Top 16 # Học Tiếng Anh Lớp 7 Từ Vựng / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 12/2022 # Top Trend | Lienminhchienthan.com

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7 / 2023

1.Từ mới tiếng Anh lớp 7 Unit 1: My Hobbies

a piece of cake (idiom) / əpi:s əv keɪk / dễ ợt

board game (n) /bɔːd ɡeɪm / trò chơi trên bàn cờ

bird-watching (n) / bɜːd wɒtʃɪŋ / quan sát chim chóc

collage (n) / ‘kɒlɑːʒ / ảnh nhỏ

carved (adj) / kɑːvd / được chạm, khắc

carve (v) / kɑːv / chạm, khắc

fragile (adj) / ‘frædʒaɪl / dễ vỡ

eggshell (n) / eɡʃel / vỏ trứng

ice-skating (n) / aɪs, ‘skeɪtɪŋ / trượt băng

horse-riding (n) / hɔːs, ‘raɪdɪŋ / cưỡi ngựa

making pottery / ‘meɪkɪŋ ‘pɒtəri / làm đồ gốm

making model / ‘meɪkɪŋ, ‘mɒdəl / làm mô hình

monopoly (n) / mə’nɒpəli / cờ tỉ phú

melody / ‘melədi / giai điệu

skating (n) / ‘skeɪtɪŋ / trượt pa tanh

surfing (n) / ‘sɜːfɪŋ / lướt sóng

share (v) / ʃeər / chia sẻ

strange (adj) / streɪndʒ / lạ

unusual (adj) / ʌn’ju:ʒuəl / khác thường

unique (adj) / jʊˈni:k / độc đáo

2. Từ vựng unit 2: Healh

allergy (n) / ‘ælədʒi / dị ứng

concentrate(v) /’kɒnsəntreɪt / tập trung

compound (n) / ‘kɒmpaʊnd / ghép, phức

conjunction (n) /kən’dʒʌŋkʃən/ liên từ

cough (n) / kɒf / ho

coordinate (v) / kəʊˈɔːdɪneɪt / kết hợp

diet (adj) / ‘daɪət / ăn kiêng

depression (n) / dɪˈpreʃən / chán nản, buồn rầu

expert (n) / ‘ekspɜːt / chuyên gia

essential (n) / ɪˈsenʃəl / cần thiết

itchy (adj) / ‘ɪtʃi / ngứa, gây ngứa

independent (v) / ‘ɪndɪˈpendənt / độc lập, không phụ thuộc

junk food (n) / dʒʌŋk fu:d /: đồ ăn vặt đồ ăn nhanh

obesity (adj) / əʊˈbi:sɪti / béo phì

put on weight (n) / pʊt ɒn weɪt / tăng cân

pay attention / peɪ ə’tenʃən / để ý, lưu ý đến

spot (n) /spɒt / mụn nhọt

sickness (n) / ‘sɪknəs / đau yếu, ốm yếu

sunburn (n) / ‘sʌnbɜːn / cháy nắng

stay in shape / steɪ ɪn ʃeɪp / giữ dáng

vegetarian (n) /,vedʒi’teəriən / người ăn chay

triathlon (n) / traɪˈæθlɒn / cuộc thi thể thao 3 môn kết hợp

3. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 3: COMMUNITY SERVICE

benefit (n) / ‘benɪfɪt / lợi ích

community service (n) / kə’mju:nəti ‘sɜːvɪs /: dịch vụ công cộng

clean up (n, v) / kli:n ʌp / dọn dẹp sạch sẽ

charitable (adj) / ‘tʃærɪtəbl / từ thiện

donate (v) / dəʊˈneɪt / hiến tặng, đóng góp

disabled people (n) / dɪˈseɪbld ̩ ‘pi:pl / người khuyết tật

graffiti / ɡrə’fi:ti / chưa viết hoặc hình vẽ trên tường

elderly people (n) / ‘eldəli ‘pi:pl / người cao tuổi

interview (n, v) / ‘ɪntərvju: / phỏng vấn, cuộc phỏng vấn

homeless people / ‘həʊmləs ‘pi:pl / người vô gia cư

mentor (n) / ‘mentɔːr / người hướng dẫn

make a difference / meɪk ə ‘dɪfərəns / làm điều gì khác biệt (theo hướng tốt đẹp hơn)

mural (n) / ‘mjʊərəl / tranh khổ lớn

nursing home / ‘nɜːsɪŋ həʊm / viện dưỡng lão

organisation (n) /,ɔ:gənai’zeiʃn/ tổ chức

non-profit organization (n)/ nɒn-‘prɒfɪt ɔːɡənaɪˈzeɪʃən / tổ chức phi lợi nhuận

shelter (n) / ‘ʃeltər / nhà tình thương,

street children (n) / stri:t ‘tʃɪldrən / trẻ em lang thang, trẻ em đường phố

sort (n) /sɔ:t/ loại, thứ, hạng

traffic jam (n) / “træfɪk dʒæm / ùn tắc giao thông

to be forced / tu: bi: fɔːst / bị ép buộc

tutor (n, v) / ‘tju:tər / giá sư, dạy kèm

public transport (n): phương tiện giao thông công cộng

plant trees trồng cây

4. Học tiếng Anh lớp 7 từ vựng unit 4: MUSIC AND ARTS

anthem (n) / ‘ænθəm / quốc ca

composer (n) / kəm’pəʊzər / nhạc sĩ

compose (v) / kəm’pəʊz / biên soạn

core subject (n) / kɔːr ‘sʌbdʒekt / môn học cơ bản

control (v) / kən’trəʊl / điều khiển

curriculum (n) / kə’rɪkjʊləm / chương trình học

non-essential (adj) / nɒn-ɪˈsenʃəl / không cơ bản

originate (v) / ə’rɪdʒɪneɪt / bắt nguồn

opera (n) / ‘ɒpərə / vở nhạc kịch

perform (n) / pə’fɔːm / biểu diễn

performance (n) / pə’fɔːməns / buổi biểu diễn, sự trình diễn

puppet (n) / ‘pʌpɪt / con rối

photography (n) / fə’tɒɡrəfi / nhiếp ảnh

rural (adj) / ‘rʊərəl / thuộc về nông thôn

support (v) /sə’pɔ:t/ hỗ trợ, nâng đỡ

water puppetry (n) / ‘wɔːtər ‘pʌpɪtrɪ / nghệ thuật múa rối nước

sculpture (n) / ‘skʌlptʃər / tác phẩm điêu khắc

Tick Tac Toe (n) / tɪk tæk təʊ / cờ ca-rô

5. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 5: VIET NAM FOOD AND DRINK

beat (v) / bi:t / khuấy trộn

bitter (adj) / ‘bɪtə / đắng

delicious = tasty (adj) / dɪˈlɪʃəs / ngon

broth (n) / brɒθ / nước xuýt

eel (n) / i:l / con lươn

fold (n) / fəʊld / gấp, gập

flour (n) / flaʊə / bột

fragrant (adj) / ‘freɪɡrənt / thơm phức, thơm

ham (n) / hæm / giăm bông

green tea (n) / ,ɡri:n ‘ti: / trà xanh

noodles (n) / ‘nu:dlz / mì sợi

omelette (n) / ‘ɒmlət, ‘ɒmlɪt / trứng rán

pepper (n) / ‘pepər / hạt tiêu

pour (v) / pɔː / rót

pork (n) / pɔːk / thịt lợn

salty (adj) / ‘sɔːlti / mặn

sauce (n) / sɔːs / nước xốt

serve (v) / sɜːv / múc/ xới

slice (n) / slaɪs / lát mỏng

sour (adj) / saʊər / chua

soup (n) / su:p / canh, súp, cháo

spicy (adj) / ‘spaɪsi / cay

6. Từ vựng tiếng Anh lớp 7 chương trình mới Unit 6: THE FIRST UNIVERSITY IN VIET NAM

construct = build (v) / kən’strʌkt / xây dựng

consist of (v) / kən’sist əv / bao hàm, bao gồm

doctor’s stone tablet (n) / ‘dɒktərz stəʊn ‘tæblət / bia tiến sĩ

grow (v) / grəʊ / trồng

locate (v) / ləʊˈkeɪt / đóng, đặt

recognise (v) / ‘rekəgnaiz / thừa nhận , chấp nhận

pagoda (n) / pə’ɡəʊdə / chùa

relic (n) / ‘relɪk / di tích

Temple of Literature (n) / ‘templ əv ‘lɪtərɪtʃə / Văn Miếu

7. Học tiếng Anh lớp 7 Unit 7: TRAFFIC

pavement (n) /’peɪvmənt/ vỉa hè

park (v) /pɑ:k/ đỗ xe

seatbelt (n) /’si:t’belt/ dây an toàn

train (n) /treɪn/ tàu hỏa

traffic rule (n) /’træfIk ru:l/ luật giao thông

reverse (n) /rɪˈvɜːs/ quay đầu xe

fly (v) /flaɪ/ lái máy bay

vehicle (n) /’viɪkəl/ phương tiện giao thông, xe cộ

prohibitive (adj) /prə’hɪbɪtɪv/ cấm

plane (n) /pleɪn/ máy bay

ship (n) /ʃɪp/ tàu thủy

road sign /rəʊd saɪn/ biển báo giao thông

8. Unit 8: FILMS

animation (n) /’ænɪˈmeɪʃən/ phim hoạt hình

direct (v) /dɪˈrekt/ làm đạo diễn

documentary (n) /,dɒkjə’mentri/ phim tài liệu

gripping (adj) /’ɡrɪpɪŋ/ thú vị, hấp dẫn

horror film = thriller (n) /’hɒrə fɪlm / phim kinh dị

review (n) /rɪˈvju:/ bài phê bình

star (v) /stɑː/ đóng vai chính

violent (adj) /’vaɪələnt/ thuộc về bạo lực, mang tính bạo lực

9. Từ vựng Unit 9: FESTIVALS AROUND THE WORLD

festival (n) /’festɪvl/ lễ hội

celebrate (v) /’selɪbreɪt/ tổ chức lễ, kỷ niệm

camp (n,v) /Kæmp/ trại,cắm trại

feast (n) /fi:st/ bữa tiệc

thanksgiving (n) /’θæŋksgɪvɪŋ/ lễ tạ ơn

turkey (n) /’tə:ki/ gà tây

steep (adj) /sti:p/ dốc

seasonal (adj) /’si:zənl/ thuộc về mùa

10. Unit 10: SOURCES OF ENERGY

always (Adj) / ‘ɔːlweɪz / luôn luôn

never (Adj) / ‘nevə / không bao giờ

sometimes (Adj) / ‘sʌm.taɪmz / thỉnh thoảng

distance (n) / ‘dɪst(ə)ns / khoảng cách

take a shower (n) / teɪk ə ʃaʊə / tắm bằng vòi hoa sen

transport (n) / trans’pɔrt / phương tiện giao thông

biogas (n) /’baiou,gæs/ khí sinh học

electricity (n) /,ɪlɛk’trɪsɪti / điện

energy (n) / ‘enədʒi / năng lượng

footprint (n) / ‘fʊtprɪnt / dấu vết

carbon dioxide (n) / ‘kɑːrbən daɪˈɑːksaɪd / khí CO2

solar (Adj) / ‘soʊlər / (thuộc về) mặt trời

dangerous (Adj) / ‘deindʒrəs / nguy hiểm

plentiful (Adj) / ‘plentifl / dồi dào

source (n) / sɔ:s / nguồn

renewable (Adj) / ri’nju:əbl / phục hồi

non-renewable (adj) / ,nɔn ri’nju:əbl / không thể phục hồi được

11. UNIT 11: TRAVELLING IN THE FUTURE

safety (n) /’seɪfti/ Sự an toàn

crash (n) /kræʃ/ Va chạm xe

imaginative (a) /ɪˈmædʒɪnətɪv/ Tưởng tượng

fuel (n) /fju:əl/ Nhiên liệu

float (v) /fləut/ Nổi

pedal (v,n) /’pedl/ đạp, bàn đạp

metro (n) /’metrəʊ/ Xe điện ngầm

gridlocked (adj) /’grɪdlɑːkt/ Giao thông đông cứng

skytrain (n) /skʌɪ treɪn/ Tàu trên không

technology (n) /tek’nɒlədʒi/ Kỹ thuật, công nghệ

pollution (n) /pə’lu:ʃ(ə)n/ Ô nhiễm

12. Từ mới tiếng Anh lớp 7 Unit 12: AN OVERCROWDED WORLD

crime (n) /kraim/ Tội phạm

affect (v) /ə’fekt/ Tác động

effect (n) /i’fekt/ Kết quả

cheat (v) /tʃi:t/ Lừa đảo

diverse (adj) /dai’və:s/ Đa dạng

density (n) /’densiti/ Mật độ dân số

explosion (n) /iks’plouƷ ən/ Bùng nổ

hunger (n) /’hʌɳgər/ Sự đói khát

malnutrition (n) /,mælnju:’triʃən/ suy dinh dưỡng

overcrowded (Adj) /,ouvə’kraudid/ Quá đông đúc

megacity (n) /’megəsiti/ Thành phố lớn

poverty (n) /’pɔvəti/ Sự nghèo đói

slumdog (n) /slʌmdɔg/ người sống trong khu ổ chuột

slum (n) /slʌm/ Khu ổ chuột

spacious (Adj) /’speiʃəs/ Rộng rãi

space (n) /speis/ Không gian

13. Phương pháp học từ mới tiếng Anh lớp 7 hiệu quả

– Kết hợp giữa âm thanh cùng hình ảnh. Hình ảnh và âm thanh có khả năng giúp con người nhớ thông tin nhanh hơn so với văn bản thông thường.

– Hiểu ngữ cảnh: Không chỉ nhớ được mặt chữ và cách đọc, học sinh còn phải hiểu được từ vựng đó sử dụng khi nào, như thế nào. Chẳng hạn từ nào nên dùng khi viết văn bản, từ nào chỉ nên sử dụng khi nói chuyện với bạn bè.

– Đặt câu với từ vựng mới học. Việc này rất có lợi cho bộ não ghi nhớ những từ ngữ đó lâu dài hơn và hiểu sâu sắc.

========

Kể từ ngày 01/01/2019, cộng đồng chia sẻ ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh 247 phát triển thêm lĩnh vực đào tạo có tính phí. Chúng tôi xây dựng các lớp đào tạo tiếng Anh online 1 kèm 1 với đội ngũ hơn 200+ giáo viên. Chương trình đào tạo tập trung vào: Tiếng Anh giao tiếp cho người lớn và trẻ em, Tiếng Anh thương mại chuyên ngành, Tiếng Anh để đi phỏng vấn xin việc, Luyện Thi IELTS, TOEIC, TOEFL,..

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7(Full) / 2023

Cập nhật lúc: 16:30 15-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY)

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 đầy đủ, chi tiết và cụ thể giúp học sinh dễ tra từ, soạn bài và học bài từ đó tạo cơ sở vận dụng và làm bài tập tốt hơn.

UNIT 1. BACK TO SCHOOL UNIT 2. PERSONAL INFORMATION

January /ˈdʒænjuəri/ (n) tháng một

February /ˈfebruəri/ (n) tháng hai

March /mɑːtʃ/ (n) tháng ba

April /ˈeɪprəl/ (n) tháng tư

May /meɪ/ (n) tháng năm

June /dʒuːn/ (n) tháng sáu

July /dʒuˈlaɪ/ (n) tháng bảy

August /ˈɔːɡəst / (n) tháng tám

September /sepˈtembə(r)/(n) tháng chín

October /ɒkˈtəʊbə(r)/ (n) tháng mười

November /nəʊˈvembə(r)/(n) tháng mười một

December /dɪˈsembə(r)/ (n) tháng mười hai

UNIT 3. AT SCHOOL UNIT 4 BIG OR SMALL?

Math /mæθ/ n Môn toán, toán học

History /ˈhɪstəri/ n Lịch sử, môn lịch sử

Music /ˈmjuː.zɪk/ n Môn nhạc

Geography /dʒiˈɒgrəfi/ n Địa lý, môn địa lý

Economics /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ n Môn kinh tế

Biology /baɪˈɒlədʒi/ n Môn sinh học

Chemistry /ˈkɛməstri / n Môn hóa học

Physical Education /ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/n Môn thể dục

Physics /ˈfɪzɪks / n Môn vật lý

English /ˈɪŋglɪʃ/ n Môn tiếng Anh

UNIT 5 WORK AND PLAY

UNIIT 6 AFTER SCHOOL UNIT 7 THE WORLD OF WORK

UNIT 8 PLACES

Tổng Hợp Từ Vựng Lớp 7 (Vocabulary) / 2023

Sở thích của tôi

1. a piece of cake (idiom) / əpi:s əv keɪk /: dễ ợt

2. arranging flowers /ə’reɪndʒɪŋ ‘flaʊər/: cắm hoa

3. bird-watching (n) / bɜːd wɒtʃɪŋ /: quan sát chim chóc

4. board game (n) /bɔːd ɡeɪm /: trò chơi trên bàn cờ (cờ tỉ phú, cờ vua)

5. carve (v) / kɑːv /: chạm, khắc

6. carved (adj) / kɑːvd /: được chạm, khắc

7. collage (n) / ‘kɒlɑːʒ /: một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ

8. eggshell (n) / eɡʃel /: vỏ trứng

9. fragile (adj) / ‘frædʒaɪl /: dễ vỡ

10. gardening (n) / ‘ɡɑːdənɪŋ /: làm vườn

11. horse-riding (n) / hɔːs, ‘raɪdɪŋ /: cưỡi ngựa

12. ice-skating (n) / aɪs, ‘skeɪtɪŋ /: trượt băng

13. making model / ‘meɪkɪŋ, ‘mɒdəl /: làm mô hình

14. making pottery / ‘meɪkɪŋ ‘pɒtəri /: nặn đồ gốm

15. melody / ‘melədi /: giai điệu

16. monopoly (n) / mə’nɒpəli /: cờ tỉ phú

17. mountain climbing (n) / ‘maʊntɪn, ‘klaɪmɪŋ /: leo núi

18. share (v) / ʃeər /: chia sẻ

19. skating (n) / ‘skeɪtɪŋ /: trượt pa tanh

20. strange (adj) / streɪndʒ /: lạ

21. surfing (n) / ‘sɜːfɪŋ /: lướt sóng

22. unique (adj) / jʊˈni:k /: độc đáo

23. unusual (adj) / ʌn’ju:ʒuəl /: khác thường

UNIT 2. HEALTH Sức khỏe

1. allergy (n) / ‘ælədʒi /: dị ứng

2. calorie(n) / ‘kæləri /: calo

3. compound (n) / ‘kɒmpaʊnd /: ghép, phức

4. concentrate(v) /’kɒnsəntreɪt /: tập trung

5. conjunction (n) /kən’dʒʌŋkʃən/: liên từ

6. coordinate (v) / kəʊˈɔːdɪneɪt /: kết hợp

7. cough (n) / kɒf /: ho

8. depression (n) / dɪˈpreʃən /: chán nản, buồn rầu

9. diet (adj) / ‘daɪət /: ăn kiêng

10. essential (n) / ɪˈsenʃəl /: cần thiết

11. expert (n) / ‘ekspɜːt /: chuyên gia

12. independent (v) / ‘ɪndɪˈpendənt /: độc lập, không phụ thuộc

13. itchy (adj) / ‘ɪtʃi /: ngứa, gây ngứa

14. junk food (n) / dʒʌŋk fu:d /: đồ ăn nhanh, quà vặt

15. myth (n) / mɪθ /: việc hoang đường

16. obesity (adj) / əʊˈbi:sɪti /: béo phì

17. pay attention / peɪ ə’tenʃən /: chú ý, lưu ý đến

18. put on weight (n) / pʊt ɒn weɪt /: lên cân

19. sickness (n) / ‘sɪknəs /: đau yếu, ốm yếu

20. spot (n) /spɒt /: mụn nhọt

21. stay in shape / steɪ ɪn ʃeɪp /: giữ dáng, giữ cơ thể khoẻ mạnh

22. sunburn (n) / ‘sʌnbɜːn /: cháy nắng

23. triathlon (n) / traɪˈæθlɒn /: cuộc thi thể thao ba môn phối hợp

24. vegetarian (n) /,vedʒi’teəriən /: người ăn chay

UNIT 3. COMMUNITY SERVICE Hoạt động phục vụ cộng đồng

1. benefit (n) / ‘benɪfɪt /: lợi ích

2. blanket (n) / ‘blæŋkɪt /: chăn

3. charitable (adj) / ‘tʃærɪtəbl /: từ thiện

4. clean up (n, v) / kli:n ʌp /: dọn sạch

5. community service (n) / kə’mju:nəti ‘sɜːvɪs /: dịch vụ công cộng

6. disabled people (n) / dɪˈseɪbld ̩ ‘pi:pl /: người tàn tật

7. donate (v) / dəʊˈneɪt /: hiến tặng, đóng góp

8. elderly people (n) / ‘eldəli ‘pi:pl /: người cao tuổi

9. graffiti / ɡrə’fi:ti /: hình hoặc chữ vẽ trên tường

10. homeless people / ‘həʊmləs ‘pi:pl /: người vô gia cư

11. interview (n, v) / ‘ɪntərvju: /: cuộc phỏng vấn, phỏng vấn

12. make a difference / meɪk ə ‘dɪfərəns /: làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)

13. mentor (n) / ‘mentɔːr /: thầy hướng dẫn

14. mural (n) / ‘mjʊərəl /: tranh khổ lớn

15. non-profit organization (n) / nɒn-‘prɒfɪt ,ɔːɡənaɪˈzeɪʃən /: tổ chức phi lợi nhuận

16. nursing home / ‘nɜːsɪŋ həʊm /: nhà dưỡng lão

17. organisation (n) /,ɔ:gənai’zeiʃn/: tổ chức

18. service (n) / ‘sɜːrvɪs /: dịch vụ

19. shelter (n) / ‘ʃeltər /: mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ

20. sort (n) /sɔ:t/ : thứ, loại, hạng

21. street children (n) / stri:t ‘tʃɪldrən /: trẻ em (lang thang) đường phố

22. to be forced / tu: bi: fɔːst /: bị ép buộc

23. traffic jam (n) / “træfɪk dʒæm /: ùn tắc giao thông

24. tutor (n, v) / ‘tju:tər /: thầy dạy kèm, dạy kèm

25. volunteer (n, v) / ,vɒlən’tɪər /: người tình nguyện, đi tình nguyện

26. use public transport (bus, tube,…): dùng các phương tiện giao thông công cộng

27. start a clean-up campaign: phát động một chiến dịch làm sạch

28. plant trees: trồng cây

29. punish people who make graffiti: phạt những người vẽ bậy

30. raise people’s awareness: nâng cao ý thức của mọi người

UNIT 4. MUSIC AND ARTS Âm nhạc và nghệ thuật

1. anthem (n) / ‘ænθəm /: quốc ca

2. atmosphere (n) / ‘ætməsfɪər /: không khí, môi trường

3. compose (v) / kəm’pəʊz /: soạn, biên soạn

4. composer (n) / kəm’pəʊzər /: nhà soạn nhạc, nhạc sĩ

5. control (v) / kən’trəʊl /: điều khiển

6. core subject (n) / kɔːr ‘sʌbdʒekt /: môn học cơ bản

7. country music (n) / ‘kʌntri ‘mju:zɪk /: nhạc đồng quê

8. curriculum (n) / kə’rɪkjʊləm /: chương trình học

9. folk music (n) / fəʊk ‘mju:zɪk /: nhạc dân gian

10. non-essential (adj) / nɒn-ɪˈsenʃəl /: không cơ bản

11. opera (n) / ‘ɒpərə /: vở nhạc kịch

12. originate (v) / ə’rɪdʒɪneɪt /: bắt nguồn

13. perform (n) / pə’fɔːm /: biểu diễn

14. performance (n) / pə’fɔːməns /: sự trình diễn, buổi biểu diễn

15. photography (n) / fə’tɒɡrəfi /: nhiếp ảnh

16. puppet (n) / ‘pʌpɪt /: con rối

17. rural (adj) / ‘rʊərəl /: thuộc nông thôn, thôn quê

18. sculpture (n) / ‘skʌlptʃər /: điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

19. support (v) /sə’pɔ:t/: nâng đỡ

20. Tick Tac Toe (n) / tɪk tæk təʊ /: trò chơi cờ ca-rô

21. water puppetry (n) / ‘wɔːtər ‘pʌpɪtrɪ /: múa rối nước

UNIT 5. VIET NAM FOOD AND DRINK Đồ ăn và thức uống Việt

1. beat (v) / bi:t /: khuấy trộn, đánh trộn

2. beef (n) / bi:f /: thịt bò

3. bitter (adj) / ‘bɪtə /: đắng

4. broth (n) / brɒθ /: nước xuýt

5. delicious (adj) / dɪˈlɪʃəs /: ngon, thơm ngon

6. eel (n) / i:l /: con lươn

7. flour (n) / flaʊə /: bột

8. fold (n) / fəʊld /: gấp, gập

9. fragrant (adj) / ‘freɪɡrənt /: thơm, thơm phức

10. green tea (n) / ,ɡri:n ‘ti: /: chè xanh

11. ham (n) / hæm /: giăm bông

12. noodles (n) / ‘nu:dlz /: mì, mì sợi

13. omelette (n) / ‘ɒmlət, ‘ɒmlɪt /: trứng tráng

14. pancake (n) / ‘pænkeɪk /: bánh kếp

15. pepper (n) / ‘pepər /: hạt tiêu

16. pork (n) / pɔːk /: thịt lợn

17. pour (v) / pɔː /: rót, đổ

18. recipe (n) / ‘resɪpi /: công thức làm món ăn

19. salt (n) / ‘sɔːlt /: muối

20. salty (adj) / ‘sɔːlti /: mặn, có nhiều muối

21. sandwich (n) / ‘sænwɪdʒ /: bánh xăng-đúych

22. sauce (n) / sɔːs /: nước xốt

23. sausage (n) / ‘sɒsɪdʒ /: xúc xích

24. serve (v) / sɜːv / múc/ xới/: gắp ra để ăn

25. shrimp (n) / ʃrɪmp /: con tôm

26. slice (n) / slaɪs /: miếng mỏng, lát mỏng

27. soup (n) / su:p /: súp, canh, cháo

28. sour (adj) / saʊər /: chua

29. spicy (adj) / ‘spaɪsi /: cay, nồng

30. spring rolls (n) / sprɪŋ rəʊlz /: nem rán

31. sweet (adj) / swi:t /: ngọt

32. sweet soup (n) / swi:t su:p /: chè

33. tasty (adj) / ‘teɪsti /: đầy hương vị, ngon

34. tofu (n) / ‘təʊfu: /: đậu phụ

35. tuna (n) / ‘tju:nə /: cá ngừ

36. turmeric (n) / ‘tɜːmərɪk /: củ nghệ

37. warm (v) / wɔːm /: hâm nóng

UNIT 6. THE FIRST UNIVERSITY IN VIET NAM Trường đại học đầu tiên ở Việt Nam

1. build (v) / bɪld /: xây dựng

2. consider (v) / kən’sɪdər /: coi như

3. consist of (v) / kən’sist əv /: bao hàm/gồm

4. construct (v) / kən’strʌkt /: xây dựng

5. doctor’s stone tablet (n) / ‘dɒktərz stəʊn ‘tæblət /: bia tiến sĩ

6. erect (v) / i´rekt /: xây dựng lên, dựng lên

7. found (v) / faʊnd /: thành lập

8. grow (v) / grəʊ /: trồng, mọc

9. Imperial Academy (n) / ɪm’pɪəriəl ə’kædəmi /: Quốc Tử Giám

10. Khue Van Pavilion (n) / ‘pəvɪljən /: Khuê Văn Các

11. locate (v) / ləʊˈkeɪt /: đóng, đặt, để ở một vị trí

12. pagoda (n) / pə’ɡəʊdə /: chùa

13. recognise (v) / ‘rekəgnaiz /: chấp nhận, thừa nhận

14. regard (v) / rɪˈɡɑːd /: đánh giá

15. relic (n) / ‘relɪk /: di tích

16. site (n) / saɪt /: địa điểm

17. statue (n) / ‘stætʃu: /: tượng

18. surround (v) / sә’raʊnd /: bao quanh, vây quanh

19. take care of (v) / teɪ keər əv /: trông nom, chăm sóc

20. Temple of Literature (n) / ‘templ əv ‘lɪtərɪtʃə /: Văn Miếu

21. World Heritage (n) / wɜːld ‘herɪtɪdʒ /: Di sản thế giới

UNIT 7. TRAFFIC Giao thông

1. cycle (v) /saɪkl/: đạp xe

2. traffic jam (n) /’træfɪk dʒæm/: sự kẹt xe

3. park (v) /pɑ:k/: đỗ xe

4. pavement (n) /’peɪvmənt/: vỉa hè (cho người đi bộ)

5. railway station (n) /’reɪlwei ,steɪ∫n/: nhà ga xe lửa

7. safety (n) /’seɪftɪ/: sự an toàn

8. seatbelt (n) /’si:t’belt/: dây an toàn

9. traffic rule (n) /’træfIk ru:l/: luật giao thông

10. train (n) /treɪn/: tàu hỏa

11. roof (n) /ru:f/: nóc xe, mái nhà

12. illegal (adj) /ɪ’li:gl/: bất hợp pháp

13. reverse (n) /rɪˈvɜːs/: quay đầu xe

14. boat (n) /bəʊt/: con thuyền

15. fly (v) /flaɪ/: lái máy bay, đi trên máy bay

16. helicopter (n) /’helɪkɒptər/: máy bay trực thăng

17. triangle (n) /’traɪæŋɡl/: hình tam giác

18. vehicle (n) /’viɪkəl/: xe cộ, phương tiện giao thông

19. plane (n) /pleɪn/: máy bay

20. prohibitive (adj) /prə’hɪbɪtɪv/: cấm (không được làm)

21. road sign /rəʊd saɪn/: biển báo giao thông

22. ship (n) /ʃɪp/: tàu thủy

23. tricycle (n) /trɑɪsɪkəl/: xe đạp ba bánh

UNIT 8. FILMS Điện ảnh

1. animation (n) /’ænɪˈmeɪʃən/: phim hoạt hoạ

2. critic (n) /’krɪtɪk/: nhà phê bình

3. direct (v) /dɪˈrekt/: làm đạo diễn (phim, kịch…)

4. disaster (n) /dɪˈzɑːstə/: thảm hoạ, tai hoạ

5. documentary (n) /,dɒkjə’mentri/: phim tài liệu

6. entertaining (adj) /,entə’teɪnɪŋ/: thú vị, làm vui lòng vừa ý

7. gripping (adj) /’ɡrɪpɪŋ/: hấp dẫn, thú vị

8. hilarious (adj) /hɪˈleəriəs/: vui nhộn, hài hước

9. horror film (n) /’hɒrə fɪlm /: phim kinh dị

10. must-see (n) /’mʌst si:/: bộ phim hấp dẫn cần xem

12. recommend (v) /,rekə’mend /: giới thiệu, tiến cử

13. review (n) /rɪˈvju:/: bài phê bình

14. scary (adj) /:skeəri/: làm sợ hãi, rùng rợn

15. science fiction (sci-fi) (n) /saɪəns fɪkʃən/: phim khoa học viễn tưởng

16. star (v) /stɑː/: đóng vai chính

17. survey (n) /’sɜːveɪ/: cuộc khảo sát

18. thriller (n) /’θrɪlə /: phim kinh dị, giật gân

19. violent (adj) /’vaɪələnt/: có nhiều cảnh bạo lực

UNIT 9. FESTIVALS AROUND THE WORLD Các lễ hội trên Thế giới

1. festival (n) /’festɪvl/: lễ hội

2. fascinating (adj) /’fæsɪneɪtɪŋ/: thú vị, hấp dẫn

3. religious (adj) /rɪˈlɪdʒəs/: thuộc về tôn giáo

4. celebrate (v) /’selɪbreɪt/: tổ chức lễ

5. camp (n,v) /Kæmp/: trại,cắm trại

6. thanksgiving (n) /’θæŋksgɪvɪŋ/: lễ tạ ơn

7. stuffing (n) /’stʌfɪŋ/: nhân nhồi (vào gà)

8. feast (n) /fi:st/: bữa tiệc

9. turkey (n) /’tə:ki/: gà tây

10. gravy (n) /’ɡreɪvi/: nước xốt

11. cranberry (n) /’kranb(ə)ri/: quả nam việt quất

12. seasonal (adj) /’si:zənl/: thuộc về mùa

13. steep (adj) /sti:p/: dốc

UNIT 10. SOURCES OF ENERGY Các nguồn năng lượng

1. always (Adj) / ‘ɔːlweɪz /: luôn luôn

2. often (Adj) / ‘ɒf(ə)n /: thường

3. sometimes (Adj) / ‘sʌm.taɪmz /: thỉnh thoảng

4. never (Adj) / ‘nevə /: không bao giờ

5. take a shower (n) / teɪk ə ʃaʊə /: tắm vòi tắm hoa sen

6. distance (n) / ‘dɪst(ə)ns /: khoảng cách

7. transport (n) / trans’pɔrt /: phương tiện giao thông

8. electricity (n) /,ɪlɛk’trɪsɪti /: điện

9. biogas (n) /’baiou,gæs/: khí sinh học

10. footprint (n) / ‘fʊtprɪnt /: dấu vết, vết chân

11. solar (Adj) / ‘soʊlər /: (thuộc về) mặt trời

12. carbon dioxide (n) / ‘kɑːrbən daɪˈɑːksaɪd /: khí CO2

13. negative (Adj) / ‘neɡətɪv /: xấu, tiêu cực14. alternative (Adj) / ɔ:l’tə:nətiv /: có thể lựa chọn thay cho vật khác

15. dangerous (Adj) / ‘deindʒrəs /: nguy hiểm

16. energy (n) / ‘enədʒi /: năng lượng

17. hydro (n) / ‘haidrou /: thuộc về nước

18. non-renewable (adj) / ,nɔn ri’nju:əbl /: không phục hồi, không tái tạo được

19. plentiful (Adj) / ‘plentifl /: phong phú, dồi dào

20. renewable (Adj) / ri’nju:əbl /: phục hồi, làm mới lại

21. source (n) / sɔ:s /: nguồn

UNIT 11. TRAVELLING IN THE FUTURE Du lịch trong tương lai

1. safety (n) /’seɪfti/: Sự an toàn

2. pleasant (a) /’pleznt/: Thoải mái, dễ chịu

3. imaginative (a) /ɪˈmædʒɪnətɪv/: Tưởng tượng

4. traffic jam (n) /’træfɪk dʒæm/: Sự kẹt xe

5. crash (n) /kræʃ/: Va chạm xe, tai nạn xe

6. fuel (n) /fju:əl/: Nhiên liệu

7. eco-friendly (adj) /’i:kəu ‘frendli/: thân thiện với hệ sinh thái, thân thiện với môi trường

8. float (v) /fləut/: Nổi

9. flop (v) /flɔp/: Thất bại

10. hover scooter (n) /’hɔvə ‘sku:tə/: một loại phương tiện di chuyển cá nhân trượt trên mặt đất

11. monowheel (n) /’mɔnouwi:l/: một loại xe đạp có một bánh

12. pedal (v,n) /’pedl/: đạp, bàn đạp

13. segway (n) /’segwei/: một loại phương tiện di chuyển cá nhân bằng cách đẩy chân để chạy bánh xe trên mặt đất

14. metro (n) /’metrəʊ/: Xe điện ngầm

15. skytrain (n) /skʌɪ treɪn/: Tàu trên không trong thành phố

16. gridlocked (adj) /’grɪdlɑːkt/: Giao thông kẹt cứng

17. pollution (n) /pə’lu:ʃ(ə)n/: Ô nhiễm

18. technology (n) /tek’nɒlədʒi/: Kỹ thuật

UNIT 12. AN OVERCROWDED WORLD Một thế giới quá đông đúc

1. affect (v) /ə’fekt/: Tác động, ảnh hưởng

2. block (v) /blɑ:k/: Gây ùn tắc

3. cheat (v) /tʃi:t/: Lừa đảo

4. crime (n) /kraim/: Tội phạm

5. criminal (n) /’kriminəl/: Kẻ tội phạm

6. density (n) /’densiti/: Mật độ dân số

7. diverse (adj) /dai’və:s/: Đa dạng

8. effect (n) /i’fekt/: Kết quả

9. explosion (n) /iks’plouƷ ən/: Bùng nổ

10. flea market (n) /fli:’mɑ:kit/: Chợ trời

11. hunger (n) /’hʌɳgər/: Sự đói khát

12. major (adj) /’meiʤər/: Chính, chủ yếu, lớn

13. malnutrition (n) /,mælnju:’triʃən/: Bệnh suy dinh dưỡng

14. megacity (n) /’megəsiti/: Thành phố lớn

15. overcrowded (Adj) /,ouvə’kraudid/: Quá đông đúc

16. poverty (n) /’pɔvəti/: Sự nghèo đói

17. slum (n) /slʌm/: Khu ổ chuột

18. slumdog (n) /slʌmdɔg/: Kẻ sống ở khu ổ chuột

19. space (n) /speis/: Không gian

20. spacious (Adj) /’speiʃəs/: Rộng rãi

chúng tôi

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7 Unit 6: After School / 2023

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 6: After School

Để học tốt Tiếng Anh lớp 7

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 6

Chúng tôi xin giới thiệu đến quý thầy cô giáo và các em học sinh bộ sưu tập Từ vựng tiếng Anh 7 Unit 6. Bộ sưu tập gồm các tài liệu tổng hợp các từ mới xuất hiện trong Unit 6 tiếng Anh 7 kèm theo nghĩa của các từ được chú thích rõ ràng. Hi vọng, bộ sưu tập này sẽ giúp ích cho việc thực hành ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 của các bạn học sinh. Mời quý thầy cô giáo và các em học sinh tham khảo!

Bài tập Tiếng Anh lớp 7 Unit 6: After SchoolBài tập tự luận Tiếng Anh lớp 7 Unit 6 After SchoolBài tập tự luận Tiếng Anh lớp 7 Unit 6 After School Số 1

1. Anniversary/æn əˈvɜr sə ri/ n Ngày/ lễ kỷ niệm

2. Campaign/kæmˈpeɪn/ n Chiến dịch/ đợt vận động

3. Celebration/selɪˈbreɪʃən/ n Sự tổ chức, lễ kỷ niệm

4. Collection/kəˈlekʃən/ n Bộ sưu tập

5. Comic/ˈkɑːmɪk/ n Truyện tranh

6. Concert/ˈkɒnsət/ n Buổi hòa nhạc

7. Entertainment/entəˈteɪnmənt/ n Sự giải trí

8. Orchestra/ˈɔːkɪstrə/ n Dàn nhạc giao hưởng

9. Paint/peɪnt/ v Sơn

10. Pastime/ˈpɑːstaɪm/ n Trò tiêu khiển

11. Rehearse/rɪˈhɜːs/ v Diễn tập

12. Stripe/straɪp/ n Kẻ sọc

13. Teenager/ˈtiːnˌeɪdʒər/ n Thiếu niên (13-19 tuổi)

14. Volunteer/vɒlənˈtɪər/ n Tình nguyện viên

15. Wedding/ˈwedɪŋ/ n Lễ cưới

16. Should/ʃʊd/ v Nên

17. Musical Instrument/ˈmjuː. zɪ. kəl ˈɪnstrəmənt/n Nhạc cụ

18. Bored/bɔːd/ adj Buồn chán

19. Healthy/ˈhelθi/ adj Khỏe mạnh

20. Attend/əˈtend/ v Tham dự

21. Model/ˈmɒdəl/ n Mô hình, mẫu

22. Coin/kɔɪn/ n Tiền xu

23. Environment/ɪnˈvaɪə rənmənt/ n Môi trường

24. Wear/weər/ v Mặc, đội

25. Assignment/əˈsaɪnmənt/ n Bài tập

A. What do you do? (Bạn làm gì?)

Should [ʃʊd] (v): nên

Let’s = let us [letᴧs] (v): chúng ta hãy

Invite [ɪn’vɑɪt] (v): mời

Music room [‘mju:zɪk ru:m] (n): phòng nhạc

Team [ti:m] (n): đội, tổ

Pastime [‘pɑ:stɑɪm] (n): sự giải trí/tiêu khiển

Member [‘membə] (n): thành viên

Group [gru:p] (n): tập đoàn, nhóm

Theatre group [‘əɪətə gru:p] (n): nhóm kịch

Rehearse [rɪ’hɜ:s] (v): tập dượt

Anniversary [ӕnɪ’vɜ:sərɪ] (n): ngày kỉ niệm

Celebration [selɪ’breɪʃn] (n): sự kỉ niệm

Anniversary celebration (n): lễ kỉ niệm hàng năm

President [‘prezɪdənt] (n): chủ tịch, chủ nhiệm

Collector [kə’lektə] (n): người sưu tập

Stamp collector (n): người sưu tập tem

Collect [kə’lekt] (v): sưu tập

Collection [kə’lekʃn] (n): sự/bộ sưu tập

Sporty [‘spƆ:tɪ] (adj): thích thể thao

Lie [lɑɪ] (v): nằm

Comic [‘kɒmɪk] (n): sách truyện tranh

Musical [‘mju:zɪkl] (adj): thuộc vềâm nhạc

Musical instrument (n): nhạc cụ

Tidy [‘tɑɪdɪ] (adj): gọn gàng, ngăn nắp

Bored [bƆ:d] (adj): chán

Be bore with (v): chán với

Have fun [hӕv fᴧn] (v): vui vẻ, thích thú

In the sun [ɪn öe sᴧn] (prep): ngoài nắng

Fit [fɪt] (adj): khỏe mạnh

Keep fit (v): giữ khỏe mạnh

Healthy [‘helər] (adj): mạnh khỏe

Mind [mɑɪnd] (n): tinh thần

Healthy mind (n): tinh thần sáng suốt

Why don’t you + V …?: Bạn nên …

Ví dụ:

– You look tired. Why don’t you take a rest?

Bạn trông có vẻ mệt. Bạn nên nghỉ ngơi đã. Come along (v): đến với …

Ví dụ: – Why don’t you come along with our team?

Mời bạn gia nhập đội chúng tôi.

B. Let’s go. (Chúng ta đi nào.)

What about + V-ing …? = Let’s + V: chúng ta hãy

Ví dụ:

– What about going swimming this afternoon?

Trưa nay chúng ta đi bơi đi?

Assignment [ə’sɑɪnmənt] (n): bài tập làm ở nhà

Come on (v): đi đi mà

Teenager [‘ti:neɪdɜə] (n): thanh thiếu niên

Organization [Ɔ:gənɑɪ’zeɪʃn] (n): sự tổ chức

Scout [skɑʊt] (n): hướng đạo

Guide [gɑɪd] (n): hướng dẫn viên

Western [‘westən] (adj): thuộc hướng tây

Top ten [‘tɒpten] (n): mười hạng đầu

Attend [ə’tend] (v): tham dự

Coin [kƆɪn] (n): tiền đồng

Model [‘mɒdl] (n): mô hình

Help someone with something (v): giúp ai điều gì

Cleaning [‘kli:nɪƞ] (n): việc lau chùi

Leisure [‘li:eɜə] (n): sự nhàn rỗi

Leisure activity (n): sinh hoạt giờ nhàn rỗi

That’s too bad! (expr): tiếc quá

Weeding [‘wedɪƞ] (n): đám cưới

Thanks anyway [‘Ɵӕƞks enɪ’weɪ] (expr): dù sao cũng cảm ơn

Community service [kə’mju:nətɪ sɜ:vɪs] (n): dịch vụ công cộng

Elderly people [‘eldəlɪpi:pl] (n): người có tuổi

Volunteer [vɒlən’tɪə] (n): tình nguyện viên

Candy striper [‘kӕndɪ strɑɪpə] (n): hộ lý tình nguyện

Stripe [strɑɪpə] (n): sọc

Striped [strɑɪpt] (adj): có sọc

Be concerned about (v): quan tâm, lo lắng

Environment [ɪn’vɑɪərənmənt] (n): môi trường

Wear [weə] (v): mang, mặc, đội

As [ӕz/əz] (conj): như

Clean up [‘kli:nᴧp] (v): tổng vệ sinh, dọn dẹp

Campaign [kӕm’peɪn] (n): chiến dịch