Xem Nhiều 2/2023 #️ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành: Bảo Hiểm Xã Hội # Top 10 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 2/2023 # Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành: Bảo Hiểm Xã Hội # Top 10 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành: Bảo Hiểm Xã Hội mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Bảo hiểm xã hội

A

– Absolute assignment: Chuyển nhượng hoàn toàn – Accelerated death benefit rider: Điều khoản riêng về trả trước quyền lợi bảo hiểm – Accidental death and dismemberment rider: Điều khoản riêng về chết và thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn – Accidental death benefit: Quyền lợi bảo hiểm bổ sung khi người bảo hiểm chết do tai nạn – Accumulated value: Giá trị tích luỹ – Accumulation at interest dividend option: Lựa chọn tích luỹ lãi chia – Accumulation period: Thời kỳ tích luỹ – Accumulation units: Đơn vị tích luỹ – Activity at work provosion: Điều khoản đang công tác – Activities of daily living: Hoạt động thường ngày – Actuaries: Định phí viên – AD & D Rider (acidental death and dismemeberment rider): Điều khoản riêng về chết và tổn thất toàn bộ do tai nạn – Additional insured rider: Điều khoản riêng bổ sung người được bảo hiểm – Additional term insurance dividend option: Lựa chọn sử dụng lãi chia để mua bảo hiểm tử kỳ – Adjustable life insurance: Bảo hiểm nhân thọ có có thể điều chỉnh – Administrrative services o­nly (ASO) contract: Hợp đồng dịch vụ quản lý – Adverse seletion ­ antiselection: Lựa chọn đối nghịch (lựa chọn bất lợi) – Aggregate stop loss coverage: Bảo hiểm vượt tổng mức bồi thường – Aleatory contract Hợp đồng may rủi – Allowable expensive: Xin phí hợp lý – Annual return: Doanh thu hàng năm – Annual statement: Báo cáo năm – Annual renewable term (ART) insurance ­ yearly renewable term insurance: Bảo hiểm từ kỳ tái tục hằng năm – Annunity: Bảo hiểm niên kim (Bảo hiểm nhân thọ trả tiền định kỳ) – Annutant: Người nhận niên kim – Annunity beneficiary: Người thụ hưởng của hợp đồng niên kim – Annunity certain: Thời hạn trả tiền đảm bảo ­ niên kim đảm bảo – Annunity date: Ngày bắt đầu trả niên kim – Annunity mortality rates: Tỷ lệ tử vong trong bảo hiểm niên kim – Annunity units: Đơn vị niên kim – Antiselection: Lựa chọn đối nghịch (lựa chọn bất lợi) – APL provision ­ automatic premium loan provision: Điều khoản cho vay phí tự động – Applicant: Người yêu cầu bảo hiểm – Assessment method: Phương pháp định giá – Assets: Tài sản – Assignee: Người được chuyển nhượng – Assignment: Chuyển nhượng – Assignment provision: Điều khoản chuyển nhượng – Assignor: Người chuyển nhượng – Attained age: Tuổi hiện thời – Attained age conversion: Chuyển dổi hợp đồng theo tuổi hiện thời – Automatic dividend option: Lựn chọn tự động sử dụng lãi chia – Automatic nonforfeiture benefit: Quyền lợi không thể tự động huỷ bỏ – Automatic premium loan (APL) provision: Điều khoản cho vay phí tự động B – Bargaining contract: Hợp đồng mặc cả (thương thuyết) – Basic medical expense coverage: Bảo hiểm chi phí y tế cơ bản – Beneficiary: Người thụ hưởng – Benefit period: Thời kỳ thụ hưởng – Benefit schdule: Bảng mô tả quyền lợi bảo hiểm – Bilateral contract ­ unilateral contract: Hợp đồng song phương, hợp đồng đơn phương – Blended rating: Định phí theo phương pháp tổng hợp – Block of policy: Nhóm hợp đồng đồng nhất – Business continuation insurance plan: Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh – Business overhead expense ceverage: Bảo hiểm chi phí kinh doanh – Buy­sell agreement: Thoả thuận mua bán C – Calendar­year deductible: Mức miễn thường theo năm – Canadian Council of Insurance Regulator: Hội đồng quản lý bảo hiểm Canada. – Canadian life and Health Insurance Association (CCIR): Hiệp hội bảo hiểm nhân thọ và sức khoẻ Canada – Canadian life and health insurance compensation corporation (CLHIA): Tổ chức bảo vệ quyền lợi khách hàng bảo hiểm nhân thọ và sức khoẻ Canada – Cancellable policy: Hợp đồng có thể huỷ bỏ – Capital: Vốn – Capitation: Phí đóng theo đầu người – Case management Quản lý theo trường hợp – Cash dividend option: Lựa chọn nhận lãi chia bằng tiền – Cash refund annunity: Niên kim hoàn phí – Cash surrender value: Giá trị giải ước (hoàn lại) – Cash surrender value nonforfeiture option: Lựa chọn huỷ hợp đồng để nhận giá trị giải ước (hoàn lại) – Cash value: Giá trị tích luỹ của hợp đồng – Cede: Nhượng tái bảo hiểm – Ceding company: Công ty nhượng tái bảo hiểm (công ty bảo hiểm gốc) – Certificate holder: Người được bảo hiểm nhóm (trong bảo hiểm nhóm) – Certificate of insurance: Giấy chứng nhận bảo hiểm – Change of occupation provision: Điều khoản về sự thay đổi nghề nghiệp – Children’s insurance rider: Đìều khoản riêng bảo hiểm cho trẻ em – Critical illness coverage (CI): Bảo hiểm bệnh hiểm nghèo – Claim: Yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm – Claim analist: Người giải quyết quyền lợi bảo hiểm – Claim cost: Chi giải quyết quyền lợi bảo hiểm (trong định giá bảo hiểm) – Claim examiner: Người giải quyết quyền lợi bảo hiểm – Claim specialist: Tương tự Claim examiner – Class designation: Chỉ định nhóm người thụ hưởng – Class of policies: Loại đơn bảo hiểm – Closed contract: Hợp đồng đóng (Loại hợp đồng chỉ bao gồm các điều kiện, điều khoản trong hợp đồng là có giá trị) – Closely held business: Doanh nghiệp giới hạn số thành viên – Coinsurance povision: Điều khoản đồng bảo hiểm – Collateral assigmenent: Thế chấp – Common disaster clause: Điều khoản đồng tử vong – Community property state Bang: (quốc gia) theo chế độ đồng sở hữu tài sản – Commutative contract: Hợp đồng ngang giá – Compound interest: Lãi gộp (kép) – Comprehensive major mediacal policy: Đơn bảo hiểm chi phí y tế tổng hợp (gộp) – Concurrent review: Đánh giá đồng thời – Conditional promise: Lời hứa có điều kiện – Conditional renewable policy: Hợp đồng tái tục có điều kiện – Conservative mortality table: Bảng tỷ lệ chết thận trọng – Consideration: Đối thường – Contingency reserves: Dự phòng giao động lớn – Contingent beneficiary: Người thụ hưởng ở hàng thứ hai. – Contingent payee: Người thụ hưởng kế tiếp – Continuous ­ premium whole life policy: Đơn bảo hiểm trọn đời đóng phí liên tục – Contract: Hợp đồng – Contract of adhesion: Hợp đồng định sẵn – Contract of indemnity: Hợp đồng bồi thường. – Contractholder: Người chủ hợp đồng – Contractual capacity: Năng lực pháp lý khi ký kết hợp đồng – Contributory plan: Chương trình bảo hiểm nhóm cùng đóng phí – Conversion privilege: Quyền chuyển đổi hợp đồng – Conversion provision: Điều khoản chuyển đổi hợp đồng – Cenvertible term insurance policy: Bảo hiểm tử kỳ có thể chuyển đổi – Coordination of benefit (COB) provision: Điều khoản kết hợp quyền lợi – Copayment: Cùng trả tiền – Corporation: Công ty – Cost of living adjustment (COLA) benefit: Quyền lợi bảo hiểm điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt. – Credit life insurance: Bảo hiểm tín dụng tử kỳ – Critical illness (CI) coverage: Bảo hiểm bệnh hiểm nghèo – Cross­purchase method: Phương pháp mua chéo

D

B – Bargaining contract: Hợp đồng mặc cả (thương thuyết) – Basic medical expense coverage: Bảo hiểm chi phí y tế cơ bản – Beneficiary: Người thụ hưởng – Benefit period: Thời kỳ thụ hưởng – Benefit schdule: Bảng mô tả quyền lợi bảo hiểm – Bilateral contract ­ unilateral contract: Hợp đồng song phương, hợp đồng đơn phương – Blended rating: Định phí theo phương pháp tổng hợp – Block of policy: Nhóm hợp đồng đồng nhất – Business continuation insurance plan: Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh – Business overhead expense ceverage: Bảo hiểm chi phí kinh doanh – Buy­sell agreement: Thoả thuận mua bán C – Calendar­year deductible: Mức miễn thường theo năm – Canadian Council of Insurance Regulator: Hội đồng quản lý bảo hiểm Canada. – Canadian life and Health Insurance Association (CCIR): Hiệp hội bảo hiểm nhân thọ và sức khoẻ Canada – Canadian life and health insurance compensation corporation (CLHIA): Tổ chức bảo vệ quyền lợi khách hàng bảo hiểm nhân thọ và sức khoẻ Canada – Cancellable policy: Hợp đồng có thể huỷ bỏ – Capital: Vốn – Capitation: Phí đóng theo đầu người – Case management Quản lý theo trường hợp – Cash dividend option: Lựa chọn nhận lãi chia bằng tiền – Cash refund annunity: Niên kim hoàn phí – Cash surrender value: Giá trị giải ước (hoàn lại) – Cash surrender value nonforfeiture option: Lựa chọn huỷ hợp đồng để nhận giá trị giải ước (hoàn lại) – Cash value: Giá trị tích luỹ của hợp đồng – Cede: Nhượng tái bảo hiểm – Ceding company: Công ty nhượng tái bảo hiểm (công ty bảo hiểm gốc) – Certificate holder: Người được bảo hiểm nhóm (trong bảo hiểm nhóm) – Certificate of insurance: Giấy chứng nhận bảo hiểm – Change of occupation provision: Điều khoản về sự thay đổi nghề nghiệp – Children’s insurance rider: Đìều khoản riêng bảo hiểm cho trẻ em – Critical illness coverage (CI): Bảo hiểm bệnh hiểm nghèo – Claim: Yêu cầu giải quyết quyền lợi bảo hiểm – Claim analist: Người giải quyết quyền lợi bảo hiểm – Claim cost: Chi giải quyết quyền lợi bảo hiểm (trong định giá bảo hiểm) – Claim examiner: Người giải quyết quyền lợi bảo hiểm – Claim specialist: Tương tự Claim examiner – Class designation: Chỉ định nhóm người thụ hưởng – Class of policies: Loại đơn bảo hiểm – Closed contract: Hợp đồng đóng (Loại hợp đồng chỉ bao gồm các điều kiện, điều khoản trong hợp đồng là có giá trị) – Closely held business: Doanh nghiệp giới hạn số thành viên – Coinsurance povision: Điều khoản đồng bảo hiểm – Collateral assigmenent: Thế chấp – Common disaster clause: Điều khoản đồng tử vong – Community property state Bang: (quốc gia) theo chế độ đồng sở hữu tài sản – Commutative contract: Hợp đồng ngang giá – Compound interest: Lãi gộp (kép) – Comprehensive major mediacal policy: Đơn bảo hiểm chi phí y tế tổng hợp (gộp) – Concurrent review: Đánh giá đồng thời – Conditional promise: Lời hứa có điều kiện – Conditional renewable policy: Hợp đồng tái tục có điều kiện – Conservative mortality table: Bảng tỷ lệ chết thận trọng – Consideration: Đối thường – Contingency reserves: Dự phòng giao động lớn – Contingent beneficiary: Người thụ hưởng ở hàng thứ hai. – Contingent payee: Người thụ hưởng kế tiếp – Continuous ­ premium whole life policy: Đơn bảo hiểm trọn đời đóng phí liên tục – Contract: Hợp đồng – Contract of adhesion: Hợp đồng định sẵn – Contract of indemnity: Hợp đồng bồi thường. – Contractholder: Người chủ hợp đồng – Contractual capacity: Năng lực pháp lý khi ký kết hợp đồng – Contributory plan: Chương trình bảo hiểm nhóm cùng đóng phí – Conversion privilege: Quyền chuyển đổi hợp đồng – Conversion provision: Điều khoản chuyển đổi hợp đồng – Cenvertible term insurance policy: Bảo hiểm tử kỳ có thể chuyển đổi – Coordination of benefit (COB) provision: Điều khoản kết hợp quyền lợi – Copayment: Cùng trả tiền – Corporation: Công ty – Cost of living adjustment (COLA) benefit: Quyền lợi bảo hiểm điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt. – Credit life insurance: Bảo hiểm tín dụng tử kỳ – Critical illness (CI) coverage: Bảo hiểm bệnh hiểm nghèo – Cross­purchase method: Phương pháp mua chéo

D

– Declined risk: Rủi ro bị từ chối – Decreasing term life insurance: Bảo hiểm tử kỳ có số tiềm bảo hiểm giảm dần – Deductible: Mức miễn thường – Deferred annunity: Niên kim trả sau – Deferred compensation plan: Chương trình phúc lợi trả sau. – Defferred profit sharing plan (DPSP): Chương trình bảo hiểm chia sẻ lợi nhuận – Defined benefit pensionplan ­ defined contribution pension plan: Chương trình hưu trí xác định quyền lợi – Defined contribution pension plan: Chương trình hưu trí xác định phần đóng góp. – Dental expense coverage: Bảo hiểm chi phí nha khoa – Deposit administration contract: Hợp đồng quản lý quỹ hữu trí – Disability buyout coverage: Bảo hiểm mua lại cổ phần khi thương tật – Disability income benefit: Trợ cấp thu nhập khi thương tật – Disability income coverage: Bảo hiểm trợ cấp thu nhập – Dividend options: Các lựa chọn về sử dụng lãi chia – Divisible surplus: Lợi nhuận đem chia – Domestic insurer: Công ty bảo hiểm của bang (thuật ngữ tại Mỹ) – Double indemnity benefit: Quyền lợi chỉ trả gấp đôi – Dread disease (DD) benefit: Quyền lợi bảo hiểm cho một số bệnh (chết) hiểm nghèo. E – EFT method (Electronic Funds Transfer): Phương pháp chuyển tiền điện tử – Eligibility period: Thời hạn chờ đủ điều kiện – Elimination period: Thời gian chờ chi trả – Employee retirement income security: đạo luật bảo đảm thu nhập khi về hưu của  người lao động. – Employees’ profit sharing plan (EPSP): Chương trình chia sẻ lợi nhuận cho người lao động – Endorsement: Bản sửa đổi bổ sung – Endorsement method: Phương pháp chuyển quyền sở hữu hợp đồng bảo hiểm bằng văn bản – Endowment insurance: Bảo hiểm hỗn hợp (bảo hiểm và tiết kiệm) – Enrollment period ­ eligibility period: Thời hạn chờ đủ điều kiện – Entire contract provision: Điều khoản về bộ hợp đồng đầy đủ – Entity method: Phương pháp duy trì thực thể – Estate plan: Chương trình xử lý tài sản – Evidence of insurability: Bằng chứng về khả năng có thể bảo hiểm – Exclusion: Điều khoản loại trừ – Exclution rider: Điều khoản riêng loại trừ (loại trừ một số rủi ro xác định) – Expected mortality: Tỷ lệ tử vong dự tính – Experience: Phí tính theo kinh nghiệm – Extended term insurance nonforfeiture option: Lựa chọn sử dụng giá trị tích luỹ để mua bảo hiểm tử kỳ F – Face amount: Số tiền bảo hiểm – Face value: Số tiền bảo hiểm – Facility of payment clause: Điều khoản về lựa chọn thanh toán – Family income coverage: Bảo hiểm thu nhập gia đình – Family income policy: Đơn bảo hiểm thu nhập gia đình – Family policy: Đơn bảo hiểm gia đình – Fiduciary: Người nhận uỷ thác – Field office: Văn phòng khu vực – Financial intermediary: Trung gian tài chính – Financial services industry: Ngành dịch vụ tài chính – First beneficiary ­ primary beneficiary: Người thụ hưởng hàng thứ nhất – First dollar coverage: Bảo hiểm toàn bộ chi phí y tế – Fixed amount option: Lựa chọn trả góp số tiền bảo hiểm – Fixed benefit annunity: Niên kim quyền lợi xác định – Fixed period option: Lựa chọn thời hạn chỉ trả xác định – Flexible premium annunity: Niên kim có phí bảo hiểm linh hoạt – Flexible premium variable life insurance: Phí bảo nhân thọ biến đổi đóng phí linh hoạt – Foreign insurer: Công ty bảo hiểm ngoài bang (thuật ngữ tại Mỹ) – Formal contract: Hợp đồng chính tắc – Fraternal benefit sociaty: Hội trợ cấp ái hữu – Fraudulent claim: Khiếu nại gian lận – Fraudulent misrepresentation: Kê khai gian lận – Free­ examination provisionFree look: Điều khoản về thời hạn xem xét (cân nhắc) – Fully insured plan: Chương trình bảo hiểm nhóm đầy đủ – Fully self insured plan: Chương trình tự bảo hiểm đầy đủ – Funding mechanism: Cơ chế (phương pháp) gây quĩ – Funding vehicle: Phương tiện gây quĩ – Future purchase option benefit: Lựa chọn mua thêm quyền lợi bảo hiểm G – Gatekeeper: Người giám sát – General investment account: Tài khoản đầu tư tổng hợp – GI benefit: Quyền lợi khả năng bảo hiểm được đảm bảo – Grace period: Thời gian gia hạn nộp phí – Grace period provision: Điều khoản về thời gian gia hạn nộp phí – Graded premium policy: Đơn bảo hiểm định kỳ tăng phí – Gross premium: Phí toàn phần – Group creditor life insurance: Bảo hiểm nhân thọ nhóm cho chủ nợ – Group deferred annunity: Niên kim nhóm trả sau – Group insurance policy: Đơn bảo hiểm nhóm – Group insureds: Người được bảo hiểm trong đơn bảo hiểm nhóm – Group policyholder: Chủ hợp đồng bảo hiểm nhóm – Gurantted income contract: Hợp đồng đảm bảo thu nhập – Guaranteeed insurability (GI) benefit: Quyền lợi về khả năng bảo hiểm được đảm bảo – Guaranted investment contract: Hợp đồng đầu tư bảo đảm – Guaranted renewable policy: đơn bảo hiểm tái tục được đảm bảo H – Head office: Trụ sở chính – Health insurance policy: Đơn bảo hiểm sức khoẻ – Health maintenance organization (HMO): Tổ chức đảm bảo sức khoẻ – Home service agent: Đại lý bảo hiểm phục vụ tại nhà – Home service distribution system: Hệ thống phân phối qua đại lý phục vụ tại nhà – Hospital expense coverage: Bảo hiểm chi phí nằm viện I – Immediate annunity: Niên kim trả ngay – Impairment rider: Điều khoản riêng loại trừ bệnh – Income protection insurance: Bảo hiểm bảo đảm thu nhập – Incontestable clause: Điều khoản thời hạn miễn truy xét – Increasing term life insurance: Bảo hiểm tửkỳ có số tiền bảo hiểm tăng dần – Indemnity benefits: Quyền lợi bồi thường – Indeterminate premium life insurance policy: đơn bảo hiểm có phí bảo hiểm không xác định – Individual insurance policy: Đơn bảo hiểm cá nhân – Individual retirement account: Tài khoản hưu trí cá nhân – Individual retiremenet annunity: Niên kim hưu trí cá nhân – Individual retiremenet arrangement (IRA): Chương trình bảo hiểm hưu trí cá nhân – Individual stop loss coverage: Bảo hiểm vượt mức bồi thường cá nhân – Informal contract: Hợp đồng không chính tắc – Initial premium: Phí bảo hiểm đầu tiên – Installment refund annunity: Niên kim hoàn phí trả góp – Insurable interest: Quyền lợi có thể được bảo hiểm – Insurance agent: Đại lý bảo hiểm – Insurance companies act: Đạo luật quản lý công ty bảo hiểm – Insured: Người được bảo hiểm – Insurer administered plan: Chương trình bảo hiểm do công ty bảo hiểm quản lý (bảo hiểm nhóm) – Interest: Lãi – Interest option: Lựa chọn về lãi – Interest sensitive whole life insurance: Bảo hiểm trọn đời biến đổi theo lãi suất – Interpleader: Quyền lợi được phán quyết bởi toà án – Irrevocable beneficiary: Người thụ hưởngkhông thể thay đổi

Bảo Hiểm Xã Hội Tiếng Anh Là Gì

Bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì – Sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh

Bảo hiểm xã hội là một trong những loại bảo hiểm cần thiết và quan trọng đối với chúng ta. Nó sẽ chúng ta hỗ trợ phần nào nếu không may chúng ta gặp chuyện bất trắc.

Có hai loại bảo hiểm xã hội đó là

+ Bảo hiểm xã hội bắt buộc

+ Bảo hiểm xã hộ tự nguyện

Tất cả công dân trên cả nước đều có quyền tham gia bảo hiểm xã hội.

Người tham gia bảo hiểm xã hội sẽ nhận được những quyền lợi khi bị mất hoặc giảm thu nhập do bị ốm, đau, bệnh tât. Trong quá trình nghĩ thai sản, tai nạn giao thông, tai nạn nghề nghiệp,..

Như vậy thì việc mua bảo hiểm xã hội toàn mang lại lợi ích cho chúng ta mà chúng ta chỉ cần đóng một khoản tiền nhỏ. Vậy thì không có lý do nào để chúng ta chậm trễ, trì hoãn trong việc bảo hiểm xã hội cho cả gia đình.

Biết được những lợi ích khi mua bảo hiểm xã hội vậy thi bảo hiểm xã hội trong tiếng anh là gì ? Chẳng lẽ mình trong ngành y, ngành được mà bị người khác hỏi như vậy mình lại không biết đúng không nào?

Bảo hiểm xã hội trong tiếng anh có một số cách viết như sau:

Bảo hiểm xã hội tiếng anh là Social security contribution

Bảo hiểm xã hội tiếng anh cũng có thể được gọi là Social Insurance.

Trong đó từ Social Insurance được sử dụng thường xuyên và phổ biến hơn.

Bảo hiểm thất nghiệp tiếng Anh là Unemployment insurance

Sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh Social insurance book

Bảo hiểm y tế tiếng Anh là Health insurance

Bảo hiểm tai nạn tiếng Anh là Accident insurance

Bảo hiểm nhân thọ tiếng Anh là Life insurance

Bảo hiểm ô tô tiếng Anh là Car insurance

Bảo hiểm mô tô tiếng Anh là Motor insurance

Bảo hiểm đường bộ tiếng Anh là Land transit insurance

Bảo hiểm hàng hải tiếng Anh là Marin insurance

Bệnh viện tiếng Anh là Hospital

Y tá tiếng Anh là gì

Y tá tiếng Anh là Nurse

Bác sĩ tiếng Anh là Doctor

Một số câu nói giao tiếp tiếng anh trong nghề bảo hiểm

Social Insurance is very important. – Bảo hiểm xã hội thì rất quan trọng.

You should buy Social Insurance for your family. – Bạn nên mua bảo hiểm xã hội cho gia đình bạn.

You will regret if you don’t by Social Insurance. – Bạn sẽ hối hận nếu bạn không mua bảo hiểm xã hội.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Vấn Đề Xã Hội Hiện Nay

Abortion: /əˈbɔːrʃn/: Tình trạng nạo phá thai

Brain drain: /breɪn dreɪn/: Tình trạng chảy máu chất xám

Bureaucracy: /bjʊˈrɑːkrəsi/: Thói quan liêu

Child abuse: /tʃaɪld əˈbjuːs/: Lạm dụng trẻ em

Civil rights: /ˈsɪvl raɪts/: Quyền công dân

Cohabitation: /ˌkoʊˌhæbɪˈteɪʃn/: Sống thử

Corruption: /kəˈrʌpʃn/: Nạn tham nhũng

Disease: / dɪˈziːz/: Bệnh dịch

Domestic Violence: /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/: Bạo lực gia đình

Extreme weather: /ɪkˈstriːm ˈweð.ɚ/: Thời tiết khắc nghiệt

Food security: /fuːd səˈkjʊrəti/: An ninh lương thực

Homelessness: /ˈhoʊmləsnəs/: Tình trạng vô gia cư

Human rights: /ˈhjuːmən raɪts/: Nhân quyền

Human trafficking: /ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/: Nạn buôn người

Illiteracy: /ɪˈlɪtərəsi/: Nạn mù chữ

Juvenile Delinquency: /ˈdʒuːvənl dɪˈlɪŋkwənsi/: Tội phạm vị thành niên

Malnutrition: /ˌmælnuːˈtrɪʃn/: Tình trạng suy dinh dưỡng

National sovereignty: /ˈnæʃnəl ˈsɑːvrənti/: Chủ quyền quốc gia

Organ harvesting: /ˈɔːr.ɡən ˈhɑːvɪstɪŋ/: Thu hoạch nội tạng

Organ smuggling: /ˈɔːr.ɡən ˈsmʌɡlɪŋ/: Buôn lậu nội tạng

Persecution: /ˌpɝː.səˈkjuː.ʃən/: Đàn áp, bức hại

Population aging: /ˌpɑːpjuˈleɪʃn eɪdʒɪŋ/: Sự già hóa dân số

Poverty: /ˈpɑːvərti/: Cảnh nghèo khó

Prostitution: /ˌprɑːstəˈtuːʃn/: Nạn mại dâm

Racism: /ˈreɪsɪzəm/: Nạn phân biệt chủng tộc

Same-sex marriage: /seɪm seks ˈmærɪdʒ/: Hôn nhân đồng tính

Smuggling: /ˈsmʌɡlɪŋ/: Nạn buôn lậu

Social inequality: /ˈsoʊʃl ˌɪnɪˈkwɑːləti/: Bất bình đẳng xã hội

Social welfare: /ˈsoʊʃl ˈwelfer/: Phúc lợi xã hội

Starvation: /stɑːrv/: Nạn đói

Suicide: /ˈsuːɪsaɪd/: Sự tự tử

Tax evasion: /tæks ɪˈveɪʒn/: Trốn thuế

Teen pregnancy: /ˈtiːn ˈpreɡnənsi/: Mang thai vị thành niên

Terrorism: /ˈterərɪzəm/: Hiểm họa khủng bố

Unemployment: /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/: Nạn/Tình trạng thất nghiệp

Water shortage: /ˈwɑː.t̬ɚˈʃɔːr.t̬ɪdʒ/: Thiếu nước.

Wealth gap: / Wealth ɡæp/: Khoảng cách giàu nghèo

Ví dụ:

Extreme weather is threatening to food security.

Thời tiết khắc nghiệt đang đe dọa đến vấn đề an ninh lương thực

The persecution of Falun Gong practitioners have been persecuted for 17 years due to their belief by Chinese Communist Party.

Các học viên Pháp Luân Công đã bị Đảng Cộng Sản Trung Quốc bức hại 17 năm qua vì tín ngưỡng của mình.

Organ harvesting in China is the worst crimes in human history.

Nạn thu hoạch nội tạng ở Trung Quốc là tội ác kinh hoàng nhất trong lịch sử nhân loại.

When wealth gap gets bigger, homelessness increases quicker.

Khi khoảng cách giàu nghèo càng ngày càng lớn hơn thì tình trạng vô gia cư càng tăng lên nhanh chóng.

Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế

Lượt Xem:2481

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành kinh tế

Abolish (v) : bãi bỏ, huỷ bỏ

Absolute security (n) : an toàn tuyệt đối

Accompany (v) : đi kèm

Account holder (n) : chủ tài khoản

Achieve (v) : đạt được

Adaptor (n) : thiết bị tiếp trợ

Adminnistrative cost : chi phí quản lý

ATMs Automatic Teller Machine

BACS : dịch vụ thanh toán tư động giữa các ngân hàng

Bank card (n) : thẻ ngân hàng

Banker (n) : người của ngân hàng

Bankrupt Bust : vỡ nợ, phá sản

Bearer (n) : người cầm (Séc)

Bearer cheque (n): Séc vô danh

BGC : ghi có qua hệ thống GIRO

Billing cost : chi phí hoá đơn

Boundary (n) : biên giới

Break (v) : phạm, vi phạm

Budget account application : giấy trả tiền làm nhiều kì

Capital expenditure : các khoản chi tiêu lớn

Cardholder (n) : chủ thẻ

Carry out (v) : tiến hành

Cash card (n) : thẻ rút tiền mặt (card use to obtain money from cash dispensers)

Cash flow (n) : lưu lượng tiền

Cashier (n) : nhân viên thu, chi tiền (ở Anh)

Cashpoint : điểm rút tiền mặt

Central switch (n) : máy tính trung tâm

CHAPS : hệ thống thanh toán bù trừ tự động

Charge card : thẻ thanh toán

Check-out till (n) : quầy tính tiền

Cheque card (n) : thẻ Séc

Cheque clearing : sự thanh toán Séc

Circulation (n) : sự lưu thông Circulate (v)

Clear (v) : thanh toán bù trừ

Codeword (n) : ký hiệu (mật)

Collect (v) : thu hồi (nợ)

Commission (n) : tiền hoa hồng

Consumer (n) : người tiêu thụ

Correspondent (n) : ngân hàng có quan hệ đại lý

Counter (v) : quầy (chi tiền)

Counterfoil (n) : cuống (Séc)

Creditor (n) : người ghi có (bán hàng)

Crossed cheque (n) : Séc thanh toán bằng chuyển khoảng

Current account (n) : tài khoản vãng lai

Day-to-day : thường ngày

Debate (n) : cuộc tranh luận

Debit (v) : ghi nợ (money which a company owes)

Debit balance : số dư nợ

Debt (n.) : khoản nợ

Decode (v) : giải mã (understand the mean of the message writen in code)

Deduct (v) : trừ đi, khấu đi

Dependant (n) : người sống dựa người khác

Deposit money : tiền gửi

Direct debit : ghi nợ trực tiếp

Dispense (v) : phân phát, ban

Dispenser (n) : máy rút tiền tự động

Documentary credit : tín dụng thư

Domestic : trong nước, nội trợ

Doubt (n) : sự nghi ngờ

Draft (n) : hối phiếu

Drawee (n) : ngân hàng của người ký phát

Drawer (n) = Payer người ký phát (Séc)

Due (adj) : đến kỳ hạn

Efficiency (n) : hiệu quả

EFTPOS : máy chuyển tiền điện tử lại điểm bán hàng

Encode (v) : mã hoá

Entry (n) : bút toán

Exceed (v) : vượt trội

Excess amount (n) : tiền thừa

Expiry date : ngày hết hạn

Facility (n) : phương tiện

Fair (adj) : hợp lý

First class : phát chuyển nhanh

Free banking : không tính phí dịch vụ ngân hàng

Gateway (n) : cổng máy tính

Generous (adj) : hào phóng

Generous term : điều kiện hào phóng

Get into (v) : mắc vào, lâm vào

GIRO : hệ thống thanh toán nợ giữa các ngân hàng

Give credit : cấp tín dụng

Grant (v) : chất thuận

Grovelling (adj) : luồn cúi, biết điều

Home banking : dịch vụ ngân hàng tại nhà

Honour (v) : chấp nhận thanh toán

IBOS : hệ thống trực tuyến giữa các ngân hàng

Illegible (adj) : không đọc được

In effect : thực tế

In figures : (tiền) bằng số

In order : đúng quy định

In word : (tiền) bằng chữ

Inefficient (adj) : không hiệu quả

Inform : báo tin

Instant cash transfer : chuyển tiền ngay tức thời

Insurance (n) : bảo hiểm

Interest rate (n) : lãi suất

Interest-free : không phải trả lãi

Interface (n) : giao diện

Intermediary (n) : người làm trung gian (person who is a link between two parties)

Inward payment (n) : chuyển tiền đến

Letter of authority : thư uỷ nhiệm

Limit (n) : hạn mức Credit limit : hạn mức tín dụng

Local currency (n) : nội tệ

Long term (n) : lãi

Magnetic (adj) : từ tính Magnetic Stripe : dải băng từ

Mail transfer : chuyển tiền bằng thư

Maintain (v) : duy trì, bảo quản

Make available : chuẩn bị sẵn

Make out (v) : ký phát, viết (Séc)

Make payment : ra lệnh chi trả

Mandate (n) : tờ uỷ nhiệm

Manipulate (v) : thao tác

Meet (v) : thanh toán

Mortgage (n) : nợ thuế chấp

Non-card instrument : phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt

Non-profit : phi lợi nhuận

Obtain cash : rút tiền mặt

On behalf : nhân danh

Open cheque (n) : Séc mở

Operating cost : chi phí hoạt động

Orginator (n) : người khởi đầu

Originate (v) : khởi đầu

Out going (n) : khoản chi tiêu

Outcome (n) : kết quả

Outward payment (n) : chuyển tiền đi

Overdraft (n) : sự rút vượt quá số dư, dự thấu chi

Overspend (v) : xài quá khả năng

Pass (v) : chấp nhận , chuyển qua

Pay into : nộp vào

Payee(n): người đươc thanh toán

PIN Personal Identification Number

Place of cash : nơi dùng tiền mặt

Plastic card (n) : thẻ nhựa

Plastic money (n) : tiền nhựa (các loại thẻ Ngân hàng)

Premise (n) : cửa hàng

Present (v) : xuất trình, nộp

Processor (n) : bộ xử lí máy tính

Proof of indentify : bằng chứng nhận diện

Quote : trích dẫn

Reader (n) : máy đọc

Recapitulate (v) : tóm lại, tóm tắt lại

Reconcile (v) : bù trừ, điều hoà

Records : sổ sách

Recovery : sự đòi lại được (nợ)

Refer to drawer (n) : viết tắc là R.D: “Tra soát người ký phát”

Reference (n) : sự tham chiếu

Refund (v) : trả lại (tiền vay)

Regular payment : thanh toán thường kỳ

Reliably (a) : chắc chắn, đáng tin cậy

Remission (n) : sự miễn giảm

Remittance (n) : sự chuyển tiền

Remitter (n) : người chuyển tiền

Remote banking : dịch vụ ngân hàng từ xa

Retailer (n) : người bán lẻ

Reveal (v) : tiết lộ

Reverse (n) : ngược lại

Security courier services : dịch vụ vận chuyển bảo đảm

Settle (v) : thanh toán

Shareholder (n) : cổ đông (person who owns shares in a company)

Smart card (n) : thẻ thông minh

Sort code (n) : Mã chi nhánh Ngân hàng

Sort of card : loại thẻ

Standing order (n) = SO : uỷ nhiệm chi

Statement (n) : sao kê (tài khoản)

Straighforward (adj) : đơn giản, không rắc rối

Subsidise : phụ cấp, phụ phí

Subtract (n) : trừ

SWIFT : Tổ chức thông tin tài chính toàn cầu

Swipe (v) : chấp nhận

Telegraphic transfer : chuyển tiền bằng điện tín

Teller (n) = cashier : người máy chi trả tiền mặt

Terminal (n) : máy tính trạm

Top rate : lãi suất cao nhất

Trace (v) : truy tìm

Tranfer (v) : chuyển

Upward limit (n) : mức cho phép cao nhất

VAT Reg. No : mã số thuế VAT

Voucher (n) : biên lai, chứng từ

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành kinh tế

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn

Bạn đang xem bài viết Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành: Bảo Hiểm Xã Hội trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!