Xem Nhiều 2/2023 #️ Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y # Top 2 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 2/2023 # Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y # Top 2 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Thuật ngữ cơ bản tiếng Anh chuyên ngành y

Bệnh viện quốc tế City xin hướng dẫn một số từ, thuật ngữ tiếng Anh chuyên dụng trong ngành Y. Những từ tiếng anh rất hữu ích cho các bác sĩ, nhân viên y tế khi tham khảo tài liệu hay viết luận văn.

Bác sĩ

Bác sĩ chuyên khoa

Các chuyên gia ngành y tế tương cận

Các chuyên khoa

Bệnh viện

Phòng/ban trong bệnh viện

Từ ngữ chỉ các bộ phận trên cơ thể người

Các từ ngữ chỉ cơ quan ở bụng

Các gốc từ chỉ bộ phận trên cơ thể người

Bằng cấp y khoa

1. Bác sĩ

Attending doctor: bác sĩ điều trị

Consulting doctor: bác sĩ hội chẩn; bác sĩ tham vấn.

Duty doctor: bác sĩ trực

Emergency doctor: bác sĩ cấp cứu

ENT doctor: bác sĩ tai mũi họng

Family doctor: bác sĩ gia đình

Herb doctor: thầy thuốc đông y, lương y.

Specialist doctor: bác sĩ chuyên khoa

Consultant: bác sĩ tham vấn; bác sĩ hội chẩn.

Consultant in cardiology: bác sĩ tham vấn/hội chẩn về tim.

Practitioner: người hành nghề y tế

Medical practitioner: bác sĩ (Anh)

General practitioner: bác sĩ đa khoa

Acupuncture practitioner: bác sĩ châm cứu.

Specialist: bác sĩ chuyên khoa

Specialist in plastic surgery: bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật tạo hình

Specialist in heart: bác sĩ chuyên khoa tim.

Eye/heart/cancer specialist: bác sĩ chuyên khoa mắt/chuyên khoa tim/chuyên khoa ung thư

Fertility specialist: bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn và vô sinh.

Infectious disease specialist: bác sĩ chuyên khoa lây

Surgeon: bác sĩ khoa ngoại

Oral maxillofacial surgeon: bác sĩ ngoại răng hàm mặt

Neurosurgeon: bác sĩ ngoại thần kinh

Thoracic surgeon: bác sĩ ngoại lồng ngực

Analyst (Mỹ): bác sĩ chuyên khoa tâm thần.

Medical examiner: bác sĩ pháp y

Dietician: bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng

Internist: bác sĩ khoa nội.

Quack: thầy lang, lang băm, lang vườn.

Vet/ veterinarian: bác sĩ thú y

2. Bác sĩ chuyên khoa

Allergist: bác sĩ chuyên khoa dị ứng

Andrologist: bác sĩ nam khoa

An(a)esthesiologist: bác sĩ gây mê

Cardiologist: bác sĩ tim mạch

Dermatologist: bác sĩ da liễu

Endocrinologist: bác sĩ nội tiết.

Epidemiologist: bác sĩ dịch tễ học

Gastroenterologist: bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa

Gyn(a)ecologist: bác sĩ phụ khoa

H(a)ematologist: bác sĩ huyết học

Hepatologist: bác sĩ chuyên khoa gan

Immunologist: bác sĩ chuyên khoa miễn dịch

Nephrologist: bác sĩ chuyên khoa thận

Neurologist: bác sĩ chuyên khoa thần kinh

Oncologist: bác sĩ chuyên khoa ung thư

Ophthalmologist: bác sĩ mắt.

Orthopedist: bác sĩ ngoại chỉnh hình

Otorhinolaryngologist/otolaryngologist: bác sĩ tai mũi họng.

Pathologist: bác sĩ bệnh lý học

Proctologist: bác sĩ chuyên khoa hậu môn – trực tràng

Psychiatrist: bác sĩ chuyên khoa tâm thần

Radiologist: bác sĩ X-quang

Rheumatologist: bác sĩ chuyên khoa bệnh thấp

Traumatologist: bác  sĩ chuyên khoa chấn thương

Obstetrician: bác sĩ sản khoa

Paeditrician: bác sĩ nhi khoa

3. Các chuyên ngành y tế tương cận

Physiotherapist: chuyên gia vật lý trị liệu

Occupational therapist: chuyên gia liệu pháp lao động

Chiropodist/podatrist: chuyên gia chân học

Chiropractor: chuyên gia nắn bóp cột sống

Orthotist: chuyên viên chỉnh hình

Osteopath: chuyên viên nắn xương

Prosthetist: chuyên viên phục hình

Optician: người làm kiếng đeo mắt cho khách hàng

Optometrist: người đo thị lực và lựa chọn kính cho khách hàng

Technician: kỹ thuật viên

Laboratory technician: kỹ thuật viên phòng xét nghiệm

X-ray technician: kỹ thuật viên X-quang

Ambulance technician: nhân viên cứu thương

4. Các chuyên khoa

Surgery: ngoại khoa

Internal medicine: nội khoa

Neurosurgery: ngoại thần kinh

Plastic surgery: phẫu thuật tạo hình

Orthopedic surgery: ngoại chỉnh hình.

Thoracic surgery: ngoại lồng ngực

Nuclear medicine: y học hạt nhân

Preventative/preventive medicine: y học dự phòng

Allergy: dị ứng học

An(a)esthesiology: chuyên khoa gây mê

Andrology: nam khoa

Cardiology: khoa tim

Dermatology: chuyên khoa da liễu

Dietetics (and nutrition): khoa dinh dưỡng

Endocrinology: khoa nội tiết

Epidemiology: khoa dịch tễ học

Gastroenterology: khoa tiêu hóa

Geriatrics: lão khoa.

Gyn(a)ecology: phụ khoa

H(a)ematology: khoa huyết học

Immunology: miễn dịch học

Nephrology: thận học

Neurology: khoa thần kinh

Odontology: khoa răng

Oncology: ung thư học

Ophthalmology: khoa mắt

Orthop(a)edics: khoa chỉnh hình

Traumatology: khoa chấn thương

Urology: niệu khoa

Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú

Inpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú

5. Bệnh viện

Hospital: bệnh viện

Cottage hospital: bệnh viện tuyến dưới, bệnh viện huyện

Field hospital: bệnh viên dã chiến

General hospital: bệnh viên đa khoa

Mental/ psychiatric hospital: bệnh viện tâm thần

Nursing home: nhà dưỡng lão

Orthop(a)edic hospital: bệnh viện chỉnh hình

6. Phòng/ ban trong bệnh viện

Accident and Emergency Department (A&E): khoa tai nạn và cấp cứu.

Admission office: phòng tiếp nhận bệnh nhân

Admissions and discharge office: phòng tiếp nhận bệnh nhân và làm thủ tục ra viện

Blood bank: ngân hàng máu

Canteen: phòng/ nhà ăn, căn tin

Cashier’s: quầy thu tiền

Central sterile supply/ services department (CSSD): phòng/đơn vị diệt khuẩn/tiệt trùng

Coronary care unit (CCU): đơn vị chăm sóc mạch vành

Consulting room: phòng khám.

Day surgery/operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngày

Diagnostic imaging/ X-ray department: khoa chẩn đoán hình ảnh

Delivery room: phòng sinh

Dispensary: phòng phát thuốc.

Emergency ward/ room: phòng cấp cứu

High dependency unit (HDU): đơn vị phụ thuộc cao

Housekeeping: phòng tạp vụ

Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú

Intensive care unit (ICU): đơn vị chăm sóc tăng cường

Isolation ward/room: phòng cách ly

Laboratory: phòng xét nghiệm

Labour ward: khu sản phụ

Medical records department: phòng lưu trữ bệnh án/ hồ sơ bệnh lý

Mortuary: nhà vĩnh biệt/nhà xác

Nursery: phòng trẻ sơ sinh

Nutrition and dietetics: khoa dinh dưỡng

On-call room: phòng trực

Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú

Operating room/theatre: phòng mổ

Pharmacy: hiệu thuốc, quầy bán thuốc.

Sickroom: buồng bệnh

Specimen collecting room: buồng/phòng thu nhận bệnh phẩm

Waiting room: phòng đợi

Lưu ý:

Operations room: phòng tác chiến (quân sự)

Operating room: phòng mổ

7. Từ chỉ các bộ phận trên cơ thể người (parts of the body)

Jaw : hàm (mandible)

Neck: cổ

Shoulder: vai

Armpit: nách (axilla)

Upper arm: cánh tay trên

Elbow: cùi tay

Back: lưng

Buttock: mông

Wrist: cổ tay

Thigh: đùi

Calf: bắp chân

Leg: chân

Chest: ngực (thorax)

Breast: vú

Stomach: dạ dày (abdomen)

Navel: rốn (umbilicus)

Hip: hông

Groin: bẹn

Knee: đầu gối

8. Các từ ngữ chỉ cơ quan ở bụng (abdominal organs)

Pancreas: tụy tạng

Duodenum: tá tràng

Gall bladder: túi mật

Liver: gan

Kidney: thận

Spleen: lá lách

Stomach: dạ dày

9. Các gốc từ (word roots) chỉ các bộ phận trên cơ thể người

Brachi- (arm): cánh tay

Somat-, corpor- (body): cơ thể

Mast-, mamm- (breast): vú

Bucca- (cheek): má

Thorac-, steth-, pect- (chest): ngực

Ot-, aur- (ear): tai

Ophthalm-, ocul- (eye): mắt

Faci- (face): mặt

Dactyl- (finger): ngón tay

Pod-, ped- (foot): chân

Cheir-, man- (hand): tay

Cephal-, capit- (head): đầu

Stom(at)-, or- (mouth): miệng

Trachel-, cervic- (neck): cổ

Rhin-, nas- (nose): mũi

Carp- (wrist): cổ tay

10. Bằng cấp y khoa

Bachelor: Cử nhân

Bachelor of Medicine: Cử nhân y khoa

Bachelor of Medical Sciences: Cử nhân khoa học y tế

Bachelor of Public Health: Cử nhân y tế cộng đồng

Bachelor of Surgery: Cử nhân phẫu thuật

Doctor of Medicine: Tiến sĩ y khoa

Bệnh viện Quốc tế City

Số 3, đường 17A, P. Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP.HCM.

ĐT: (8428) 6280 3333. Máy nhánh 0 để đặt hẹn.

Website: www.cih.com.vn.

Facebook: https://www.facebook.com/BenhVienQuocTeCity/

Thuật Ngữ Chuyên Ngành Y Khoa

Khái quát về thuật ngữ y khoa

Thuật ngữ y khoa thường sử dụng các từ được tạo bằng tiền tố và hậu tố bằng tiếng Latin và tiếng Hy Lạp. Vì vậy, khi học những thuật ngữ này, thực chất bạn đang tiếp thu một lượng từ vựng ngôn ngữ khác, chứ không chỉ là tiếng Anh nữa.

Hậu tố – Đính kèm vào cuối của một từ gốc để thêm ý nghĩa như điều kiện, quá trình bệnh hoặc thủ tục.

Mặc dù khá phức tạp nhưng may mắn là mọi thuật ngữ đều được hình thành theo một cấu trúc chặt chẽ. Khi hiểu rõ nguyên tắc đằng sau cấu trúc này, các thuật ngữ y khoa sẽ không còn quá “đáng sợ” như bạn nghĩ nữa. Thậm chí, khi gặp một từ mới, bạn còn nhanh chóng đoán được nghĩa tương đối chính xác.

Một số thuật ngữ y tế và giải phẫu người cơ bản

Hãy bắt đầu tìm hiểu thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành y khoa với những điều cơ bản nhất:

Thuật ngữ về số

Thuật ngữ về hướng và vị trí

Trong y học, bạn sẽ thường xuyên gặp phải những thuật ngữ mô tả vị trí của tình trạng hoặc thủ tục y học thực hiện trên cơ thể.

Thuật ngữ giải phẫu cơ bản

Danh sách thuật ngữ chuyên ngành y khoa này sẽ giúp bạn giải mã các báo cáo của bác sĩ và cung cấp cho bạn sự hiểu biết kỹ hơn về thực hành y tế nói chung. Hãy xem xét một vài thuật ngữ cơ bản cho các vùng của cơ thể. Bạn có thể nhận ra một số từ trong đó.

Bây giờ chúng ta đã xem xét các thuật ngữ mô tả các vùng chính của cơ thể, hãy chuyển sang một số điều kiện có thể ảnh hưởng đến những bộ phận cơ thể trong danh sách thuật ngữ y khoa này.

Bảng thuật ngữ tiền tố:

Bảng thuật ngữ hậu tố:

Thuật ngữ y khoa về quy trình phẫu thuật

Phần cuối chúng tôi muốn chia sẻ đến các bạn chính là một số thủ tục phẫu thuật phổ biến nhất. Thông thường, trong các bảng báo cáo quy trình phẫu thuật của bác sĩ luôn luôn bắt buộc liệt kê nơi trên cơ thể đã thực hiện phẫu thuật, chúng được thể hiện bằng các thuật ngữ y khoa. Ghi nhớ danh sách hậu tố y học này và bạn sẽ biết ngay lập tức loại thủ tục nào được thực hiện, ngay cả khi không biết chính xác quy trình đã làm.

Qua một bài viết ngắn, Việt Uy Tín không thể trình bày và phân tích hết được các thuật ngữ y khoa được sử dụng hiện nay. Tuy nhiên, chúng tôi hi vọng đã đem lại cho các bạn một cái nhìn tổng quan, tạo nền tảng giúp các bạn tự học và trau dồi kiến thức. Một “tác dụng phụ” nho nhỏ của việc học các thuật ngữ y khoa này đó là: ngoài việc mở rộng vốn từ chuyên ngành, các bạn cũng sẽ áp dụng được các gốc từ Hi Lạp và Latin để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh thông thường.

Dịch Thuật Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Học

Trong hơn 10 năm thành lập và phát triển, dịch tiếng Anh chuyên ngành Y học là một trong các lĩnh vực thế mạnh tại PERSOTRANS. Với lợi thế về con người và về tiềm lực kinh tế dồi dào, chúng tôi đảm bảo đầy đủ khả năng để làm hài lòng cả những khách hàng khó tính nhất.

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Những lưu ý khi dịch tiếng Anh chuyên ngành Y

Trong mỗi lĩnh vực khác nhau trong chuyên ngành này, người làm công tác dịch tiếng Anh chuyên ngành y dược lại cần có những yêu cầu riêng biệt, bắt buộc phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí:

(1) – Trung thành với nội dung gốc (faithfulness). Việc dịch thuật tiếng anh chuyên ngành y học cần bám sát bản gốc, kể cả về văn phong, format đều chuẩn xác theo những thông tin trong tài liệu chuyên ngành ban đầu.

(2) – Dịch tiếng anh chuyên ngành y học cần chính xác tuyệt đối, kể cả khi chọn cách dịch thoát ý (accuracy). Vì tài liệu ngành y có tính chuyên môn cao với nhiều thuật ngữ quan trọng, đặc biệt dễ đa nghĩa. Độ chính xác của tài liệu chuyên ngành y học ảnh hưởng đến chất lượng của cả tài liệu, do đó việc dùng chung một hệ thống thuật ngữ thống nhất xuyên suốt là vô cùng quan trọng.

(3) – Tự nhiên, linh hoạt trong việc dịch thuật tiếng Anh. Người thực hiện chuyển ngữ phải làm sao cho văn bản vừa chính xác mà vẫn dễ hiểu, gần gũi với văn phong, văn hóa của người đọc (good form).

(4) – Trung thực và có tâm với nghề. Trong nhiều trường hợp, tài liệu chuyên ngành y học cần được đảm bảo độ bảo mật vì lý do bản quyền hoặc các lý do khác, người làm công tác dịch tiếng anh chuyên ngành y phải trung thực để đảm bảo uy tín với khách hàng trong giao dịch. Ngoài ra uy tín còn thể hiện ở việc sản phẩm, chất lượng của tài liệu được trao đến khách hàng chất lượng và đúng thời gian.

Dịch tiếng Anh chuyên ngành Y tại PERSOTRANS

Ở công ty dịch thuật Persotrans, đội ngũ biên dịch viên của chúng tôi luôn tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc trong quá trình thực hiện dịch tài liệu tiếng anh chuyên ngành y tế, cho dù điều này đòi hỏi sự dụng tâm rất cao.

PERSOTRANS đảm bảo các tài liệu chuyên ngành y tế được chuyển ngữ chuẩn xác nhất để tài liệu trao đến quý khách hàng sẽ vừa linh hoạt, thoát ý, vừa đảm bảo độ chính xác so với bản gốc, xứng đáng là một tài liệu chuyên ngành y học được “bản địa hóa” vừa dễ hiểu, vừa có giá trị khoa học.

Bất cứ khi nào có nhu cầu chuyển ngữ tài liệu chuyên ngành Y ở bất kỳ ngôn ngữ nào, quý khách hàng hãy liên hệ ngay với PERSOTRANS để nhận được sự tư vấn miễn phí ngay lập tức qua số hotline: 0978 689 030.

Chúng tôi tiếp nhận đường dây nóng 24/24h, ngoài ra quý khách hàng có thể liên hệ qua địa chỉ mail: hotro@trungtamdichthuat.vn .

Nền y học tiên tiến của nước Anh

Lĩnh vực Y khoa hiện nay rất phát triển. Tại vương quốc Anh, sinh viên ngành Y tá, Điều dưỡng có thể tập trung vào 4 mảng chính trong kỳ học, giúp định hình được nghề nghiệp tương lai, góp phần vào sự phát triển của nghề nghiệp này tại Anh.

Những chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực y học cho biết, mỗi một ngày mới trong cuộc sống của một y tá sẽ hoàn toàn khác lạ với những ngày đã qua, với vô số các trải nghiệm nghề nghiệp.

Một sự kiện mà các chuyên gia dịch tiếng anh chuyên ngành y khoa đa phần đều biết rõ, vào ngày 12 tháng 5 năm 2017, hàng loạt hoạt động tại các bệnh viện và phòng khám trực thuộc mạng lưới Y tế Anh Quốc đồng loạt gián đoạn do gặp phải một vụ tấn công mạng quy mô lớn.

Theo tin tức ghi nhận từ các tài liệu, Bộ trưởng Nội vụ Anh Amber Rudd đã phát biểu chỉ sau vài ngày rằng: “Chỉ có khoảng 20% số cơ sở dịch vụ y tế bị ảnh hưởng, nhưng hầu hết đều đã trở lại hoạt động bình thường. Các bác sỹ, y tá cũng đã nhanh chóng đi làm bình thường trở lại”.

Điều này chứng tỏ nền y học nước Anh đã phát triển vô cùng tiên tiến khi kết hợp mạnh mẽ với khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin. Kéo theo đó là nhu cầu dịch tiếng anh chuyên ngành y dược tăng cao.

Dịch vụ này góp phần giúp nhiều quốc gia khác trên thế giới, trong đó có Việt Nam, tiếp cận được với những kỹ thuật y học và các máy móc hiện đại nhất.

Dịch thuật PERSOTRANS rất hân hạnh được hợp tác cùng Quý khách! Nguồn: https://trungtamdichthuat.vn

Thuật Ngữ Tiếng Trung Chuyên Ngành Xây Dựng

Vữa xi măng mác 50: 50牌号水泥砂浆 /páihào shuǐní shājiāng/

Mặt đứng: 立面 /lìmiàn/

Mặt cắt (hoặc trắc dọc): 剖面 /pōumiàn/

放线 /fàngxiàn/: Phóng tuyến(trước khi đào móng thường phóng tuyến để dẫn cao độ hoặc tìm tọa độ chuẩn)

基槽 /jīcáo/: Hố móng

砼垫层 /tóngdiàn céng/: Lớp đá đệm móng

基槽平面布置图 /jī cáo píngmiàn bùzhì tú/: Bản vẽ bố trí bề mặt hố móng

基槽剖面图/jī cáo pōumiàn tú/: Bản vẽ trắc dọc hố móng

实测点 /shícè diǎn/: Điểm đo thực tế

图纸座标 /túzhǐ zuò biāo/: Tọa độ bản vẽ

测距离长度/cè jùlí chángdù/: Khoảng cách đo

图纸设计标/túzhǐ shèjì biāo/: Cao độ thiết kế

实测标高/shícè biāogāo/: Cao độ đo thực tế

相差高度/xiāngchà gāodù/: Cao độ chênh lệch

独立基础/dúlì jīchǔ/: móng cốc

条形基础/Tiáo xíng jīchǔ/: Móng băng

边坡/Biān pō/:Ta luy (độ dốc, độ soải chân móng)

受拉/Shòu lā/: Giằng

阴墙坑/Yīn qiáng kēng/: Hốc âm tường

玄关,门厅/Xuánguān/, /méntīng/: Sảnh

bản vẽ mặt đứng:立面图 /Lì miàn tú/

bản vẽ mặt cắt:剖面图 /Pōumiàn tú/

đầm:夯 /Hāng/

máy đầm:打夯机 /Dǎ hāng jī/

xà gồ nhà:房屋檩条 /Fángwū lǐntiáo/

cọc tiếp đất:接地柱 /Jiēdì zhù/

cốp pha:模板 /Móbǎn/

giàn giáo:脚手架 /Jiǎoshǒujia/

高壓橡皮管( Ống cao su cao áp ) /Gāoyā xiàngpí guǎn/

噴嘴( Vòi phun ) /Pēnzuǐ/

導流槽(Máng dẫn ) /Dǎo liú cáo/

機磚製造 ( máy đóng gạch ) /Jī zhuān zhìzào/

筒体( Xi lanh ) /Tǒng tǐ/

回煙道( Đường dẫn khói ) /Huí yān dào/

角鉄製造( Tạo hình thép ) /Jiǎo zhí zhìzào/

不銹鋼/Bùxiùgāng/: Thép không gỉ

落灰管槽/Luò huī guǎn cáo/: Máng dẫn xả tro

Bạn đang xem bài viết Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!