Xem Nhiều 1/2023 #️ Từ Vựng Tiếng Nhật Về Tính Cách Con Người Chuẩn Khỏi Chê # Top 3 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 1/2023 # Từ Vựng Tiếng Nhật Về Tính Cách Con Người Chuẩn Khỏi Chê # Top 3 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Từ Vựng Tiếng Nhật Về Tính Cách Con Người Chuẩn Khỏi Chê mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

  Từ vựng tiếng Nhật về tính cách con người

Từ vựng tiếng Nhật về tính cách con người

I. TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ TÍNH CÁCH TÍCH CỰC

1. 真面目 (まじめ): nghiêm túc 2. 面白い (おもしろい): thú vị 3. 熱心 (ねっしん): nhiệt tình 4. 明るい (あかるい): vui vẻ 5. 冷静 (れいせい): điềm tĩnh 6. 大胆 (だいたん): táo bạo, gan dạ 7. まめ: chăm chỉ

  Hình 1. Từ vựng tiếng Nhật về tính cách tích cực

Hình 1. Từ vựng tiếng Nhật về tính cách tích cực

8. 厳しい (きびしい): nghiêm khắc 9. 分別がある (ふんべつがある): khôn ngoan 10. 愉快な (ゆかいな) = ユーモア: hài hước 11. やる気がある (やるきがある): chí khí 12. 頼りになる (たよりになる): đáng tin cậy 13. 素直な (すなおな): dễ bảo 14. 寛大な (かんだいな): hào phóng 15. 客観的な (きゃっかんてきな): khách quan 16. 気が利く (きがきく ): khôn khéo 17. 賢い (かしこい ): thông minh 18. 頑張りや (がんばりや): Cô gắng hết mình 19. 我慢強い (がまんづよい ): kiên cường 20. 親しみ易い (したしみやすい ): dễ gần, thân thiện 21. 大人しい おとなしい: hiền lành 22. 忍耐強い (にんたいづよい ): nhẫn nại 23. 朗らかな (ほがらかな ): vui vẻ, cởi mở 24. 正直な (しょうじきな ): chính trực 25. 大胆な (だいたんな): dũng cảm 26. 誠実な (せいじつな): thành thực 27. 思いやり (おもいやり): thông cảm 28. 包容力 (ほうようりょく): bao dung 29. 一途な (いちずな ): chung thủy 30. 素朴な (そぼくな ): chân chất

  Hình 2. Từ vựng tiếng Nhật về tính cách tích cực

Hình 2. Từ vựng tiếng Nhật về tính cách tích cực

31. 温厚な (おんこうな ): đôn hậu 32. 穏やかな (おだやかな ): ôn hòa 33. 家庭的な (かていてきな ): đảm đang 34. 優しい(やさしい): tốt bụng 35. 真面目(まじめ): đàng hoàng 36. 謙虚(けんきょ): khiêm nhường 37. 素直(すなお): hiền lành 38. 寛容(かんよう): khoan dung 39. 気さく(きさく): hòa đồng, dễ gần 40. 無邪気(むじゃき): hồn nhiên, ngây thơ 41. 親切(しんせつ): ân cần 42. 几帳面(きちょうめん): kĩ càng 43. きちっとした: cầu toàn 44. 大らか(おおらか): rộng lượng 45. 偉い(えらい): vĩ đại 46. たくましい: mạnh mẽ 47. 勇ましい(いさましい): dũng cảm 48. 勤勉(きんべん): cần cù 49. 融通(ゆうず): linh hoạt 50. 質素(しっそ): cần kiệm >>>

15 điều nói lên tính cách người Nhật không cần chỉnh

II. TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT VỀ TÍNH CÁCH TIÊU CỰC

51. 意地悪 (いじわる): xấu bụng 52. 我が儘 (わがまま): ích kỷ 53. 暗い (くらい): u ám 54. 保守的な (ほしゅてきな):bảo thủ 55. 頑固 (がんこ): bướng bỉnh 56. 頑固な (がんこな): cứng đầu

  Hình 1. Từ vựng tiếng Nhật về tính cách tiêu cực

Hình 1. Từ vựng tiếng Nhật về tính cách tiêu cực

57. 忘れっぽい (わすれっぽい): hay quên 58. 怠惰 (たいだ): lười biếng 59. いんちき: lừa đảo, gian lận 60. いたずら: tinh nghịch 61. すさまじい: dữ tợn 62. 衝動的な (しょうどうてきな): bốc đồng 63. 風変りな (ふうがわりな): điên 64. 忘れっぽい (わすれっぽい): hay quên 65. 引っ込み思案な (ひっこみじあんな): khép kín 66. ぼん (やりした ): không chú ý 67. 嘘つきな (うそつきな ): giả dối 68. 内気な (うちきな ): nhút nhát 69. 負けず嫌いな (まけずぎらいな ): hiếu thắng 70. 浮気な (うわきな ): lăng nhăng 71. いい加減(いいかげん): cẩu thả, vô trách nhiệm 72. 冷たい(つめたい): lạnh lùng 73. 厳しい(きびしい): khó tính

  Hình 2. Từ vựng tiếng Nhật về tính cách tiêu cực

Hình 2. Từ vựng tiếng Nhật về tính cách tiêu cực

74. 時間にルーズ(じかんにルーズ): hay trễ giờ 75. 頑固(がんこ): ngoan cố 76. だらしない: dơ bẩn 77. 汚らわしい(けがらわしい): lôi thôi 78. せっかち: hấp tấp 79. 気が短い(きがみじかい): nóng nảy 80. 軽率(けいそつ): cẩu thả 81. 臆病(おくびょう): hèn nhát >>>

Giới thiệu bản thân và gia đình bằng tiếng Nhật cực chất

III. MỘT SỐ CÂU TIẾNG NHẬT NÓI VỀ TÍNH CÁCH

1. 笑(わら)いやすい人は緊張(きんちょう)しやすい。 Người dễ cười là người dễ run

  Hình 1. Một số câu tiếng Nhật nói về tính cách con người

Hình 1. Một số câu tiếng Nhật nói về tính cách con người

2. せっかちな人は時間(じかん)を大切(たいせつ)にする。 Người vội vàng là người biết quý trọng thời gian. 3. 飽(あ)きやすい人は物事(ものごと)にハマリやすい. Người dễ chán là người dễ thích. 4. 怒(おこ)られやすい人は失敗(しっぱい)を恐(おそ)れない。 Người dễ bị giận là người không ngại thất bại. 5. 嫉妬(しっと)しやすい人は人を恋(こい)しすぎる. Người dễ ghen là người yêu một người khác rất nhiều.

  Hình 2. Một số câu tiếng Nhật nói về tính cách con người

Hình 2. Một số câu tiếng Nhật nói về tính cách con người

6. 喜(よろこ)びやすい人は感受性(かんじゅせい)が豊(ゆた)か。 Người dễ vui sướng là người nhạy cảm.   >>> 1

5 tinh hoa văn hóa Nhật Bản khiến cả thế giới phải ngưỡng mộ

Học Ngay Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người

4.9

(98%)

10

votes

1. Từ vựng tiếng Anh về tính cách tích cực

Charming:

xinh đẹp, duyên dáng

Generous:

rộng lượng

Good:

tốt, giỏi

Gentle:

hiền lành

Friendly:

thân thiện

Discreet:

thận trọng, kín đáo

Efficient:

có năng lực

Diligent:

siêng năng

Courteous:

lịch sự

Conscientious:

chu đáo

Creative:

sáng tạo

Clever:

khéo léo

Courageous:

dũng cảm

Hospitable:

hiếu khách

Humble:

khiêm tốn

Cautious:

thận trọng

Honest:

thật thà, lương thiện

Intelligent:

thông minh

Punctual:

đúng giờ

Responsible:

có trách nhiệm

Humorous:

hài hước

Willing:

có thiện ý, sẵn lòng

Nice:

xinh đẹp, dễ thương

Sensitive:

nhạy cảm

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

2. Từ vựng tiếng Anh về tính cách tiêu cực

Greedy:

tham lam

Freakish:

đồng bóng

Egoistical:

ích kỷ

Dishonest:

không trung thực

Fawning:

xu nịnh, bợ đỡ

Discourteous:

bất lịch sự

Crotchety:

cộc cằn

Cowardly:

hèn nhát

Deceptive:

dối trá, lừa lọc

Bossy:

hống hách, hách dịch

Contemptible:

đáng khinh

Blackguardly:

đê tiện

Crafty:

láu cá, xảo quyệt

Badly-behaved:

thô lỗ

Conceited:

kiêu ngạo

Brash:

hỗn láo

Ignoble:

đê tiện

Bad-tempered:

xấu tính

Mean:

bủn xỉn

Stubborn:

bướng bỉnh

Artful:

xảo quyệt

Mad:

điên, khùng

Silly:

ngớ ngẩn

Tricky:

gian xảo

Selfish:

ích kỷ

Negative:

tiêu cực

3. Một số cụm từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

Armchair critic

“Armchair critic” là cụm từ chỉ một người luôn kêu ca, phàn nàn về mọi thứ mặc dù trong thực tế họ lại chẳng hề làm hay giúp ích bất cứ điều gì cả. 

Ví dụ: Mike is a armchair critic, he just complains and doesn’t help.

(Mike là một kẻ luôn phàn nàn, anh ta chỉ phàn nàn và không giúp đỡ.)

Busy body

Đây là “tuýp người bận rôn”. Tuy nhiên họ bận rộn để ý, soi mói cuộc sống của người khác. 

“Busy body” chỉ một người luôn tò mò cuộc sống của người khác. ‘

Ví dụ: My neighbor is a really busy body! She even knows what time my dog gets up!

(Hàng xóm của tôi là một người soi mói thực sự, bà ta thậm chỉ biết cả giờ thức giấc của con chó nhà tớ!)

Cheap skate

Cụm từ  này trong tiếng Anh chỉ một người rất keo kiệt, không muốn bỏ tiền ra kể cả vào những việc hay trường hợp quan trọng nhất.

Ví dụ: Don’t behave like a cheapskate like that! Every time you eat, you let someone else pay.

(Đừng có keo kiệt như vậy! Lần nào ăn bạn cũng bắt người khác trả tiền.)

Worrywart

Worrywart miêu tả mẫu người luôn luôn lo lắng về mọi thứ.

Ví dụ: She likes a worrywart so she usually has trouble.

(Cô ấy là một người hay lo lắng nên cô ấy thường gặp khó khăn.)

Down to Earth

Đây là từ vựng chỉ tính cách của những người thực tế, có ý thức và rất khiêm tốn.

Ví dụ:  Susan is admired because she is a down to earth person. 

(Susan được mọi người ngưỡng mộ vì cô ấy là một người khiêm tốn)

Behind the time

Bind the time chỉ những người tính cổ hủ, khó tiếp nhận cái mới và không chịu thay đổi. Đây có lẽ là tính cách gây khó chịu đúng không nào?

Cụm từ này chỉ sử dụng trong trường hợp không trang trọng.

Ví dụ: My grandfather is behind the time.

(Ông tôi là người cổ hủ.)

Have a heart of gold

Đây là từ vựng tiếng Anh chỉ tính cách con người tốt bụng và rộng lượng.

Ví dụ:  Thank you for saving the dog. You’ve got a heart of gold!

A cold fish

Đây là tính từ chỉ tính cách của những người lạnh lùng, không mấy thân thiện.

Ví dụ: Although John is a good person, but some people don’t like him because she is a cold fish.

(Mặc dù John là người tốt nhưng một số người không thích anh ấy vì anh ấy không thân thiện lắm.)

A quick study

Nói về những người thông minh, có khả năng học hỏi nhanh. 

Ví dụ: Jenny is a really quick study. He absorbs knowledge very quickly.

(Jenny là người rất thông minh. Anh ấy tiếp thu kiến thức rất nhanh.)

A shady character

Nói về những người không trung thực, đáng ngờ.

Cụm từ này được sử dụng trong trường hợp không trang trọng.

Ví dụ: Tomis a shady character. He acts very strangely

(Tom là kẻ đáng ngờ. Anh ta hành động rất kỳ lạ.)

4. Phương pháp nhớ từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

Đoán nghĩa của từ

Thay vì tra từ điển hay hỏi ai đó ngay lập tức khi bắt gặp từ mới, bạn hãy đoán nghĩa của từ trước. Điều này giúp kích thích tư duy não bộ của bạn và nhớ từ lâu hơn. Hãy cố thử đoán chúng dựa trên văn cảnh. 

Nếu như không được hãy tìm kiếm từ vựng Google Image. Bạn sẽ được trả về kết quả bằng hình ảnh cung cấp thêm “gợi ý” về nghĩa của từ. Việc học từ vựng qua hình ảnh giúp nhớ từ hiệu quả hơn 30% so với từ ngữ thông thường.

Tra từ điển và học cách phát âm

Sau khi đã đoán được nghĩa của từ, bạn hãy nhờ tới sự giúp đỡ của từ điển. Hãy tìm kiếm cách phát âm của từ vựng để nói từ chính xác nhất. 

Thực hành từ đó thật nhiều

Trí nhớ con người chỉ là trí nhớ ngắn hạn. Vì vậy đừng lo lắng về việc bạn bị quên từ ngay sau học nó. Giải pháp chính là hãy “lặp lại” thật nhiều. Nói lại nhiều lần, đặt câu với từ vựng cần học sẽ giúp bạn tạo phản xạ với từ. Hãy sử dụng từ đó nhiều nhất có thể, trong các cuộc đàm thoại tiếng Anh , hay thậm chí khi nói với chính mình. 

Nếu như bạn gặp khó khăn với những phương pháp học truyền thống thì hãy “yêu từ vựng” tiếng Anh với sách Hack não 1500 từ vựng đầy sáng tạo – cuốn sách tích hợp nhiều phương pháp học từ tiếng Anh cùng hình ảnh, video sống động giúp bạn có thể học được 50 từ vựng mỗi ngày.

Comments

Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Cơ Thể Con Người

1. face /feɪs/ – khuôn mặt 11. back /bæk/ – lưng 2. mouth /maʊθ/ – miệng 12. chest /tʃest/ – ngực 3. chin /tʃɪn/ – cằm 13. waist /weɪst/ – thắt lưng/ eo 4. neck /nek/ – cổ 14. abdomen /ˈæb.də.mən/ – bụng 5. shoulder /ˈʃəʊl.dəʳ/ – vai 15. buttocks /’bʌtək/ – mông 6. arm /ɑːm/ – cánh tay 16. hip /hɪp/ – hông 7. upper arm /ˈʌp.əʳ ɑːm/ – cánh tay trên 17. leg /leg/ – phần chân 8. elbow /ˈel.bəʊ/ – khuỷu tay 18. thigh /θaɪ/ – bắp đùi 9. forearm /ˈfɔː.rɑːm/ – cẳng tay 19. knee /niː/ – đầu gối 10. armpit /ˈɑːm.pɪt/ – nách 20. calf /kɑːf/ – bắp chân

The Hand – Tay

21.wrist /rɪst/ – cổ tay 24. thumb /θʌm/ – ngón tay cái 27. ring finger /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/ – ngón đeo nhẫn 22.knuckle /ˈnʌk.ļ/ – khớp đốt ngón tay 25. index finger chúng tôi ˈfɪŋ.gəʳ/ – ngón trỏ 28. little finger /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/ – ngón út 23.fingernail /ˈfɪŋ.gə.neɪl/ – móng tay 26. middle finger /ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/ – ngón giữa 29. palm /pɑːm/ – lòng bàn tay

The Head – Đầu

30. hair /heəʳ/ – tóc 31. part /pɑːt/ – ngôi rẽ 32. forehead /ˈfɒr.ɪd/ – trán 33. sideburns /ˈsaɪd.bɜːnz/ – tóc mai dài 34. ear /ɪəʳ/ – tai 35. cheek /tʃiːk/ – má 36. nose /nəʊz/ – mũi 37. nostril /ˈnɒs.trəl/ – lỗ mũi 38. jaw /dʒɔː/ – hàm, quai hàm 39. beard /bɪəd/ – râu 40. mustache /mʊˈstɑːʃ/ – ria mép 41. tongue /tʌŋ/ – lưỡi 42. tooth /tuːθ/ – răng 43. lip /lɪp/ – môi

The Eye – Mắt

44. eyebrow /ˈaɪ.braʊ/ – lông mày 45. eyelid /ˈaɪ.lɪd/ – mi mắt 46. eyelashes /ˈaɪ.læʃis/ – lông mi 47. iris /ˈaɪ.rɪs/ – mống mắt 48. pupil /ˈpjuː.pəl/ – con ngươi

The Foot – Chân

49. ankle /ˈæŋ.kļ/ – mắt cá chân 50. heel /hɪəl/ – gót chân 51. instep chúng tôi – mu bàn chân 52. ball /bɔːl/ – xương khớp ngón chân 53. big toe /bɪg təʊ/ – ngón cái 54. toe /təʊ/ – ngón chân 55. little toe /ˈlɪt.ļ təʊ/ – ngón út 56. toenail /ˈtəʊ.neɪl/ – móng chân

The Internal Organs – Các bộ phận bên trong

57. brain /breɪn/ – não 58. spinal cord /spaɪn kɔːd/ – dây thần kinh 59. throat /θrəʊt/ – họng, cuống họng 60. windpipe /ˈwɪnd.paɪp/ – khí quản 61. esophagus /ɪˈsɒf.ə.gəs/ – thực quản 62. muscle /ˈmʌs.ļ/ – bắp thịt, cơ 63. lung /lʌŋ/ – phổi 64. heart /hɑːt/ – tim 65. liver /ˈlɪv.əʳ/ – gan 66. stomach /ˈstʌm.ək/ – dạ dày 67. intestines /ɪnˈtes.tɪns/ – ruột 68. vein /veɪn/ – tĩnh mạch 69. artery /ˈɑː.tər.i/ – động mạch 70. kidney chúng tôi – cật 71. pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/ – tụy, tuyến tụy 72. bladder /ˈblæd.əʳ/ – bọng đái Nguồn:

Nguồn: http://hoctienganh.tso.vn

Tags: Tu vung ve co the nguoi, hoc tieng Anh ve co the nguoi

5 225

113 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Theo Bảng Chữ Cái Alphabet

Trước khi bắt đầu với các từ thuộc nhóm tính cách, Language Link Academic muốn giới thiệu một số mẹo học từ vựng rất hiệu quả:

Học cách phát âm của từ: Những từ chúng ta phát âm khi được dạy thường khác nhiều so với cách phát âm từ đó của người Anh. Hãy nghe lại cách phát âm chuẩn của những từ bạn mới học (có thể tìm nghe trong ứng dụng từ điển, tìm kiếm phát âm trên mạng của người bản ngữ), việc này còn giúp bạn làm bài kĩ năng nghe tốt hơn.

Đặt câu với từ mới: Việc này giúp bạn nhớ được ngữ cảnh sử dụng từ, trong tiếng Anh có rất nhiều từ mang nghĩa giống nhau nhưng lại sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ: với từ , bạn có thể đặt câu nói đến vị trí của người đang trong cuộc hội thoại: ” I phoned you from Ho Chi Minh City. I’ll come to your place when I can. ”

Sử dụng hình ảnh để học: Khi học từ, hãy cố gắng liên tưởng đến hình ảnh gây ấn tượng với bạn để gắn cho từ đó. Chẳng hạn, từ ” ” có thể được liên tưởng tới một loài hoa bạn cho là đẹp nhất.

Tuy nhiên, trước khi áp dụng cách học này, bạn cần nắm được 4 lưu ý khi học tiếng Anh qua xem phim để thực hiện thật hiệu quả. Ngoài ra, nếu băn khoăn chưa biết nên bắt đầu từ bộ phim nào, bạn có thể tham khảo các gợi ý hữu ích sau: Học từ vựng bằng các thể loại phim bằng tiếng Anh hay 3 bộ phim kinh điển để luyện nghe tiếng Anh .

2. Từ vựng tiếng Anh về tính cách theo bảng chữ cái Alphabet

aggressive: hung hăng, xông xáo active: nhanh nhẹn, năng động

ambitious: có nhiều tham vọng alert: cảnh giác

bad-tempered: nóng tính boast: khoe khoang

brave: dũng cảm bad: xấu xa

boring: tẻ nhạt blind: mù quáng

blackguardly: đểu cáng, đê tiện

careful: cẩn thận cautious: thận trọng

careless: bất cẩn confident: tự tin

courage: dũng cảm clever: khéo léo

cheerful: vui vẻ cruel: độc ác

composed: điềm đạm childish: ngây ngô

cold: lạnh lùng considerate: chu đáo

crazy: điên khùng

diligent: chăm chỉ dishonest: bất lương

dexterous: khéo léo discourteous: khiếm nhã

difficult to please: khó tính dependable: đáng tin cậy

deceptive: dối trá, lừa lọc

extroverted: hướng ngoại easy going: dễ gần

enthusiastic: nhiệt tình emotional: dễ xúc động

exciting: thú vị

frank: thành thật funny: vui vẻ

fresh: tươi tỉnh faithful: chung thủy

friendly: thân thiện

gentle: nhẹ nhàng

generous: hào phóng

gruff: thô lỗ, cục cằn

hard-working: chăm chỉ humorous: hài hước

hot: nóng nảy hot-tempered: nóng tính

honest: trung thực haughty: kiêu căng

hospitality: hiếu khách

insolent: láo xược impolite: bất lịch sự

imaginative: giàu trí tưởng tượng impatient: không kiên nhẫn

individualistic: theo chủ nghĩa cá nhân introverted: hướng nội

kind-hearted: tốt bụng

lazy: lười biếng lovely: đáng yêu

liberal: phóng khoáng loyal: trung thành

modest: khiêm tốn

mean: keo kiệt

nice: tốt xinh

naive: ngây thơ

open-minded: khoáng đạt observant: tinh ý

open-hearted: cởi mở optimistic: lạc quan

out going: cởi mở

positive: tiêu cực passionate: sôi nổi

polite: lịch sự patient: kiên nhẫn

pleasant: dễ chịu pessimistic: bi quan

quiet: ít nói

rational: có lý trí, chừng mực

reckless: hấp tấp

selfish: ích kỷ shy: nhút nhát

stubborn: bướng bỉnh smart: lanh lợi

sincere: thành thật shameless: trâng tráo

strict: nghiêm khắc sheepish: e thẹn

soft: dịu dàng secretive: kín đáo

sociable: hòa đồng sensitive: nhạy cảm

tricky: xảo quyệt talkative: nói nhiều

truthful: trung thực tactful: lịch thiệp

understanding: hiểu biết unkind: xấu bụng

unlovely: khó gần unpleasant: khó tính

unfriendly: khó gần

wise: uyên bác

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc & nhận những phần quà hấp dẫn!

Đón xem series phim hoạt hình học tiếng Anh cho trẻ mẫu giáo và tiểu học, tham gia trả lời các câu hỏi đơn giản, giành ngay những phần quà giá trị!

Bạn đang xem bài viết Từ Vựng Tiếng Nhật Về Tính Cách Con Người Chuẩn Khỏi Chê trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!