Xem Nhiều 2/2023 #️ Top 10 Câu Chúc Ngủ Ngon Tiếng Nhật Hay Và Ý Nghĩa Nhất # Top 4 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 2/2023 # Top 10 Câu Chúc Ngủ Ngon Tiếng Nhật Hay Và Ý Nghĩa Nhất # Top 4 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Top 10 Câu Chúc Ngủ Ngon Tiếng Nhật Hay Và Ý Nghĩa Nhất mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Top 10 câu chúc ngủ ngon bằng tiếng Nhât ngọt ngào nhất

2. そろそろおふとん入るね (sorosoro ofuton hairune)

 

Câu này cũng có nghĩa là chúc ngủ ngon nhưng lại kèm theo một ẩn ý nhắc nhở đối phương nên dừng mọi hoạt động khác để đi ngủ. Câu nói này chứa đựng sự quan tâm hơn nhiều những lời chúc như お休みなさい và お休み.

3. 良い夢みてね (yoi yume mitene) hoặc 良い夢見ようね (yoi yume miruyoune)

   

4. いい子だし寝るね (iiko dashi nerune)

5. またあとで夢で逢おうぜ! (mata atode yumede aouze !)

Một số cách nói ngắn gọn khác

– おやすみなさい、良い夢を! – 眠った方がいいよ。 Bạn nên đi ngủ đi. – 目を閉じて眠りなさい。 Bạn hãy nhắm mắt và ngủ đi.

 

Những câu chúc ngủ ngon đầy lãng mạn dành cho các Nàng/Chàng đang yêu

1. あなたの顔を洗って足を洗う! それは眠る時間です、点滅しないでください。 彼女の目は重く、唇は静かなので、夜は甘くて甘くて夢のように見えます。 おやすみなさい!

Đi rửa mặt và đi rửa chân! Đến giờ đi ngủ, đừng lần chần. Đôi mắt trĩu nặng và đôi môi câm lặng, vì thế chỉ mong đêm sẽ dịu dàng và ngọt ngào đưa đến những giấc mơ hồng. Chúc em ngủ ngon!

2. 今夜、私はあなたと私の心の中で眠りに落ちるでしょう。

Đêm nay, anh sẽ chìm vào giấc ngủ cùng em ở trong trái tim anh.

3. 

夜は落ちていた、それは寝る時間だった。 彼についての夢とブランケットをカバー!

   

4.  空が青か灰色か、空に月や星があるかどうかに関わらず、あなたの心が誠実である限り、常に甘い夢があなたと一緒にあります。 おやすみなさい!

Cho dù bầu trời màu xanh hay màu xám, cho dù bầu trời có trăng hay có sao, miễn là trái tim em chân thành, những giấc mơ ngọt ngào sẽ luôn ở bên em. Chúc ngủ ngon!

5. あなたはあなたが最も気遣う人とあなたの心にいる人を考えて窓を探しています。 それは私です! だから私はちょうどあなたがよく眠りたい!

Em đang nhìn ra ngoài cửa sổ nghĩ về người mà em quan tâm nhất và người mà đang ở trong tâm trí em. Đó là anh! Vì thế em chỉ muốn chúc anh ngủ ngon thôi!

6. 明るい星、星は輝きますが、あなたは私が今日見る唯一の星です。 私は今夜あなたの夢のために立っている “ガーディアン”ガードになりたい。 おやすみなさい!

 Những vì sao sáng, những vì sao lấp lánh nhưng em là vì sao duy nhất anh nhìn thấy hôm nay. Anh muốn được là “lão” vệ sĩ đứng canh cho những giấc mơ của em đêm nay. Chúc ngủ ngon! 

7. あなたがどこにいても、私はいつもあなたの心の中にいます。 おやすみなさい!

Cho dù em có ở đâu đi chăng nữa thì em vẫn luôn trong tâm trí anh. Chúc em ngủ ngon..)

8. おやすみ、私の王子/小さな王女

9. 毎日私は昨日よりもあなたを愛しています。 素晴らしい睡眠を取る

Mỗi ngày anh lại yêu em nhiều hơn ngày hôm qua. Chúc em có giấc ngủ thật tuyệt vời

10. ある日、たぶん私は眠りにつき、あなたの隣に目を覚ますでしょう

Một ngày nào đó, có thể anh sẽ ngủ vùi và thức dậy bên cạnh cùng em.

Những câu nói chúc ngủ ngon dành cho trẻ nhỏ

1. 夢の世界に虹を乗せる時です (Đến giờ cưỡi cồng vồng đến thế giới trong mơ rồi!)

4. あなたが目を覚ますとき私はここにいるでしょう (Mẹ sẽ ở đây khi con thức giấc)

Những câu bạn có thể nói trước khi chúc ngủ ngon hoặc sau khi thức dậy

  

Bài hát bằng tiếng Nhật chúc bé ngủ ngon siêu dễ thương

Trước khi chúc ngủ ngon

 

あなたはどれくらいの睡眠時間が必要ですか。

Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ hả?

– 私は眠らなければなりません。

Tôi phải đi ngủ.

– 私は寝る前に歯を磨きます。

Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

– 私は疲れていたので、早く寝た。

Tôi khá mệt, tôi nên đi ngủ sớm.

– 寝る前にビールを飲むな。

Sau khi thức dậy

 

– 私はたいてい六時に目を覚ます。 Tôi thường thức giấc lúc 6 giờ. – わたしはあなたの夢を見ました。 Tôi nằm mơ đến bạn. – 私は彼の夢を見た。 Tôi đã mơ về anh ấy ! – あなたは私に夢を見させてくれるのね。 Bạn khiến tôi mơ về bạn. – 今朝はとても食欲がありました。 Sáng nay tôi ăn rất ngon miệng – うるさくて眠れないんです。 Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá. – 2時間しか寝なかった。眠いのは当然だ。 Tôi ngủ có 2 tiếng à. Hèn chi (bây giờ) buồn ngủ ghê. – 彼は赤ん坊のように眠っています。 Anh ấy ngủ say như một đứa bé. 

Woa, tiếng Nhật thật đẹp phải không nào! Cuộc sống sẽ tuyệt vời biết bao nếu mỗi ngày chúng ta trao nhau những lời yêu thương như vậy.  

 

Đây cũng là cách học cực kỳ thú vị giúp bạn học tiếng Nhật bằng trái tim của mình.

TƯ VẤN XKLĐ NHẬT BẢN 24/7

Bạn có thắc mắc cần giải đáp, hãy liên hệ với cán bộ tư vấn

Phạm Chung (Mr): 0972 859 695

Minh Hoàn (Mr): 0867 165 885

Hỗ trợ tư vấn 24/7 qua: Call, Message, Zalo, SMS

Nếu không tiện nói chuyện qua điện thoại hoặc nhắn tin ngay lúc này, bạn có thể YÊU CẦU GỌI LẠI bằng việc nhập số điện thoại vào form bên dưới để được cán bộ tư vấn của công ty liên lạc hỗ trợ.

 

Chúc Ngủ Ngon Tiếng Nhật Siêu Cute Dành Cho Crush

1. Tổng hợp các câu chúc ngủ ngon tiếng Nhật siêu dễ thương

1.1 Các câu chúc ngủ ngon bằng tiếng Nhật thông dụng

Oyasuminasai (おやすみなさい) 

Từ chúc ngủ ngon trong tiếng Nhật sử dụng hàng ngày là: “おやすみなさい”  Oyasuminasai. Từ này cùng các biến thể của nó như  おやすみ hay  お休み(oyasumi) thường được dùng để chúc ngủ ngon trong các hoàn cảnh thông thường trong giao tiếp hằng ngày, không mang tính chất quá trang trọng.

Sorosoro ofuton hairune (そろそろおふとん入るね)

Câu này cũng có nghĩa là chúc ngủ ngon nhưng lại kèm theo một ẩn ý nhắc nhở đối phương nên dừng mọi hoạt động khác để đi ngủ. Câu nói này chứa đựng sự quan tâm hơn nhiều

Yoi yume mitene (良い夢みてね)

Iiko dashi nerune (いい子だし寝るね)

1.2 Siêu ngọt với lời chúc ngủ ngon tiếng Nhật lãng mạn

Mata atode yumede aouze (またあとで夢で会おうぜ)

Với những câu chúc này các cặp tình nhân hay bạn thân thiết có thể sử dụng cùng với câu chúc ngủ ngon để tăng thêm sự lãng mạn.

あなたの顔を洗って足を洗う! それは眠る時間です、点滅しないでください。 彼女の目は重く、唇は静かなので、夜は甘くて甘くて夢のように見えます。 おやすみなさい!

Đi rửa mặt và đi rửa chân! Đến giờ đi ngủ, đừng lần chần. Đôi mắt trĩu nặng và đôi môi câm lặng, vì thế chỉ mong đêm sẽ dịu dàng và ngọt ngào đưa đến những giấc mơ hồng. Chúc em ngủ ngon!

今夜、私はあなたと私の心の中で眠りに落ちるでしょう

Đêm nay, anh sẽ chìm vào giấc ngủ cùng em ở trong trái tim anh.

夜は落ちていた、それは寝る時間だった。 彼についての夢とブランケットをカバー!

空が青か灰色か、空に月や星があるかどうかに関わらず、あなたの心が誠実である限り、常に甘い夢があなたと一緒にあります。 おやすみなさい!

Cho dù bầu trời màu xanh hay màu xám, cho dù bầu trời có trăng hay có sao, miễn là trái tim em chân thành, những giấc mơ ngọt ngào sẽ luôn ở bên em. Chúc ngủ ngon!

あなたはあなたが最も気遣う人とあなたの心にいる人を考えて窓を探しています。 それは私です! だから私はちょうどあなたがよく眠りたい!

Em đang nhìn ra ngoài cửa sổ nghĩ về người mà em quan tâm nhất và người mà đang ở trong tâm trí em. Đó là anh! Vì thế em chỉ muốn chúc anh ngủ ngon thôi!

毎日私は昨日よりもあなたを愛しています。 素晴らしい睡眠を取る

Mỗi ngày anh lại yêu em nhiều hơn ngày hôm qua. Chúc em có giấc ngủ thật tuyệt vời

ある日、たぶん私は眠りにつき、あなたの隣に目を覚ますでしょう

Một ngày nào đó, có thể anh sẽ ngủ vùi và thức dậy bên cạnh cùng em.

Cùng với những lời chúc ngủ ngon bằng tiếng Nhật, chúc mơ đẹp tiếng Nhật thì bạn có thể mở hoặc gửi tặng những bài hát tiếng Nhật với ca từ nhẹ nhàng, du dương giúp người nghe dễ đi vào giấc ngủ hơn. Một số bài hát chúc ngủ ngon tiếng Nhật :

Good Night To Your Older Brother – Kaai Yuki

きらきらぼし (Kira Kira Boshi) – Twinkle Twinkle Little Star

Good Night – Masaharu Fukuyama

よいゆめを – Super Simple

TƯ VẤN XKLĐ NHẬT BẢN 24/7

HỖ TRỢ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN VÀ THỦ TỤC ĐĂNG KÝ THAM GIA

HOTLINE: 091.858.2233 (Hỗ trợ tư vấn 24/7 qua: Call, Message, Zalo, SMS)

Nếu không tiện nói chuyện qua điện thoại hoặc nhắn tin ngay lúc này, bạn có thể YÊU CẦU GỌI LẠI bằng việc nhập số điện thoại vào form bên dưới để được cán bộ tư vấn của công ty liên lạc hỗ trợ.

10 Câu Thành Ngữ Tiếng Trung Về Học Tập Hay Và Ý Nghĩa

10 câu thành ngữ tiếng Trung về học tập

1. 学如登山。 – Xuá rú dēng shān.

Giải nghĩa: Học tập giống như leo núi.

2. 学如逆水行舟,不进则退。- Xué rú nì shuǐ xíng zhōu, bù jìn zé tuì.

Giải nghĩa: Học tập giống như đi thuyền ngược dòng nước: một chiếc thuyền phải tiến lên phía trước nếu không nó sẽ bị cuốn xuống dòng chảy.

3. 道山学海。- Dào shān xué hǎi.

Giải nghĩa: Học cao như núi và rộng như biển. Học giúp con người trở thành một người có đạo, hiểu được trật tự tự nhiên tiềm ẩn của toàn bộ vũ trụ.

4. 玉不琢,不成器。 – Yù bù zhuó, bù chéng qì.

Giải nghĩa: Một người không thể trở nên có ích cho xã hội mà không được giáo dục. Theo nghĩa đen, câu nói này có nghĩa là nếu một viên ngọc không được mài giũa và đánh bóng, nó không thể được chế tạo thành bất cứ thứ gì. Vì vậy, đào tạo và kỷ luật là cần thiết để nuôi dạy trẻ đúng cách.

5. 三人行,必有我师。 – Sānrén xíng, bìyǒu wǒ shī.

Giải nghĩa: Trong một nhóm gồm ba người, sẽ luôn có một người tôi có thể học hỏi.

6. 学然后知不足 – Xué ránhòu zhī bùzú

Giải nghĩa: Học là biết vô minh. Điều này có nghĩa là mặc dù học học sâu hiểu nhiều nhưng nếu càng học, bạn càng muốn biết.

7. 悬梁刺骨 – xuán liáng cì gǔ

Giải nghĩa: Học hành chăm chỉ. Nó bắt nguồn từ hai câu chuyện cổ xưa của Trung Quốc. Một trong số đó là về Sun Jing, người đã học rất chăm chỉ – thường đến sáng. Vì luôn sợ ngủ, anh buộc tóc lên xà nhà bằng một sợi dây để khi ngủ gật sẽ làm anh ta tỉnh dậy vì đau.

Câu chuyện thứ hai là về Su Qin, người cũng thường học đến tận khuya. Để giữ cho mình tỉnh táo, anh ta dùng kim đâm vào hông.

8. 凿壁偷光 – záobì tōuguāng

Giải nghĩa: Học hành siêng năng. Nó có nghĩa đen là có nghĩa là khoan lỗ trên tường để tận dụng ánh sáng của người hàng xóm để nghiên cứu. Kuang Heng sống trong thời Tây Hán rất ham học nhưng gia đình anh rất nghèo nên anh phải mượn sách của người khác. Và không chỉ sách! Kuang Heng chỉ có thể học vào ban đêm, vì vậy anh ta cần một nguồn sáng. Khi anh nhận thấy một tia sáng từ ngôi nhà của người hàng xóm đi qua một lỗ nhỏ trên tường. Kuang Heng sau đó đào một cái hố lớn hơn. Ánh sáng xuyên qua nó cho phép anh ta đọc và học tập chăm chỉ.

9. 学以致用 – xuéyǐzhìyòng

Giải nghĩa: Học đi đôi với làm. Việc học trở nên hữu ích khi nó được đưa vào cuộc sống.

10. 为时不晚 – wéi shíbù wǎn

Giải nghĩa: Học không bao giờ là quá muộn.

Còn chần chờ gì nữa mà không nhanh tay đăng kí ngay khóa học tiếng trung bài bản cùng các giảng viên đại học tại THANHMAIHSK ngay hôm nay:

ĐĂNG KÝ HỌC TẠI ĐÂY

Thủ đô của Việt Nam là gì (viết liền in hoa không dấu) ?

Từ Vựng Và Lời Chúc Chủ Đề Giáng Sinh Ấm Áp Và Ý Nghĩa Nhất 2022!

1. Từ vựng tiếng Anh về Giáng Sinh

Từ vựng về ngày Giáng Sinh

Christmas (ˈkrɪsməs) : là lễ Giáng Sinh , tên này được hình thành bởi 2 từ: Christ là tước hiệu của chúa Jesus, còn chữ Mas nghĩa là thánh lễ. Christmas còn thường được viết tắt là X-mas (‘eksməs) hay Noel (noʊˈel) cho gần gũi.

Winter (ˈwɪnt̬ɚ): mùa đông

Santa Claus (ˈsænt̬ə klɑːz) hay Father Christmas (ˌfɑːðə ˈkrɪsməs): ông già Noel. Ngoài tên này, ông già Noel còn thường được gọi bằng một số tên khác như: Santa (ˈsæntə), Kris Kringle (ˌkrɪs ˈkrɪŋɡl),

Reindeer (ˈreɪndɪr): con tuần lộc

Santa sack (ˈsæntə sæk): túi quà của ông già Noel

Gift/ Present (ɡɪft) /(ˈprezənt): quà tặng

Sled/ Sleigh (sled) / (sleɪ): xe trượt tuyết

Elf (elf): chú lùn

Snowman (‘snoumən): người tuyết

Fireplace (‘faɪə.pleɪs) : lò sưởi

Scarf (skɑ:rf) : khăn quàng

A carol(ˈkærəl): một bài hát thánh ca hoặc bài hát không tôn giáo về Giáng sinh

A White Christmas (ˌwaɪt ˈkrɪsməs): tuyết rơi vào ngày Giáng sinh hay còn được gọi là ngày Giáng sinh trắng

Church (tʃɜːtʃ): nhà thờ

Từ vựng về đồ ăn truyền thống

Turkey (ˈtɜːki): gà Tây

Gingerbread man (ˈdʒɪndʒəbred mæn): bánh quy gừng hình người

Candy cane (ˈkændi keɪn): cây kẹp hình gậy (nhiều màu sắc)

A pudding(ˈpʊdɪŋ): một món đồ tráng miệng được làm bằng trái cây khô ngâm trong rượi, được ăn trong ngày Giáng sinh

Eggnog (ˈeɡ.nɑːɡ): đây là đồ uống truyền thống vào ngày Giáng sinh. Đồ uống được làm từ kem hoặc sữa, trứng đánh tan, đường và 1 ít rượu

Hot chocolate ( hɒt ˈtʃɒklət) : socola nóng

Cookie ( ˈkʊki) : bánh quy

Từ vựng về đồ trang trí Giáng Sinh

Ornament /’ɔ:nəmənt/: vật trang trí (được treo trên cây thông Giáng sinh)

Christmas card (ˈkrɪs.məs ˌkɑːrd): thiệp Giáng sinh

Christmas stocking (krɪsməs ˈstɑːkɪŋ): tất Giáng sinh (chiếc tất rộng treo cạnh lò sưởi, treo đầu giường và trang trí trên cây thông, người ta tin rằng khi viết điều mong muốn để trong tất thì ông già Noel sẽ bỏ quà vào chiếc tất đó).

Christmas tree (ˈkrɪsməs tri:) hoặc Pine (paɪn): cây thông Noel. Cây thông được xem là một trong những biểu tượng của Giáng sinh với ngôi sao trên đỉnh và các đồ trang trí khác.

Spruce (spruːs): cây tùng. Đây là loại cây cùng họ với cây thông.

Candle (ˈkændəl): nến

Ribbon (ˈrɪbən): dây ruy băng

Tinsel (ˈ tɪn.səl) : dây kim tuyến

Fairy lights (ˈ fer.i ˌlaɪts) : đèn nháy

Bell (bel): chuông

Wreath (riθ): vòng hoa

Mistletoe (ˈmɪsəltoʊ): cây tầm gửi

Snowflake (‘snəʊ.fleɪk): bông tuyết

Card (kɑ:rd) : thiệp chúc mừng

2. Những câu chúc mừng Giáng Sinh bằng tiếng Anh đơn giản nhưng hay và đầy ý nghĩa

2. With all good wishes for a brilliant and happy Christmas season. Hope things are going all right with you. (Gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp cho một mùa Giáng sinh an lành và vui tươi. Ngó mọi điều bình an sẽ đến với bạn.)

6. Sending the warmest Christmas wishes to you and your family. May God shower his choicest blessings on you and your family this Christmas! (Gửi đến bạn và gia đình những lời chúc Giáng sinh ấm áp nhất . Xin Chúa ban phúc lành đến bạn và người nhà trong mùa Giáng sinh năm nay!)

7. May joy and happiness snow on you, may the bells jingle for you and may Santa be extra good to you! Merry Christmas! (Mong bạn luôn tràn đầy niềm vui và hạnh phúc, những tiếng chuông ngân lên dành cho bạn và ông già Noel sẽ hào phòng với bạn! Giáng Sinh vui vẻ!)

8. You are special, you are unique; may your Christmas be also as special and unique as you are! Merry Christmas! (Bạn thật đặc biệt. Bạn thật tuyệt vời! Chúc Giáng sinh của bạn cũng đặc biệt và tuyệt vời như bạn vậy.)

9. Love, Peace and Joy came down on earth on Christmas day to make you happy and cheerful. May Christmas spread cheer in your lives! (Tình Yêu, An Bình và Niềm Vui đã đến trên địa cầu trong lễ Giáng sinh để làm cho bạn hạnh phúc và hân hoan. Chúc cho niềm hạnh phúc tràn ngập cuộc đời bạn.)

12. Bringing your good wishes of happiness this Chritmas and on the coming year. (Gửi đến bạn những lời chúc hạnh phúc trong ngày lễ Giáng Sinh và năm mới.)

Học Tiếng Anh và dạo bước như công chúa vào kinh đô ánh sáng “Emily in Paris”

From very old days, Christmas is well known all around the world for its special features. It is usually held in the last month of year, when people prepare for new year. I love Christmas for many reasons. First, it maintains cozy atmosphere and mutual care and share between people. During the holiday, people gather together to decorate house, prepare delicious meal and spend time doing good things. People share thought, feeling and opinion to each other. They also behave well with others to show their kindness, love and care for both relative and friends. Christmas tree plays an important role as everyone prepares and decorates it with colorful electric lights, gift and little detail. During Christmas, a lot of delicious dishes are made such as: fried chicken, bbq, sweet cake and candy and so on. People enjoy making meal and clean their house and street in the town so as to hope for good thing and best wish for everyone. Although Christmas weather is cold, one feels cozy and not lonely when being with their beloved. Christmas is said to be one of the biggest holiday of a year especially in European countries. They celebrate Christmas as a special party for everyone to join and have wonderful time together. In my opinion, Christmas is not only a usual holiday but also tradition and culture, which reflect human’s lifestyle.

Dịch:

Đã từ rất lâu. Giáng sinh được biêt đến trên toàn thế giới bửi những đặc trưng thú vị của nó. Nó thường được tổ chức vào tháng cuối cùng của năm, khi mà mọi người chuẩn bị đón chào một năm mới. Tôi thích giáng sinh bởi rất nhiều lý do. Đầu tiên, nó đem lại không khí ấm cúng và sự quan tâm chia sẻ lẫn nhau giữa mọi người. Trong suốt kì lễ, mọi người tụ tập lại để trang hoàng nhà cửa, chuẩn bị những món ăn ngon và dành thời gian làm những việc có ích. Mọi người chia sẻ tâm tư, cảm xúc và ý kiến với nhau. Họ cũng cư xử rất tốt với nhau để bày tỏ sự tốt bụng, tình yêu thương và quan tâm tới họ hàng và bạn bè. . Lễ giáng sinh đóng vai trò quan trọng bởi vì mọi người chuẩn bị và trang trí mọi thứ với đèn điện nhiều màu, quà và nhiều dồ dung khác. Trong giáng sinh, rất nhiều món ăn ngon được chế biến như gà chiên, đồ nướng, bánh ngọt, kẹo và nhiều thứ khác nữa. Mọi người yêu thích việc nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và đường phố để cầu ước cho những điều tốt đẹp đến với mọi người. Mặc dù thời tiết giáng sinh khá lạnh, mọi người vẫn cảm thấy ấm cúng và không cô đơn khi ở bên những người thân yêu. Giáng sinh được biết đến như một trong những ngày lễ lớn nhất của năm đặc biệt là những nước phương Tây. Họ tổ chức giánh sinh như một bữa tiệc đặc biệt cho mọi người sum họp và có những khoảng thời gian tuyệt vời. Theo tôi, giáng sinh không chỉ là một ngày lễ bình thường mà còn là truyền thống và văn hoá, phản ánh đời sống con người.

Christmas is the best holiday of the year – Giáng sinh là dịp lễ tuyệt nhất trong năm.

Christmas is coming – Mùa Giáng sinh đang đến.

I wrote a Christmas List for Santa -Tôi đã viết danh sách điều ước Giáng sinh’ cho ông già Noel.

I feel so excited for this Christmas – Tôi rất háo hức mong chờ Giáng sinh này đến.

I have to buy some gingerbread man for my baby – Tôi phải mua ít kẹo cho các con tôi.

My father bought my younger sister beautiful toys – Mẹ tôi.mua cho em gái tôi những món đồ chơi đẹp.

I have to buy gifts for my daughter and my husband – Tôi phải mua quà cho con gái và chồng tôi.

This Xmas has a lot of snow – Giáng sinh năm nay có rất nhiều tuyết.

Christmas.Dinner is a tradition – Bữa tối giáng sinh là một truyền thống đẹp.

(With all beautiful wishes for a happy, brilliant Christmas season. Hope all things are going all right with you and your family).

(May your Xmas be filled with special moment; happiness; peace; warmth; the joy of covered ones near; Wishing you all the. joys of Christmas’ and a new year of happiness)

Chúc em có một Giáng sinh ngập tràn những giây phút đặc biệt, hạnh phúc, bình yên, ấm áp, vui vẻ bên người thân. Chúc em có một mùa Giáng sinh vui vẻ và một năm mới chứa chan hạnh phúc.

(We wish the merriest of this Christmas to you and your chúng tôi wish you prosperity and happiness in the new year)

Chúng em. muốn gửi đến anh và gia đình những lời chúc Giáng Sinh thật an lành, và chúc anh một năm mới hạnh phúc. thịnh vượng

Bạn đang xem bài viết Top 10 Câu Chúc Ngủ Ngon Tiếng Nhật Hay Và Ý Nghĩa Nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!