Top 14 # Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề Cho Trẻ Em / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 12/2022 # Top Trend | Lienminhchienthan.com

Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Cho Trẻ Em Quen Thuộc Nhất / 2023

Ankle – /ˈæŋ.kəl/: mắt cá chân

Arm – /ɑːrm/: tay

Back – /bæk/: lưng

Beard – /bɪrd/: râu

Bones – /boʊn/: xương

Breast – /brest/: ngực

Calf – /kæf/ : bắp chân

Cheek – /tʃiːk/: má

Chest – /tʃest/: ngực

Chin – /tʃɪn/: cằm

Elbow – /ˈel.boʊ/: khuỷu tay

Eyebrow – /ˈaɪ.braʊ/: lông mày

Finger – /ˈfɪŋ.ɡɚ/: ngón tay

Foot – /fʊt/ (Số Nhiều: Feet – /fiːt/ ) : bàn chân

Hair – /her/: tóc

Hand – /hænd/: bàn tay

Hip – /hɪp/: hông

Jaw – /dʒɑː/: quai hàm

Knee – /niː/: đầu gối

Leg – /leɡ/: chân

Lip – /lɪp/: môi

Moustache – /ˈmʌs.tæʃ/ : ria

Muscle – /ˈmʌs.əl/: cơ bắp

Navel – /ˈneɪ.vəl/ ; Belly Button – /ˈbel.i ˈbʌt̬.ən/: rốn

Neck – /nek/: cổ

Nipple – /ˈnɪp.l̩/: núm vú

Nose – /noʊz/: mũi

Shoulder – /ˈʃoʊl.dɚ/: vai

Skin – /skɪn/: da

Spine – /spaɪn/:xương sống

Stomach – /ˈstʌm.ək/: dạ dày

Thigh – /θaɪ/: đùi

Throat – /θroʊt/: cổ họng

Thumb – /θʌm/: ngón tay cái

Tongue – /tʌŋ/: lưỡi

Tooth – /tuːθ/ (Số nhiều: Teeth – /tiːθ/): răng

Waist – /weɪst/: eo

Wrist – /rɪst/: cổ tay

Toe – /toʊ/: ngón chân

Big Toe – /bɪɡ toʊ/: ngón chân cái

Bottom – /ˈbɑː.t̬əm/: mông

Toenail – /ˈtoʊ.neɪl/: móng chân

Finger nail – /ˈfɪŋ.ɡɚ.neɪl/: móng tay

Blood – /blʌd/: máu

Sweat – /swet/: mồ hôi

Penis – /ˈpiː.nɪs/: cơ quan sinh dục nam

Vagina – /vəˈdʒaɪ.nə/: cơ quan sinh dục nữ

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh bằng ngôn ngữ hình thể mang tới sự cải thiện vô cùng tích cực, bé sẽ dễ dàng hình dung ra các sắc thái biểu cảm và ghi nhớ vào đầu những từ vựng đó. Giúp trẻ nâng cao tính bày tỏ, tự tin và hiểu được những xúc cảm của bản thân tốt hơn.

Jeans /dʒiːnz/: Quần bò

Dress pant /dress pænts/: Quần âu

Cargp pants /ˈkɑː.ɡəʊ ˌpænts/: Quần có túi hộp

Sweatpants /ˈswet.pænts/: Quần vải mỏng, quần nỉ

Shorts /ʃɔːts/: Quần đùi

Slacks /slæk/: quần (mặc thường ngày)

Boxer shorts /’bɒksə[r] ʃɔːts/: quần đùi

Skirt /skɝːt/: Chân váy

Miniskirt /’miniskə:t/: váy ngắn (dài trên đầu gối)

Underpants /’ʌndəpænts/: quần lót, quần đùi (dành cho nam)

Anorak /’ænəræk/ : áo khoác có mũ

Cardigan /’kɑ:digən/: áo len, áo len cài đằng trước (áo len đan)

Tank top /ˈtæŋk ˌtɑːp/: Áo ba lỗ

T-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/: Áo phông

Shirt /ʃɜːt/: Áo sơ mi, áo có hàng cúc phía trước

Sweater /ˈswet.ər/: Áo dài tay (thường bằng len)

Sweatshirt /ˈswɛtˌʃɚt/ = plural -shirts: áo nỉ

Coat /koʊt/: Áo khoác ngoài

Vest /vest/: Áo khoác không tay

Blazer /ˈbleɪ.zɚ/: Áo khoác Blazer

Jacket /ˈdʒæk.ɪt/: Áo khoác ngắn, áo vét (cho nữ)

Dinner jacket /’dinə[r] ‘dʒækit /: com – lê đi dự tiệc

Dressing gown /’dresiη gaʊn/ : áo choàng tắm

Gown /gaʊn/: áo dài

Pyjamas /pə’dʒɑ:məz/: bộ đồ ngủ ở nhà

Long sleeve / lɔη sli:v/: áo dài tay

Uniform /’ju:nifɔ:m/: áo đồng phục

Sneaker /ˈsniː.kər/: Giày sneakers

(Higth) heels /hiːlz/: Giày cao gót

Boots /buːts/: Giày boots

Slipper /ˈslɪp.ɚz/: Dép đi trong nhà

Sandal /’sændl/ (n) Dép xăng-đan

Rain boots /reɪn buːts/: Ủng đi mưa

Flats /flæts/: Giày bệt

Shoes /ʃuː/ (n) Giày

Stiletto /sti’letou/ (n) Giày gót nhọn

Trainers /treinəz/ (n) Giày thể thao

Wellingtons /’weli t nz/ (n) Ủng cao su

Shoelace /ˈʃuˌleɪs/ (n) Dây giày

Slipper /’slipə/ (n) Dép đi trong nhà

Cap /kæp/: Mũ lưỡi trai

Baseball cap /’beisbɔ:l kæp /: Mũ lưỡi trai

Bikini /bi’ki:ni/: đồ lót, nội y

Bra /brɑ:/: áo lót nữ

Hat /hæt/: Mũ đội đầu

Tie /taɪ/: Cà vạt

Belt /belt/: Thắt lưng

Bow tie /bəʊ tai/: nơ thắt cổ áo nam

Socks /sɒks/: tất

Sunglasses /ˈsʌŋˌɡlɑː.sɪz/: kính râm

Stocking /’stɔkiɳ/ (n): tất dài

Socks /sɔk/ (n): tất

Shoelace /ˈʃuːˌleɪs/: dây giày

Button /ˈbʌtn/ (n): khuy, cúc áo

Pocket /ˈpɒkɪt/ (n): túi quần áo

Zip /zɪp/ (n): khóa kéo

Glasses /ˌɡlɑː.sɪz/: kính mắt

Gloves /glʌvz/ (n): găng tay

Cap /kæp/ (n): mũ lưỡi trai

Scarf /skɑ:f/ (n): khăn

Wallet /’wɔlit/ (n): ví nam

Purse /pə:s/ (n): ví nữ

Briefcase /’bri:fkeis/: cái cặp (làm bằng da)

Umbrella /ʌm’brelə/ (n): cái ô

Sunglasses /ˈsʌnˌglæsɪz/ (n): kính râm

Earring /ˈɪərˌrɪŋ, -ɪŋ/ (n): khuyên tai

Ring /riɳ/ (n): nhẫn

Lipstick /’lipstik/ (n): son mô

Make-up /’meikʌp/ (n): đồ trang điểm

Bracelet /’breislit/ (n): vòng tay

Necklace /’neklis/ (n): vòng cổ

Watch /wɔtʃ/ (n): đồng hồ

Belt /bɛlt/ (n): thắt lưng

Loose /luːs/ (adj): lỏng

Tight /taɪt/ (adj): chật

Long / lɔη/: dài

Small /smɔ:l/: nhỏ

Fit /fɪt/ (v): vừa

Wear /weə(r)/ (v): mặc/đeo

Put on /pʊt ɒn/: mặc vào

Take off /teɪk ɒf/: cởi ra

Get dressed /get dres/: mặc đồ

Get Undressed /get ,ʌndrest/: cởi đồ

Tie /taɪ/ (v): thắt/buộc

Untie /ʌnˈtaɪ/ (v): tháo/cởi

Do up /du: ʌp/: kéo khóa/cài cúc

Undo /ʌn’du:/: cởi khóa/cởi cúc

Chủ đề 6: Từ vựng tiếng Anh về hành động

– Buy /bai/ mua

– Comb the hair /koum ðə heə / chải tóc

– Cook /kuk/ nấu ăn

– Do exercise / du: eksəsaiz/ tập thể dục

– Do your homework /du ‘houmwə:k/ làm bài tập về nhà

– Eat out: đi ăn tiệm

– Feed the dog /fi:d ðə dɔg/ cho chó ăn

– Finish working /’finiʃ ˈwəːkɪŋ/ / kết thúc việc

– Gardening: làm vườn

– Get dressed /get dress/ mặc quần áo

– Get up /get Λp/ thức dậy

– Go home / go house/ về nhà

– Go shopping: Đi mua sắm

– Go to bed /gou tə bed/ đi ngủ

– Go to cafe: đi uống cà phê

– Go to the movies: Đi xem phim

– Have a bath /hæv ə ‘bɑ:θ/ đi tắm

– Have a nap: Ngủ ngắn

– Have breakfast: ăn sáng

– Have dinner /’dinə/ bữa tối

– Have lunch /hæv lʌntʃ/ ăn trưa

– Have shower /hæv ‘ʃouə/: tắm vòi hoa sen

– Listen to music: nghe nhạc

– Make breakfast /meik ‘brekfəst/ làm bữa sáng

– Make up /meik Λp/ trang điểm

– Meditation /,medi’teiʃn/ thiền định

– Play an instrument: Chơi một loại nhạc cụ

– Play outside: Đi ra ngoài chơi

– Play sport: chơi thể thao

– Play video games: chơi trò chơi video

– Press snooze button /pres snu:z ‘bʌtn/ nút báo thức

– Read book: đọc sách

– Read newspaper /ri:d’nju:z, peipə/ đọc báo

– Relax: thư giãn

– Set the alarm /set ðə ə’lɑ:m/ đặt chuông báo thức

– Shave /∫eiv/ cạo râu

– Study: học tập hoặc nghiên cứu

– Surf the internet: lướt mạng

– Take the rubbish out /teik ðə ‘rʌbiʃ aut/ đi đổ rác

– To drink /tə driɳk/uống

– Turn off /tə:n ɔ:f/ tắt

– Visit your friend: Thăm bạn của bạn

– Wake up /weik Λp/ tỉnh giấc

– Wash face /wɔʃ feis/ rửa mặt

– Wash the dishes /wɔʃ ðə dɪʃ/ rửa bát đĩa

– Watch television /wɔtʃ ‘teli,viʤn/ xem ti vi

– Work /wə:k/ làm việc

Những Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Trẻ Em Cơ Bản Theo Chủ Đề / 2023

Chào hỏi là một trong những kiến thức đầu tiên mà trẻ cần được học, vậy đâu là các câu giao tiếp tiếng Anh bé nên sử dụng?

Mẫu câu chào bằng tiếng Anh 1

Cách chào hỏi bằng tiếng Anh đầu tiên này là cách chào hỏi đơn giản nhất và thường xuyên được giới trẻ Việt Nam sử dụng.

Mẫu câu chào bằng tiếng Anh 2

Thay vì chào hỏi thông thường bằng “Hi/ Hello”, cha mẹ có thể dạy trẻ những câu tiếng anh giao tiếp làm quen và cách chào hỏi tương ứng với từng buổi trong ngày.

Để chào buổi sáng, bé hãy dùng:

Tương tự như trên, để chào buổi chiều, sử dụng “Good afternoon” và chào buổi tối dùng “Good evening”.

Mẫu câu chào bằng tiếng Anh 3

Can’t complain (Không có gì tốt hơn bạn ạ!)

Not bad (Không tệ lắm- ý chỉ bản thân cảm thấy ổn, không có vấn đề gì).

Pretty Good (Tôi khỏe)

Thông thường, khi chào hỏi nhau bằng tiếng Việt, rất nhiều người chào bằng cách hỏi sức khỏe “Bạn có khỏe không?”, và trong tiếng Anh, chúng ta cũng các câu tiếng anh thông dụng với ý nghĩa tương tự.

Mẫu câu chào bằng tiếng Anh 4

“Dạo này, bạn thế nào?” cũng là một trong số những câu chào hỏi vô cùng thông dụng ở cả Việt Nam và các nước khác trên thế giới. Với tiếng Anh, trẻ có thể dùng các mẫu câu sau:

Trẻ có thể chọn chào bằng một cách khác, chẳng hạn:

Mẫu câu tạm biệt tiếng Anh 1

Mẫu câu đầu tiên là cách mà chúng ta rất thường dùng và trẻ cũng có thể nhớ một cách dễ dàng.

Mẫu câu tạm biệt tiếng Anh 2

Nếu cần chào nhau trong một khoảng thời gian lâu ngày, bé nên sử dụng một số câu chào đơn giản như:

Ngoài những mẫu câu chào tạm biệt trên, trong tiếng Anh còn rất nhiều cách chào khác trang trọng và lịch thiệp hơn. Tuy nhiên, trong độ tuổi của các bé mầm non và tiểu học, cha mẹ không cần dạy bé cách giao tiếp quá khó.

Một trong những điều quan trọng nhất mà cha mẹ cần dạy trẻ ngay từ nhưng năm tháng đầu đời là lời “cảm ơn”. Vậy ngoài cách cảm ơn thông thường “thank you/ thanks” trẻ còn có thể cảm ơn bằng những cách nào khác?

Don’t mention it. (Không cần bận tâm đâu)

It’s nothing. (Đâu có gì)

That’s all right. (Tốt thôi mà)

Not at all. (Không có vấn đề gì đâu)

Các cách cảm ơn bằng tiếng Anh

Để trả lời, cha mẹ và các bé có thể sử dụng một số mẫu câu tiếng Anh sau

Sorry! / I’m sorry!/ I apologise (Tớ xin lỗi- dùng khi làm sai hoặc gây ra một lỗi lầm gì đó)

I’m so sorry! (Tớ rất xin lỗi/ Tớ rất tiếc)

Please forgive me! (Xin hãy tha lỗi cho tôi).

Sorry, I didn’t mean to do that (Xin lỗi, tớ không cố ý làm điều đó đâu- dùng khi bé vô tình gây ra một lỗi lầm nào đó).

Tương tự như cảm ơn, cha mẹ cần dạy trẻ những câu giao tiếp tiếng anh cơ bản đó là cách xin lỗi ngay từ khi còn nhỏ. Việc dạy trẻ cảm ơn và xin lỗi không chỉ thể hiện sự văn minh, lịch sự trong xã hội hiện đại mà đó còn là cách để trẻ hình thành nhân cách hoàn thiện hơn.

Để trẻ phát triển khả năng nghe- nói tiếng Anh tốt hơn với những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng nhất bạn cần biết, cha mẹ có thể cho trẻ học tiếng Anh online bằng một số video với những cuộc hội thoại đơn giản hoặc để bé tham gia vào các khóa học tiếng Anh giao tiếp để trẻ có môi trường luyện nói tốt hơn.

Từ Vựng Tiếng Anh Cho Trẻ Em Chủ Đề Chào Hỏi / 2023

Có thể bé yêu của bạn đã được học cách nói “Hello” và “How are you?”. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh không phải lúc nào cũng chào nhau theo 2 cách này. Có rất nhiều cách chào khác nhau được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau. Bé yêu của bạn cũng nên học những lời chào tiếng Anh như vậy để có thể giao tiếp bằng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn và cũng thể hiện bản thân một cách rõ ràng và chính xác hơn. Cha mẹ nên dạy trẻ Tiếng anh giao tiếp cho trẻ em và cách sử dụng một số lời chào tiếng Anh cả chính thức và không chính thức khác.

Cách chào hỏi bằng tiếng Anh chính thức

Trong tiếng Anh có một số lời chào được coi là chính thức và có thể sử dụng trong hầu hết mọi hoàn cảnh với mọi đối tượng.

Good morning/ Good afternoon/ Good evening

Good morning/ Good afternoon/ Good evening (chào buổi sáng/ chào buổi chiều/ chào buổi tối) là cách chào hỏi chính thức được sử dụng tùy thuộc vào thời gian trong ngày.

Và hãy nhớ rằng “Good night” (chúc ngủ ngon) chỉ được sử dụng để nói “tạm biệt”. Vì vậy nếu bạn gặp ai đó vào cuối ngày, hãy nhớ chào họ bằng cách nói “Good evening” thay vì “Good night”.

Lưu ý:

It’s nice to meet you/ Pleased to meet you

It’s nice to meet you / Pleased to meet you đều có nghĩa là “Rất vui được gặp bạn”. Những lời chào này là chính thức, mang tính lịch sự vì vậy thường được sử dụng khi mới gặp ai đó lần đầu tiên.

“It’s nice to meet you/ Pleased to meet you” chỉ được sử dụng trong lần đầu tiên bạn gặp mặt một người nào đó, lần tới khi bạn gặp người đó, bạn nên nói “It’s nice to see you again” (Rất vui được gặp lại bạn).

How do you do?

“How do you do?” là cách chào hỏi vô cùng phổ biến vì nó có thể được sử dụng cho mọi đối tượng ở mọi hoàn cảnh khác nhau. Câu trả lời thích hợp là “I’m doing well”. Đôi khi người ta còn hỏi “How do you do?” ngay sau khi trả lời- điều này có vẻ không được đề cập đến trong các bài học tiếng Anh cho trẻ em.

Một số cách chào hỏi bằng tiếng Anh phổ biến khác

Người nói tiếng Anh thường chào hỏi nhau một cách thân mật, vì vậy, cha mẹ có thể dạy con sử dụng những lời chào phổ biến với bạn bè, người thân cũng như những người mà trẻ gặp ở môi trường bình thường.

Bé yêu của bạn có thể sử dụng “Hey” hoặc “Hi” để chào hỏi bạn bè thay vì chỉ sử dụng “Hello”. Cả hai cách chào này đều phổ biến trong thời điểm hiện tại.

“Hi” thích hợp để sử dụng trong bất cứ tình huống bình thường nào, nhưng “Hey” chỉ dành để chào những người đã quen biết nhau từ trước đó.

Nếu chúng ta nói “Hey” với một người lạ, điều đó có thể gây nhầm lẫn cho người đó vì người đó có thể sẽ cố nhớ lại xem bạn và người đó đã gặp nhau trước đây hay chưa.

How’s it going?/ How are you doing?

“How’s it going?/ How are you doing?” được sử dụng để thay thế cho cách hỏi “How are you?”. Cách gọi này mang sắc thái lịch sự hơn. Tuy nhiên, chúng vẫn có thể được sử dụng để chào hỏi một cách thông thường với bất cứ ai.

Với cách chào này, người được chào có thể trả lời bằng cách nói “it’s going well” hoặc “I’m doing well” tùy thuộc vào câu hỏi.

Mặc dù “Good” không phải là một câu trả lời đúng ngữ pháp, nhưng nó vẫn thường xuyên được sử dụng để trả lời cho “How’s it going?/ How are you doing?”.

Và giống như “How are you?”, sau khi trả lời, bạn cũng có thể hỏi lại bằng câu “and you?”.

What’s up?’ What’s new?/ What’s going on?

Đây là một số cách hỏi “How are you?” không chính thức. Thông thường, chúng được sử dụng để chào hỏi những người mà bạn tình cờ gặp trước đó. Hầu hết mọi người đều trả lời bằng cách nói “Nothing” (không có gì) hoặc “not much” (không có gì nhiều).

Hoặc, nếu điều kiện cho phép, người trả lời cũng có thể nói ngắn gọn về bất cứ điều gì mới mẻ hoặc thú vị đang diễn ra trong cuộc sống trước khi hỏi lại “and you?” để tiếp tục cuộc trò chuyện.

How’s everything?/ How are things?/ How’s life?

Những cách chào hỏi này cũng rất phổ biến. Chúng có thể được sử dụng để chào hỏi bất cứ ai, nhưng thường thì người Anh chỉ sử dụng để chào hỏi những người mà họ đã quen biết từ trước. Cách trả lời cho những câu chào hỏi này tương tự như “What’s up?’ What’s new?/ What’s going on?”.

Top 10 Chủ Đề Tiếng Anh Cho Trẻ Em 5 Tuổi / 2023

1. Bản Thân

Khi bắt đầu cho trẻ tiếp xúc với tiếng Anh nên để trẻ bắt đầu bằng những điều gần gũi, thân thuộc với cuộc sống xung quanh. Ba mẹ hãy cho trẻ nói được về bản thân mình bằng Tiếng Anh. Từ đó, trẻ sẽ thấy tự hào và phấn khởi để học tiếp những điều khác. Đặc biệt hơn, trẻ nói về chính mình thường dễ dàng hơn so với nói về người khác.

Ba mẹ sẽ dạy trẻ giới thiệu về tên, tuổi, nơi sống, sở thích…để tạo thói quen phản xạ mỗi khi bé giao tiếp Tiếng Anh. Mỗi khi gặp người lạ, hãy khuyến khích bé giới thiệu về chính mình để giúp bé tự tin.

2. Gia Đình

Trong gia đình, ba mẹ dạy thêm cho trẻ về các thú cưng trong nhà. Từ đó, vốn từ vựng của bé sẽ trở nên phong phú hơn. Hơn nữa, các thao tác hay hành động đặc trưng của các con vật đó cũng làm phong phú thêm vốn từ của bé. Vốn từ phong phú giúp cách diễn đạt Tiếng Anh của trẻ càng ngày càng dài hơn. Trẻ sẽ có thêm tự tin hơn.

3. Ngôi Nhà

Khi dạy về các từ vựng trên, ba mẹ giới thiệu thêm cho bé các từ chỉ vị trí trên dưới, trong ngoài để bé hình dung cụ thể hơn khi nói về chúng. Khi vốn từ miêu tả ngôi nhà của bé tăng, ba mẹ hãy tạo các tình huống cụ thể để bé giới thiệu căn nhà thân yêu của mình.

4. Động Vật

5. Thời Tiết

Hôm nay trời đẹp quá hoặc bên ngoài trời đang mưa…Ba mẹ dạy con cách nói về các diễn biến thời tiết. Những từ vựng về thời tiết khá đơn giản và dễ học. Ba mẹ nên đặt những câu hỏi về thời tiết để bé quan sát và diễn tả lại một cách cụ thể.

6. Quần Áo

7. Màu Sắc

8. Các Số Đếm

9. Cảm Xúc

10. Đồ Ăn

Nguồn: https://icanread.vn