Xem Nhiều 2/2023 #️ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Giáo Dục (Phần 2) # Top 10 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 2/2023 # Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Giáo Dục (Phần 2) # Top 10 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Giáo Dục (Phần 2) mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

pre-schools: Các trường mẫu giáo trước hệ giáo dục cơ bản

Ex: You need to take your kid to a pre-school before first grade. (Anh phải đưa con học ở các trường mẫu giáo trước khi học lớp 1)

Nursery: Nhà trẻ (mẫu giáo nhỡ)

Ex: Nursery is for children from 24 months old to 36 months old (Mẫu giáo nhỡ là dành cho trẻ từ 24 tháng tuổi đến 36 tháng tuổi)

Kindergarten: Nhà trẻ (mẫu giáo lớn)

Ex: In kindergarten, not only do we care about children’s health, we also care their early education primary/elementary school (Tại mẫu giáo lớn, chúng tôi không chỉ quan tâm đến sức khỏe của trẻ mà còn cho trẻ tiếp cận với giáo dục sớm)

Primary school: Trường tiểu học

Ex: From first grade to fifth grade is primary school. (Từ lớp 1 đến lớp 5 là bậc tiểu học)

Secondary school: Trường cấp 2

Ex: I’m 14 years old, I’m studying in Vo secondary school. (Tôi 14 tuổi, tôi đang học tại trường cấp 2 Giảng Võ)

high school: Trường cấp 3

Ex: To parents, Chu Van An is the noblest high school in Ha Noi (Đối với phụ huynh, Chu Văn An là trường cấp 3 cao quý nhất Hà Nội)

take the national entrance exam: Thi trung học phổ thông quốc gia (Thi đại học)

Ex: After 12 years of basic education, you need to take the national entrance exam to get into the universities. (Kết thúc 12 năm học, bạn phải thi đại học để được học tiếp đại học)

submit/ send in an application to colleges/universities: Nộp đơn vào trường cao đẳng/ đại học

Ex: When you have the result, you need to send an application to the university that you choose. (Khi có kết quả, bạn phải nộp hồ sơ đến trường mà bạn chọn)

get awarded a scholarship: Nhận học bổng

Ex: She is hardworking, that’s why she got awarded a scholarship. (Cô ấy chăm chỉ, đó là lý do vì sao cô ấy có học bổng)

pay the tuition: Nộp học phí

Ex: Paying the tuition is the problem obsesses every parents in suburb area. (Nộp học phí là một vấn đề luôn ám ảnh các cha mẹ ở vùng ngoại tỉnh)

Study abroad: Đi du học

Make a presentation: Thuyết trình

Ex: I have to make a presentation tomorrow. (Ngày mai tôi phải thuyết trình)

Do research: Nghiên cứu, khảo sát

Ex: Learning in university is very realistic, you need to do research to analyze the pattern. (Học đại học khá thực tế, bạn phải khảo sát và nghiên cứu để phân tích các mẫu vật)

Write an essay/an assignment/a report: Viết báo cáo

Ex: After doing research, writing an essay to report the result is necessary. (Sau khi khảo sát, viết báo cáo các kết quả là một điều cần thiết)

Hand in the work: Nộp bài

Ex: Then, you need to hand in the work of you or your team to the professor. (Sau đó, bạn phải nộp bài tập của bạn nhóm bạn cho giáo sư)

withdraw from/drop the course: Bỏ khóa học

Ex: I don’t understand what the professor says, I think I should withdraw from this course. (Tôi chẳng hiểu giáo sư nói gì cả, tôi nghĩ tôi nên bỏ khóa này)

Major/concentration: Chuyên ngành

Ex: I’m studying in Foreign Trade University, my major is Business Management. (Tôi học Ngoại Thương, chuyên ngành của tôi là Quản trị kinh doanh)

Graduate: Tốt nghiệp

Diploma/degree: Bằng cấp

Ex: When you graduate, you will get a diploma. (Khi bạn tốt nghiệp, bạn sẽ được nhận bằng)

Bachelor’s degree: Bằng cử nhân

Ex: College student after graduation will receive bachelor’s degree. (Sinh viên sau khi tốt nghiệp sẽ được nhận bằng cử nhân)

Master’s degree: Bằng thạc sĩ (cao học)

Ex: Graduate students will receive master’s degree. (Sinh viên cao học sẽ được nhận bằng thạc sĩ)

Doctorate: Bằng tiến sĩ

Ex: The highest level of studying with certification is Doctorate. (Bằng cao nhất về học vấn là bằng tiến sĩ)

Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội

Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)

ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496

Cảm nhận học viên ECORP English.

Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Giáo Dục

1. Professor: Giáo sư

2. Lecturer: Giảng viên

3. Researcher: Nhà nghiên cứu

4. Research: Nghiên cứu

5. Undergraduate: Cấp đại học

6. Graduate: Sau đại học

7. Post-graduate hoặc Post-graduate student: Sau đại học

8. Masters student: Học viên cao học

9. PhD student: Nghiên cứu sinh

10. Master’s degree: Bằng cao học

11. Bachelor’s degree: Bằng cử nhân

12. Degree: Bằng

13. Thesis: Luận văn

14. Dissertation: Luận văn

15. Lecture: Bài giảng

16. Debate: Buổi tranh luận

17. Higher education: Giáo dục đại học

18. Semester: Kỳ học

19. Student loan: Khoản vay cho sinh viên

20. Student union: Hội sinh viên

21. Tuition fees: Học phí

22. University campus: Khuôn viên trường đại học

23. Exam (viết tắt của examination): Kỳ thi

24. To sit an exam: Thi

25. Essay hoặc paper: Bài luận

26. To fail an exam: Thi trượt

27. To pass an exam: Thi đỗ

28. To study: Học

29. To learn: Học

30. To revise: Ôn lại

31. Student: Sinh viên

32. Curriculum: Chương trình học

33. Course: Khóa học

34. Subject: Môn học

35. Grade: Điểm

36. Mark: Điểm

37. Exam results: Kết quả thi

38. Qualification: Bằng cấp

39. Certificate: Chứng chỉ

40. Attendance: Mức độ chuyên cần

41. Calculator: Máy tính cầm tay

42. Projector: Máy chiếu

43. Textbook: Sách giáo khoa

44. Question: Câu hỏi

45. Answer: Câu trả lời

46. Mistake hoặc Error: Lỗi sai

47. Right hoặc Correct: Đúng

48. Wrong: Sai

49. School: Trường học

50. Nursery school: Trường mẫu giáo (2-5 tuổi)

51. Primary school: Trường tiểu học (5-11 tuổi)

52. Secondary school: Trường trung học (11-16/18 tuổi)

53. State school: Trường công

54. Private school hoặc Independent school: Trường tư

55. Boarding school: Trường nội trú

56. Sixth-form college: Cao đẳng (tư thục)

57. Technical college: Trường cao đẳng kỹ thuật

58. Vocational college: Trường cao đẳng dạy nghề

59. Art college: Trường cao đẳng nghệ thuật

60. Teacher training college: Trường cao đẳng sư phạm

61. University: Đại học

62. Classroom: Phòng học

63. Desk: Bàn học

64. Blackboard: Bảng đen

65. Whiteboard: Bảng trắng

66. Chalk: Phấn

67. Marker pen hoặc Marker: Bút viết bảng

68. Pen: Bút

69. Pencil: Bút chì

70. Exercise book: Sách bài tập

71. Lesson: Bài học

72. Homework: Bài tập về nhà

73. Test: Kiểm tra

74. Term: Kỳ học

75. Half term: Nửa kỳ học

76. Class: Lớp

77. Reading: Môn đọc

78. Writing: Môn viết

79. Arithmetic: Môn số học

80. Spelling: Môn đánh vần

81. To read: Đọc

82. To write: Viết

83. To spell: Đánh vần

84. To teach: Dạy

85. Head teacher: Hiệu trưởng

86. Headmaster: Hiệu trưởng

87. Headmistress: Bà hiệu trưởng

88. Teacher: Giáo viên

89. Pupil: Học sinh

90. Head Boy: Nam sinh đại diện trường

91. Head Girl: Nữ sinh đại diện trường

92. Prefect: Lớp trưởng

93. School governor hoặc Governor: Ủy viên hội đồng quản trị trường

94. Register: Sổ điểm danh

95. Assembly: Chào cờ/buổi tập trung

96. Break: Giờ giải lao

97. School holidays: Nghỉ lễ

98. School meals: Bữa ăn ở trường

99. School dinners: Bữa ăn tối ở trường

100. Computer room: Phòng máy tính

101. Cloakroom: Phòng vệ sinh/phòng cất mũ áo

102. Changing room: Phòng thay đồ

103. Gym (viết tắt của gymnasium): Phòng thể dục

104. Playground: Sân chơi

105. Library: Thư viện

106. Lecture hall: Giảng đường

107. Laboratory (thường viết tắt là lab): Phòng thí nghiệm

108. Language lab (viết tắt của Language laboratory): Phòng học tiếng

109. Hall of residence: Ký túc xá

110. Locker: Tủ đồ

111. Playing field: Sân vận động

112. Sports hall: Hội trường chơi thể thao

Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày Chủ Đề Giáo Dục

1. Music /ˈmjuːzɪk/: Âm nhạc

8. qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/: bằng cấp

11. drop out (of school) /drɑːp aʊt/, học sinh bỏ học

12. drop-outs /drɑːp aʊts/ : bỏ học

13. ministry of education /ˈmɪnɪstri əv ˌedʒuˈkeɪʃn/: bộ giáo dục

15. college /ˈkɑːlɪdʒ /: cao đẳng

20. subject head /ˈsʌbdʒɪkt hed/: chủ nhiệm bộ môn (trưởng bộ môn)

21. theme /θiːm /: chủ điểm

23. technology /tekˈnɑːlədʒi /: công nghệ

26. teacher training /ˈtiːtʃər ˈtreɪnɪŋ /: đào tạo giáo viên

27. distance education /ˈdɪstəns ˌedʒuˈkeɪʃn /: đào tạo từ xa

28. vocational training /voʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ / : đào tạo nghề

31. class management /klæs ˈmænɪdʒmənt /: điều hành lớp học

32. pass /pæs /: điểm trung bình

33. credit / ˈkredɪt/: điểm khá

34. distinction /dɪˈstɪŋkʃn/ điểm giỏi

35. high distinction /haɪ dɪˈstɪŋkʃn/: điểm xuất sắc

36. request for leave (of absence /ˈæbsəns/) /rɪˈkwest fər liːv /: đơn xin nghỉ (học, dạy)

39. geography /dʒiˈɑːɡrəfi/: địa lý

40. teaching aids /ˈtiːtʃɪŋ eɪdz/: đồ dùng dạy học

42. class observation /klæs ˌɑːbzərˈveɪʃn /: dự giờ

44. realia /reɪˈɑːliə /: giáo cụ trực quan

46. continuing education /kənˈtɪnjuː ˌedʒuˈkeɪʃn /: giáo dục thường xuyên

47. course ware /kɔːrs wer /: giáo trình điện tử

49. class head teacher /klæs hed ˈtiːtʃər /: giáo viên chủ nhiệm

50. tutor /tuːtər/: giáo viên dạy thêm

52. classroom teacher /ˈklæsruːm ˈtiːtʃər/: giáo viên đứng lớp

53. lesson plan /; ˈlesn plæn/: giáo án

54. birth certificate /bɜːrθ sərˈtɪfɪkət/: giấy khai sinh

55. conduct /kənˈdʌkt /: hạnh kiểm

56. president /ˈprezɪdənt/, rector /ˈrektər/; principal /ˈprɪnsəpl /, school head /skuːl hed /, headmaster /ˌhedˈmæstər / or headmistress /ˌhedˈmɪstrəs/: hiệu trưởng

58. materials /məˈtɪriəlz/: tài liệu

59. performance /pərˈfɔːrməns /: học lực

62. science (pl. sciences) /ˈsaɪəns /: khoa học tự nhiên (môn học)

63. campus /ˈkæmpəs/: khuôn viên trường

66. poor performance /pɔːr pərˈfɔːrməns / : kém (xếp loại hs)

69. graduation ceremony /ˌɡrædʒuˈeɪʃn ˈserəmoʊni/: lễ tốt nghiệp

70. certificate presentation /sərˈtɪfɪkət priːzenˈteɪʃn/: lễ phát bằng

71. nursery school /ˈnɜːrsəri skuːl/: mầm non

75. summer vacation /ˈsʌmər vəˈkeɪʃn /: nghỉ hè

76. extra curriculum /ˈekstrə kəˈrɪkjələm/: ngoại khóa

78. enrollment /ɪnˈroʊlmənt /: nhập học

79. professional development /prəˈfeʃənl dɪˈveləpmənt /: phát triển chuyên môn

80. district department of education /ˈdɪstrɪkt dɪˈpɑːrtmənt əv ˌedʒuˈkeɪʃn / phòng giáo dục

82. department of studies /dɪˈpɑːrtmənt əv ˈstʌdiz/: phòng đào tạo

83. hall of fame /hɔːl əv feɪm /: phòng truyền thống

86. student management /ˈstuːdnt ˈmænɪdʒmənt /: quản lý học sinh

87. post graduate /poʊst ˈɡrædʒuət/: sau đại học

89. textbook /ˈtekstbʊk /: sách giáo khoa

92. master /ˈmæstər /: thạc sĩ

93. education inspector /ˌedʒuˈkeɪʃn ɪnˈspektər /: thanh tra giáo dục

94. group work /ɡruːp wɜːrk/: theo nhóm

95. physical education /ˈfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/: thể dục

96. best students’ contest /best ˈstuːdnts ˈkɑːntest /: thi học sinh giỏi

97. university/college entrance exam /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti /ˈkɑːlɪdʒ ˈentrəns ɪɡˈzæm /: thi tuyển sinh đại học, cao đẳng

98. high school graduation exam /haɪ skuːl ˌɡrædʒuˈeɪʃn ɪɡˈzæm /: thi tốt nghiệp THPT

99. final exam /ˈfaɪnl ɪɡˈzæm /: thi tốt nghiệp

100. objective test /əbˈdʒektɪv test/: thi trắc nghiệm

101. subjective test /səbˈdʒektɪv test/: thi tự luận

102. candidate /ˈkændɪdət /: thí sinh

104. practicum /ˈpræktɪsʌm /: thực tập (của giáo viên)

108. primary /ˈpraɪmeri /, elementary /ˌelɪˈmentri /( school /skuːl /); primary education /ˈpraɪmeri ˌedʒuˈkeɪʃn/: tiểu học

111. day school /deɪ skuːl/: trường bán trú

113. boarding school /ˈbɔːrdɪŋ skuːl /: trường nội trú

115. director of studies /dəˈrektər əv ˈstʌdiz/: trưởng phòng đào tạo

116. fail (an exam) /feɪl /: trượt

117. optional /ˈɑːpʃənl /: tự chọn

118. elective /ɪˈlektɪv/: tự chọn bắt buộc

119. socialization of education /ˌsoʊʃələˈzeɪʃn əv ˌedʒuˈkeɪʃn/: xã hội hóa giáo dục

120. Cut class /kʌt klæs/ (v): trốn học

121. Play truant / pleɪ ˈtruːənt/(v) : trốn học

122. Complementary education /ˌkɑːmplɪˈmentri ˌedʒuˈkeɪʃn / : bổ túc văn hóa

123. Junior colleges /ˈdʒuːniər ˈkɑːlɪdʒ/ : Trường cao đẳng

124. Candidate-doctor of science /ˈkændɪdət ˈdɑːktər əv ˈsaɪəns /: Phó Tiến sĩ

125. Service education /ˈsɜːrvɪs ˌedʒuˈkeɪʃn /: Tại chức

126. Post-graduate courses / poʊst ˈɡrædʒuət kɔːrsɪs/ : nghiên cứu sinh

Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Thực Phẩm (Phần 1)

Các từ loại về thực phẩm đã không còn xa lạ với các bạn học tiếng Anh. Nhưng dùng những từ thế nào để mô tả thực phẩm cho đúng thì chưa phải ai cũng nắm rõ. Hôm nay, chúng tôi xin giới thiệu với các bạn một số từ dùng để mô tả các loại thực phẩm và sổ tay gia vị trong Tiếng Anh.

Tên các món ăn dân dã Việt Nam bằng Tiếng Anh Từ vựng tiếng Anh về bệnh và các vấn đề sức khỏe Một số cấu trúc và từ vựng về y tế, sức khỏe

Sổ tay gia vị trong tiếng anh

1. sugar /’ʃʊɡər/: đường

2. salt /sɔ:lt/: muối

3. pepper /’pepər/: hạt tiêu

4. MSG (monosodium glutamate) /mɑ:nə’soʊdiəm ‘ɡlu:təmeɪt/: bột ngọt

5. vinegar /’vɪnɪɡər/: giấm

6. Fish sauce /fɪʃ.sɔːs/: nước mắm

7. soy sauce /’sɔɪ ‘sɔːs/ (hay soya sauce): nước tương

8. mustard /’mʌstərd/: mù tạc

9. spices /spaɪs/: gia vị

10. garlic /’ɡɑːrlɪk/: tỏi

11. chilli /’tʃɪli/: ớt

12. curry powder /’kɜːri .ˈpaʊdər/: bột cà ri

13. pasta sauce /’pɑːstə .sɔːs/: sốt cà chua nấu mì Ý

14. cooking oil /’kʊkɪŋ.ɔɪl/: dầu ăn

15. olive oil /’ɑːlɪv.ɔɪl/: dầu ô liu

16. salsa /’sɑːlsə/: xốt chua cay (xuất xứ từ Mexico)

17. salad dressing /’sæləd.’dresɪŋ /: dầu giấm

18. green onion /ɡriːn.’ʌnjən/: hành lá

19. ketchup /’ketʃəp/: xốt cà chua (hay tương cà)

wheat bread / wi:t bred /: bánh mỳ đen

white bread / wai:t bred /: bánh mì trắng

whole grain bread: bánh mì nguyên hạt

rye bread /’raibred/ – bánh mì làm từ lúa mạch đen

pretzel /´pretsəl/: Bánh quy cây, quy xoắn (bánh quy mặn có hình que, hình nút thừng)

pita bread /´pi:tə/ L là bánh có dạng hình tròn dẹt, ở giữa phồng lên thường gọi là ‘pocket’ vì nó giống như một cái túi, khi bánh nguội ‘cái túi’ này sẽ xẹp xuống.

challah: Bánh mỳ Challah (Bánh mỳ Trứng).

french bread: bánh mì pháp

croissant /´krwʌsɔn/ Bánh sừng bò, bánh croaxăng

swiss roll: Bánh xốp mỏng, bánh cuộn…

bagel /’beigl/: bánh vòng

donut /´dounʌt/: Đó là một loại bánh hình vòng, to bằng một bàn tay, có lỗ chính giữa. Hiện nay, donut có hàng chục hương vị khác nhau với bao cách trang trí, chế biến khác nhau. Từ kiểu rắc bột mịn sơ khai, người ta đã sáng tạo nên những kem, cốm, kẹo dẻo, dừa, đậu phộng, bơ sữa, trái cây, mứt, hạnh nhân…hòa quyện lại và trang trí đẹp mắt.

rolls /’roul/: Ổ bánh mì nhỏ (để ăn sáng…)

bread stick: bánh mì que

Những từ được dùng để mô tả về tình trạng thức ăn

– Fresh /freʃ/: tươi; mới; tươi sống

– Rotten /’rɔtn/: thối rữa; đã hỏng

– Off /ɔ:f/: ôi; ương

– Stale /steil/ (used for bread or pastry): cũ, để đã lâu; ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt)

– Mouldy /’mouldi/: bị mốc; lên meo

Những từ sau có thể được dùng khi mô tả trái cây

– Ripe /raip/: chín

– Unripe /’ n’raip/: chưa chín

– Juicy /’dʤu:si/: có nhiều nước

– tender /’tendə/: không dai; mềm

– tough /tʌf/: dai; khó cắt; khó nhai

– under-done /’ʌndə’dʌn/: chưa thật chín; nửa sống nửa chín; tái

– over-done or over-cooked: nấu quá lâu; nấu quá chín

– sweet /swi:t/: ngọt; có mùi thơm; như mật ong

– sickly /’sikli/: tanh (mùi)

– sour /’sauə/: chua; ôi; thiu

– salty /’sɔ:lti/: có muối; mặn

– delicious /di’liʃəs: thơm tho; ngon miệng

– tasty /’teisti/: ngon; đầy hương vị

– bland /blænd/: nhạt nhẽo

– poor /puə/: chất lượng kém

– horrible /’hɔrəbl/: khó chịu (mùi)

– Spicy /’spaisi/: cay; có gia vị

– Hot /hɔt/: nóng; cay nồng

– Mild /maild/: nhẹ (mùi)

Phương pháp nấu ăn

– to boil /bɔil/: đun sôi; nấu sôi; luộc

– to bake /beik/: nướng bằng lò

– to roast /roust/: quay; nướng

– to fry: rán; chiên

– to grill /gril/: nướng

– to steam /sti:m/: hấp

Bữa ăn

– Breakfast /’brekfəst/: bữa sáng; bữa điểm tâm

– Lunch /lʌntʃ/: bữa trưa

– tea /ti:/ (a light meal usually taken around 4-5pm): tiệc trà (bữa ăn nhẹ thường diễn ra khoảng 4 – 5 giờ chiều)

– dinner /’dinə/: bữa tối

– supper /’sʌpə/ (a light snack taken late in the evening): bữa tối (bữa ăn nhẹ diễn ra rất muộn vào buổi tối)

– to have breakfast: ăn sáng; ăn điểm tâm

– to have lunch: ăn trưa

– to have dinner: ăn tối

Bạn đang xem bài viết Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Giáo Dục (Phần 2) trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!