụy Sỹ 25,547 26,321 774 25,647
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,378
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,339
GBP Bảng Anh 29,164 29,936 772 29,214
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,069
JPY Yên Nhật 175 183 8 176
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 16
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,327
NOK Krone Na Uy 0 0 2,384
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,111
PHP Peso Philippine 0 0 426
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,217
SGD Đô La Singapore 17,642 18,356 714 17,742
THB Bạt Thái Lan 0 0 671
TWD Đô La Đài Loan 0 0 792

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:08 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,520 24,790 270 24,540
USD Đô La Mỹ 24,440 24,790 350 24,540
USD Đô La Mỹ 24,440 24,790 350 24,540
EUR Euro 25,165 25,806 641 25,239
AUD Đô La Úc 16,205 16,782 577 16,242
CAD Đô La Canada 17,895 18,400 505 17,967
CHF France Thụy Sỹ 25,527 26,200 673 25,593
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,585 3,338
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,555 3,382
GBP Bảng Anh 29,178 29,824 646 29,252
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,202 3,115
JPY Yên Nhật 176 179 3 176
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,590 15,059
SEK Krona Thụy Điển 0 2,418 2,306
SGD Đô La Singapore 17,686 18,219 533 17,743
THB Bạt Thái Lan 681 714 33 683

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:32 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,845 245 24,620
EUR Euro 25,181 25,908 727 25,347
AUD Đô La Úc 16,280 16,824 544 16,387
CAD Đô La Canada 17,938 18,475 537 18,053
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,704
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,396
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,392
GBP Bảng Anh 29,152 29,975 823 29,348
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,138
JPY Yên Nhật 176 181 5 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NOK Krone Na Uy 0 0 2,436
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,212
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,303
SGD Đô La Singapore 17,721 18,261 540 17,825

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:32 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 25,270 25,940 670 25,270
AUD Đô La Úc 16,196 16,776 580 16,296
CAD Đô La Canada 17,787 18,525 738 17,887
CHF France Thụy Sỹ 25,585 26,285 700 25,685
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,497 3,421
GBP Bảng Anh 29,212 29,982 770 29,312
HKD Đô La Hồng Kông 3,109 3,209 100 3,139
JPY Yên Nhật 175 181 6 176
KRW Won Hàn Quốc 0 22 17
SGD Đô La Singapore 17,631 18,251 620 17,731
THB Bạt Thái Lan 662 729 67 684
24,610 24,848 238 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:32 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,580 24,848 268 24,600
USD Đô La Mỹ 24,580 0 0
USD Đô La Mỹ 24,580 0 0
EUR Euro 25,154 26,380 1,226 25,254
AUD Đô La Úc 0 17,113 16,303
CAD Đô La Canada 0 0 17,972
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,642
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,305
GBP Bảng Anh 0 0 29,336
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,079
JPY Yên Nhật 174 185 11 175
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,087
SGD Đô La Singapore 0 0 17,739

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,500 24,780 280 24,520
EUR Euro 24,999 26,586 1,587 25,252
AUD Đô La Úc 16,103 17,048 945 16,265
CAD Đô La Canada 17,944 18,847 903 18,115
CHF France Thụy Sỹ 25,467 26,640 1,173 25,724
GBP Bảng Anh 28,943 30,314 1,371 29,235
HKD Đô La Hồng Kông 3,085 3,226 141 3,116
JPY Yên Nhật 174 185 11 176
SGD Đô La Singapore 17,546 18,433 887 17,724
THB Bạt Thái Lan 609 713 104 677

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:08 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,572 24,850 278 24,574
EUR Euro 25,313 25,989 676 25,152
AUD Đô La Úc 16,391 16,965 574 16,391
CAD Đô La Canada 18,177 18,748 571 18,187
CHF France Thụy Sỹ 25,817 26,352 535 25,819
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,358
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,256
GBP Bảng Anh 29,445 30,123 678 29,299
HKD Đô La Hồng Kông 3,133 3,198 65 3,099
JPY Yên Nhật 177 183 6 176
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 17
MYR Renggit Malaysia 4,948 5,884 936 4,958
NOK Krone Na Uy 0 0 2,407
NZD Đô La New Zealand 15,210 15,730 520 15,210
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,251
SGD Đô La Singapore 17,696 18,326 630 17,681
THB Bạt Thái Lan 662 722 60 680
TWD Đô La Đài Loan 713 886 173 716

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:01 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
24,500 24,770 270 24,530
USD Đô La Mỹ 24,430 0 0
USD Đô La Mỹ 24,350 0 0
EUR Euro 25,196 25,734 538 25,296
AUD Đô La Úc 16,221 16,675 454 16,341
CAD Đô La Canada 17,895 18,324 429 17,995
CHF France Thụy Sỹ 0 26,071 25,650
GBP Bảng Anh 0 29,763 29,308
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,183 3,130
JPY Yên Nhật 174 180 6 176
NZD Đô La New Zealand 0 15,481 15,159
SGD Đô La Singapore 17,643 18,111 468 17,783
THB Bạt Thái Lan 0 715 678

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:01 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,480 24,848 368 24,500
USD Đô La Mỹ 24,460 24,848 388 24,500
EUR Euro 24,932 26,188 1,256 25,032
AUD Đô La Úc 16,038 16,913 875 16,103
CAD Đô La Canada 17,695 18,603 908 17,820
CHF France Thụy Sỹ 0 27,375 25,549
GBP Bảng Anh 28,906 30,044 1,138 29,022
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,265 3,017
JPY Yên Nhật 174 182 8 175
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,715 14,924
SGD Đô La Singapore 0 18,295 17,616

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:04 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,490 24,780 290 24,510
USD Đô La Mỹ 24,480 24,780 300 24,510
USD Đô La Mỹ 24,470 24,780 310 24,510
EUR Euro 25,047 25,882 835 25,157
AUD Đô La Úc 16,138 16,753 615 16,238
CAD Đô La Canada 17,794 18,424 630 17,894
CHF France Thụy Sỹ 25,461 26,136 675 25,591
GBP Bảng Anh 29,123 29,849 726 29,243
JPY Yên Nhật 174 180 6 176
KRW Won Hàn Quốc 15 20 5 17
SGD Đô La Singapore 17,466 18,216 750 17,687
THB Bạt Thái Lan 609 711 102 679

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:33 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,605 24,845 240 24,635
USD Đô La Mỹ 24,535 24,845 310 24,635
USD Đô La Mỹ 24,455 24,845 390 24,635
EUR Euro 25,245 25,792 547 25,395
AUD Đô La Úc 16,277 16,710 433 16,397
CAD Đô La Canada 17,925 18,384 459 18,055
CHF France Thụy Sỹ 25,563 26,144 581 25,743
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,295 3,506 211 3,375
GBP Bảng Anh 29,188 29,844 656 29,408
HKD Đô La Hồng Kông 3,032 3,232 200 3,102
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,706 18,183 477 17,846

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,640 24,835 195 24,650
USD Đô La Mỹ 24,630 0 0
USD Đô La Mỹ 24,620 0 0
EUR Euro 25,134 25,790 656 25,407
AUD Đô La Úc 16,267 17,129 862 16,451
CAD Đô La Canada 0 18,681 17,816
CHF France Thụy Sỹ 0 26,772 25,214
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,735 3,442
GBP Bảng Anh 29,101 29,897 796 29,414
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,232 3,106
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
SGD Đô La Singapore 17,687 18,153 466 17,885
THB Bạt Thái Lan 0 721 694
TWD Đô La Đài Loan 0 826 795

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:33 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,515 24,830 315 24,550
EUR Euro 24,870 25,982 1,112 25,121
AUD Đô La Úc 16,077 16,779 702 16,240
CAD Đô La Canada 17,710 18,480 770 17,889
CHF France Thụy Sỹ 25,239 26,345 1,106 25,494
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,395
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,366
GBP Bảng Anh 28,796 30,039 1,243 29,087
HKD Đô La Hồng Kông 3,078 3,217 139 3,109
JPY Yên Nhật 173 184 11 174
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,441
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,053
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,282
SGD Đô La Singapore 17,508 18,301 793 17,685
THB Bạt Thái Lan 614 718 104 678

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,848 248 24,630
USD Đô La Mỹ 24,400 0 0
USD Đô La Mỹ 24,400 0 0
EUR Euro 25,144 25,805 661 25,397
AUD Đô La Úc 0 0 16,438
CAD Đô La Canada 0 0 18,099
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,762
GBP Bảng Anh 0 0 29,407
JPY Yên Nhật 0 0 177
SGD Đô La Singapore 0 0 17,875
THB Bạt Thái Lan 0 0 641

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:08 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,350 24,798 448 24,515
EUR Euro 24,865 26,346 1,481 25,066
AUD Đô La Úc 16,034 16,987 953 16,206
CAD Đô La Canada 17,676 18,567 891 17,851
CHF France Thụy Sỹ 0 26,759 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,563 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,534 0
GBP Bảng Anh 28,776 30,222 1,446 29,022
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,259 0
INR Rupee Ấn Độ 0 312 0
JPY Yên Nhật 172 183 11 174
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 83,576 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,722 0
NOK Krone Na Uy 0 2,541 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,822 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 312 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,775 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,403 0
SGD Đô La Singapore 17,480 18,370 890 17,647
THB Bạt Thái Lan 0 718 0
TWD Đô La Đài Loan 0 826 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,624 24,846 222 24,624
EUR Euro 25,065 26,037 972 25,117
AUD Đô La Úc 16,123 16,834 711 16,239
CAD Đô La Canada 17,759 18,506 747 17,923
CHF France Thụy Sỹ 25,526 26,355 829 25,526
GBP Bảng Anh 28,869 30,083 1,214 29,136
HKD Đô La Hồng Kông 3,088 3,218 130 3,117
JPY Yên Nhật 174 182 8 175
NZD Đô La New Zealand 15,102 15,592 490 15,102
SGD Đô La Singapore 17,546 18,284 738 17,708
THB Bạt Thái Lan 674 723 49 674

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:55 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,605 24,848 243 24,608
EUR Euro 25,117 26,225 1,108 25,185
AUD Đô La Úc 16,192 16,793 601 16,290
CAD Đô La Canada 17,833 18,463 630 17,941
CHF France Thụy Sỹ 25,419 26,307 888 25,573
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,490 3,387
GBP Bảng Anh 29,001 30,185 1,184 29,176
HKD Đô La Hồng Kông 3,103 3,206 103 3,125
JPY Yên Nhật 175 183 8 176
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,511 2,436
RUB Ruble Liên Bang Nga 325 431 106 380
SEK Krona Thụy Điển 0 2,373 2,303
SGD Đô La Singapore 17,637 18,232 595 17,744
THB Bạt Thái Lan 0 726 667

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:08 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,540 24,800 260 24,550
USD Đô La Mỹ 24,538 0 0
USD Đô La Mỹ 24,536 0 0
EUR Euro 0 25,761 25,297
AUD Đô La Úc 0 16,704 16,334
CAD Đô La Canada 0 18,524 17,983
GBP Bảng Anh 0 29,805 29,296
JPY Yên Nhật 0 180 176
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 18,165 17,771

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,500 24,845 345 24,540
USD Đô La Mỹ 24,400 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 25,235 25,749 514 25,337
AUD Đô La Úc 16,263 16,669 406 16,369
CAD Đô La Canada 17,934 18,336 402 18,042
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,636
GBP Bảng Anh 0 0 29,323
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,236
JPY Yên Nhật 176 180 4 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
SGD Đô La Singapore 17,703 18,109 406 17,819
THB Bạt Thái Lan 0 0 688
TWD Đô La Đài Loan 0 0 818

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:04 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,580 24,845 265 24,630
EUR Euro 0 25,787 25,381
AUD Đô La Úc 0 16,683 16,412
CAD Đô La Canada 0 18,352 18,070
CHF France Thụy Sỹ 0 26,158 25,746
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,519 3,381
GBP Bảng Anh 0 29,851 29,380
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,205 3,131
JPY Yên Nhật 0 180 177
NOK Krone Na Uy 0 2,555 2,431
SGD Đô La Singapore 0 18,142 17,864
THB Bạt Thái Lan 0 708 683

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,500 24,810 310 24,525
USD Đô La Mỹ 24,480 0 0
USD Đô La Mỹ 24,480 0 0
EUR Euro 24,923 26,226 1,303 25,063
AUD Đô La Úc 16,175 16,995 820 16,275
CAD Đô La Canada 17,833 18,605 772 17,933
CHF France Thụy Sỹ 25,436 26,390 954 25,536
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,525 3,408
GBP Bảng Anh 28,892 30,004 1,112 28,992
HKD Đô La Hồng Kông 3,082 3,218 136 3,092
JPY Yên Nhật 173 184 11 174
KHR Riel Campuchia 0 24,765 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,987 15,711 724 15,087
SEK Krona Thụy Điển 0 2,439 0
SGD Đô La Singapore 17,613 18,385 772 17,713
THB Bạt Thái Lan 671 730 59 681

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,500 24,800 300 24,520
EUR Euro 24,888 25,943 1,055 25,061
AUD Đô La Úc 16,050 16,942 892 16,162
CAD Đô La Canada 17,667 18,490 823 17,834
CHF France Thụy Sỹ 25,263 26,210 947 25,480
GBP Bảng Anh 28,905 29,911 1,006 29,129
JPY Yên Nhật 173 181 8 175
SGD Đô La Singapore 17,593 18,279 686 17,628

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,520 24,840 320 24,540
EUR Euro 25,154 26,041 887 25,255
AUD Đô La Úc 16,179 16,907 728 16,326
CAD Đô La Canada 17,837 18,542 705 17,981
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,435
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,370
GBP Bảng Anh 28,947 29,948 1,001 29,210
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,088
JPY Yên Nhật 174 180 6 176
NOK Krone Na Uy 0 0 2,355
SGD Đô La Singapore 17,538 18,407 869 17,697

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:01 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,840 240 24,600
USD Đô La Mỹ 24,570 24,840 270 24,600
USD Đô La Mỹ 24,530 24,840 310 24,600
EUR Euro 25,100 26,100 1,000 25,180
AUD Đô La Úc 16,220 17,010 790 16,310
CAD Đô La Canada 17,860 18,710 850 17,960
GBP Bảng Anh 29,100 30,110 1,010 29,220
JPY Yên Nhật 175 183 8 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,030
SGD Đô La Singapore 17,700 18,630 930 17,770

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:55 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,590 0 24,620
USD Đô La Mỹ 24,390 0 24,620
USD Đô La Mỹ 23,190 0 24,620
EUR Euro 25,301 0 25,403
AUD Đô La Úc 16,296 0 16,402
CAD Đô La Canada 0 0 18,068
GBP Bảng Anh 0 0 29,428
JPY Yên Nhật 176 0 177
SGD Đô La Singapore 17,735 0 17,851

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:55 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,480 24,800 320 24,500
USD Đô La Mỹ 24,470 0 0
USD Đô La Mỹ 24,470 0 0
EUR Euro 25,070 25,793 723 25,208
AUD Đô La Úc 16,079 16,773 694 16,224
GBP Bảng Anh 28,964 29,816 852 29,217
JPY Yên Nhật 174 179 5 176
MYR Renggit Malaysia 0 5,559 5,467
SGD Đô La Singapore 17,643 18,108 465 17,786

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,470 24,847 377 24,520
USD Đô La Mỹ 24,470 24,847 377 24,520
USD Đô La Mỹ 24,470 24,847 377 24,520
EUR Euro 25,207 26,721 1,514 25,357
AUD Đô La Úc 16,219 17,629 1,410 16,369
CAD Đô La Canada 17,763 19,374 1,611 17,863
CHF France Thụy Sỹ 26,284 26,284 0 26,284
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 0
GBP Bảng Anh 29,124 30,039 915 29,274
JPY Yên Nhật 175 181 6 177
KRW Won Hàn Quốc 20 20 0 20
SGD Đô La Singapore 17,667 18,282 615 17,817
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,585 0 24,605
USD Đô La Mỹ 24,565 0 24,605
USD Đô La Mỹ 24,565 0 24,605
EUR Euro 24,932 0 25,199
AUD Đô La Úc 0 0 16,233
CAD Đô La Canada 0 0 17,907
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,509
GBP Bảng Anh 0 0 29,180
JPY Yên Nhật 0 0 174
SGD Đô La Singapore 0 0 17,727
THB Bạt Thái Lan 0 0 683

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 15:04 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,500 24,800 300 24,500
USD Đô La Mỹ 24,480 24,800 320 24,500
USD Đô La Mỹ 24,410 24,800 390 24,500
EUR Euro 25,073 26,213 1,140 25,253
AUD Đô La Úc 16,240 16,940 700 16,340
CAD Đô La Canada 17,835 18,585 750 17,985
CHF France Thụy Sỹ 25,448 26,208 760 25,598
GBP Bảng Anh 29,022 30,302 1,280 29,272
HKD Đô La Hồng Kông 2,675 3,345 670 2,975
JPY Yên Nhật 173 182 9 175
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,680 18,390 710 17,780
THB Bạt Thái Lan 644 731 87 664

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,480 24,800 320 24,500
EUR Euro 24,756 26,059 1,303 25,012
AUD Đô La Úc 16,009 16,852 843 16,174
CAD Đô La Canada 17,607 18,533 926 17,789
CHF France Thụy Sỹ 25,101 26,421 1,320 25,359
GBP Bảng Anh 28,655 30,161 1,506 28,950
HKD Đô La Hồng Kông 3,061 3,221 160 3,093
JPY Yên Nhật 172 182 10 174
NZD Đô La New Zealand 14,831 15,771 940 14,931
SGD Đô La Singapore 17,427 18,343 916 17,607
THB Bạt Thái Lan 662 715 53 680

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,480 24,800 320 24,500
EUR Euro 24,756 26,059 1,303 25,012
AUD Đô La Úc 16,009 16,852 843 16,174
CAD Đô La Canada 17,607 18,533 926 17,789
CHF France Thụy Sỹ 25,101 26,421 1,320 25,359
GBP Bảng Anh 28,655 30,161 1,506 28,950
HKD Đô La Hồng Kông 3,061 3,221 160 3,093
JPY Yên Nhật 172 182 10 174
NZD Đô La New Zealand 14,831 15,771 940 14,931
SGD Đô La Singapore 17,427 18,343 916 17,607
THB Bạt Thái Lan 662 715 53 680

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:33 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,540 24,810 270 24,540
EUR Euro 25,210 25,810 600 25,320
AUD Đô La Úc 16,290 16,710 420 16,380
CAD Đô La Canada 17,920 18,380 460 18,030
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,650
GBP Bảng Anh 29,180 29,870 690 29,310
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 175 180 5 176
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,200
SGD Đô La Singapore 17,660 18,160 500 17,820
THB Bạt Thái Lan 630 710 80 680

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 15:04 ngày 30/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:50 - 30/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,500 24,830 330 24,550
EUR Euro 25,160 25,771 611 25,355
AUD Đô La Úc 16,154 16,772 618 16,339
CAD Đô La Canada 17,787 18,379 592 17,987
CHF France Thụy Sỹ 25,241 26,276 1,035 25,511
GBP Bảng Anh 28,848 30,021 1,173 29,173
HKD Đô La Hồng Kông 3,082 3,247 165 3,082
JPY Yên Nhật 173 180 7 176
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,605 18,164 559 17,775

Giá USD hôm nay 28.11.2022: Đô tự do tăng nhẹ nhưng vẫn thua xa euro

Sáng 28.11, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước chốt ở mức 23.667 đồng, giảm 2 đồng so với cuối tuần qua. Trong khi đó, giá USD tại các ngân hàng thương mại biến động trái chiều. Chẳng hạn tại ngân hàng Eximbank, giá USD được giữ nguyên chiều mua vào 24.620 đồng/USD nhưng cộng thêm 28 đồng ở chiều bán ra so với cuối tuần qua, lên 24.848 đồng/USD; Ngân hàng Vietcombank giảm 8 đồng ở chiều mua vào, xuống 24.570 đồng/USD và giữ nguyên giá chiều bán ra 24.840 đồng... Trong khi đó, đồng euro tại ngân hàng Eximbank được mua vào 25.349 đồng/euro và bán ra 26.003 đồng/euro, giảm từ 83 - 111 đồng so với cuối tuần qua.

Tại một số điểm thu đổi ngoại tệ ở TP.HCM, giá USD tự do giảm 20 đồng ở chiều mua vào, xuống 24.950 đồng/USD nhưng cộng thêm 20 đồng ở chiều bán ra, lên 25.050 đồng/USD. Giá euro cũng đi xuống so với cuối tuần qua khi còn mua vào 25.500 đồng/euro và bán ra 25.750 đồng/euro, giảm 180 đồng ở chiều mua vào và giảm 40 đồng ở chiều bán ra...

Trên thị trường quốc tế, đồng USD vẫn ở mức thấp khi chỉ số USD-Index đạt 106,17 điểm, tăng 0,12 điểm so với cuối tuần qua. Theo Investing, đồng USD mở phiên tuần ở mức thấp do ảnh hưởng từ đà giảm cuối tuần trước từ sau các tín hiệu ôn hòa của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Fed đã cho biết có thể thắt chặt tiền tệ ít mạnh mẽ hơn và đây là tín hiệu về việc tăng lãi suất chậm hơn trong tương lai. Điều này khiến đồng bạc xanh đi xuống sau khi việc tăng lãi suất lên cao của Fed trước đó đã giúp đà tăng kéo dài.

\n

Tuần này, các nhà đầu tư chờ đợi việc công bố dữ liệu tăng trưởng và việc làm của Mỹ để cân nhắc các tác động của lãi suất.

Trong khi đó, đồng euro tăng giá đến gần mức cao nhất trong 4 tháng nhờ dữ liệu kinh tế Đức tăng trưởng nhiều hơn so với dự đoán trong quý 3/2022. Cụ thể, giá euro cuối tháng 8 tại các ngân hàng thương mại Việt Nam mua vào 23.200 đồng/euro và bán ra là 23.600 đồng/euro. Trên thế giới thì 1 euro quy đổi được 0,9959 USD (trong khi hiện nay thế giới là 1 euro đổi được 1,0347 USD). Ngoài ra, công ty nghiên cứu thị trường GfK cho biết niềm tin của người tiêu dùng Đức đã cải thiện lần thứ hai liên tiếp. Ngược lại, đồng yen Nhật tiếp tục mất giá sau khi dữ liệu cho thấy lạm phát ở Tokyo đạt mức cao nhất trong 40 năm vào tháng 11...

  • Giá USD hôm nay 27.11.2022: Sụt giảm cả tuần
  • Giá USD hôm nay 26.11.2022: Ngân hàng giảm, tự do tăng vượt 25.000 đồng
  • Giá USD hôm nay 25.11.2022: Tự do tăng gần sát 25.000 đồng/USD

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,230 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,250 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,624 VND
  • Ngân hàng PGBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,630 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,250 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 24,739 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,850 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,850 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,710 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,850 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,445 VND
  • Ngân hàng CBBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,428 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,850 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,800 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,314 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,219 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,795 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,920 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,313 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,407 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,920 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,749 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,716 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,408 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,002 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,103 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,391 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,451 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,103 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,641 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,600 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,048 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,639 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,816 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,177 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,187 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,816 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 18,336 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 19,367 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,798 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,441 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,478 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,750 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,885 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,478 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 18,116 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,630 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,410 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng MB đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 173 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 177 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 177 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 173 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 179 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 185 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 184 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 20 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 20 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng Sacombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,831 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,924 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,210 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,216 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,924 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,520 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,822 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,816 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,900 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,133 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,236 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,900 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,345 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,335 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,214 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,284 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,284 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,214 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 26,053 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 27,375 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,380 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 609 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 641 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 681 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 694 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 641 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 700 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 731 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 757 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,374 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,374 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,442 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,525 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,735 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,601 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 325 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 365 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 325 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 385 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 365 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 469 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 713 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 716 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 722 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 818 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 716 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 818 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 886 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 888 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Baht / 2023 trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!