Xem Nhiều 11/2022 #️ Những Cụm Từ Tiếng Anh Hay Dùng / 2023 # Top 14 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 11/2022 # Những Cụm Từ Tiếng Anh Hay Dùng / 2023 # Top 14 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Những Cụm Từ Tiếng Anh Hay Dùng / 2023 mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

A

According to …. :Theo…..

As far as I know,….. : Theo như tôi được biết,..

B

Be of my age : Cỡ tuổi tôi

Beat it : Đi chỗ khác chơi

Big mouth: Nhiều chuyện

By the way: À này

Be my guest : Tự nhiên

Break it up : Dừng tay

But frankly speaking, .. :Thành thật mà nói

C

Come to think of it : Nghĩ kỹ thì

Can’t help it : Không thể nào làm khác hơn

Come on : Thôi mà gắng lên, cố lên

Cool it : Đừng nóng

Come off it: Đừng xạo

Cut it out : Đừng giỡn nữa, ngưng lại

D

Dead End : Đường cùng

Dead meat: Chết chắc

Down and out : Thất bại hoàn toàn

Down the hill : Già

For what : Để làm gì?

What for? : Để làm gì?

Don’t bother : Đừng bận tâm

Do you mind : Làm phiền

Don’t be nosy : Đừng nhiều chuyện

E

F

For better or for worst : Chẳng biết là tốt hay là xấu

J

Just for fun : Giỡn chơi thôi

Just looking : Chỉ xem chơi thôi

Just kidding / just joking : Nói chơi thôi

G

Good for nothing : Vô dụng

Go ahead : Đi trước đi, cứ tự nhiên

God knows : Trời biết

Go for it : Hãy thử xem

K

Keep out of touch : Đừng đụng đến

H

Hang in there/ Hang on : Đợi tí, gắng lên

Hold it : Khoan

Help yourself : Tự nhiên

Take it easy : Từ từ

I

I see : Tôi hiểu

it’s all the same : Cũng vậy thôi mà

I ‘m afraid : Rất tiếc tôi…

It beats me : Tôi chịu (không biết)

L

Last but not least :Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng

Little by little : Từng li, từng tý

Let me go : Để tôi đi

Let me be : Kệ tôi

Long time no see :Lâu quá không gặp

M

Make yourself at home : Cứ tự nhiên

Make yourself comfortable : Cứ tự nhiên

My pleasure : Hân hạnh

O

out of order: Hư, hỏng

out of luck : Không may

out of question: Không thể được

out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình

out of touch : Không còn liên lạc

One way or another : Không bằng cách này thì bằng cách khác

One thing lead to another : Hết chuyện này đến chuyện khác

P

Piece of cake : Dễ thôi mà, dễ ợt

Poor thing : Thật tội nghiệp

N

Nothing : Không có gì

Nothing at all : Không có gì cả

No choice : Hết cách,

No hard feeling : Không giận chứ

Not a chance : Chẳng bao giờ

Now or never : ngay bây giờ hoặc chẳng bao giờ

No way out/ dead end : không lối thoát, cùng đường

No more : Không hơn

No more, no less : Không hơn, không kém

No kidding ? : Không nói chơi chứ ?

Never say never : Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ

none of your business :Không phải chuyện của anh

No way : Còn lâu

No problem : Dễ thôi

No offense: Không phản đối

S

So? : Vậy thì sao?

So So : Thường thôi

So what? : Vậy thì sao?

Stay in touch : Giữ liên lạc

Step by step : Từng bước một

See ? : Thấy chưa?

Sooner or later : Sớm hay muộn

Shut up ! : Im Ngay

T

That’s all : Có thế thôi, chỉ vậy thôi

Too good to be true : Thiệt khó tin

Too bad : Ráng chiụ

The sooner the better : Càng sớm càng tốt

Take it or leave it: Chịu hay không

Y

You see: Anh thấy đó

W

Well? : Sao hả?

Well Then : Như vậy thì

Who knows : Ai biết

Way to go : Khá lắm, được lắm

Why not ? : Tại sao không ?

White lie : Ba xạo

Những Cụm Từ Cực Hay Và Ý Nghĩa Trong Just The Way You Are / 2023

Falls perfectly without her trying – Thẳng mượt tự nhiên chẳng cần sửa sang She’s so beautiful – Nàng thật đẹp

Sad to think she don’t see what I see – Khi nghĩ nàng không nhận ra những gì tôi thấy But every time she asks me do I loo kay – k o Nhưng mỗi lần nàng hỏi: “Em trông ổn chứ anh”

She hates but I thin k i t’s so sexy – Nàng ghét nhưng tôi nghĩ nó thật hấp dẫn

And I tell her every day – Và tôi nói với vậy hàng ngày Oh you know, you know, you know – Oh em biết mà, biết mà

Then just stay the same – Thì em cứ giữ nguyên vẻ này So don’t even bother asking – Và đừng bao giờ hỏi nhiều

5. [Post-Chorus – Hậu điệp khúc]

Học tiếng Anh qua bài hát “Just The Way You Are”

1. Cấu trúc và cụm từ tiếng Anh hữu ích

Just the way you are: Trong bài hát, chàng trai có sử dụng rất nhiều lần cụm từ “just the way you are” sau mệnh đề: Cause you’re amazing.

Ví dụ: (Vì em đẹp tuyệt vời khi em là chính em) (Anh yêu em vì em là em) (Đôi mắt nàng khiến những vì sao kia mờ nhạt) (Điều gì khiến cậu nghĩ rằng cậu sẽ không qua được kỳ thi?) Ví dụ:

Her eyes make the stars look like they’re not shining (mệnh đề)

Câu phức sử dụng mệnh đề danh từ

Mệnh đề danh ngữ (danh từ) là mệnh đề phụ có chức năng như 1 danh từ trong câu: chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ, bổ ngữ bổ nghĩa cho chủ ngữ, bổ ngữ bổ nghĩa cho tính từ.

Ví dụ: (Ý của lời bài hát là cô gái không thấy được vẻ đẹp rạng ngời của cô như chàng trai đã thấy) (Tôi không hiểu cậu đang nói gì)

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Mệnh đề quan hệ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ như: Who, Whom, Which, Whose, That hoặc các trạng từ quan hệ như: When, Where, Why. Ví dụ:

(Chẳng điều gì anh muốn thay đổi – Trong bài hát, chàng trai không muốn thay đổi điều gì ở người con gái của mình) (Nói anh biết thể loại nhạc mà em thích nghe) Câu điều kiện loại 0:

Cách dùng: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, có xảy ra ở hiện tại (hoặc tương lai)

Cấu trúc: If + simple present, S + simple present/ câu mệnh lệnh

Ví dụ:

If perfect is what you’re searching for, then just stay the same. (Nếu hoàn hảo là điều em đang tìm kiếm, vậy thì em hãy cứ giữ nguyên vẻ này – diễn tả sự thật hiển nhiên)

If I go to bed early, I always get up very early. (Nếu tôi đi ngủ sớm thì tôi sẽ luôn dậy sớm – diễn tả thói quen)

Câu điều kiện loại 2:

Cách dùng: diễn tả điều kiện không có thực ở hiện tại

Cấu trúc: If + simple past, S + would/ could + V

Chú ý: to be luôn dùng were

Ví dụ:

I could kiss them all day if she’d let me. (Tôi có thể hôn lên đôi môi ấy cả ngày nếu được nàng cho phép – “them” ở trong lời bài hát chính là “her lips”, câu hát này dùng cấu trúc của câu điều kiện loại 2, do đó việc chàng trai hôn lên đôi môi ấy cả ngày là điều không thể xảy ra ở hiện tại lúc anh hát vì vốn dĩ cô gái không hề cho phép)

If it wasn’t raining, we could go for a walk now (Nếu trời không đang mưa, chúng ta đã có thể đi dạo bộ lúc này rồi – thực chất trời đang mưa)

Nối âm (nối âm cuối của từ đứng trước và âm đầu của từ đi liền sau): Chú ý nối âm ở những đoạn in đậm và gạch chân.

Ví dụ: Âm /r/ cần được phát âm rõ và cong lưỡi. Hard, survive, heart, tears,…

Âm cuối (ending sound): Nhớ để ý âm cuối, không được bỏ qua. Ví dụ như: cause, change, like, laugh. .. và những âm “s/es” như eyes, stars, falls, lips,…

Khi “h” đứng đầu của từ như “her, him, have, has, had,…”: thì âm /h/ sẽ thường bị bỏ qua (khi nói nhanh), do đó họ sẽ nối âm cuối của từ trước với nguyên âm phía sau âm /h/. Ví dụ như trong bài hát: “I tell her everyday” – /h/ bị bỏ qua,..

Để không những hát hay mà còn nói chuẩn, bạn cần rèn luyện kỹ năng phát âm của mình thật nhuần nhuyễn. Vì phát âm chính là nền tảng để phát triển các kỹ năng khác như nghe, nói, giao tiếp. Vì không có cơ hội tiếp xúc nhiều với người đến từ những nước nói tiếng Anh, cũng không tham gia khóa học luyện phát âm nào nên chủ yếu kỹ năng này mình tự luyện ở nhà. Mình sử dụng eJOY để luyện nghe bài hát cho thành thạo sau đấy lưu ý cách người hát phát âm từng từ. Tiếp theo mình chơi game Speak ngay trong ứng dụng để luyện tập phát âm. Game Speak trên eJOY sẽ ghi âm lại giọng nói của mình và phân tích, chỉ ra những chỗ mình phát âm sai. Cứ như thế, phát âm của mình cải thiện dần.

And I tell her every day.

she won’t believe me.

When I see your face, there’s not a thing that I would changes

And when you smile, the whole world stops and stars for a while

If perfect are what you’re searching for, then just stay the same

‘Cause girl you amazing just the way you are

Vậy là chúng mình vừa học được kha khá những cấu trúc và mẫu câu tiếng Anh thú vị từ bài hát “Just The Way You Are”. Còn rất nhiều bài hát hay đang chờ bạn khám phá trên eJOY App đấy!

58 Cụm Từ Tiếng Anh Hay Và Hữu Ích Khi Giao Tiếp / 2023

2. Little by little: Từng li, từng tý

5. Long time no see: Lâu quá không gặp

6. Make yourself at home: Cứ tự nhiên

7. Make yourself comfortable: Cứ tự nhiên

8. My pleasure: Hân hạnh

9. More recently,…: gần đây hơn,….

10. Make best use of: tận dụng tối đa

11. Nothing: Không có gì

12. Nothing at all: Không có gì cả

13. No choice: Không có sự lựa chọn

14. No hard feeling: Không giận chứ

15. Not a chance: Chẳng bao giờ

16. Now or never: Bây giờ hoặc không bao giờ

17. No way out/dead end: không lối thoát, cùng đường

19. No more, no less: Không hơn, không kém

20. No kidding?: Không đùa đấy chứ?

21. Never say never: Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ

22. none of your business: Không phải chuyện của anh

25. No offense: Không phản đối

26. Not long ago: cách đây không lâu

27. out of order: Hư, hỏng

28. out of luck: Không may

29. out of question: Không thể được

30. out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình

31. out of touch: Không còn liên lạc

32. One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác

33. One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác

34. Piece of cake: Dễ thôi mà, dễ ợt

35. Poor thing: Thật tội nghiệp

39. Stay in touch: Giữ liên lạc

40. Step by step: Từng bước một

42. Sooner or later: Sớm hay muộn

44. That’s all: Có thế thôi, chỉ vậy thôi

45. Too good to be true: Thiệt khó tin

47. The sooner the better: Càng sớm càng tốt

48. Take it or leave it: Chịu hay không

49. There is no denial that…: không thể chối cãi là…

50. Viewed from different angles…: nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau

51. What is mentioning is that…: điều đáng nói là ….

52. What is more dangerous,…: nguy hiểm hơn là

56. Way to go: Khá lắm, được lắm

57. Why not ?: Sao lại không?

10 Cụm Từ Và Cấu Trúc Hay Trong Everytime We Touch / 2023

I still hear your voice when you sleep next to me – Em vẫn nghe thấy giọng nói anh ngay cả khi anh đang ngủ cạnh em

I still feel your touc h in my dreams – Em vẫn cảm nhận được hình bóng anh đang kề bên ngay cả trong mơ

Forgive me my weakness, budon’t know why – Hãy tha thứ cho trái tim yếu mềm của em, nhưng em không hiểu tại sao ?

Without you Itard to survive – Thật khó để em tồn tại nếu không có anh

‘Cause everytime we touch I get this feeling – Vì mỗi khi ta chạm vào nhau, em đều có cảm giác này

And everytime we kissweacould fly – Và mỗi lần hôn anh, em dám đảm bảo mình có thể bay đến bất cứ nơi nào

Can’t you feel my heart beat fast – Anh không thể cảm nhận được trái tim em đang đập nhanh đến thế nào đâu

I want this to last – Nguyện ước cuối cùng với em là được có anh trong đời Need you by my side

Cause everytime we touch I feel the static – Vì mỗi khi ta chạm vào nhau, em cảm thấy thật vững tin

And everytime we kis s I reach for the sky – Và mỗi lần hôn anh, em như bay lên tận trời xanh

Can’t you hear my heart beat so… – Anh không thể nghe tiếng trái tim em đang đập từng nhịp chậm dần

I can’t let you go – Em không thể để anh rời đi

Want you in my life – Em chỉ muốn có anh trong cuộc đời em.

You r arm s are my castle, your hear t is my sky – Đôi tay anh tựa như tòa lâu đài, Trái tim anh là bầu trời của em

They wip e away tears tha t I cry – Chúng sẽ lau khô dòng nước mắt mỗi lần em khóc

The good and the bad times we’ve been through the m all – Khoảng thời gian hạnh phúc hay thậm chí là khổ đau Chúng ta đã cùng nhau trải qua tất cả

You make me rise whe n I fall – Anh đã vực em dậy mỗi lần em vấp ngã

‘Cause everytime we touch I get this feeling – Vì mỗi khi ta chạm vào nhau, em đều có cảm giác này

And everytime we kis s I sweacould fly – Và mỗi lần hôn anh, em dám đảm bảo mình có thể bay đến bất cứ nơi nào

Can’t you feel my heart beat fast – Anh không thể cảm nhận được trái tim em đang đập nhanh đến thế nào đâu

I want this to last – Nguyện ước cuối cùng với em là được có anh trong đời Need you by my side

Cause everytime we touch I feel the static – Vì mỗi khi ta chạm vào nhau, em cảm thấy thật vững tin

And everytime we kis s I reach for the sky – Và mỗi lần hôn anh, em như bay lên tận trời xanh

Can’t you hear my heart beat so… – Anh không thể nghe tiếng trái tim em đang đập từng nhịp chậm dần

I can’t let you go – Em không thể để anh rời đi

Want you in my life – Em chỉ muốn có anh trong cuộc đời em.

‘Cause everytime we touch I get this feeling – Vì mỗi khi ta chạm vào nhau, em đều có cảm giác này

And everytime we kissweacould fly – Và mỗi lần hôn anh, em dám đảm bảo mình có thể bay đến bất cứ nơi nào

Can’t you feel my heart beat fast – Anh không thể cảm nhận được trái tim em đang đập nhanh đến thế nào đâu

I want this to last – Nguyện ước cuối cùng với em là được có anh trong đời Need you by my side

Học tiếng Anh qua bài hát “Everytime We Touch”

‘Cause: viết tắt của “because”

Ví dụ:

Get this feeling: có cảm giác này

Ví dụ:

Want somebody/something + to + V: diễn tả mong muốn đối với ai đó/ điều gì đó

Ví dụ:

I want you to stay at home and finish your homework now(Mẹ muốn con ở nhà và hoàn thành bài tập về nhà của mình ngay lúc này)

Reach for something: Với tới, chạm tới

Ví dụ:

I try to reach for you but I can’t(And cố gắng để chạm tới em nhưng anh không thể)

Let something/ somebody go: buông bỏ, để ai/ cái gì đó ra đi

Ví dụ:

But if I let you go, I will never know What my life would be holding you close to me(Nhưng nếu để em ra đi, anh sẽ không bao giờ biết được những cảm xúc khi có em gần bên)

Wipe away: lau sạch, xóa sạch

Ví dụ:

When you cried I’d wipe away all of your tears When you’d scream I’d fight away all of your fears(Khi em khóc, anh sẽ lau sạch đi những giọt nước mắtKhi em la hét, anh sẽ chiến đấu dẹp tan đi mọi nỗi sợ trong anh)

Have been through something: Chịu đựng, trải qua

Ví dụ:

Make somebody + V: sai khiến, bảo ai đó làm gì

Ví dụ

By one’s side: bên cạnh ai đó

Ví dụ:

It + to be + adjective + to + V: dùng trong câu nhấn mạnh chủ ngữ giả “it”

Ví dụ:

Giả định ở hiện tại với “could”

Dùng để giả định một điều gì đó có thực ở hiện tại (nhưng thực chất là không hề có thực)

Ví dụ:

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Mệnh đề quan hệ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ như: Who, Whom, Which, Whose, That hoặc các trạng từ quan hệ như: When, Where, Why.

Ví dụ:

Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả về một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không bàn về thời gian diễn ra nó.

Ví dụ:

When đứng đầu câu: When + present simple, present simple/ future simple.

When đứng giữa câu: Present simple/ Future simple + when + present simple

Diễn tả mối quan hệ giữa hành động và kết quả, hoặc sự việc trong tương lai

Ví dụ:

Nối âm (nối âm cuối của từ đứng trước và âm đầu của từ đi liền sau): Chú ý nối âm ở những đoạn in đậm.

Âm /t/

Người Mỹ có “nuốt” âm /t/ khi nó nằm ở cuối từ. Ví dụ: want,…

Âm /t/ được phát âm thành âm /d/ nhẹ khi nó nằm giữa 2 nguyên âm (thường là giữa từ) và không nhấn trọng âm. Ví dụ: Static,...

Âm /t/ cũng được phát âm thành /d/ khi nối âm cuối /t/ (ending sound) với nguyên âm của từ đứng sau nó (âm đầu này không được nhấn trọng âm). Ví dụ: but I don’t know why, tears that I cry,…

Âm /t/ được là chính nó, khi đứng ở đầu từ, hoặc khi không đứng đầu từ nhưng bị nhấn trọng âm vào nó. Ví dụ: touch, to, times, tears…

Âm /r/ cần được phát âm rõ và cong lưỡi. Ví dụ: Hard, survive, heart, tears,…

Luyện hát tiếng Anh cùng eJOY ngay

Hãy thực hành luyện nói với bài hát bằng cách nghe từng câu (hoặc đoạn ngắn), luyện nói lặp đi lặp lại và nhớ bắt chước chính xác những gì bạn nghe được. Thường thì khi học tiếng Anh qua bài hát, mình hay dùng Game Speak trên ứng dụng eJOY. Trên ứng dụng này đã có sẵn những bài hát mình thích nghe, sau khi nghe đi nghe lại bài nhiều lần, mình mở Game Speak ngay luôn trong video và luyện tập. Cách luyện rất đơn giản, bạn chỉ cần thu âm giọng nói của mình và eJOY sẽ phân tích xem chỗ nào mình phát âm ổn/ chưa ổn. Ngoài ra mình còn có thể so sánh giọng hát của mình và giọng của ca sĩ. Cứ luyện tập như thế cho đến khi nào mình thấy hài lòng với cách mình phát âm, sau đấy chuyển sang bài khác.

I still hear your void/ voice/ noise when you sleep next to me

Forgive/ Forget/ Forgot me my weakness, but I don’t know why Without you, It’shot/hat/hard to survive

And everytime we kiss I swear I could fly/ flight/ flied

Can’t/ Can/ Could you feel my heart beat fast

The good and the bad times we been/ ‘ve been/ gone through them all

You make me rise/ raise/ rinse when I fall/ fell/ fail

1. I still hear your voice

I reach for the sky

2. Without you

we’ve been through them all

3. Everytime we kiss

when you sleep next to me

4. Your arms are my castle,

it’s hard to survive

5. The good and the bad times

your heart is my sky

What type of music is this song?

What does the song mean?

How do you feel when you listen to this song? And why?

Tải eJOY App Luyện hát tiếng Anh ngay

Vậy là chúng ta vừa học tiếng Anh qua bài hát Everytime We Touch. Còn rất nhiều bài hát hay đang chờ bạn khám phá trên eJOY App đấy!

Bạn đang xem bài viết Những Cụm Từ Tiếng Anh Hay Dùng / 2023 trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!