Xem Nhiều 2/2023 #️ Học Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch # Top 4 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 2/2023 # Học Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch # Top 4 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Học Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Học từ vựng tiếng Anh du lịch

-Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty)

-Airline route map: sơ đồ tuyến bay

-Airline schedule: lịch bay

-Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa

-Bus schedule: Lịch trình xe buýt

-Baggage allowance: lượng hành lí cho phép

-Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)

-Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng

-Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)

-Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không

-Check-in: thủ tục vào cửa

-Commission: tiền hoa hồng

-Compensation: tiền bồi thường

-Complimentary: (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm

-Customer file: hồ sơ khách hàng

-Deposit: đặt cọc

-Destination: điểm đến

-Distribution: kênh cung cấp

-Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, voucher…)

-Domestic travel: du lịch nội địa

-Ticket: vé

-Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam

-Flyer: tài liệu giới thiệu

-Geographic features: đặc điểm địa lý

-Guide book: sách hướng dẫn

-High season: mùa cao điểm

-Low Season: mùa ít khách

-Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên

-Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng (trong một tour du lịc, trên một chuyến bay…)

-Inclusive tour: tour trọn gói

-Itinerary: Lịch trình

-International tourist: Khách du lịch quốc tế

-Passport: hộ chiếu

-Visa: thị thực

-Preferred product: Sản phẩm ưu đãi

-Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch

-Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo

-Source market: thị trường nguồn

-Timetable: Lịch trình

-Tourism: ngành du lịch

-Tourist: khách du lịch

-Tour guide: hướng dẫn viên du lịch

-Tour Voucher: phiếu dịch vụ du lịch

-Tour Wholesaler: hãng bán sỉ du lịch (kết hợp sản phẩm và dịch vụ du lịch)

-Transfer: vận chuyển (hành khách)

-Travel Advisories: Thông tin cảnh báo du lịch

-Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch)

-Travel Trade: Kinh doanh du lịch

-Traveller: khách du lịch

-SGLB: phòng đơn

-TRPB: phòng 3 người

-TWNB: phòng kép

-UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới

-Vietnam National Administration of Tourism: Tổng cục du lịch Việt Nam

Những nhóm từ vựng tiếng Anh về du lịch thường dùng

-have/take a holiday (a vacation)/a break/a day off/a gap year nghỉ mát/nghỉ ngơi/nghỉ làm một ngày/nghỉ ngắt quãng một năm sau khi ra trường

-go on/be on holiday (vacation)/leave/honeymoon/safari/a trip/a tour/a cruise/a pilgrimage đi nghỉ mát/đi nghỉ phép/đi nghỉ tuần trăng mật/đi quan sát động vật hoang dã/đi chơi xa/đi tour/đi chơi biển/đi hành hương

-go backpacking/camping/hitchhiking/sightseeing đi du lịch ba-lô/đi cắm trại/đi nhờ xe/đi tham quan

-plan a trip/a holiday (a vacation)/your itinerary lên kế hoạch đi chơi/đi nghỉ/lên lịch trình

-book accommodation/a hotel room/a flight/tickets đặt chỗ ở/phòng khách sạn/chuyến bay/vé

-have/make/cancel a reservation/booking đặt chỗ/hủy đặt chỗ

-rent a villa/a holiday home/a holiday cottage thuê một biệt thự/nhà nghỉ riêng ở ngoại ô/nhà nhỏ ở ngoại ô

-hire/rent a car/bicycle/moped thuê xe hơi/xe đạp/xe máy

-stay in a hotel/a bed and breakfast/a youth hostel/a villa/a holiday home/a caravan nghỉ ở khách sạn/nhà khách (có điểm tâm)/nhà trọ du lịch/biệt thự/nhà nghỉ riêng ở ngoại ô/nhà lưu động

-cost/charge$100 a/per night for a single/double/twin/standard/en suite room tính phí $100 một đêm cho phòng đơn/phòng giường đôi/phòng 2 giường đơn/phòng tiêu chuẩn/phòng có toilet riêng

-check into/out of a hotel/a motel/your room nhận/trả phòng khách san/phòng của bạn

-pack/unpack your suitcase/bags đóng gói/mở va-li/túi xách

-call/order room service gọi/đặt dịch vụ phòng

-cancel/cut short a trip/holiday (vacation) hủy/bỏ dở chuyến đi/kỳ nghỉ

Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch

Những năm trở lại đây, du lịch trong và ngoài nước ngày càng trở thành xu hướng mà cả người già lẫn người trẻ đều yêu thích. Đi du lịch sau một thời gian dài học tập, làm việc giúp con người mở mang đầu óc và thư giãn. Và để có thể thuận lợi khi đi du lịch nước ngoài, bạn cần phải bỏ túi một số từ vựng tiếng Anh về du lịch.

Từ vựng tiếng Anh du lịch không chỉ cần thiết khi đi du lịch mà còn thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra các cấp, các kỳ thi lấy chứng chỉ Anh văn. Bài viết sau sẽ cung cấp cho các bạn những từ vựng tiếng Anh du lịch cơ bản nhất.

1. Từ vựng về du lịch

UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới

Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch

Traveller: khách du lịch

Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo

Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam

Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty)

Passport: hộ chiếu

Inclusive tour: tour trọn gói

Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, voucher…)

Airline route map: sơ đồ tuyến bay

Transfer: vận chuyển (hành khách)

Tour guide: hướng dẫn viên du lịch

Tour Voucher: phiếu dịch vụ du lịch

Flyer: tài liệu giới thiệu

Tourism: ngành du lịch

Guide book: sách hướng dẫn

Preferred product: Sản phẩm ưu đãi

Commission: tiền hoa hồng

Customer file: hồ sơ khách hàng

Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không

Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)

Compensation: tiền bồi thường

Domestic travel: du lịch nội địa

Complimentary: (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm

Airline schedule: lịch bay

Bus schedule: Lịch trình xe buýt

Low Season: mùa ít khách

TWNB: phòng kép

Tourist: khách du lịch

SGLB: phòng đơn

Travel Trade: Kinh doanh du lịch

Distribution: kênh cung cấp

TRPB: phòng 3 người

Geographic features: đặc điểm địa lý

Vietnam National Administration of Tourism: Tổng cục du lịch Việt Nam

International tourist: Khách du lịch quốc tế

Visa: thị thực

Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)

Source market: thị trường nguồn

Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên

Ticket: vé

Itinerary: Lịch trình

Check-in: thủ tục vào cửa

Deposit: đặt cọc

Timetable: Lịch trình

High season: mùa cao điểm

Destination: điểm đến

Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng

Tour Wholesaler: hãng bán sỉ du lịch (kết hợp sản phẩm và dịch vụ du lịch)

Baggage allowance: lượng hành lí cho phép

Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch)

Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng (trong một tour du lịch, trên một chuyến bay…)

Travel Advisories: Thông tin cảnh báo du lịch

Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa

2. Những mẫu câu thường dùng khi đi du lịch

I would like to book a room. – Tôi muốn đặt phòng.

Please call the Vietnamese Embassy. – Làm ơn hãy gọi cho Đại Sứ quán Việt Nam.

How many nights do you want to book? – Quý khách muốn đặt phòng trong bao nhiêu đêm?

I’d like to check out, please. – Tôi muốn trả phòng.

Please call the police. – Làm ơn hãy gọi cảnh sát giúp tôi.

Excuse me,… – Làm phiền, cho tôi hỏi…

How many guests do you want to book? – Quý khách muốn đặt phòng cho bao nhiêu người?

Where is the exchange, please? – Có thể đổi tiền ở đâu?

I need help. – Tôi cần sự giúp đỡ.

Can you take me to the airport, please? – Anh có thể đưa tôi đến sân bay được chứ?

I’m lost. – Tôi bị lạc đường.

I’d like a room for 3 nights, please? – Tôi muốn đặt một phòng trong 3 đêm.

I’d like to reserve two seats to…- Tôi muốn đặt 2 ghế đi…

Where is the nearest bathroom? – Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu vậy?

Do you have a reservation? – Quý khách đã đặt phòng trước rồi chứ ạ?

Do you have a carry on? – Anh/chị có hành lý xách tay nào không?

Where are you flying to? – Anh/ chị dự định sẽ bay chuyến tới đâu?

Will that be one way or round trip? – Anh/Chị muốn vé 1 chiều hay khứ hồi?

Where can I find a train/metro? – Tôi có thể tìm tàu/tàu điện ngầm ở đâu vậy?

Do you have any perishable food items? – Anh/chị có mang bất cứ loại thức ăn dễ hỏng nào không?

I need a doctor. – Tôi cần gặp bác sĩ.

I’d like a single room. – Tôi muốn đặt phòng đơn.

How many bags are you checking in? – Anh/Chị sẽ ký gửi bao nhiêu túi hành lý?

Are you carrying any liquids: Anh/ Chị có mang theo chất lỏng nào không?

Your passport and ticket, please! – Xin vui lòng cho xem hộ chiếu, vé máy bay!

Do you have this item in stock? – Anh/ chị còn mặt hàng loại này không?

How much does this/ How much is this cost? – Cái này giá bao nhiêu?

Do you have any vacancies? – Còn phòng trống không?

Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Du Lịch

Ngoài ra thì tiếng anh chuyên ngành khách sạn cũng sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong việc thực hành với tiếng anh chuyên ngành du lịch. Xem thử ngay nào.

Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành du lịch cần phải biết

Inbound: Khách du lịch quốc tế, người Việt tại Hải ngoại đến thăm quan du lịch Việt Nam.

Outbound: Người Việt Nam, người nước ngoài tại Việt Nam đi thăm quan đi thăm quan các nước khác

Nội địa: Người Việt Nam, người nước ngoài tại Việt Nam đi thăm quan đi thăm quan du lịch Việt Nam

Leisure Travel: Chỉ loại hình du lịch phổ thông cho khách thăm quan , nghỉ dưỡng theo các hành trình thăm quan thông thường. Loại hình này phù hợp với hầu hết các đối tượng khách.

Adventure travel: Chỉ loại hình khám phá và hơi có chút mạo hiểm. Loại hình này thường phù hợp với khách trẻ và thích tự do khám phá. Trong loại hình này các công ty lữ hành còn đặt cho các cái tên cụ thể hóa hình thức tour như Biking, Bird watching tour…

Trekking: Đây thực sự là tour khám phá, mạo hiểm bởi khách tham gia các hành trình này sẽ tới những nơi ít người qua hoặc những vùng thường chỉ dành cho người bản xứ. Tour này đòi hỏi sức khỏe tốt, khả năng chịu đựng và thích nghi cao cùng với các điều kiện dịch vụ ở mức tối thiều

Kayaking: Là tour khám phá mà khách du lịch tham gia trực tiếp chèo 1 loại thuyền được thiết kế đặc biệt có khả nảng vượt các ghềnh thác hoặc vũng biển. Tham gia loại hình này thường yêu cầu sức khỏe rất tốt và sự can đảm trước mọi thử thách của thiên nhiên.

Homestay: Tham gia loại hình này du khách sẽ không ở khách sạn mà ở tại nhà người dân, sinh hoạt cùng người dân bản xứ.

Diving tour: Là loại hình tour tham gia lặn biển khám phá các rặng san hô, ngắm cá và cả thử thách sức chịu đựng của bản thân. Tham gia tour này bạn được cung cấp bình dưỡng khí, bộ đồ lặn và cả huấn luyện viên đi kèm nếu bạn lặn lần đầu. Thông thường bạn có thể lặn được xuống tới độ sâu 7-10m mà không vấn đề gì cho lần thử đầu tiên.

Nếu không can đảm lặn sâu ( diving) bạn có thể thử bơi ( snokling) với ống thở và kính bơi. Với hình thức này, bạn bơi trên mặt nước và úp mặt xuống nước để ngắm đại dương qua kính. Nếu bạn không biết bơi thì đây cũng không hẳn đã đơn giản.

Incentive: Là loại tour khen thưởng. Thông thường chỉ các đoàn khách là các đại lý hoặc nhân viên một công ty nào đó được thưởng cho đi du lịch. Đây thường là tour cao cấp với các dịch vụ đặc biệt.

MICE tour: Là khái niệm chung chỉ loại hình tour Hội thảo ( Meeting), Khen thưởng ( Incentive), Hội nghị ( Conference) và hội chợ ( Exhibition). Khách hàng tham gia các tour này với mục đích hội họp, triển lãm là chính và tham quan chỉ là kết hợp trong thời gian rỗi.

Từ Vựng Tiếng Anh Cho Người Đi Du Lịch

Việc đi du lịch đã trở thành một phần quen thuộc của mỗi người. Tạm gác lại những bộn bề cuộc sống, áp lực công việc, chúng ta chọn đi du lịch để có thể làm mới lại bản thân, và tận hưởng những phút giây quý báu bên những người ta yêu thương. Theo xu thế thì việc đi du lịch nước ngoài cũng dần trở nên phổ biến hơn. Nhưng bạn vẫn còn lo lắng về trở ngại giao tiếp.

Từ vựng tiếng Anh cho người đi du lịch – tổng hợp đầy đủ nhấtBỏ túi ngay 57 mẫu câu tiếng anh khi đi du lịch cực chuẩnTổng hợp những câu nói hay ý nghĩa nhất về du lịch bằng tiếng anh

Accommodation (noun) /əˌkɑməˈdeɪʃən/: Chỗ ở, điều kiện ăn ở

Ví dụ: The accommodation condition of this tour is quite good. (Điều kiện ăn ở của tour du lịch này khá tốt.)

Adventure (noun) /ædˈvɛnʧər/: Cuộc khám phá

Attraction (noun) /əˈtrækʃən/: Sự hấp dẫn, thu hút

Ví dụ: Van Mieu – Quoc Tu Giam is a tourist attraction in Hanoi. (Văn Miếu – Quốc Tử Giám là một điểm thu hút khách du lịch tại Hà Nội.)

Backpack (noun) /ˈbækˌpæk/: Ba lô

Ví dụ: Just one backpack is all he needs for a one-month trip in Asia. (Một cái ba lô là tất cả những gì anh ấy cần cho chuyến đi châu Á một tháng.)

Custom (noun) /ˈkʌstəm/: Phong tục tập quán

Destination (noun) /ˌdɛstəˈneɪʃən/: Điểm đến

Ví dụ: Paris is a famous destination for couples. (Paris là điểm đến nổi tiếng cho các cặp đôi yêu nhau.)

Explore (verb) /ɪkˈsplɔr/: Khám phá

Ví dụ: I decided to go out and explore the town. (Tôi quyết định đi ra ngoài và khám phá thị trấn.)

Flight (noun) /flaɪt/: Chuyến bay

Ví dụ: I have had a great flight with Vietnam Airlines. (Tôi đã có một chuyến bay tuyệt vời với Vietnam Airlines.)

Flight attendant (noun) /əˈtɛndənt/: Tiếp viên hàng không

Ví dụ: The flight attendants work continuously throughout the 12-hour flight. (Các tiếp viên hàng không làm việc liên tục xuyên suốt chuyến bay 12 giờ.)

Journey (noun) /ˈʤɜrni/: Hành trình

Ví dụ: Every journey begins with a single step. (Mọi hành trình đều bắt đầu với một bước chân.)

Map (noun) /mæp/: Bản đồ

Memorable (adjective) /ˈmɛmərəbəl/: Đáng nhớ

Ví dụ: His most memorable trip is the one to Hawaii on their honeymoon. (Chuyến đi đáng nhớ nhất của anh ấy là chuyến đi đến Hawaii trong tuần trăng mật của họ.)

Tour (noun) /tʊr/: Chuyến du lịch

Ví dụ: They decided to go on a tour to Europe. (Họ quyết định đi một chuyến du lịch tới châu Âu.)

Souvenir (noun) /ˌsuvəˈnɪr/: Quà lưu niệm

Ví dụ: She brings home coffee as souvenir from Vietnam. (Cô ấy mang về nhà cà phê làm quà lưu niệm từ Việt Nam.)

Ticket (noun) /ˈtɪkət/: Vé (máy bay, tàu hỏa,…)

Ví dụ: How much is a two-way ticket from Hanoi to Ho Chi Minh City? (Giá một vé khứ hồi từ Hà Nội đến TPHCM là bao nhiêu?)

Tour guide (noun) /tʊr gaɪd/: Hướng dẫn viên du lịch

Ví dụ: Adam is our friendly tour guide on this trip. (Adam là hướng dẫn viên du lịch thân thiện trong chuyến đi này của chúng tôi.)

Tourist (noun) /ˈtʊrəst/: Khách du lịch

Travel (verb) /ˈtrævəl/: Đi du lịch

Ví dụ: How often do you travel abroad? (Bao lâu thì cậu đi du lịch nước ngoài một lần?)

Memory (noun) /ˈmɛməri/: Kỉ niệm

Ví dụ: Every journey is packed with memories if you travel with the ones you love. (Mọi chuyến đi đều đong đầy kỉ niệm nếu bạn đi cùng những người thân yêu.)

Passport (noun) /ˈpæˌspɔrt/: Hộ chiếu

Ví dụ: She forgot her passport at the hotel and therefore missed the flight. (Cô ấy quên hộ chiếu tại khách sạn và vì vậy nên đã lỡ chuyến bay.)

Sightseeing (noun) /ˈsaɪtˈsiɪŋ/: Tham quan

Ví dụ: We spend a whole day in London to go sightseeing. (Chúng tôi dành nguyên một ngày ở London để đi tham quan.)

Các cụm từ tiếng anh thông dụng khi đi du lịch

Khi bạn gặp một vấn đề cần tới sự giúp đỡ của người khác thì đây là từ cơ bản và lịch sử để thể hiện ý muốn của bạn. Ví dụ , khi bạn đói, bạn có thể sử dụng ngay câu I would like some food.

What time is my flight? (Mấy giờ thì chuyến bay của tôi cất cánh?)

Ở sân bay sẽ có tổng đài thông báo giờ bay , hoãn chuyến hay trường hợp hủy, nhưng không may bạn lại lỡ mất thông báo đó. Mẫu câu trên sẽ hữu ích với bạn trong tình huống này.

What airline are you flying? (Đâu là chuyến máy bay của bạn?)

An airline : hãng máy bay

A gate là lối đi vào máy bay và là nơi bạn sẽ chờ trước khi lên máy bay đó

Where is the restroom? (Đâu là nhà vệ sinh?)

A restroom là cách nói khác của toilet. Ngoài ra, một số nước khác còn gọi toilet là a bathroom, a washroom, the toilets.

Are meals included? (Bữa ăn có kèm theo trong gói vé không?)

A meal là một bữa ăn được phục vụ.

Tại cổng hải quan

I have a connecting flight.(Tôi có một chuyến bay kế tiếp.)

Nếu bạn đến một nước nhưng không ở lại, bạn có thể nói rằng bạn sẽ lên một máy bay khác để đến một nơi khác.

Khi hải quan hỏi về mục đích chuyến đi của bạn.

I am traveling for leisure- Nếu bạn đi du lịch hoặc đi chơi, hãy nói cho nhân viên hải quan biết khi họ hỏi.

I am traveling for work. -Tôi đang đi công tác

I am visiting family. -Tôi đi thăm gia đình.

Khi đến sân bay

Do you have a map? Bạn có bản đồ không?

Where is the currency exchange?

A currency exchange là nơi bạn có thể đổi lấy tiền bản địa để sử dụng tại các điểm tham quan du lịch.

Where can I find a taxi? Tôi có thể bắt taxi ở đâu?

Không có xe bus thì gọi taxi . Một số nơi còn sử dụng usb thay cho taxi

Where is the bus stop?Trạm xe bus ở đâu?

Ngoài ra bạn có thể hỏi ” Where is this bus going?” để hỏi xe bus sẽ đi đến những nơi nào.

Tại khách sạn

Does the room have a bathroom? – Phòng đó có nhà vệ sinh không?

How many beds are in the room? – Phòng đó có mấy giường?

I would like one queen bed, please. – A queen bed là giường 2 người ngủ khá là thoải mái

What floor am I on? – Tôi đang ở tầng nào vậy?

Where are the elevators?– Thang máy ở đâu?

How do I access the Internet? – Bạn muốn kết nối Internet? – Ngoài ra bạn có thể dùng mẫu : What is the password for the Wifi?

My room needs towels.– Phòng tôi cần khăn tắm.

My room is messy, and I would like it cleaned. – Nếu bạn thấy phòng bạn không được sạch, thì đây là cách yêu cầu bộ phận phục vụ dọn phòng cho bạn.

How do I call for room service? Room service là dịch vụ phòng. – Đây là cách hỏi số của nhân viên phục vụ phòng bạn có thể sử dụng.

How do I call down to the front desk? – The front desk là một từ khác của reception desk ( bàn lễ tân). Hầu hết quầy lễ tân của các khách sạn mở cả ngày lẫn đêm. Nếu bạn cần gì, bạn cứ gọi cho họ đầu tiên.

Tổng hợp những câu nói tiếng Anh khi đi du lịchDownload 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng pdfTrình độ kinh nghiệm học tiếng anh để đi du học như thế nào

Đoạn hội thoại tiếng anh kể về chuyến du lịch

Gợi ý hỏi về chuyến du lịch

Did you have a good journey?Chuyến đi của anh tốt đẹp chứ?

How do you think about the trip you took yesterday?-Ông nghĩ thế nào về chuyến đi hôm qua?

Could you tell me the best sightseeing route to take?– Anh chỉ giúp tôi tuyến tham quan tốt nhất được không?

Are there any interesting attractions there?-Ở đó có thắng cảnh nào không?

Would you please tell me some interesting places nearby?-Cô làm ơn giới thiệu cho tôi những danh thắng ở đây được không?

How much luggage can I bring with me?-Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?

Would you mind briefing us on the tour?-Anh có vui lòng tóm tắt cho chúng tôi về chuyến tham quan?

How much is the fare?-Giá vé bao nhiêu?

How much is the guide fee per day?-Tiền thuê hướng dẫn mỗi ngày hết bao nhiêu?

How much is the admission fee?-Vé vào cửa hết bao nhiêu tiền?

What’s special product here?-Ở đây có đặc sản gì?

Cách trả lời những đoạn hội thoại tiếng anh về du lịch

I’d like to buy some souvenirs.-Tôi muốn mua 1 số đồ lưu niệm.

We took lots of pictures.-Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh.

Someday you must go there for sightseeing-Khi nào rảnh anh nên tới đó tham quan.

The scenery is splendid. We’ve enjoyed it very much.-Phong cảnh rất tuyệt. Chúng tôi rất thích nó.

You offered very good service for my group. Thanks a lot-Bạn đã phục vụ đoàn chúng tôi rất tốt. Cảm ơn cô rất nhiều.

After our visit, we’ll have lunch in a local Korean restaurant.-Sau chuyến tham quan,chúng ta sẽ ăn trưa ở nhà hàng Hàn Quốc.

Từ vựng du lịch biển bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng về du lịch Biển

Sea /siː/: biển

Ocean /ˈəʊʃən/: đại dương

Wave /weɪv/: sóng

Island /ˈaɪlənd/: hòn đảo

Harbor, Port: cảng biển

Lighthouse /ˈlaɪthaʊs/: Hải đăng (đèn để giúp tàu thuyền định hướng)

Lifeguard /ˈlaɪfɡɑːd/: người cứu hộ (ở biển hay hồ bơi),

Seashore /ˈsiːʃɔːr/: bờ biển (cũng: seaside)

Beach /biːtʃ/: biển

Submarine /ˌsʌbmərˈiːn/: tàu ngầm

Ship /ʃɪp/: tàu

Boat /bəʊt/: thuyền (nhỏ)

Captain /ˈkæptɪn/ : thuyền trưởng (trong bóng đá: đội trưởng)

Fisherman /ˈfɪʃəmən/: người đánh cá

Coast /kəʊst/: bờ (biển, đại dương)

Sea gull: chim (mòng) biển

Whale /weɪl/: cá voi

Shark /ʃɑːk/: cá mập

Dolphin /ˈdɒlfɪn/: cá heo

Octopus /ˈɑːktəpəs/: bạch tuộc

Fish /fɪʃ/: cá (nói chung)

Jellyfish /ˈdʒelifɪʃ/: con sứa

Sea horse: cá ngựa

Seaweed /ˈsiːwiːd/: rong biển

Coral /ˈkɒrəl/: san hô

Coral reef: rạn san hô (tức là một vùng nhiều san hô)

Shellfish: động vật có vỏ (chỉ chung: tôm, cua, sò, …).

Clam: nghêu

Starfish : /ˈstɑːrfɪʃ/: sao biển (vì có hình ngôi sao)

Seal /siːl/: hải cẩu

Turtle /ˈtɜːtl/: rùa

Crab /kræb/: cua

Đặt vé máy bay (Booking Airplane Ticket)

B=Booking Clerk (nhân viên phòng vé); C=customer (khách hàng)

Ví dụ:

B: Good morning. How can I help you? (Xin chào. Tôi có thể giúp được gì cho ông ạ)

C: Hi! I’d like to book two tickets to Hong Kong. (Chào cô, tôi muốn đặt 2 vé máy bay đi Hồng Kông.)

Hội thoại để hỏi về thời gian:

B: When should I be at the airport? – (Tôi nên có mặt ở sân bay lúc mấy giờ vậy?)

A: You’ll have to be at the airport by 6:00 at the latest.- (Ông nên đến sân bay muộn nhất là 6 giờ chiều ạ.)

B: Ok thank you so much.- (Cảm ơn rất nhiều.)

Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch khác

A-C

Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty)

Aparthotel: khách sạn có căn hộ bao gồm nhà bếp để tự nấu nướng

Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng

Book[bʊk]: Giữ chỗ trước; mua vé trước

Bed and breakfast: (nhà nghỉ) có giường ngủ và đi kèm cả bữa sáng

Bag [bæɡ]: túi xách

Baggage allowance: lượng hành lý cho phép

Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)

Booking: Sự giữ chỗ trước, sự đăng kí, sự đặt phòng trước

Check-in: thủ tục vào cửa

Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không

Complimentary: (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm

Commission: tiền hoa hồng

Cancellation: sự huỷ bỏ

Customer file: hồ sơ khách hàng

Cancel[kænsəl]: xoá bỏ, huỷ bỏ, bải bỏ

Campsite: địa điểm cắm trại

Chalet: nhà gỗ, thường được xây tại những khu vực miền núi

Caravan: xe mooc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động

Compensation: tiền bồi thường

Confirmation:Xác nhận, chứng thực

Consulate:Toà lảnh sự

Change [tʃeɪndʒ]: thay, thay đổi

Cash a traveller’s cheque: trả bằng séc

D-J

Distribution: kênh cung cấp

Domestic travel: du lịch nội địa

Deposit: đặt cọc

Destination: điểm đến

Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu,voucher…)

Exchange[ɛksʧeɪndʒ]: sự trao đổi

Expatriate residents) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam

Embassy [ˈɛmbəsi]: sứ quán, toà đại sứ

Find out: khám phá, tìm ra

Flyer: tài liệu giới thiệu

Geographic features: đặc điểm địa lý

Guide book: sách hướng dẫn

Guest house: nhà nghỉ, khách sạn nhỏ

High season: mùa cao điểm

Hire [ˈhaɪə(ɹ)]: thuê, mướn

Hotel: khách sạn

Hostel: nhà tập thể giá rẻ

Inclusive tour: tour trọn gói

International tourist: Khách du lịch quốc tế

Itinerary: Lịch trình

Itinerary: Kế hoạch về cuộc hành trình; sách hướng dẫn

Inquire [ɪnˈkwaɪɹ :hỏi thông tin

Insurance: bảo hiểm

K-R

Low Season: mùa ít khách

Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên

Luggage insurance: bảo hiểm hành lý

Luggage [ˈlʌɡɪdʒ]: hành lý

Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng

Map [mæp]: bản đồ

Motel: khách sạn cạnh đường cho khách có ô tô

Passport: hộ chiếu

Preferred product: Sản phẩm ưu đãi

Plan[‘plæn]: Lập kế hoạch

Pack [pæk]: thu xếp, xếp chặt

Route [ruːt]: tuyến đường, lộ trình, đường đi

Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo

Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch

S-Z

Source market: thị trường nguồn

SGLB: phòng đơn

Suitcase: vali

Ticket: vé

Tourism: ngành du lịch

Timetable: Lịch trình

Tourist: khách tham quan

Tour Voucher: phiếu dịch vụ tham quan

Tour Wholesaler: hãng bán sỉ du lịch

Travel Advisories: Thông tin cảnh báo tham quan

Transfer: vận chuyển (hành khách)

Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch

Traveller: khách du lịch

Travel Trade: Kinh doanh du lịch

TRPB: phòng 3 người

TWNB: phòng kép

Trip cancellation insurance: bảo hiểm huỷ bỏ chuyến đi

UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới

Visa: thị thực

Vaccination: sự chủng ngừa, sự tiêm chủng

Vaccination certificate: sổ tiêm chủng

Way [weɪ]: đoạn đường, quãng đường

Bạn đang xem bài viết Học Từ Vựng Tiếng Anh Du Lịch trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!