Xem Nhiều 9/2021 # Hướng Dẫn Giải Tiếng Anh Lớp 3 Mới: Unit 6 # Top Trend

Xem 99

Cập nhật thông tin chi tiết về Hướng Dẫn Giải Tiếng Anh Lớp 3 Mới: Unit 6 mới nhất ngày 29/09/2021 trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 99 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Unit 9 Lớp 6: Skills 2
  • Bài Nghe Tiếng Anh Lớp 8 Unit 6: The Young Pioneers Club
  • Unit 2 Lớp 7: Telephone Numbers
  • Tiếng Anh 11 Mới Unit 7 Looking Back
  • Unit 10 Lớp 7: A Bad Toothache
  • Ngữ pháp: Unit 6 – Stand up

    1. Câu mệnh lệnh (hay yêu cầu)

    a) Câu mệnh lệnh (hay yêu cầu) ở dạng khẳng định

    Câu mệnh lệnh là câu bắt đầu bằng một động từ nguyên mẫu không “to”. Ở thể khẳng định có nghĩa là hãy làm điều gì đó phụ thuộc vào động từ mà người nói sử dụng.

    tiếng Anh có một số động từ không cần tân ngữ. Tùy vào ý nghĩa

    của câu mà chúng ta có thể sử dụng dấu (!) để thể hiện yêu câu

    với ngữ khí “nhẹ nhàng” hơn. Còn không dùng dấu (!) mang nghĩa ra lệnh với ngữ khí “rất mạnh”.

    Ex: Go. Hãy đi đi.

    Come in. Hãy vào đi.

    Sit down! Hãy ngồi xuống!

    Close your book! Hãy gấp sách của bạn lại!

    V O

    Open your book! Hãy mở sách của bạn ra!

    V O

    b) Câu mệnh lệnh (hay yêu cầu) ở dạng phủ định

    Còn ở thể phủ định có nghĩa là đừng làm điều gì đó, phụ thuộc vào động từ mà người nói sử dụng.

    Ex: Don’t go. Đừng đi.

    Don’t come in. Đừng vào.

    Don’t sit down. Đừng ngồi xuống.

    Don’t open your book. Đừng mở sách củo bọn ra.

    Lưu ý: Để câu mệnh lệnh hay yêu cầu có phần lịch sự hơn ta thêm “please” (xin/ xin vui lòng) vào trước hoặc sau câu mệnh lệnh đó và thêm dấu (!) vào cuối câu (có hoặc không có cũng được, nếu có thì ý nghĩa của câu mang tính lịch sự hơn).

    Ex: Sit down, please. Vui lòng ngồi xuống.

    Sit down, please! Xin vui lòng ngồi xuống!

    Please open your book! Xin vui lòng mở sách của bạn ra!

    Please don’t open your book. Vui lòng đừng mở sách ra.

    Don’t go, please. Xin đừng đi.

    2. Khi muốn xin phép một ai đó làm điều gì, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau:

    May I + …?

    Cho tôi… không ạ?

    Khi chấp thuận cho ai đó làm điều gì, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau:

    Yes, you can.

    Vâng, bạn có thể.

    Còn khi không chấp thuận cho ai đó làm điều gì, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau:

    No, you can’t.

    Không, bạn không có thể.

    Lưu ý: can’t là viết tắt của can not.

    Ex: May I go out? Cho tôi ra ngoài được không ạ?

    Yes, you can. Vâng, bạn có thể ra ngoài.

    May I come in? Cho tôi vào được không ạ?

    No, you can’t. Không, bạn không thể vào.

    Lesson 1 (Bài học 1) – unit 6

    Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).

    Good morning, class. Sit down, please!

    b) Be quiet, boys!

    Sorry, Sir.

    Tạm dịch:

    a) Chào buổi sáng, thầy Lộc. / Chào thầy Lộc buổi sáng!

    Chào buổi sáng, cả lớp. Mời các em ngồi!

    (Chào các em buổi sáng!)

    b) Hãy giữ im lặng nào, các chàng trai/ cậu bé!

    Chúng em xin lồi thầy.

    a) come here

    b) don’t talk

    c) open your book

    d) close your book

    Tạm dịch:

    a) lại đây/đến đây

    b) không nói chuyện /im lặng

    c) mở sách ra

    d) đóng/gấp sách lại

    Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

    Don’t talk!

    Come here, please! Open your book, please!

    Close your book, please!

    Stand up, please!

    Sit down, please!

    Tạm dịch:

    Không nói chuyện!

    Xin vui lòng đến đây!/ Đến đây nào!

    Xin vui lòng mở sách ra!

    Xin vui lòng đóng sách lại!

    Xin vui lòng đứng lên! / Mời (em) đứng lên!

    Xin vui lòng ngồi xuống! / Mời (em) ngồi xuống!

    Bài 4: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu chọn).

    Audio script

    1. Mr Loc: Good morning, boys and girls.

    Class: Good morning, Mr Loc.

    Mr Loc: Sit down, please!

    2. Miss Hien: Be quiet, boys!

    Boy: Sorry, Miss Hien.

    3. Class: Goodbye, Mr Loc.

    Mr Loc: Goodbye, class. Linda, come here, please!

    Bài 5: Look and write. (Nhìn và viết).

    2. Be quiet, please!

    3. Close your book, please!

    4. Sit down, please!

    5. Come here, please!

    6. Stand up, please!

    Tạm dịch:

    1. Xin vui lòng mở sách ra!
    2. Hãy giữ im lặng nào!
    3. Xin vui lòng đóng sách lại!
    4. Xin vui lòng ngồi xuống! / Mời ngồi xuống!
    5. Xin vui lòng đến đây!/ Đến đây nào!
    6. Xin vui lòng đứng lên! / Mời đứng lên!

    Bài 6: Let’s play. (Chúng ta cùng chơi).

    Simon nói…

    Simon says, “Stand up!”.

    Simon nói, “Đứng lên!”.

    Lesson 2 (Bài học 2) – unit 6

    Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).

    Yes, you can.

    b) May I go out, Mr Loc?

    No, you can’t.

    Tạm dịch:

    a) Xin phép thầy Lộc cho em vào ạ? Được, mời em vào.

    b) Xin phép thầy Lộc cho em ra ngoài ạ? Không, không được đâu em.

    Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

    Yes, you can/ No, you can’t.

    a) May I come in?

    Yes, you can.

    b) May I go out?

    Yes, you can.

    c) May I speak?

    No, you can’t.

    d) May I write?

    No, you can’t.

    Tạm dịch

    Xin phép cô cho em vào/ra ngoài ạ?

    Vâng, mời em vào. / Không, không được đâu em.

    a)

    Xin phép cô cho em vào ạ?

    Vâng, mời em vào.

    b)

    Xin phép cô cho em ra ngoài ạ?

    Vâng, mời em đi.

    c)

    Mình có thể nói chuyện được không?

    Không, không được.

    d)

    Mình có thể viết được không?

    Không, không được.

    Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

    May I come in/go out, Mr Loc?

    Yes, you can. / No, you can’t.

    Open your book, please!

    Close your book, please!

    May I come in, Mr Loc?

    May I go out, Mr Loc?

    Tạm dịch:

    Xin phép thầy Lộc cho em vào/ra ngoài ạ?

    Vâng, mời em vào. / Không, không được đâu em.

    Hãy mở sách ra!

    Hãy đóng/gấp sách lại!

    Xin phép thầy Lộc cho em vào ạ?

    Xin phép thầy Lộc cho em ra ngoài ạ?

    Bài 4: Listen and number. (Nghe và điền số).

    Audio script

    1. Lan: May I come in?

    Miss Hien: Yes, you can.

    2. Lan: May I open the book?

    Miss Hien: Yes, you can.

    3. Thu: May I sit down?

    Miss Hien: No, you can’t.

    4. Hong: May I write now?

    Miss Hien: Yes, you can.

    Bài 5: Read and match. (Đọc và nối).

    1 – c A: May I go out?

    B: Yes, you can.

    2 – d A: May I ask a question?

    B: Yes, you can.

    3 – a A: May I open the book?

    B: No, you can’t.

    4 – b A: May I come in?

    B: Yes, you can.

    Tạm dịch:

    1 Xin phép thầy cho em ra ngoài ạ? Vâng, em có thể đi.

    2 Em có thể hỏi một câu được không ạ? Vâng, mời em.

    3 Em có thể mở sách ra không ạ? Không, em không thể mở.

    4. Xin phép cô cho em vào lớp ạ? Vâng, mời em.

    Bài 6: Let’s write. (Chúng ta cùng viết).

    1. A: May I come in?

    B: Yes, you can.

    2. A: May I sit down?

    B: Yes, you can.

    3. A: May I close my book?

    B: No, you can’t.

    4. A: May I open my book?

    B: Yes, you can.

    Tạm dịch:

    1 Xin phép cô cho em vào lớp ạ? Vâng, mời em.

    2 Xin phép thầy cho em ngồi xuống ạ? (Em có thể ngồi xuống được không ạ?)

    Vâng, mời em.

    3 Em có thể đóng sách lại không ạ? Không, em không thể đóng.

    4 Em có thể mở sách ra không ạ? Vâng, được.

    Lesson 3 (Bài học 3) – unit 6

    Bài 1: Listen and repeat. (Nghe và lặp lại).

    c come May I come in?

    d down May I sit down?

    Tạm dịch:

    Tôi có thể vào được không?

    Tôi có thể ngồi xuống được không?

    Bài 2: Listen and write. (Nghe và viết).

    1. May I come in?

    2. Sit down, please.

    Audio script

    1. May I come in?

    2. Sit down, please.

    Tạm dịch:

    Tôi có thể vào được không?

    Vui lòng ngồi xuống.

    Bài 3: Let’s sing. (Chúng ta cùng hát).

    Come in and sit down

    Hello, hello, Miss Minh Hien

    May I come in and sit down?

    Hello, hello. Yes, you can.

    Come in, sit down and study

    Open your book and read aloud:

    ABC DE F G!

    Tạm dịch: Vào và ngồi xuống

    Xin chào cô, xin chào cô, cô Minh Hiền.

    Em có thể vào và ngồi xuống được không ạ?

    Xin chào em, xin chào em. Vâng, em có thể.

    Vào lớp, ngồi xuống và học.

    Em hãy mở sách ra và đọc to:

    A B C D E F G I

    Bài 4: Read and match. (Đọc và nối).

    1 – c Open your book, please!

    2 – e Be quiet, please!

    3- b May I ask a question, Mr Loc?

    4 – d May I write my name. Miss Hien?

    5 – a Don’t talk!

    Tạm dịch:

    1 Vui lòng mở sách ra!

    2 Hãy im lặng nào!

    3 Xin phép thầy Lộc cho em hỏi một câu hỏi ạ?

    4 Em có thể viết tên của mình phải không cô Hiền?

    5 Không nói chuyện! / Hãy im lặng!

    Bài 5: Look, read and write. (Nhìn, đọc và viết)

    2. Don’t talk, please!

    3. A: May I go out?

    B: Yes, you can.

    4. A: May I stand up?

    B: No, you can’t.

    Tạm dịch:

    1 Xin vui lòng ngồi xuống!

    2 Làm ơn không nói chuyện!

    3 Xin phép cô cho em ra ngoài ạ? Vâng, em có thể đi.

    4 Em có thể đứng lên không? Không, em không thể.

    Viết và đặt những chỉ dẫn (mệnh lệnh) vào trong một cái hộp. Chọn và thực hành những chỉ dẫn (mệnh lệnh) đó.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Bài Tập Tiếng Anh Lớp 6 Unit 10: Staying Healthy
  • Giải Bài Tập Sgk Tiếng Anh Lớp 6 Unit 10: Staying Healthy
  • Bài Nghe Tiếng Anh Lớp 6 Unit 10 Staying Healthy
  • Tiếng Anh 6 Mới Unit 12: Getting Started
  • Getting Started Tiếng Anh Lớp 6 Unit 12 Trang 58 Robots
  • Bạn đang xem bài viết Hướng Dẫn Giải Tiếng Anh Lớp 3 Mới: Unit 6 trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay