Xem Nhiều 11/2022 #️ Học Tiếng Anh: Khi Màu Sắc Không Dùng Để Chỉ Màu Sắc / 2023 # Top 19 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 11/2022 # Học Tiếng Anh: Khi Màu Sắc Không Dùng Để Chỉ Màu Sắc / 2023 # Top 19 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Học Tiếng Anh: Khi Màu Sắc Không Dùng Để Chỉ Màu Sắc / 2023 mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Học tiếng anh: Khi màu sắc không chỉ là màu sắc

Green còn dùng khi muốn nói về sự ghen tức, đố kị. Các bạn có thể dùng “màu sắc” này ở nghĩa bóng. Ngoài ra, Green được dùng cả khi muốn diễn tả sự non nớt kinh nghiệm.

Black trong tiếng Anh nói về sự xúi quẩy, đen đủi: What a black day! My wallet is empty… (Một ngày đen đủi! Ví tôi hết sạch tiền…)

When she realised saw that no housework had been done all week, she saw red and banished us from her holiday home.

It’ll be time to roll out the red carpet when Auntie Meg returns home. We haven’t seen her for twenty years.

They decided they would paint the town in red after winning so much money by gambling on the horses.

It was a red-letter day for us when we were able to move into our new holiday house – the house of our dreams.

Be in red: tài khoản trong ngân hàng bị âm – See red: tức giận – Roll out the red carpet: tổ chức chào đón đặc biệt một người quan trọng – Paint the town in red: thư giãn bằng cách đi đến các quán bar hay câu lạc bộ – A red-letter day: một ngày hạnh phúc Các bạn nghĩ sao nếu chúng ta tell a white lie, whiter than white và đừng bao giờ see red. Đó chính là a red-letter day của chúng ta!

Pink: Sẽ được sử dụng khi bạn nói một cách hài hước về sức khỏe, trạng thái của mình. Chẳng hạn khi ai đó hỏi “how are you?”, thay vì trả lời “I’m fine” để thể hiện bản thân mình vẫn khỏe mạnh thì chúng ta có thể nói “I’m in the pink” (tôi đang rất khỏe mạnh), ý nghĩa tương tự nhưng cách nói này có phần hóm hỉnh hơn.

Đối nghịch với pink sẽ là green. Khi sức khỏe không tốt, sắc mặt yếu ớt, chúng ta sẽ sử dụng green: After a long trip, she looks so green. (Sau một chuyến đi dài, cô ấy trông khá mệt mỏi.)

Green còn dùng khi muốn nói về sự ghen tức, đố kị. Các bạn có thể dùng “màu sắc” này ở nghĩa bóng: She looks at my prize with green eyes. (Cô ta nhìn phần thưởng của tôi bằng ánh mắt ghen tị.). Ngoài ra, Green được dùng cả khi muốn diễn tả sự non nớt kinh nghiệm. They assign him many difficult tasks although he’s only a green hand. (Họ giao cho anh ta nhiều nhiệm vụ khó dù anh ấy chỉ là lính mới.)

Blue được dùng để nói về sự buồn rầu.

Khi các bạn nói “I’m feeling blue” thì người nghe cũng hiểu được rằng bạn đang rất buồn, tương tự như “I’m sad”.

Đông Đức (SSDH) – Theo KTS

Màu Sắc Trong Tiếng Anh: Bảng Màu Và Các Loại / 2023

1. Black /blæk/ Đen

2. Blue /bluː/ Xanh da trời

3. Brown /braʊn/ Nâu

4. Gray /greɪ/ Xám

5. Green /griːn/ Xanh lá cây

6. Orange /ˈɒr.ɪndʒ/ Cam

7. Pink /pɪŋk/ Hồng

8. Purple /ˈpɜː.pļ/ Màu tím

9. Red /red/ Đỏ

10. White /waɪt/ Trắng

11. Yellow /ˈjel.əʊ/ Vàng

II.Các từ chỉ sắc thái của màu trong tiếng Anh

Với các màu cơ bản thường được giáo viên đưa ra như một ví dụ điển hình về màu có trong bảy sắc cầu vồng, nhưng để trở thành “chuyên gia” sắc màu trong tiếng Anh, bạn phải cần rất nhiều hiểu biết về nó.

Màu sắc cũng thật phức tạp

Màu trong tiếng Anh cũng được chia làm nhiều nhóm đa dạng như tiếng Việt, đặc biệt là màu xanh có rất nhiều từ, cụm từ với các mức độ khác hẳn nhau.

Turquoise /ˈtɜː.kwɔɪz/ Màu lam

Darkgreen /dɑːk griːn/ Xanh lá cây đậm

Lightblue /laɪt bluː/ Xanh nhạt

Navy /ˈneɪ.vi/ Xanh da trời đậm

Avocado: /ævə´ka:dou/: Màu xanh đậm ( màu xanh của bơ )

Limon: / laimən/: Màu xanh thẫm ( màu chanh )

Chlorophyll: / ‘klɔrəfili /: Xanh diệp lục

Emerald: / ´emərəld/: Màu lục tươi

Blue: /bl:u/: Màu xanh da trời

Sky: / skaɪ/: Màu xanh da trời

Bright blue: /brait bluː/ : Màu xanh nước biển tươi

Bright green: /brait griːn/ : Màu xanh lá cây tươi

Light green: /lait griːn /: Màu xanh lá cây nhạt

Light blue: /lait bluː/: Màu xanh da trời nhạt

Dark blue: /dɑ:k bluː/: Màu xanh da trời đậm

Dark green: /dɑ:k griːn/ : Màu xanh lá cây đậm

Lavender: /´lævəndə(r)/: Sắc xanh có ánh đỏ

Pale blue /peil blu:/: Lam nhạt

Sky – blue /skai: blu:/: Xanh da trời

Peacock blue /’pi:kɔk blu:/ Lam khổng tước

Grass – green /grɑ:s gri:n/: Xanh lá cây

Leek – green /li:k gri:n/: Xanh hành lá

Apple green /’æpl gri:n/: Xanh táo

Màu vàng đơn giản là “yellow” thôi thì đơn giản rồi, nhưng nó còn một số từ chỉ mức độ của màu trong tiếng Anh nữa!

Melon: /´melən/: Màu quả dưa vàng

Sunflower: / ´sʌn¸flauə/: Màu vàng rực

Tangerine: / tændʒə’ri:n/: Màu quýt

Gold/ gold- colored: Màu vàng óng

Yellowish / ‘jelouiʃ/: Vàng nhạt

Waxen /´wæksən/: Vàng cam

Pale yellow /peil ˈjel.əʊ/ : Vàng nhạt

Apricot yellow /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈjel.əʊ /: Vàng hạnh, Vàng mơ

Với chị em phụ nữ thì màu hồng không thể chỉ đơn giản là “Pink” được. Để chắc chắn mình không nhầm khi order màu của trang phục yêu thích, hãy cập nhật ngay những từ chỉ màu trong tiếng Anh chỉ màu hồng nào!

Gillyflower: / ´dʒili¸flauə/: Màu hồng tươi ( hoa cẩm chướng )

Baby pink: /’beibi pɪŋk / Màu hồng tươi ( tên gọi màu son của phụ nữ )

Salmon: / ´sæmən/: Màu hồng cam

Pink red: /pɪŋk red/: Hồng đỏ

Murrey: /’mʌri/ Hồng tím

Scarlet: /’skɑ:lət/ Phấn hồng, màu hồng điều

Vermeil /’və:meil/ : Hồng đỏ

Bright red: /brait red /: Màu đỏ sáng

Cherry: /’t∫eri/ Màu đỏ anh đào

Wine: /wain/ đỏ màu rượu vang

Plum: / plʌm/: màu đỏ mận

Reddish: /’redi∫/ đỏ nhạt

Rosy: /’rəʊzi/ đỏ hoa hồng

Eggplant: /ˈɛgˌplænt/ màu cà tím

Grape: / greɪp/: màu tím thậm

Orchid: /’ɔ:kid/ màu tím nhạt

Maroon /məˈruːn/ Nâu sẫm

Cinnamon: / ´sinəmən/: màu nâu vàng

Light brown: /lait braʊn / : màu nâu nhạt

Dark brown : /dɑ:k braʊn/ : màu nâu đậm

Bronzy: /brɒnz/ màu đồng xanh (nâu đỏ)

Coffee – coloured: màu cà phê

Sliver/ sliver – colored: màu bạc

Orange:/ ˈɒr.ɪndʒ/ : màu da cam

Violet / purple: màu tím

Magenta /məˈdʒen.tə/ Đỏ tím

Multicoloured: /’mʌlti’kʌləd/ đa màu sắc

Để sử dụng một cách nhuần nhuyễn từ chỉ sắc màu trong tiếng Anh, bạn còn phải biết đến cụm từ, thành ngữ có sử dụng chúng nhưng mang rất nhiều nghĩa khác.

– Show your true colour: thể hiện bản chất thật của mình

– Yellow-bellied: a coward: kẻ nhát gan

– Have a yellow streak: có tính nhát gan, không dám làm gì đó

– Rose-colored glasses: nhìn 1 cách hi vọng hơn

– The black sheep (of the family): đứa con hư (của gia đình)

– Be in the black: có tài khoản, có tiền

– Black anh blue: bị bầm tím

– A black day (for someone/sth): ngày đen tối

– Black ice: băng đen

– A black list: sổ đen

– A black look: cái nhìn giận dữ

– A black mark: một vết đen, vết nhơ

– Black market: thị trường chợ đen (thương mại bất hợp pháp)

– Black spot: điểm đen (nguy hiểm)

– Blue blood: dòng giống hoàng tộc

– Once in a blue moon: hiếm hoi

– Out of the blue: bất ngờ, bất thình lình

– Scream/cry blue muder: cực lực phản đối

– Till one is blue in the face: nói hết lời

– Feeling blue: cảm giác không vui

– True blue: là người đáng tin cậy

– Be green: còn non nớt

– Green belt: vòng đai xanh

– Give someone get the green light: bật đèn xanh

– Have (got) green fingers: có tay làm vườn

– Greenhorn: thiểu kinh nghiệm (be a greenhorn)

– Golden opportunity: cơ hội vàng

– A golden handshake: Điều khoản “cái bắt tay vàng”

– Be in the red: nợ ngân hàng

– Be/go/turn as red as a beetroot: đỏ như gấc (vì ngượng)

– (catch soomeone/be caught) red-handed: bắt quả tang

– The red carpet: sự đón chào nồng hậu

– Paint the town red: ăn mừng

– Like a red rag to a bull: có khả năng làm ai đó nổi giận

– Red light district: phố đèn đỏ, khu của thành phố có tệ nạn mại dâm

– Like red rag to a bull: điều gì đó dễ làm người ta nổi giận

– Red tape: giẩy tờ thủ tục hành chính

– Go/turn grey: bạc đầu

– Grey matter: chất xám

– A grey area: cái gì đó mà không xác định

– As white as a street/ghost: trắng bệch

– A white lie: lời nói dối vô hại

– In black and white: rất rõ ràng

– Be browned-off: chán ngấy việc gì

– In the pink: có sức khỏe tốt

– Pink slip: giấy thôi việc

THANH HUYỀN

Các Tính Từ Chỉ Màu Sắc Trong Tiếng Anh / 2023

Các tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh là những từ thường gặp nhất với bất kỳ ai đã và đang học tiếng Anh. Tuy nhiên ngoài các màu cơ bản như red, green, black… thì còn rất nhiều màu khác giúp bạn mô tả sự vật một cách chi tiết nhất, tránh sự đơn điệu. Trong bài viết này English4u sẽ giới thiệu tới các bạn các màu sắc trong tiếng Anh đó.

Các tính từ chỉ màu đỏ trong tiếng Anh

– apricot yellow: vàng hạnh

Các tính từ chỉ màu vàng trong tiếng Anh

3. Các tính từ chỉ màu sắc với màu xanh

– peacock blue: lam khổng tước

– grass – green: xanh lá cây

– leek – green: xanh hành lá

– coffee – coloured: màu cà phê

6. Thành ngữ về tính từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh

– have a yellow streak: có tính nhát gan

– catch someone red-handed: bắt tại trận

– the black sheep (of the family): người được xem như là sự ô nhục hoặc xấu hổ (đối với gia đình).

– as white as a sheet/ghost: trắng bệch, nhợt nhạt (cứ như sợ hãi điều gì).

– be in the black: có tài khoản

– black anh blue: bị bầm tím

– a black day (for someone/sth): ngày đen tối

– a black look: cái nhìn giận dữ

– a black mark: một vết đen, vết nhơ

– black market: thị trường chợ đen (thương mại bất hợp pháp)

– black economy: kiểu kinh doanh chui (một phần của nền kinh tế không được kiểm soát bởi các cơ quan chức năng)

– black spot: điểm đen (nguy hiểm)

– blue blood: dòng giống hoàng tộc

– a blue-collar worker/job: lao động chân tay

– a/the blue-eyed boy: đứa con cưng

– a boil from the blue: tin sét đánh

– disapear/vanish/go off into the blue: biến mất tiêu

– once in a blue moon: rất hiếm. hiếm hoi

– scream/cry blue muder: cực lực phản đối

– till one is blue in the face: nói hết lời

– have the blues: cảm thấy buồn.

– feeling blue: cảm giác không vui

– green belt: vòng đai xanh

– give someone get the green light: bật đèn xanh

– green with envy: tái đi vì ghen

– have (got) green fingers: có tay làm vườn

– get/give the green light: cho phép điều gì bắt đầu hoặc tiếp tục

– green fingers: một người làm vườn giỏi

– green politics: môi trường chính trị

– a grey area: cái gì đó mà không xác định

– be/go/turn as red as a beetroot: đỏ như gấc vì ngượng

– be in the red: nợ ngân hàng

– (catch soomeone/be caught) red-handed: bắt quả tang

– the red carpet: đón chào nồng hậu

– a red herring: đánh trống lãng

– a red letter day: ngày đáng nhớ

– see red: nổi giận bừng bừng

– paint the town red: ăn mừng

– like a red rag to a bull: có khả năng làm ai đó nổi giận

– as white as a street/ghost: trắng bệch

– a white-collar worker/job: nhận viên văn phòng

– a white lie: lời nói dối vô hại

– in black and white: rất rõ ràng

– white Christmas: khi tuyết rơi vào Giáng sinh

– whitewash: che đậy sự thật

– Be browned as a berry: khi một người nào đó có làn da bị cháy nắng

– Be browned-off: chán ngấy việc gì

– Catch somebody red-handed: bắt quả tang

– Feeling blue: cảm thấy không khỏe, không bình thường vì cái gì

– Green fingers: người giỏi làm vườn (VD: He really has green fingers)

– Have green light: được phép làm gì đó (VD: You are given the green light to join us)

– Green thumb: (USA): chỉ người giỏi làm vườn

– Greenhorn: thiểu kinh nghiệm (be a greenhorn)

– Hot as blue blazes: rất nóng

– In the pink: có sức khỏe tốt

– In the red (a bank account): khi tài khoản bị âm

– Off colour: khi sức khỏe không tốt (someone is off colour)

– Once in the blue moon: để chỉ 1 việc rất ít khi xảy ra

– Ouf of the blue: bất thình lình

– Paint the town red: đi ra ngoài uống rượu

– Pink slip: giấy thôi việc

– Purple patch: để chỉ 1 khoảng thời gian khi mọi việc diễn ra suôi sẻ

– Put more green into something: đầu từ nhiều tiền/thời gian hơn vào việc gì đó

– Red letter day: 1 ngày nào đó mà bạn gặp may

– Red light district: 1 khu của thành phố có nhiều tệ nạn (mại dâm…)

– Like red rag to a bull: điều gì đó dễ làm người ta nỏi giận

– Red tape: giẩy tờ thủ tục hành chính

– Roll out the carpet: đón tiếp khách 1 cách cực kỳ nồng hậu

– Rose-colored glasses: nhìn 1 cách hi vọng hơn (see something with rose-colored glasses)

– Sail under false colour: giả vờ làm việc gì đó

– Scream blue murder: hét lên giận dữ

– See red: khi cảm thấy rất giận

– Show your true colour: thể hiện bản chất thật của mình

– Talk a blue streak: biết cách nói vừa dài vừa nhanh

– Tickled pink: cảm thấy hài lòng với gì đó (be tickled pink)

– Till you are blue in the face: khi bạn cố làm việc gì đó 1 cách lặp đi lặp lại đến mức bực mình

– True blue: là người đáng tin cậy

– Do something under false colour: giả vờ làm gì đó

– White as sheet: mặt trắng bệch (vì cái gì đó ngạc nhiên, sửng sốt

– White feather: (show white feather) : người yếu tim

– White lie: lời nói dối vô hại

– With flying colours: làm tốt 1 việc gì đó

– Have yellow streak: không dám làm gì đó

Sắc Màu Trung Quốc Ở Lào Và Campuchia / 2023

Khi ngày càng thiếu tiền mặt và kém phát triển, Campuchia ngày càng hướng đến Bắc Kinh. ASEAN đang lo lắng về việc một số nước thành viên bị lệ thuộc vào kinh tế của Trung Quốc quá nhiều để “thoát nghèo”.Giáo viên Trung Quốc đang dạy tiếng Trung tại Phnom Penh. Ảnh: Reuters

“Nó (tiếng Trung Quốc) sẽ hữu ích hơn tiếng Anh”, ông Heng Guechly, một học viên ở trường tư khác nói. “Có nhiều nhu cầu học và Trung Quốc cũng có mối quan hệ tốt đẹp với Campuchia, bởi vậy người Trung Quốc mới tới đây để làm ăn”.Theo số liệu thống kê chính thức cho thấy, năm 2011, Trung Quốc đầu tư vào Campuchia 1,9 tỷ USD, gấp 2 lần tổng đầu tư của ASEAN và hơn 10 lần đầu tư của Mỹ.

Đó là một trong những dấu hiệu của sự ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc ở Campuchia.Khoảng 40.000 người Campuchia đã ghi danh vào các lớp học tiếng Trung Quốc (dân số hiện nay của Campuchia là khoảng 15 triệu dân), gây ra xu hướng mất ổn định trong khu vực đẩy mạnh học tiếng Anh để hướng tới việc thành lập một Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào năm 2015, nhằm thu hút sự đầu tư vào một thị trường 2.000 tỉ USD của 10 quốc gia và 600 triệu dân.Các khu xây dựng nhà ít tầng rải rác cần cẩu và các dự án xây dựng của Trung Quốc. Lá cờ hai nước Campuchia – Trung Quốc cùng nhau tung bay trên các công trường xây dựng, người thợ cả cằn nhằn bằng tiếng Trung Quốc về thức ăn Trung Quốc mà họ được phục vụ không vừa ý.Số liệu thống kê cho thấy 151.887 khách du lịch Trung Quốc tới Campuchia trong quý I năm 2012, tăng 33% so với cùng kỳ năm 2011, ngành du lịch nước này hi vọng sẽ thu hút 1 triệu khách du lịch vào năm 2020. Các doanh nghiệp nông nghiệp đang được thành lập bởi nhiều công ty Trung Quốc và 70% trong tổng số 330 nhà máy sản xuất hàng may mặc có doanh thu và nhân công lớn nhất Campuchia là do người Trung Quốc sở hữu. Lệ thuộc kinh tế

“Luôn tiềm ẩn các nguy cơ đằng sau sự phát triển do khoản tiền vay từ Trung Quốc và các dự án phát triển cơ sở hạ tầng” – ông Bonie Glaser, một thành viên cao cấp của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế Washington nói – “Cũng có nhiều lo lắng về sự lệ thuộc quá nhiều vào Trung Quốc và các lo ngại về áp lực kinh tế tăng cao”.

Trong mối quan hệ sâu sắc với Campuchia và ở một mức độ thấp hơn với Lào và Myanmar, Trung Quốc có thể gây ảnh hưởng tới các quyết định đòi hỏi sự đồng thuận của tất cả các thành viên của ASEAN.Điều này được chứng minh trong cuộc họp vừa qua, hồi tháng 7/2012, lần đầu tiên trong lịch sử 45 năm của ASEAN, cuộc họp các Ngoại trưởng kết thúc mà không đưa ra được thông cáo chung nào về vấn đề Biển Đông.Trong nhiều năm gần đây, Trung Quốc đã tăng cường sự hiện diện tại Lào, xây dựng cầu đường, sân vận động và cung cấp công nghệ mới, học bổng cho hàng trăm sinh viên nước này.

Cộng đồng người Trung Quốc nhập cư vào Lào ngày càng đông và có ít nhất 2 casino Trung Quốc đã được xây dựng trên lãnh thổ Lào. Phóng viên của Reuters đã đến một trong số các casino đó. Ở đấy (khách sạn, quán bar, karaoke) các bảo vệ mặc đồng phục cảnh sát Trung Quốc. Năm 2011, thương mại hai chiều Trung – Lào đã tăng 40%, các ngân hàng Trung Quốc đã cho Lào vay 3 tỉ USD, và lời hứa chắc chắn giúp đỡ xây dựng một đường sắt cao tốc 7 tỉ USD.

Cũng tương tự như vậy với Myanmar, sự trừng phạt của phương Tây đã dần đưa nước này vào quỹ đạo ảnh hưởng của Bắc Kinh. Thương mại và đầu tư của Trung Quốc vào dầu khí, thủy điện bùng nổ. Tuy nhiên, khi các biện pháp cấm vận của phương Tây dần được gỡ bỏ thì sự phụ thuộc “khó chịu” của Myanmar vào Trung Quốc cũng sớm kết thúc.”Nếu chúng ta không hoàn toàn thống nhất và hội nhập, chúng ta có thể trở thành nạn nhân của các cường quốc bên ngoài”, Tổng thư ký ASEAN Surin Pitsuwan nói với báo Bưu điện Jarkata. “Chúng ta phải đi đến một quan điểm của ASEAN cho mọi vấn đề. Chúng ta không nên hướng tới lợi ích cá nhân”.

Bạn đang xem bài viết Học Tiếng Anh: Khi Màu Sắc Không Dùng Để Chỉ Màu Sắc / 2023 trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!