Xem Nhiều 5/2022 # Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Con Vật # Top Trend

Xem 10,395

Cập nhật thông tin chi tiết về Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Con Vật mới nhất ngày 18/05/2022 trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 10,395 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Học Tiếng Anh Tiểu Học Theo Chủ Đề Con Vật (Có Phiên Âm)
  • Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ Đề Động Vật
  • Bỏ Túi 79 Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Nhật Đầy Đủ, Chi Tiết Nhất
  • Từ Vựng Về Các Loại Quả Trong Tiếng Nhật
  • Phương Pháp Học Tiếng Anh Hiệu Quả Thông Qua Các Con Vật
  • Học từ vựng tiếng Anh về con vật

    1.Từ vựng tiếng Anh về các loài côn trùng

    – ant antenna: râu kiến

    – anthill: tổ kiến

    – grasshopper: châu chấu

    – cricket: con dế

    – scorpion: bọ cạp

    – fly: con ruồi

    – cockroach: con gián

    – spider: con nhện

    – ladybug: bọ rùa

    – spider web: mạng nhện

    – wasp: ong bắp cày

    – snail: ốc sên

    – worm: con giun

    – mosquito: con muỗi

    – parasites: kí sinh trùng

    – flea: bọ chét

    – beetle: bọ cánh cứng

    – butterfly: com bướm

    – caterpillar: sâu bướm

    – cocoon: kén

    – moth: bướm đêm

    – dragonfly: chuồn chuồn

    – praying mantis: bọ ngựa

    – bee: con ong

    – centipede: con rế

    2.Từ vựng tiếng Anh về các loài thuộc thú

    – mouse: chuột

    – rat: chuột đồng

    – squirrel: sóc

    – chipmunk: sóc chuột

    – rabbit: thỏ

    – deer: hươu đực

    – doe: hươu cái

    – fawn: nai nhỏ

    – elk: nai sừng tấm

    – moose: nai sừng tấm

    – wolf howl: sói hú

    – fox: cáo

    – bear: gấu

    – tiger: hổ

    – boar: lợn hoang (giống đực)

    – bat: con dơi

    – beaver: con hải ly

    – skunk: chồn hôi

    – raccoon: gấu trúc Mĩ

    – kangaroo: chuột túi

    – koala bear: gấu túi

    – lynx: mèo rừng Mĩ

    – porcupine: con nhím

    – panda: gấu trúc

    – buffalo: trâu nước

    – mole: chuột chũi

    – polar bear: gấu bắc cực

    – zebra: ngựa vằn

    – giraffe: hươu cao cổ

    – Rhinoceros: tê giác

    – elephant: voi

    – lion: sư tử đực

    – lioness: sư tử cái

    – cheetah: báo Gêpa

    – leopard: báo

    – hyena: linh cẩu

    3.Từ vựng tiếng Anh về các loài chim

    – Eagle: đại bàng

    – Owl: cú mèo

    – Falcon: chim ưng

    – Vulture: kền kền

    – Crow: quạ

    – Ostrich: đà điểu

    – Woodpecker: gõ kiến

    – Pigeon: bồ câu

    – Sparrow: chim sẻ

    – Parrot: con vẹt

    – Starling: chim sáo đá

    – Hummingbird: chim ruồi

    – Canary: chim bạch yến/chim vàng anh

    – Peacock: con công (trống)

    – Peahen: con công(mái)

    – Swan: thiên nga

    – Stork: cò

    – Crane: sếu

    – Heron: diệc

    – Flamingo: chim hồng hạc

    – Pelican: bồ nông

    – Penguin: chim cánh cụt

    – Blackbird: chim sáo

    – Bluetit: chim sẻ ngô

    – Buzzard: chim ó/chim diều

    – Cuckoo: chim cúc cu

    – Kingfisher: chim bói cá

    – Magpie: chim ác là

    – Nightingale: chim sơn ca

    – Pheasant: gà lôi

    – Bat: con dơi

    – Bumble-bee: ong nghệ

    – Butter-fly: bươm bướm

    – Cockatoo: vẹt mào

    – Dragon-fly: chuồn chuồn

    – Fire-fly: đom đóm

    – Papakeet: vẹt đuôi dài

    – Pheasant: chim trĩ

    – Gull: chim hải âu

    – Goose: ngỗng

    – Goldfinch: chim sẻ cánh vàng

    – Bunting: chim họa mi

    4.Từ vựng về các loài động vật dưới nước

    – seagull: mòng biển

    – pelican: bồ nông

    – seal: chó biển

    – walrus: con moóc

    – killer whale: loại cá voi nhỏ mầu đen trắng

    – octopus: bạch tuộc

    – dolphin: cá heo

    – squid: mực ống

    – shark: cá mực

    – jellyfish: con sứa

    – sea horse: cá ngựa

    – whale: cá voi

    – starfish: sao biển

    – lobster: tôm hùm

    – claw: càng

    – shrimp: con tôm

    – pearl: ngọc trai

    – eel: con lươn

    – shellfish: ốc

    – coral: san hô

    – clam: con trai

    – crab: cua

    5.Từ vựng về các loài lưỡng cư

    – frog: con ếch

    – tadpole: nòng nọc

    – toad: con cóc

    – snake: con rắn

    – cobra: rắn hổ mang

    – lizard: thằn lằn

    – alligator: cá sấu Mĩ

    – crocodile: cá sấu

    – dragon: con rồng

    – dinosaurs: khủng long

    --- Bài cũ hơn ---

  • Một Số Từ Vựng Về Con Vật Trong Tiếng Anh Mà Bạn Nên Biết
  • Văn Mẫu: Miêu Tả Con Vật Bằng Tiếng Trung Mà Bạn Yêu Thích
  • Về Làng Văn Hóa Dân Tộc Cao Lan
  • Người Giữ Lửa Văn Hóa Dân Tộc Cao Lan
  • Nan Giải Bài Toán Bảo Tồn Văn Hóa Cao Lan
  • Bạn đang xem bài viết Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Con Vật trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100