Xem Nhiều 11/2022 #️ Học 122 Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản Theo Chủ Đề / 2023 # Top 11 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 11/2022 # Học 122 Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản Theo Chủ Đề / 2023 # Top 11 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Học 122 Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản Theo Chủ Đề / 2023 mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Trong học tập và công việc, khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giao tiếp. Cùng ELSA Speak gỡ bỏ những khó khăn, tìm hiểu cách học tiếng Anh giao tiếp cơ bản có hiệu quả cũng như học các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản hàng ngày thông dụng nhất hiện nay.

Khả năng giao tiếp tiếng Anh (Communication Skill) được hiểu là một tập hợp quy tắc, nghệ thuật ứng xử và đối đáp được mọi người sử dụng khi trao đổi, tương tác với người khác bằng tiếng Anh. Cũng như tiếng Việt, để giao tiếp tốt, bạn cần có kỹ năng:

1. Không học cách phát âm tiếng Anh chuẩn khiến giao tiếp không hiệu quả

Để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả, bạn phải học cách phát âm Tiếng Anh chuẩn. Tuy nhiên, rất nhiều người đã bỏ qua bước này hoặc không xem trọng bước này khi học tiếng Anh. Để biết được bản thân đã phát âm chuẩn hay chưa, bạn cần có sự rèn luyện lặp đi lặp lại, kiểm tra lại độ chính xác bao nhiêu để điều chỉnh giọng của bản thân.

Bạn có thể luyện phát âm bằng các app phát âm tiếng Anh nhận diện giọng nói và so sánh giọng nói. Hoặc xem phim, nghe các mẩu hội thoại audio để điều chỉnh âm vực của mình.

2. Phát âm thiếu âm cuối (final sound)

Lỗi chung nhất mà người học tiếng Anh hay gặp phải chính là lỗi không phát âm âm cuối. Đặc biệt là âm ” s và es” ” ed “. Người Việt hay Việt hóa tiếng Anh theo cách của riêng mình để đọc dễ nhất. Tuy nhiên, điều này ảnh hưởng xấu đến quá trình luyện nói và luyện nghe sau này.

Nếu bạn không phát âm âm cuối, người nghe rất khó phân biệt bạn đang nói gì, thậm chí, nghiêm trọng hơn có thể hiểu sai vấn đề bạn nói.

3. Nhấn không đúng trọng âm hoặc không nhấn trọng âm (Sentence Stress)

Nếu bạn nói đoạn dài hoặc muốn nhấn mạnh vấn đề, ý nghĩa của sự việc mà không có nhấn trọng âm, người nghe cảm thấy rất nhàm chán và thiếu tập trung vào lời bạn nói. Hoặc, một số từ giống nhau nhưng lại nhấn âm khác nhau. Chẳng hạn:

REcord (v) Ghi âm – reCord (n) Bản ghi âm

Hoặc:

PREsent (n) Món quà – preSENT (v) Trình bày

4. Cố gắng sử dụng những từ vựng khó

Bước đầu học tiếng Anh giao tiếp, bạn sẽ chăm chăm vào việc làm sao để trau dồi nhiều từ vựng nhiều nhất có thể, trong đó có từ vựng khó. Bạn cố gắng diễn đạt khi giao tiếp bằng từ vựng khó nhưng lại bị vấp khi nói vì phải nhớ lại từ đó. Nếu bạn đang làm vậy thì hãy dừng lại ngay. Học từ vựng khó và sử dụng được chúng lại là một vấn đề khác.

Trước tiên, bạn hãy luyện tập nhuần nhuyễn những từ/cụm từ tiếng Anh đơn giản để diễn đạt nội dung của bản thân. Sau đó, tăng cấp độ luyện nói tiếng Anh lên dần với từng vựng khó hơn.

5. Nói chuyện bị ngắt quãng khi giao tiếp bằng tiếng Anh

Đây là trường hợp phổ biến thường thấy ở nhiều bạn đang học giao tiếp tiếng Anh. Bị ngắt quãng khi giao tiếp do chưa có sự chuẩn bị trước khi nói hoặc phản xạ kém khi nghe. Muốn khắc phục vấn đề này, bạn chỉ cần nói chậm rãi, điều tiết cảm xúc và suy nghĩ và trả lời liền mạch.

Cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả tại nhà, bạn đã biết?

Học tiếng Anh giao tiếp không hề khó nếu như bạn có sự chuẩn bị và vạch ra lộ trình rõ ràng. Để học hiệu quả hơn và nhanh chóng hơn, bạn có thể áp dụng một số cách làm sau:

Hãy luyện giao tiếp tiếng Anh thật nhiều

Chẳng ai có thể nói tiếng Anh trôi chảy mà không phải qua một quá trình luyện nói đầy gian nan. Trên thực tế, tập diễn đạt bằng tiếng Anh ở bất cứ đâu, bất cứ cái gì bạn thấy là phương pháp cải thiện phản xạ kĩ năng nói hiệu quả nhất cho dù vốn từ có hạn hẹp đến mức nào. Bạn có thể luyện tập chủ động như nói chuyện với bản thân trước gương, giao tiếp với bạn bè, người nước ngoài,… hoặc luyện tập thụ động bằng cách nói nhại, nói cùng lúc với âm thanh đang phát ở video tiếng Anh.

Luyện nghe và tập phản xạ nghe – đáp lại

Nghe tốt tạo khả năng nói tốt. Luyện tập nghe hàng ngày sẽ giúp tai bạn nhạy hơn khi giao tiếp tiếng Anh. Từ đó, có thể hiểu người đối diện đang muốn đề cập đến việc gì để phản hồi ngay lập tức thay vì trả lời với gương mặt ú ớ. Hay “Can you speak again?” Do đó, hãy tập cho đôi tai của mình phản xạ kĩ năng nghe ít nhất 15 phút mỗi ngày.

Tạo môi trường luyện nói tiếng Anh hiệu quả

Tìm kiếm cho bản thân một môi trường luyện nói tiếng Anhđa dạnglà một phương án tối ưu lôi cuốn bạn luôn hứng thú với giao tiếp tiếng Anh. Một môi trường bao quanh tiếng Anh là cơ hội vàng giúp việc luyện nói luôn được cọ xát và tôi luyện ngày qua ngày. Du học ngắn hạn, chủ động giao tiếp với khách Tây ở công viên hay quán cafe, phản biện ở lớp học,… được xem là một số ý tưởng thú vị giúp phản xạ giao tiếp của bạn luôn được vận hành cực hiệu quả mà không gây cảm giác mệt mỏi.

App học tiếng Anh giao tiếp miễn phí và trả phí

Không có khả năng chi trả các chi phí khi đến các lớp hay trung tâm Anh ngữ để có gộc trình học, bạn có thể lựa chọn hình thức học online như sử dụng app học tiếng Anh giao tiếp miễn phí và có trả phí để rèn luyện ngay tại nhà.

Thông thường, các app học này có mức phí khả rẻ và linh hoạt. Bạn có thể học từ vựng, phát âm, luyện nói và nghe trên app ngay tại nhà đơn giản.

Học nói tự nhiên hơn với 122 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản hằng ngày

Hello: Xin chào

Good Morning: Chào buổi sáng

Good Afternoon: Chào buổi trưa

Good Evening: Chào buổi tối

Who is there: Ai kia?

Who are you? Bạn là ai?

Are you Vietnamese? Bạn có phải là người Việt Nam không?

How are you? Bạn khỏe không?

I am fine. Thank you. Tôi khỏe, cảm ơn

Please, sit down: Vui lòng ngồi xuống

Sit here: Ngồi đây

Wait for me: Chờ tôi

Wait a minute: Đợi tí

Wait a moment: Đợi một chút

Come with me: Đi với tôi

I am happy to make your acquaintance:Tôi rất vui được làm quen với bạn

I am very pleased to meet you: Tôi rất vui được được gặp các bạn

Glad to meet you: Vui mừng được gặp các bạn

Please come in: Xin mời vào

Where are you coming from? Bạn đến từ đâu

I don’t understand English well: Tôi hiểu tiếng anh không tốt

You speak too fast: Cậu nói quá nhanh

Please speak more slowly: Hãy nói chậm hơn

Does anybody here speak Vietnamese? Có ai ở đây nói Tiếng Việt không?

What do you wish? Bạn muốn gì?

I want to see you: Tôi muốn gặp bạn

Can I help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn?

What is this called in English? Cái này trong tiếng anh được gọi là gì?

What does this word mean? Từ này nghĩa là gì?

Please repeat: Hãy nhắc lại

I know: Tôi biết

I don’t know: Tôi không biết

I’m afraid: Tôi sợ

I think so: Tôi nghĩ vậy

I don’t think so: Tôi không nghĩ vậy

Its seem to me: Dường như với tôi

I have forgotten: Tôi đã quên mất

Tổng hợp mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong lĩnh vực Y tế, sức khỏe

Các Mẫu câu học giao tiếp tiếng Anh cơ bản 2: Meeting/Gặp gỡ

How do you do? Bạn có khỏe không

Very well, thank you. And you? Rất khỏe. Cảm ơn. Còn bạn thì sao?

I am not very well: Tôi không được khỏe cho lắm.

How is your wife? Vợ của bạn khỏe không.

She is rather out of sorts: Cô ấy hơi mệt.

She is sick: Cô ấy ốm.

I’m glad to meet you: Tôi rất vui được gặp bạn.

I’m sorry: Tôi xin lỗi

Excuse me.. Xin lỗi bạn…

I beg your pardon: Xin lỗi bạn nói gì.

Please: Làm ơn..

Come this way, if you please: Vui lòng đi lối này.

Pardon: Xin lỗi.

Pardon me: Xin lỗi, tôi nghe không rõ.

Give me… Đưa tôi.

Bring me… Cho tôi biết.

Good luck: Chúc may mắn.

See you again: Hẹn gặp lại bạn.

Please repeat: Làm ơn nhắc lại.

Please come in: Làm ơn vào đi.

Please sit down:Mời ngồi xuống.

Please drink: Mời uống nước.

What do you say? Bạn nói gì?

Don’t speak too fast: Đừng nói quá nhanh.

Where do you live? Bạn sống ở đâu?

You are very kind: Bạn rất tốt bụng.

How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi?

Who are you? Bạn là ai?

Sit here: Ngồi đây.

I know: Tôi hiểu rồi.

I am in a hurry: Tôi đang vội.

I am very sorry: Tôi rất xin lỗi

I have no time: Tôi không có thời gian.

I must go: Tôi phải đi.

What time is it now? Bây giờ là mấy giờ?

How long have you been here? Bạn sống ở đây bao lâu rồi?

How many people? Có bao nhiêu người?

How far? Bao xa?

My husband is out: Chồng tôi không có ở nhà.

Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong khách sạn và nhà hàng thông dụng nhất

Các Mẫu câu học giao tiếp tiếng Anh cơ bản 3: Saying Goodbye/Tạm biệt

Goodbye: Chào tạm biệt

Goodnight: Chúc ngủ ngon.

I’m afraid I have to be leaving now: Tôi sợ tôi phải đi bây giờ

I think I should be going: Tôi nghĩ tôi nên đi

Well, I gotta go: Tôi phải đi.

See you again: Hẹn gặp lại bạn.

Have a nice weekend: Chúc cuối tuần vui vẻ.

Give me a call sometime: Thi thoảng gọi cho tôi nha.

Good luck: Chúc may mắn.

Các Mẫu câu học giao tiếp tiếng Anh cơ bản 4: Introduction/Giới thiệu

Please let me introduce myself. I’m Tha: Cho phép tôi tự giới thiệu về bản thân mình. Tôi là Tha.

May I introduce myself, I’m Thoi: Tôi xin phép tự giới thiệu về bản thân. Tôi là Thôi.

It’s a pleasure to make your acquaintance. My name is Pham. Rất vui được làm quen với bạn. Tôi tên là Phạm.

Hello, It’s very nice to meet you, too:Chào bạn, tôi cũng rất vui được gặp bạn.

I’m Thi. Nice to meet you, too: Tôi là Thi. Tôi cũng rất vui được gặp bạn.

Let me introduce my friend, mister Thao: Để tôi giới thiệu về bạn của mình. Bạn Thao.

I’m pleased to meet you: Rất vui được gặp bạn.

It’s a pleasure to meet you, Mr An: Rất vui được gặp bạn An.

Những Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Trẻ Em Cơ Bản Theo Chủ Đề / 2023

Chào hỏi là một trong những kiến thức đầu tiên mà trẻ cần được học, vậy đâu là các câu giao tiếp tiếng Anh bé nên sử dụng?

Mẫu câu chào bằng tiếng Anh 1

Cách chào hỏi bằng tiếng Anh đầu tiên này là cách chào hỏi đơn giản nhất và thường xuyên được giới trẻ Việt Nam sử dụng.

Mẫu câu chào bằng tiếng Anh 2

Thay vì chào hỏi thông thường bằng “Hi/ Hello”, cha mẹ có thể dạy trẻ những câu tiếng anh giao tiếp làm quen và cách chào hỏi tương ứng với từng buổi trong ngày.

Để chào buổi sáng, bé hãy dùng:

Tương tự như trên, để chào buổi chiều, sử dụng “Good afternoon” và chào buổi tối dùng “Good evening”.

Mẫu câu chào bằng tiếng Anh 3

Can’t complain (Không có gì tốt hơn bạn ạ!)

Not bad (Không tệ lắm- ý chỉ bản thân cảm thấy ổn, không có vấn đề gì).

Pretty Good (Tôi khỏe)

Thông thường, khi chào hỏi nhau bằng tiếng Việt, rất nhiều người chào bằng cách hỏi sức khỏe “Bạn có khỏe không?”, và trong tiếng Anh, chúng ta cũng các câu tiếng anh thông dụng với ý nghĩa tương tự.

Mẫu câu chào bằng tiếng Anh 4

“Dạo này, bạn thế nào?” cũng là một trong số những câu chào hỏi vô cùng thông dụng ở cả Việt Nam và các nước khác trên thế giới. Với tiếng Anh, trẻ có thể dùng các mẫu câu sau:

Trẻ có thể chọn chào bằng một cách khác, chẳng hạn:

Mẫu câu tạm biệt tiếng Anh 1

Mẫu câu đầu tiên là cách mà chúng ta rất thường dùng và trẻ cũng có thể nhớ một cách dễ dàng.

Mẫu câu tạm biệt tiếng Anh 2

Nếu cần chào nhau trong một khoảng thời gian lâu ngày, bé nên sử dụng một số câu chào đơn giản như:

Ngoài những mẫu câu chào tạm biệt trên, trong tiếng Anh còn rất nhiều cách chào khác trang trọng và lịch thiệp hơn. Tuy nhiên, trong độ tuổi của các bé mầm non và tiểu học, cha mẹ không cần dạy bé cách giao tiếp quá khó.

Một trong những điều quan trọng nhất mà cha mẹ cần dạy trẻ ngay từ nhưng năm tháng đầu đời là lời “cảm ơn”. Vậy ngoài cách cảm ơn thông thường “thank you/ thanks” trẻ còn có thể cảm ơn bằng những cách nào khác?

Don’t mention it. (Không cần bận tâm đâu)

It’s nothing. (Đâu có gì)

That’s all right. (Tốt thôi mà)

Not at all. (Không có vấn đề gì đâu)

Các cách cảm ơn bằng tiếng Anh

Để trả lời, cha mẹ và các bé có thể sử dụng một số mẫu câu tiếng Anh sau

Sorry! / I’m sorry!/ I apologise (Tớ xin lỗi- dùng khi làm sai hoặc gây ra một lỗi lầm gì đó)

I’m so sorry! (Tớ rất xin lỗi/ Tớ rất tiếc)

Please forgive me! (Xin hãy tha lỗi cho tôi).

Sorry, I didn’t mean to do that (Xin lỗi, tớ không cố ý làm điều đó đâu- dùng khi bé vô tình gây ra một lỗi lầm nào đó).

Tương tự như cảm ơn, cha mẹ cần dạy trẻ những câu giao tiếp tiếng anh cơ bản đó là cách xin lỗi ngay từ khi còn nhỏ. Việc dạy trẻ cảm ơn và xin lỗi không chỉ thể hiện sự văn minh, lịch sự trong xã hội hiện đại mà đó còn là cách để trẻ hình thành nhân cách hoàn thiện hơn.

Để trẻ phát triển khả năng nghe- nói tiếng Anh tốt hơn với những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng nhất bạn cần biết, cha mẹ có thể cho trẻ học tiếng Anh online bằng một số video với những cuộc hội thoại đơn giản hoặc để bé tham gia vào các khóa học tiếng Anh giao tiếp để trẻ có môi trường luyện nói tốt hơn.

Mẫu Câu Và Hội Thoại Tiếng Anh Giao Tiếp Theo Chủ Đề: Sở Thích / 2023

1. Go swimming – /gəʊ ˈswɪmɪŋ/: Đi bơi

2. Go partying – /gəʊ ˈpɑːtɪɪŋ/: Đi dự tiệc

3. Mountaineering – /ˌmaʊn.tənˈɪr.ɪŋ/: Đi leo núi

4. Play sports – /pleɪ spɔːts/: Chơi thể thao

5. Hang out with friends – /hæŋ/: Đi chơi với bạn

6. Jogging – /ˈdʒɑː.ɡɪŋ/: Chạy bộ

7. Watch Tv – /wɑːtʃ/: Xem tivi

8. Go shopping – /gəʊ ˈʃɒpɪŋ/: Đi mua sắm

9. Go to gym – /gəʊ tuː ʤɪm/: Đi tập thể hình

10. Go for a walk – /gəʊ fɔːr ə wɔːk/: Đi dạo

11. Listen to music – /ˈlɪs.ən tə ˈmjuː.zɪk/: Nghe nhạc

12. Gardening – /ˈɡɑːr.dən/: Làm vườn

13. Surf net – /sɜːf nɛt/: Lướt net

14. Go to the pub – /gəʊ tuː ðə pʌb/: Đến quán bia, rượu

15. Travel – /ˈtræv.əl/: Du lịch

16. Take photographs – /teɪk ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/: Chụp ảnh

17. Read books – /ri:d bʊks/: Đọc sách

18. Sing – /sɪŋ/: Hát

19. Sleep – /sli:p/: Ngủ

20. Dance – /dæns/: Nhảy

1. Mẫu câu tiếng Anh về Sở thích, Sở ghét

Mẫu câu diễn tả sở thích

I like/ love/ interested in + Danh từ/ Ving (Tôi thích/yêu/ thích thú với…) HOẶC be keen on/ enjoy + Danh từ/ Ving

Hoặc bạn có thể linh hoạt sử dụng những cụm từ tiếng Anh này:

Hobby: Sở thích

To be very interested in..: Rất thích

To be crazy about: Cuồng cái gì đó

To enable (sb) to do (sth): Có thể giúp (ai đó) làm gì…

To have a passion for: Đam mê về…

To do lots of : Làm điều gì đó thường xuyên

To be into sth/sb: Say mê điều gì/ ai đó

To be fond of sth/sb: Thích làm cái gì/ ai đó

Ví dụ: Hanna is keen on hanging around with friend – Hanna thích tụ tập với bạn bè. He loves football/ He loves watching football – Anh ấy yêu đá bóng/ Anh ấy thích xem bóng đá Chilly enjoys your book so much – Chilly rất thích quyển sách của bạn

Mẫu câu diễn tả điều không thích

I don’t like + N / V_ing… (Tôi không thích cái gì/ làm gì…) I hate + N / V_ing… (Tôi ghét + cái gì/ làm gì…) I can’t stand + N / V_ing (Tôi không thể chịu được cái gì/ làm gì…)

2. Mẫu câu hỏi tiếng Anh giao tiếp về Sở thích

– Do you like going skiing?

– I can’t stand spicy food. What about you?

– Are you into comedy or serious drama?

– What do you like to do?

– What are you into?

– What kind of books do you read?

– What’s your favorite color?

– Which game do you play?

– Do you like animals?

– What kind of cake do you like?

– You have good taste in fashion, don’t you?

– What’s your hobby?

– What are you interested in?

– Do you like going reading book?

– Are you into serious drama or comedy?

– What’s your favorite color?

3. Mẫu câu trả lời tiếng Anh giao tiếp về Sở thích

– Yes, I do. They’re lots of fun

– I like most sports and camping

– I really enjoy shopping

– I’m really into board games

– I’m really into watching foreign films

I’d go swimming in the ocean anytime

– I’m particularly fond of shoes

– I love water skiing

– I wish I could play the piano!

– Yes. I have passion for cats

– I’m mad about cats

– I like reading a lot of serious fiction

– I’m interested in music

– I adore traveling

– I fancy music

– I can’t find words to express how much I like it

– I’m crazy about football

– I have a fancy for that novel

– I love short stories

– I have a special liking for basketball

Hội thoại 1: A: What are your hobbies, Nga?

B: Well, I like painting and music. What about you?

A: I like music, too. And I collect stamps

B: How interesting!

A: Really?

B: Yes, I also collected a lot of other things

Hội thoại 2: A: I’m tired of endless homework

B: Me, too. Let’s have a rest, shall we?

A: OK. Do you like pop music?

B: Yes, I like it very much

A: Which band do you like most?

B: I like Blue the most. Do you like them?

A: Well, I prefer Korean bands

1. Giới thiệu sở thích xem phim bằng tiếng Anh

I like watching movies, especially horror and action movies. I find myself a stronger person when I watch these films. There is another hobby that I really enjoy – gathering with my friends for chatting. I like the Thailand and Chinese cuisines because they are tasty and spicy. Moreover, I enjoy myself by swimming and reading books when I am alone.

Bài dịch Tôi thích xem phim, đặc biệt là phim hành động và phim kinh dị. Khi xem những phim thuộc thể loại này tôi cảm thấy mình trở nên mạnh mẽ hơn. Còn một thú vui nữa đó là được tụ tập bạn bè để tán gẫu. Tôi thích nền văn hóa ẩm thực của Thái Lan và Trung Hoa bởi vì tôi cảm thấy những món đó có vị cay và đậm đà. Ngoài ra, tôi còn thích bơi lội và đọc sách khi ở một mình.

2. Giới thiệu sở thích nghe nhạc bằng tiếng Anh

My hobbies are listening to music, watching films and travelling. I love many kinds of music; especially, when I fill myself with the sorrow, I love the songs which can share my sadness. I also like watching some US sitcoms such as: How I met your mother, Once upon a time, Sabrina. Additionally, I enjoy travelling and exploring new places with plentiful cuisines and nature, especially walking along the beach in the dusk that make me comfortable and peaceful.

Bài dịch Sở thích của tôi là nghe nhạc, xem phim và đi du lịch. Tôi thích nghe nhiều thể loại âm nhạc; đặc biệt những khi buồn tôi thường nghe những bài hát buồn. Tôi còn thích xem những bộ phim sitcom của Mỹ như How I met your mother, Once upon a time, Sabrina… Ngoài ra tôi còn thích du ngoạn, khám phá những vùng đất với thiên nhiên và ẩm thực phong phú, đặc biệt tôi thích tản bộ dọc theo đường biển vào buổi chiều, nó làm tôi cảm thấy thoải mái và bình yên.

3. Giới thiệu sở thích chơi thể thao bằng tiếng Anh

My hobby is playing football in spare time. After finishing my homework, I generally spend my lot of free time in playing football. I was so interested in playing football from my childhood and started learning to play well when I was 5 years old. I was in one class when I was 6 years old. My father told my class teacher about my hobby of football. My teacher told him that there is a facility of playing sports daily in the school so he could admit his child. Now, I really enjoy playing football and I participate in the inter-school competitions.

Bài dịch Sở thích của tôi là chơi đá bóng vào thời gian rảnh. Sau khi làm xong bài tập về nhà, tôi hay dùng thời gian rảnh để chơi đá bóng. Tôi đã rất hứng thú với việc chơi bóng từ hồi còn rất nhỏ và tôi bắt đầu học cách chơi bóng tử tế khi tôi 5 tuổi. Tôi đi học khi tôi 5 tuổi. Cha tôi nói với thầy giáo về sở thích bóng đá của tôi. Thầy tôi bảo rằng có 1 trung tâm thể thao nhỏ mở cửa hàng ngày ở trường vì vậy cha có thể cho con trai mình tham gia. Giờ đây, tôi thật sự thích chơi bóng đá và tham gia vào các cuộc thi liên trường.

Các Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Cơ Bản / 2023

Tiếp theo đây là tổng hợp một số câu giao tiếp tiếng Nhật giao tiếp cơ bản phổ biến trong đời sống kể cả khi ở nhà, đến trường hay đi làm. Những câu giao tiếp sau đóng vai trò quan trọng trong quá trình nhập môn tiếng Nhật vì nhờ đó mà chúng ta sẽ có thể làm quen và học tiếng Nhật nhanh hơn.

1. Dùng để giới thiệu bản thân

STT Câu Phiên âm Nghĩa

1 あなたは(英語/日本語)を話しますか? Anata wa eigo/nihongo wo hanashimasu ka? Bạn có nói được Tiếng Anh/ Tiếng Nhật không?

2 少しだけ Sukoshi dake Một chút thôi

3 名前は何ですか? Namae wa nandesu ka? Tên bạn là gì?

4 私は…です Watashi wa …desu Tên tôi là…

5 はじめまして!/お会いできてうれしいです! Hajimemashite! / Oai dekite ureshii desu! Rất vui được gặp bạn

6 あなたはとてもしんせつです  Anata wa totemo shinsetsu desu Bạn thật tốt bụng

7 どこの出身ですか? Doko no shusshin desu ka? Bạn đến từ đâu?

8 アメリカ/日本からです Amerika/Nihon kara desu Tôi đến từ Mỹ/Nhật Bản

9 私はアメリカ人です Watashi wa Amerika jin desu  Tôi là người Mỹ

10 どこに住んでいますか? Doko ni sun de imasu ka? Bạn sống ở đâu?

11 私はアメリカ/日本に住んでいます Watashi wa amerika / nihon ni sundeimasu Tôi sống ở Mỹ/ Nhật Bản

12 ここは好きになりましたか? Kokowa suki ni narimashita ka? Bạn thích nơi này chứ?

13 日本は素晴らしい国で Nihon ha subarashii kuni desu Nhật Bản là một đất nước tuyệt vời

14 お仕事は何ですか? Osigoto wa nandesu ka? Bạn làm nghề gì?

15 ほんやく/会社員として働いています Honyaku/ kaishain to shiteharaiteimasu Tôi là một Phiên dịch viên/ Doanh nhân

16 私は日本語が好きです Watashi wa nihongo ga suki desu Tôi thích Tiếng Nhật

2. Dùng để chào hỏi

STT Câu Phiên âm Nghĩa

1 やあ Yaa Xin chào

2 おはようございます Ohayou gozaimasu Chào buổi sáng

3 こんにちは konnichiawa Chào buổi trưa

4 こんばんは Konbanwa Chào buổi tối

5 ようこそいらっしゃいました Youkoso irasshai mashita Rất hân hạnh

6 お元気ですか?  Ogenki desuka? Bạn khỏe không?

7 わたしは元気です。ありがとう Watashi wa genki desu. Arigato

8 あなたは? Anatawa? Còn bạn thì sao?

9 ありがとう Arigatou  Cảm ơn

10 どういたしましてく Dou itashi mashite Không có chi/ Đừng khách sáo

11 さみしかったです Samishi katta desu Tôi nhớ bạn rất nhiều

12 最近どうですか? Saikin dou desuka? Dạo này sao rồi?

13 変わりないです Kawari nai desu Không có gì cả

14 おやすみなさい Oyasumi nasai Chúc ngủ ngon

15 またあとで会いましょう Mata atode aimashou Gặp lại bạn sau

16 さようなら Sayonara Tạm biệt

3. Dùng để chúc mừng hoặc trong dịp lễ Tết

STT Câu Phiên âm Nghĩa

1 がんばってね Ganbatte ne Chúc may mắn

2 誕生日おめでとうございます omedetou gozaimasu Chúc mừng sinh nhật

3 あけましておめでとうございます Akemashite omedetou gozaimasu Chúc mừng năm mới

4 メリークリスマス Merii Kurisumasu Giáng sinh vui vẻ

5 おめでとう Omedetou Xin chúc mừng

6 (…) を楽しんでください  (noun, etc) wo tanoshinde kudasai Hãy thưởng thức(…)

7 いつか日本を訪れたい Itsuka nihon wo otozure tai một ngày nào đó tôi sẽ tới thăm Nhật Bản

8 Johnによろしくと伝えてください John ni yoroshiku to tsutaete kudasai Nói chào John giúp tôi

9 お大事に Odaiji ni  Chúc mọi tốt lành tới bạn

10 おやすみなさい Oyasumi nasai

4. Dùng trong trường hợp cần trợ giúp

STT Câu Phiên âm Nghĩa

1 迷ってしまいました Mayotte shimai mashita Tôi bị lạc mất rồi

2 お手伝いしましょうか Otetsudai shimashouka Tôi có thể giúp gì cho bạn

3 手伝ってくれますか Tetsudatte kuremasuka Bạn có thể giúp tôi không

4 (トイレ/薬局) はどこですか (Toire/yakkyoku) wa doko desuka Nhà tắm công cộng/ hiệu thuốc ở đâu vậy

5 まっすぐ行ってください。そして、 左/右にまがってください Massugu itte kudasai. Soshite, hidari / migi ni magatte kudasai Đi thẳng! Sau đó rẽ trái/phải!

6 Johnを探しています  John wo sagashite imasu Tôi đang tìm John

7 ちょっと待ってください Chotto matte kudasai Làm ơn chờ một chút

8 ちょっと待ってください Chotto matte kudasai Làm ơn giữ máy chờ tôi

9 これはいくらですか Kore wa ikura desuka  Cái này bao nhiêu tiền

10 すみませんく Sumimasen Xin cho hỏi

11 すみません Sumimasen Làm ơn(cho qua)

12 私といっしょに来てください Watashi to issho ni kite kudasai Hãy đi cùng tôi

5. Dùng để giải quyết các vấn đề

STT Từ Vựng Kanji Nghĩa

1 すみません Sumimasen Xin lỗi( khi không nghe rõ cái gì)

2 ごめんなさい Gomenasai Xin lỗ( khi phạm lỗi)

3 大丈夫です Daijyoubu desu Không vấn đề gì

4 もういちど言ってくれますか Mouichido itte kuremasuka Bạn có thể nói lại lần nữa không

5 ゆっくりしゃべってくれますか Yukkuri shabette kuremasuka Bạn có thể nói chậm lại không

6 書いてください  Kaite kudasai Làm ơn ghi lại đi

7

Wakarimasen Tôi không hiểu

8 知りません Shirimasen Tôi không biết

9 わかりません Wakarimasen  Tôi không có ý kiến gì

10 あれは日本語で何といいますか Arewa nihongo de nanto iimasu ka Đó là những gì gọi trong Tiếng Nhật

11 Gato は英語でどういう意味ですか “Gato” wa eigo de douiu imi desu ka Từ “Gato” trong Tiếng Anh có nghĩa là gì

12 “Please” は日本語で何と言いますか “Please” wa nihongo de nanto iimasu ka Làm cách nào để nói “Vui lòng” trong Tiếng Nhật

13 これは何ですか Korewa nandesu ka Đây là cái gì

14 私の日本語はへたです Watashi no nihongo wa heta desu Tiếng Nhật của tôi chưa tốt

15 日本語を練習する必要があります Nihonn go wo renshu suru hitsuyou ga arimasu Tôi cần thực hành thêm về tiếng Nhật của tôi

16 ご心配なく Goshinpai naku Đừng lo lắng

6. Một số câu giao tiếp khác

STT Câu Phiên Âm Nghĩa

1 はい、どうぞ Hai, douzo Vâng, xin mời

2 好きですか Suki desu ka Bạn có thích nó không

3 ほんとに好きです Honto ni suki desu Tôi thực sự thích nó

4 おなかが空きました。/のどがかわきました Onaka ga suki masita. / Nodo ga kawaki mashita Tôi đang đói/ khát

5 ほんと Honto Thật ư

6 見て  Mite Nhìn kìa

7 急いで Isoide Nhanh lên

8 何時ですか Nanji desu ka Mấy giờ rồi

9 これをください Kore wo kudasai  Hãy đưa cho tôi

10 大好きです。/あなたを愛しています Daisuki desu./ Anata wo aishite imasu Tôi yêu bạn

11 調子が悪いです Choushi ga warui desu Tôi thấy không khỏe

12 病院に行きたい Byouin ni ikitai Tôi cần đi bác sỹ

13 いち、に、さん Ichi, ni, san Một, Hai, Ba

14 よん、ご、ろく Yon, go, roku Bốn, năm, sáu

15 なな(ひち)、はち、きゅう、じゅう Nana (shichi), hachi, kyuu, jyuu Bảy, tám, chín, mười

Nguồn : https://jes.edu.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-nhat-co-ban

Bạn đang xem bài viết Học 122 Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản Theo Chủ Đề / 2023 trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!