【#1】Học Dược Có Cần Thiết Phải Giỏi Tiếng Anh ?

Sinh viên học ngành Dược có nhất thiết phải giỏi và thành thạo tiếng Anh ? Câu trả lời ở đây chắc chắn là có.

Sự phát triển của kinh tế, cùng với sự hội nhập quốc tế đã tạo giúp cho Việt Nam đang trên đà phát triển khá mạnh về mọi lĩnh vực xã hội. Do vậy nên bất cứ một ngành nghề nào thì việc giỏi ngoại ngữ luôn rất cần thiết.

Các bạn có thể là sinh viên Đại học, Cao đẳng Dược hay một ngành nào đó nhưng thành thạo một ngoại ngữ là điều rất cần thiết.

Cần thiết phải thành thạo tiếng Anh không ?

Tiếng Anh là ngôn ngữ được dùng phổ biến và đã trở nên thông dụng trên toàn thế Giới, Bộ Giáo dục cũng đã đưa ngoại ngữ này vào giảng dạy ngay ở cấp 1. Là một sinh viên đang học Dược thì bạn cũng đã biết, thuốc tây hiện nay khá nhiều và bao giờ cũng có hướng dẫn được dịch sang tiếng Anh. Chính do vậy nếu giỏi tiếng Anh bạn hoàn toàn có thể nắm rõ hơn công dụng của thuốc. Ngoài ra với những bạn muốn đi sâu nghiên cứu về thuốc thì sẽ cần phải nghiên cứu nhiều tài liệu nước ngoài, mà trong đó lượng sách được viết bằng tiếng Anh chiếm rất lớn.

Hội nhập quốc tế khiến cho các doanh nghiệp nước ngoài tràn vào nhiều hơn, đó là thách thức với các doanh nghiệp trong nước nhưng cũng là cơ hội cho các bạn sinh viên. Quan trọng hơn, nếu giỏi ngoại ngữ thì sẽ được ở một vị trí quan trọng hơn trong công ty. Bởi bất cứ doanh nghiệp nào cũng có mục tiêu vươn xa khỏi nội địa. Do vậy học ngành Dược hay bất cứ ngành nào nếu giỏi ngoại ngữ bạn có thể gia tăng được cơ hội việc làm và mức thu nhập cũng khá hơn.

Học Cao đẳng Y Dược sinh viên có được chú trọng dạy tiếng Anh không ?

【#2】Những Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Hằng Ngày Thường Gặp Nhất

Các câu tiếng anh giao tiếp hằng ngày thông dụng nhất

  • What’s up? – Có chuyện gì vậy?
  • How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?
  • What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?
  • Nothing much. – Không có gì mới cả.
  • What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?
  • I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
  • I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
  • It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.
  • Is that so? – Vậy hả?
  • How come? – Làm thế nào vậy?
  • Absolutely! – Chắc chắn rồi!
  • Definitely! – Quá đúng!
  • Of course! – Dĩ nhiên!
  • You better believe it! – Chắc chắn mà.
  • I guess so. – Tôi đoán vậy.
  • There’s no way to know. – Làm sao mà biết được.
  • I can’t say for sure. – Tôi không thể nói chắc.
  • This is too good to be true! – Chuyện này khó tin quá!
  • No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).
  • I got it. – Tôi hiểu rồi.
  • Right on! (Great!) – Quá đúng!
  • I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!
  • Got a minute? – Có rảnh không?
  • About when? – Vào khoảng thời gian nào?

  • I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
  • Speak up! – Hãy nói lớn lên.
  • Seen Melissa? – Có thấy Melissa không?
  • So we’ve met again, eh? – Thế là ta lại gặp nhau phải không?
  • Come here. – Đến đây.
  • Come over. – Ghé chơi.
  • Don’t go yet. – Đừng đi vội.
  • Please go first. After you. – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
  • Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường.
  • What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.
  • What the hell are you doing? – Anh đang làm cái quái gì thế kia?
  • You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.
  • I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
  • Get your head out of your ass! – Đừng có giả vờ khờ khạo!
  • That’s a lie! – Xạo quá!
  • Do as I say. – Làm theo lời tôi.
  • This is the limit! – Đủ rồi đó!
  • Explain to me why. – Hãy giải thích cho tôi tại sao.
  • Ask for it! – Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
  • In the nick of time. – Thật là đúng lúc.
  • No litter. – Cấm vứt rác.
  • Go for it! – Cứ liều thử đi.
  • What a jerk! – Thật là đáng ghét.
  • How cute! – Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!
  • None of your business! – Không phải việc của bạn.
  • Don’t peep! – Đừng nhìn lén!
  • Say cheese! – Cười lên nào ! (Khi chụp hình)
  • Be good ! – Ngoan nhá! (Nói với trẻ con)
  • Bottom up! – 100% nào! (Khi…đối ẩm)
  • Me? Not likely! – Tôi hả? Không đời nào!
  • Scratch one’s head: Nghĩ muốn nát óc
  • Take it or leave it! – Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!
  • Hell with haggling! – Thôi kệ nó!
  • Mark my words! – Nhớ lời tao đó!
  • Bored to death! – Chán chết!
  • What a relief! – Đỡ quá!
  • Enjoy your meal! – Ăn ngon miệng nhá!
  • It serves you right! – Đáng đời mày!
  • The more, the merrier! – Càng đông càng vui
  • Beggars can’t be choosers! – Ăn mày còn đòi xôi gấc
  • Boys will be boys! – Nó chỉ là trẻ con thôi mà!
  • Good job!= well done! – Làm tốt lắm!
  • Just for fun! – Cho vui thôi
  • Try your best! – Cố gắng lên
  • Make some noise! – Sôi nổi lên nào!
  • Congratulations! – Chúc mừng!
  • Rain cats and dogs. – Mưa tầm tã
  • Love me love my dog. – Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng
  • Always the same. – Trước sau như một
  • Hit it off. – Tâm đầu ý hợp
  • Hit or miss. – Được chăng hay chớ
  • Add fuel to the fire. – Thêm dầu vào lửa
  • To eat well and can dress beautifully. – Ăn trắng mặc trơn
  • Don’t mention it! = You’re welcome = That’s all right! – Không có chi
  • Just kidding. – Chỉ đùa thôi
  • No, not a bit. – Không chẳng có gì
  • Nothing particular! – Không có gì đặc biệt cả
  • After you. – Bạn trước đi
  • Have I got your word on that? – Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
  • The same as usual! – Giống như mọi khi
  • Almost! – Gần xong rồi
  • You’ll have to step on it. – Bạn phải đi ngay
  • I’m in a hurry. – Tôi đang bận
  • What the hell is going on? – Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?
  • Sorry for bothering! – Xin lỗi vì đã làm phiền
  • Give me a certain time! – Cho mình thêm thời gian
  • It’s a kind of once-in-life! – Cơ hội ngàn năm có một
  • Out of sight, out of mind! – Xa mặt cách lòng
  • The God knows! – Chúa mới biết được
  • Women love through ears, while men love through eyes! – Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.
  • Poor you/me/him/her…! – tội nghiệp bạn / tôi / hắn / cô ấy quá
  • Go away! – Cút đi
  • Let me see. – Để tôi xem đã / Để tôi suy nghĩ đã
  • None your business. – Không phải việc của bạn.
  • Mark my words! – Nhớ lời tao đó!
  • Love me love my dog. – Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng
  • những câu tiếng anh giao tiếp thông dụng
  • tiếng anh giao tiếp hàng ngày
  • tiếng anh giao tiếp cơ bản
  • tự học tiếng anh giao tiếp
  • học tiếng anh giao tiếp online
  • tài liệu tiếng anh giao tiếp
  • tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng
  • sách tiếng anh giao tiếp

【#3】Học Và Ghi Nhớ Các Loại Màu Sắc Trong Tiếng Anh Cực Đơn Giản

1. Từ vựng về các màu sắc trong tiếng Anh

1.1. Từ vựng màu trắng trong tiếng Anh

1.3. Từ vựng tiếng Anh về màu vàng

– Apricot yellow: vàng hạnh

– Peacock blue: lam khổng tước

– Grass – green: xanh lá cây

– Leek – green: xanh hành lá

Miêu tả màu sắc của đồ vật bằng tiếng Anh

1.6. Từ vựng tiếng Anh về màu nâu

– Coffee – coloured: màu cà phê

– Have a yellow streak: có tính nhát gan, không dám làm gì đó

– Show your true colour: thể hiện bản chất thật của mình

– Yellow-bellied: a coward: kẻ nhát gan

– Roll out the carpet: đón tiếp khách 1 cách cực kỳ nồng hậu

– Rose-colored glasses: nhìn 1 cách hi vọng hơn (see something with rose-colored glasses)

– Sail under false colour: giả vờ làm việc gì đó

– The black sheep (of the family): người được xem như là sự ô nhục hoặc xấu hổ (đối với gia đình)

– Be in the black: có tài khoản

– Black anh blue: bị bầm tím

– A black day (for someone/sth): ngày đen tối

– A black look: cái nhìn giận dữ

– A black mark: một vết đen, vết nhơ

– Black market: thị trường chợ đen (thương mại bất hợp pháp)

– Black economy: kiểu kinh doanh chui (một phần của nền kinh tế không được kiểm soát bởi các cơ quan chức năng)

– Black spot: điểm đen (nguy hiểm)

– Blue blood: dòng giống hoàng tộc

– A blue-collar worker/job: lao động chân tay

– A/the blue-eyed boy: đứa con cưng

– A boil from the blue: tin sét đánh

– Disapear/vanish/go off into the blue: biến mất tiêu

– Once in a blue moon: rất hiếm. hiếm hoi

– Out of the blue: bất ngờ, bất thình lình

– Scream/cry blue muder: cực lực phản đối

– Till one is blue in the face: nói hết lời

– Have the blues: cảm thấy buồn.

– Feeling blue: cảm giác không vui

– Feeling blue: cảm thấy không khỏe, không bình thường vì cái gì

– Hot as blue blazes: rất nóng

– True blue: là người đáng tin cậy

– Green belt: vòng đai xanh

– Give someone get the green light: bật đèn xanh

– Green with envy: tái đi vì ghen

– Have (got) green fingers: có tay làm vườn

– Get/give the green light: cho phép điều gì bắt đầu hoặc tiếp tục

– Green fingers: một người làm vườn giỏi

– Green politics: môi trường chính trị

– Green fingers: người giỏi làm vườn (VD: He really has green fingers)

– Have green light: được phép làm gì đó (VD: You are given the green light to join us)

– Green thumb: (USA): chỉ người giỏi làm vườn

– Green thumb: khả năng trồng cây giỏi

– Greenhorn: thiểu kinh nghiệm (be a greenhorn)

– Put more green into something: đầu từ nhiều tiền/thời gian hơn vào việc gì đó

– Golden opportunity: cơ hội vàng

– A golden handshake: Điều khoản “cái bắt tay vàng”

– A golden boy: Chàng trai vàng (thường dùng trong lĩnh vực thể thao)

– Silver screen: màn bạc, nền công nghiệp điện ảnh

– Be/go/turn as red as a beetroot: đỏ như gấc vì ngượng

– Be in the red: nợ ngân hàng

– (catch soomeone/be caught) red-handed: bắt quả tang

– The red carpet: đón chào nồng hậu

– A red herring: đánh trống lãng

– A red letter day: ngày đáng nhớ

– See red: nổi giận bừng bừng

– Paint the town red: ăn mừng

– Like a red rag to a bull: có khả năng làm ai đó nổi giận

– Red letter day: 1 ngày nào đó mà bạn gặp may

– Red light district: 1 khu của thành phố có nhiều tệ nạn (mại dâm…)

– Like red rag to a bull: điều gì đó dễ làm người ta nỏi giận

– Red tape: giẩy tờ thủ tục hành chính

– A grey area: cái gì đó mà không xác định

– As white as a sheet/ghost: trắng bệch, nhợt nhạt (cứ như sợ hãi điều gì)

– As white as a street/ghost: trắng bệch

– A white-collar worker/job: nhận viên văn phòng

– A white lie: lời nói dối vô hại

– In black and white: rất rõ ràng

– White Christmas: khi tuyết rơi vào Giáng sinh

– Whitewash: che đậy sự thật

– White as sheet: mặt trắng bệch (vì cái gì đó ngạc nhiên, sửng sốt

– White feather: (show white feather) : người yếu tim

– Be browned as a berry: khi một người nào đó có làn da bị cháy nắng

– Be browned-off: chán ngấy việc gì

– In the pink: có sức khỏe tốt

– Pink slip: giấy thôi việc

– What colour shoes did you buy?

My shoes are dark red with a white border

(Đôi giày mà cậu mua có màu gì vậy? Giày của tôi màu đỏ đậm với viền trắng)

– What colour were the shoes you bought?

Red and white. What do you think?

(Đôi giày mà cậu mua màu gì? Màu đỏ và trắng. Cậu nghĩ sao?)

– I have a beautiful dress. I think it fit you

(Tôi có một cái đầm đẹp lắm. Tôi nghĩ nó hợp với cậu)

– What colour is your house?

My house is light pink. I love pink

(Nhà của cậu có màu gì? Nhà tôi có màu hồng sáng. Tôi yêu màu hồng)

– What is your favorite color?

(Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)

– Do you have a color that you hate? If so, what is it?

(Bạn có ghét màu nào không? Nếu có thì đó là màu gì?)

– Do you think colors affect your moods?

(Bạn có nghĩ màu sắc ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn không?)

– What do you associste certain colors with?

(Bạn kết hợp màu sắc nào với nhau?)

– What a black Day! My wallet is empty.

(Một ngày đen đủi! Ví tôi hết sạch tiền)

– I’m red hot = I’m very angry

(Bạn khỏe không? Tôi đang rất khỏe mạnh.)

– After a long trip, she looks so green.

(Sau một chuyến đi dài, cô ấy trông khá mệt mỏi.)

– She looks at my prize with green eyes.

(Cô ta nhìn phần thưởng của tôi bằng ánh mắt ghen tị.)

– They assign him many difficult tasks although he’s only a green hand.

(Họ giao cho anh ta nhiều nhiệm vụ khó dù anh ấy chỉ là lính mới.)

【#4】★ Hướng Dẫn Đăng Ký Nhãn Hiệu Tại Lào Cho Doanh Nghiệp Việt Nam

Ngày càng nhiều doanh nghiệp không thỏa mãn với thị trường nội địa, họ đang dần cho xu hướng xuất khẩu hàng hóa sang các nước lân cận nhằm đẩy mạnh tiêu thụ và xây dựng thương hiệu vững chắc ở nước ngoài.

Lào không nằm ngoài phạm vi xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam. Vấn đề pháp lý nảy sinh cho doanh nghiệp chính là làm thế nào đăng ký nhãn hiệu tại Lào? Phan Law Vietnam sẽ hỗ trợ giải đáp thắc mắc cho quý khách.

Hiện nay Lào chưa tham gia thỏa ước và hiệp định thư Madrid về đăng ký nhãn hiệu quốc tế. Do đó cá nhân, tổ chức Việt Nam có thể trực tiếp nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại Lào thông qua đại diện hợp pháp tại Lào. Hoặc nếu không đơn đăng ký nhãn hiệu phải được nộp thông qua đại diện sở hữu trí tuệ ở Lào.

Nguyên tắc ưu tiên tại Lào

Việc đăng ký nhãn hiệu hàng hóa theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ Lào có hai nguyên tắc sau:

–         Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (The First to File Principle): Trường hợp hai đơn đăng ký nhãn hiệu khác nhau giống hoặc tương tự nhau về mẫu nhãn hiệu và nhóm sản phẩm, dịch vụ thì đơn nào có ngày nộp sớm hơn, đơn đó sẽ được cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.

–         Nguyên tắc ưu tiên (Principle of Priority): Đơn có ngày ưu tiên là cá nhân hoặc tổ chức đã nộp đơn đăng ký ở nước ngoài trước người nộp đơn đăng ký tại Lào. Ngày ưu tiên là không quá 6 tháng kể từ ngày nộp đơn đăng ký ở nước ngoài đến ngày nộp đơn đăng ký tại Lào đối với đơn đăng ký nhãn hiệu hàng hóa. Nếu hết thời gian ưu tiên đó thì sẽ lấy ngày nộp đơn đầu tiên tại Lào. Quy định này cũng được áp dụng như nhau đối với người nộp đơn đăng ký tại Lào trước khi nộp đơn đăng ký của mình ra nước ngoài.

Tài liệu làm đơn đăng ký nhãn hiệu ở Lào

–         01 giấy ủy quyền đăng ký nhãn hiệu được ký, công chứng và dịch sang tiếng Anh. Bản sao được chấp nhận lúc nộp đơn, bản gốc phải nộp bổ sung trong vòng 01 tháng kể từ ngày nộp đơn đăng ký. Giấy ủy quyền có hiệu lực trong 5 năm kể từ ngày ký.

–         Thông tin đầy đủ về tên, địa chỉ, số điện thoại, số fax và quốc tịch của người nộp đơn.

–         Mẫu nhãn hiệu có độ phân giải 300 dpi trở lên.

–         Danh sách các sản phẩm/ dịch vụ muốn đăng ký nhãn hiệu tại Lào

Thủ tục và thời gian đăng ký nhãn hiệu tại Lào

Đơn đăng ký nhãn hiệu sẽ trải qua 3 giai đoạn thẩm định:

Thẩm định về hình thức: 1 tháng kể từ ngày nộp đơn.

Thẩm định nội dung: 06 tháng kể từ ngày công bố đơn.

Thời gian cấp bằng: 2 tháng.

Nhãn hiệu sẽ có hiệu lực kể từ ngày nộp đơn. Lào luôn ủng hộ doanh nghiệp thực hiện đầu tư xuất khẩu và đăng ký nhãn hiệu tại Lào

Chính phủ Lào rất ủng hộ và ưu tiên các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư, kinh doanh đồng thời đăng ký nhãn hiệu tại Lào. Nếu còn có bất kì thắc mắc nào về đăng ký nhãn hiệu, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải đáp thắc mắc.

~~~

Những lưu ý về đăng ký bảo hộ tác phẩm văn học

Một tác phẩm văn học được xem là thành quả sáng tạo dựa trên hoạt động trí não của một hay nhiều cá nhân, nói cách khác nó cũng được xem là một loại tài sản thuộc sở hữu của tác giả.

Là tác giả của tác phẩm văn học, không ít người có nhu cầu đăng ký bảo hộ tác phẩm văn học. Tuy nhiên không phải mọi tác phẩm đều được quyền đăng ký bảo hộ. Vậy những tác phẩm văn học được bảo hộ bao gồm những loại hình nào?

Các tác phẩm văn học được bảo hộ bao gồm những gì?

Tác phẩm văn học có thể tồn tại dưới phương diện là ngôn bản truyền miệng hoặc hình thức văn bản được ghi lại bằng văn tự cụ thể; có thể được tạo thành bằng văn vần (và thơ) hoặc văn xuôi; và được xếp vào các thể loại nhất định (như tự sự, trữ tình, kịch, nhật ký, ký, tùy bút) hay một thể tài văn học nhất định (như hài kịch, bi kịch, thơ trào phúng, thơ tự do, truyện tiếu lâm, truyện ngắn, tiểu thuyết,…).

Không phải mọi tác phẩm văn học đều được bảo hộ, chỉ những tác phẩm sau được đăng ký bảo hộ tác phẩm văn học:

–         Tác phẩm văn học, khoa học, sách giáo khoa, giáo trình và tác phẩm khác được thể hiện dưới dạng chữ viết hoặc ký tự khác

Tác phẩm thể hiện dưới dạng ký tự khác là tác phẩm được thể hiện bằng các ký hiệu thay cho chữ viết như chữ nổi cho người khiếm thị, ký hiệu tốc ký và các ký hiệu tương tự khác mà các đối tượng tiếp cận có thể sao chép được bằng nhiều hình thức khác nhau. Đăng ký bản quyền tác phẩm viết

–         Bài giảng, bài phát biểu và bài nói khác

Bài giảng, bài phát biểu và bài nói khác là loại hình tác phẩm thể hiện bằng ngôn ngữ nói và phải được định hình dưới một hình thức vật chất nhất định.

–         Tác phẩm báo chí

Tác phẩm báo chí bao gồm các thể loại: phóng sự, ghi nhanh, tường thuật, phỏng vấn, phản ánh, điều tra, bình luận, xã luận, chuyên luận, ký báo chí và các thể loại báo chí khác nhằm đăng, phát trên báo in, báo nói, báo hình, báo điện tử hoặc các phương tiện khác.

Một số lưu ý khi đăng ký bảo hộ tác phẩm văn học

Một số lưu ý khi đăng ký quyền tác giả đối với tác phẩm văn học

  • Tác phẩm phái sinh của một tác phẩm văn học chỉ được bảo hộ nếu không gây phương hại tới quyền tác giả đối với tác phẩm văn học được dùng làm tác phẩm phái sinh.
  • Người đăng ký bảo hộ quyền tác giả phải là người trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình mà không sao chép từ tác phẩm của người khác thì tác phẩm văn học mới có thể được bảo hộ

Phan Law Vietnam hiện có cung cấp dịch vụ đăng ký bảo hộ tác phẩm văn học dành cho quý khách. Nếu quý khách đang có nhu cầu đăng ký quyền tác giả tác phẩm văn học, đừng chần chừ hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

【#5】Tìm Hiểu Thành Phần Sữa Similac Hmo Và Đặc Điểm Của Sữa Similac Hmo

Thị trường sữa công thức (hay còn gọi là sữa bột ) đang cực kì bùng nổ với nhiều thương hiệu cạnh tranh cùng mức độ đa dạng, phong phú cao của các mặt hàng, đặc biệt là sữa cho trẻ em.

Những năm đầu phát triển sữa công thức, các chuyên gia đặt ra tiêu chí hàng đầu của công thức sữa là sự tương đồng với thành phần và chất lượng của sữa mẹ. Thành phần sữa Similac HMO là công thức hoàn hảo nhất cho tiêu chí đó trong thời kỳ hiện nay.

Thành phần sữa Similac HMO tạo nên sự khác biệt cho Abbott

Tập đoàn dinh dưỡng và dược phẩm Abbott Hoa Kỳ là tập đoàn uy tín, chất lượng với hơn 15 năm kinh nghiệm trong nghiên cứu lâm sàng về lĩnh vực sữa công thức cho trẻ em. Gần đây, các chuyên gia của Abbott đã nghiên cứu và áp dụng công nghệ mới đưa ra thị trường một loại sữa cải tiến được gọi là sữa Similac HMO. Thành phần của sữa Similac HMO đã được cải tiến so với thành phần các loại sữa đang thịnh hành khác của Abbott.

HMO là viết tắt của từ tiếng Anh “Human Milk Oligosaccharides” tạm dịch là “các loại carbonhydrates có nhiều trong sữa người”, đây là một hệ dưỡng chất được biết đến với hàm lượng lớn trong sữa mẹ, tỷ lệ của HMO chiếm trong sữa mẹ được các nhà khoa học xếp thứ ba chỉ sau Lactose (Một loại đường có nhiều trong sữa động vật, tiêu biểu là sữa bò) và lipit( tức chất béo).

Ngoài Similac IQ Plus HMO, Similac Newborn HMO cũng là một dòng sữa chứa HMO cao cấp

Chi tiết thành phần sữa Similac HMO và tác dụng của chúng

Hiện tại dòng sữa Similac HMO vẫn chưa quá đa dạng tại thị trường Việt Nam thậm chí trên cả thế giới. Hầu hết các sữa Similac HMO là loại sữa Similac IQ Plus HMO tức sữa Similac IQ được thêm HMO. Điều này có nghĩa là, Similac HMO có thành phần tương tự Similac IQ nhưng được thêm HMO cụ thể là 2’-FL HMO – loại HMO phổ biến nhất trong hơn 200 loại HMO có trong sữa mẹ.

Similac IQ Plus HMO chứa bộ ba “thông minh vượt trội” DHA, Lutein, Vitamin E tự nhiên, ngoài ra sữa còn cung cấp đầy đủ các dưỡng chất thiết yếu và chất khoáng khác đặc biệt là sắc để tạo máu.

Thành phần sữa Similac HMO đem lại những tác dụng tốt đối với sự tăng trưởng về chiều cao và cân nặng của trẻ. Ngoài ra với HMO, cụ thể là 2’ – FL HMO hệ tiêu hóa và sức đề kháng của trẻ sẽ được tăng cường một cách rõ rệt. Lý do như sau :

-HMO đóng vai trò như các pbiotics nuôi dưỡng lợi khuẩn đường ruột giúp trẻ hấp thu tốt hơn.

– HMO tạo lớp men ngăn chặn sự bám của mầm bệnh lên tế bào thành ruột giúp ngừa được những rắc rối tiêu hóa

Ngoài ra HMO còn là dưỡng chất nuôi dưỡng tế bào miễn dịch giúp trẻ tăng cường sức đề kháng, cải thiện tối ưu sức khỏe