Top 4 # Học Tiếng Anh Màu Sắc Cho Bé Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 2/2023 # Top Trend | Lienminhchienthan.com

Bé Học Tiếng Anh Với Chủ Đề Màu Sắc

I. Từ vựng về màu sắc cơ bản khi bé học tiếng Anh

White /waɪt/ (adj): trắng

Blue /bluː/ (adj): xanh da trời

Green /griːn/ (adj): xanh lá cây

Yellow /ˈjel.əʊ/ (adj): vàng

Orange /ˈɒr.ɪndʒ/(adj): da cam

Pink /pɪŋk/ (adj): hồng

Gray /greɪ/ (adj): xám

Red /red/ (adj): đỏ

Black /blæk/(adj): đen

Brown /braʊn/ (adj): nâu

Beige /beɪʒ/(adj): be

Violet /ˈvaɪə.lət/ (adj): tím

Purple /`pə:pl/: tím

Bright red /brait red /: đỏ sáng

Bright green /brait griːn/: màu xanh lá cây tươi

Bright blue /brait bluː/ màu xanh nước biển tươi.

Dark brown /dɑ:k braʊn/ :màu nâu đậm

Dark green /dɑ:k griːn/ : màu xanh lá cây đậm

Dark blue /dɑ:k bluː/ màu xanh da trời đậm

Light brown /lait braʊn /: màu nâu nhạt

Light green /lait griːn /: màu xanh lá cây nhạt

Light blue /lait bluː/: màu xanh da trời nhạt

Trong trường hợp chủ ngữ là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được:

What color + is + chủ ngữ?

It is (It’s) + màu sắc.

What color is your pen? (Cái bút của bạn màu gì?)

It’s pink. (Nó có màu hồng.)

Trong trường hợp chủ ngữ là danh từ số nhiều:

What color + are + chủ ngữ?

They are (They’re) + màu sắc.

What color are these bags? (Những chiếc cặp này có màu gì?)

They’re black. (Những chiếc cặp có màu đen.)

1. Học từ vựng về màu sắc qua thẻ từ flashcard

Đây là cách học từ vựng thông dụng, được ứng dụng cho các đối tượng học ở nhiều lứa tuổi. Tuy nhiên, với trẻ em, các thẻ từ nên được thiết kế bắt mắt, thu hút với nhiều màu sắc sặc sỡ và đặc biệt giảm đến mức tối đa số lượng chữ trên các thẻ từ. Phụ huynh có thể ứng dụng cách học từ vựng này hàng ngày, khi bé đang ăn sáng hay kết thúc lớp học vào cuối buổi chiều. Cha mẹ cũng có thể đặt một số flashcard trong hộp đựng bút của trẻ mỗi khi đến trường để bé hoàn toàn có thể xem các thẻ từ trong những giờ nghỉ giải lao hay các tiết tự học.

2. Học từ vựng về màu sắc qua các video

Tải xuống MIỄN PHÍ ngay Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic (cập nhật 2020)!

Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc & nhận những phần quà hấp dẫn!

Đón xem series phim hoạt hình học tiếng Anh cho trẻ mẫu giáo và tiểu học, tham gia trả lời các câu hỏi đơn giản, giành ngay những phần quà giá trị!

Bí Kíp Dạy Học Tiếng Anh Cho Bé Qua Màu Sắc Hiệu Quả

Khi dạy học tiếng anh cho bé qua màu sắc vật dụng hàng ngày, bố mẹ hãy chọn những vật thân thuộc nhất với bé như quần áo, bát, cốc, thìa, khăn tắm… Mẹ có thể ứng dụng ngay tại nhà như khi mặc chiếc áo vàng cho bé, nếu chiếc áo có in hình con vật đáng yêu thì càng tốt. Sau đó mẹ chỉ vào áo và nói với trẻ đây là áo màu vàng, màu vàng bằng tiếng anh.

Để bé ghi nhớ lâu hơn màu sắc, mẹ hãy kể những câu chuyện xung quanh chiếc áo vàng. Hôm sau mẹ nhờ bé đi lấy chiếc áo vàng, nếu bé tìm sai cũng không sao, dần dần bé sẽ chọn đúng. Còn khi bé cảm thấy không thích thú thì mẹ có thể chuyển sang vấn đề khác, chờ khi bé vui thì tiếp tục dạy.

Với phương pháp này bố mẹ thực hành vô cùng đơn giản, đó là bố mẹ hãy chú ý đến món ăn, loại hoa quả bé thích. Khi bé chọn món ăn hay quả thì chỉ cho trẻ món ăn/quả đó màu gì. Những lúc nói chuyện với bé, mẹ có thể gợi ý lại những kỷ niệm về món ăn hay loại quả đó.

Trẻ ở độ tuổi này rất ham chơi, vì vậy bố mẹ hãy tận dụng sở thích này để dạy bé tiếng anh màu sắc. Việc dạy học tiếng anh cho bé đòi hỏi bố mẹ phải thật kiên trì, có thể dạy bé màu sắc bằng bộ đồ chơi lego nhiều màu sắc. Khi đó bố mẹ và bé sẽ xây những ngôi nhà cao bằng màu đỏ. Bố mẹ hãy khuyến khích trẻ tìm miếng lego màu đỏ để chơi trò chơi này.

Nếu con lấy sai miếng lego đó thì bố mẹ hãy để miếng lego sai sang một bên để bé thấy được màu khác biệt và chọn đúng màu cho bố mẹ cùng xây. Và theo cách này bố mẹ hãy từ từ xây các tòa nhà với những màu sắc khác nhau cho bé dần làm quen.

– Bố mẹ hãy dạy bé các màu chính trước (đỏ, vàng, xanh da trời) và dạy các màu phụ sau (da cam, tím, hồng…)

– Hãy nhắc đi nhắc lại nhiều lần và thực hiện hàng ngày để bé nhớ dễ dàng, lâu hơn

– Cần sự kiên nhẫn và không gây áp lực cho bé, hãy dạy bé từng màu để bé phân biệt được các màu với nhau.

Trò Chơi Tiếng Anh Cho Bé 3 Tuổi Học Từ Vựng Màu Sắc.

1. Tìm vật theo màu:

Chuẩn bị: -Đồ vật: Mẹ có thể sử dụng tất cả các đồ vật trong phạm vi gia đình (đồ chơi của bé, quần áo của bé, hoa quả,…). Lấy một số món đặc trưng (có màu sắc đồng nhất), với màu sắc của đồ vật khác nhau.

VD: Màu đỏ: 1 chiếc váy búp về màu đỏ, 1 chiếc nơ màu đỏ,… Màu xanh lá cây: 1 chiếc lá, 1 chiếc bánh match,… -Giấy A4 (ghi tên tiếng Anh của màu sắc) như hình dưới.

Cách chơi: -Với trẻ chưa phân biệt được màu sắc, mẹ hướng dẫn bé chọn những màu giống nhau về cùng một phía. -Với trẻ đã biết phân biệt một vài màu sắc cơ bản. Mẹ có thể đọc tên tiếng Anh của màu sắc và yêu cầu bé chọn đồ vật tương ứng với màu sắc đó. VD: mẹ đọc Red, con chọn quả táo màu đỏ.

Nếu trẻ chưa sẵn sàng với trò chơi, mẹ có thể chơi cùng bé (Tự đọc “red”, mẹ tự tìm đồ vật màu đỏ và để về phía tờ giấy ghi “red”

Lưu ý: trong TH mẹ muốn tiết kiệm không gian chơi. Có thể sử dụng Flash card ( các hình) hoặc in các đồ vật ra giấy.

Trò chơi Red – stop, green – go, yellow – slow

Chuẩn bị: -Không gian di chuyển, tối thiểu 2m. -Vạch xuất phát và vạch đích

Luật chơi: -Mọi người cùng xuất phát và đi đến vạch đích theo hiệu lệnh. -Ai đến vạch đích trước người đó thắng.

Cách chơi (chơi vui nhất khi có trên 2 người): -Mẹ nói “Green”, trẻ di chuyển. -Khi mẹ nói “Red” con bắt buộc phải dừng lại (nếu con di chuyển, thì cần quay lại vạch xuất phát). -Nếu mẹ nói “Yellow” trẻ cần di chuyển chậm. Mẹ có thể thay đổi thứ tự linh hoạt giữa red-green-yellow.

Lưu ý: ba mẹ có thể tìm thấy bài hát về trò chơi này rất nhiều trên Youtube.

– Cách chơi: -Với trẻ chưa phân biệt được màu sắc, mẹ hướng dẫn bé chọn những màu giống nhau về cùng một phía. -Với trẻ đã biết phân biệt một vài màu sắc cơ bản. Mẹ có thể đọc tên tiếng Anh của màu sắc và yêu cầu bé chọn tấm hình tương ứng với màu đó,

Màu Sắc Trong Tiếng Anh: Bảng Màu Và Các Loại

1. Black /blæk/ Đen

2. Blue /bluː/ Xanh da trời

3. Brown /braʊn/ Nâu

4. Gray /greɪ/ Xám

5. Green /griːn/ Xanh lá cây

6. Orange /ˈɒr.ɪndʒ/ Cam

7. Pink /pɪŋk/ Hồng

8. Purple /ˈpɜː.pļ/ Màu tím

9. Red /red/ Đỏ

10. White /waɪt/ Trắng

11. Yellow /ˈjel.əʊ/ Vàng

II.Các từ chỉ sắc thái của màu trong tiếng Anh

Với các màu cơ bản thường được giáo viên đưa ra như một ví dụ điển hình về màu có trong bảy sắc cầu vồng, nhưng để trở thành “chuyên gia” sắc màu trong tiếng Anh, bạn phải cần rất nhiều hiểu biết về nó.

Màu sắc cũng thật phức tạp

Màu trong tiếng Anh cũng được chia làm nhiều nhóm đa dạng như tiếng Việt, đặc biệt là màu xanh có rất nhiều từ, cụm từ với các mức độ khác hẳn nhau.

Turquoise /ˈtɜː.kwɔɪz/ Màu lam

Darkgreen /dɑːk griːn/ Xanh lá cây đậm

Lightblue /laɪt bluː/ Xanh nhạt

Navy /ˈneɪ.vi/ Xanh da trời đậm

Avocado: /ævə´ka:dou/: Màu xanh đậm ( màu xanh của bơ )

Limon: / laimən/: Màu xanh thẫm ( màu chanh )

Chlorophyll: / ‘klɔrəfili /: Xanh diệp lục

Emerald: / ´emərəld/: Màu lục tươi

Blue: /bl:u/: Màu xanh da trời

Sky: / skaɪ/: Màu xanh da trời

Bright blue: /brait bluː/ : Màu xanh nước biển tươi

Bright green: /brait griːn/ : Màu xanh lá cây tươi

Light green: /lait griːn /: Màu xanh lá cây nhạt

Light blue: /lait bluː/: Màu xanh da trời nhạt

Dark blue: /dɑ:k bluː/: Màu xanh da trời đậm

Dark green: /dɑ:k griːn/ : Màu xanh lá cây đậm

Lavender: /´lævəndə(r)/: Sắc xanh có ánh đỏ

Pale blue /peil blu:/: Lam nhạt

Sky – blue /skai: blu:/: Xanh da trời

Peacock blue /’pi:kɔk blu:/ Lam khổng tước

Grass – green /grɑ:s gri:n/: Xanh lá cây

Leek – green /li:k gri:n/: Xanh hành lá

Apple green /’æpl gri:n/: Xanh táo

Màu vàng đơn giản là “yellow” thôi thì đơn giản rồi, nhưng nó còn một số từ chỉ mức độ của màu trong tiếng Anh nữa!

Melon: /´melən/: Màu quả dưa vàng

Sunflower: / ´sʌn¸flauə/: Màu vàng rực

Tangerine: / tændʒə’ri:n/: Màu quýt

Gold/ gold- colored: Màu vàng óng

Yellowish / ‘jelouiʃ/: Vàng nhạt

Waxen /´wæksən/: Vàng cam

Pale yellow /peil ˈjel.əʊ/ : Vàng nhạt

Apricot yellow /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈjel.əʊ /: Vàng hạnh, Vàng mơ

Với chị em phụ nữ thì màu hồng không thể chỉ đơn giản là “Pink” được. Để chắc chắn mình không nhầm khi order màu của trang phục yêu thích, hãy cập nhật ngay những từ chỉ màu trong tiếng Anh chỉ màu hồng nào!

Gillyflower: / ´dʒili¸flauə/: Màu hồng tươi ( hoa cẩm chướng )

Baby pink: /’beibi pɪŋk / Màu hồng tươi ( tên gọi màu son của phụ nữ )

Salmon: / ´sæmən/: Màu hồng cam

Pink red: /pɪŋk red/: Hồng đỏ

Murrey: /’mʌri/ Hồng tím

Scarlet: /’skɑ:lət/ Phấn hồng, màu hồng điều

Vermeil /’və:meil/ : Hồng đỏ

Bright red: /brait red /: Màu đỏ sáng

Cherry: /’t∫eri/ Màu đỏ anh đào

Wine: /wain/ đỏ màu rượu vang

Plum: / plʌm/: màu đỏ mận

Reddish: /’redi∫/ đỏ nhạt

Rosy: /’rəʊzi/ đỏ hoa hồng

Eggplant: /ˈɛgˌplænt/ màu cà tím

Grape: / greɪp/: màu tím thậm

Orchid: /’ɔ:kid/ màu tím nhạt

Maroon /məˈruːn/ Nâu sẫm

Cinnamon: / ´sinəmən/: màu nâu vàng

Light brown: /lait braʊn / : màu nâu nhạt

Dark brown : /dɑ:k braʊn/ : màu nâu đậm

Bronzy: /brɒnz/ màu đồng xanh (nâu đỏ)

Coffee – coloured: màu cà phê

Sliver/ sliver – colored: màu bạc

Orange:/ ˈɒr.ɪndʒ/ : màu da cam

Violet / purple: màu tím

Magenta /məˈdʒen.tə/ Đỏ tím

Multicoloured: /’mʌlti’kʌləd/ đa màu sắc

Để sử dụng một cách nhuần nhuyễn từ chỉ sắc màu trong tiếng Anh, bạn còn phải biết đến cụm từ, thành ngữ có sử dụng chúng nhưng mang rất nhiều nghĩa khác.

– Show your true colour: thể hiện bản chất thật của mình

– Yellow-bellied: a coward: kẻ nhát gan

– Have a yellow streak: có tính nhát gan, không dám làm gì đó

– Rose-colored glasses: nhìn 1 cách hi vọng hơn

– The black sheep (of the family): đứa con hư (của gia đình)

– Be in the black: có tài khoản, có tiền

– Black anh blue: bị bầm tím

– A black day (for someone/sth): ngày đen tối

– Black ice: băng đen

– A black list: sổ đen

– A black look: cái nhìn giận dữ

– A black mark: một vết đen, vết nhơ

– Black market: thị trường chợ đen (thương mại bất hợp pháp)

– Black spot: điểm đen (nguy hiểm)

– Blue blood: dòng giống hoàng tộc

– Once in a blue moon: hiếm hoi

– Out of the blue: bất ngờ, bất thình lình

– Scream/cry blue muder: cực lực phản đối

– Till one is blue in the face: nói hết lời

– Feeling blue: cảm giác không vui

– True blue: là người đáng tin cậy

– Be green: còn non nớt

– Green belt: vòng đai xanh

– Give someone get the green light: bật đèn xanh

– Have (got) green fingers: có tay làm vườn

– Greenhorn: thiểu kinh nghiệm (be a greenhorn)

– Golden opportunity: cơ hội vàng

– A golden handshake: Điều khoản “cái bắt tay vàng”

– Be in the red: nợ ngân hàng

– Be/go/turn as red as a beetroot: đỏ như gấc (vì ngượng)

– (catch soomeone/be caught) red-handed: bắt quả tang

– The red carpet: sự đón chào nồng hậu

– Paint the town red: ăn mừng

– Like a red rag to a bull: có khả năng làm ai đó nổi giận

– Red light district: phố đèn đỏ, khu của thành phố có tệ nạn mại dâm

– Like red rag to a bull: điều gì đó dễ làm người ta nổi giận

– Red tape: giẩy tờ thủ tục hành chính

– Go/turn grey: bạc đầu

– Grey matter: chất xám

– A grey area: cái gì đó mà không xác định

– As white as a street/ghost: trắng bệch

– A white lie: lời nói dối vô hại

– In black and white: rất rõ ràng

– Be browned-off: chán ngấy việc gì

– In the pink: có sức khỏe tốt

– Pink slip: giấy thôi việc

THANH HUYỀN