Thông tin gia vang 18k 75 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k 75 mới nhất ngày 19/02/2020 trên website Lienminhchienthan.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 44,150 44,450
Nhẫn 9999 1c->5c 44,100 44,600
Vàng nữ trang 9999 43,650 44,450
Vàng nữ trang 24K 43,010 44,010
Vàng nữ trang 18K 32,091 33,491
Vàng nữ trang 14K 24,667 26,067
Vàng nữ trang 10K 17,288 18,688
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 44,150 44,470
SJC Đà Nẵng 44,150 44,470
SJC Nha Trang 44,140 44,470
SJC Cà Mau 44,150 44,470
SJC Bình Phước 44,120 44,480
SJC Huế 44,130 44,470
SJC Biên Hòa 44,150 44,450
SJC Miền Tây 44,150 44,450
SJC Quãng Ngãi 44,150 44,450
SJC Đà Lạt 44,170 44,500
SJC Long Xuyên 44,150 44,450
DOJI HCM 44,110 44,330
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 44,210 44,390
PNJ HCM 44,100 44,500
PNJ Hà Nội 44,100 44,500
Phú Qúy SJC 44,200 44,450
Bảo Tín Minh Châu 44,150 44,320
Mi Hồng 44,150 44,450
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 44,220 44,420
ACB 44,150 44,450
Sacombank 44,000 44,430
SCB 44,150 44,450
VIETINBANK GOLD 43,900 44,270

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L44.33044.630
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c44.33044.780
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân44.33044.880
Vàng nữ trang 99,99%43.83044.630
Vàng nữ trang 99%43.18844.188
Vàng nữ trang 75%32.22633.626
Vàng nữ trang 58,3%24.77226.172
Vàng nữ trang 41,7%17.36318.763
Hà NộiVàng SJC44.33044.650
Đà NẵngVàng SJC44.33044.650
Nha TrangVàng SJC44.32044.650
Cà MauVàng SJC44.33044.650
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC44.30044.660
HuếVàng SJC44.31044.650
Biên HòaVàng SJC44.33044.630
Miền TâyVàng SJC44.33044.630
Quãng NgãiVàng SJC44.33044.630
Đà LạtVàng SJC44.35044.680
Long XuyênVàng SJC44.33044.630

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ44.35044.55044.30044.62044.33044.570
SJC Buôn44.36044.54044.30044.62044.34044.560
Kim Tý44.35044.550----
Kim Thần Tài44.35044.55044.30044.62044.33044.570
Lộc Phát Tài44.35044.55044.30044.62044.33044.570
Kim Ngân Tài44.35044.550----
Hưng Thịnh Vượng44.27044.68044.27044.68044.27044.680
Nguyên liệu 99.9944.22044.37044.19044.39044.22044.370
Nguyên liệu 99.944.17044.32044.15044.34044.17044.320
Nữ trang 99.9943.97044.67043.97044.67043.97044.670
Nữ trang 99.943.87044.57043.87044.57043.87044.570
Nữ trang 9943.17044.22043.17044.22043.17044.220
Nữ trang 75 (18k)32.20033.70032.20033.70032.35033.650
Nữ trang 68 (16k)29.79031.79029.79031.79027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)24.26026.26024.26026.26024.91026.210
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999944.35018/02/2020 09:00:01
PNJ44.15044.65018/02/2020 09:00:01
SJC44.15044.54018/02/2020 09:00:01
Hà NộiPNJ44.15044.65018/02/2020 09:00:01
SJC44.15044.54018/02/2020 09:00:01
Đà NẵngPNJ44.15044.65018/02/2020 09:00:01
SJC44.15044.54018/02/2020 09:00:01
Cần ThơPNJ44.15044.65018/02/2020 09:00:01
SJC44.15044.54018/02/2020 09:00:01
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)44.15044.65018/02/2020 09:00:01
Nữ trang 24K43.70044.50018/02/2020 09:00:01
Nữ trang 18K32.13033.53018/02/2020 09:00:01
Nữ trang 14K24.78026.18018/02/2020 09:00:01
Nữ trang 10K17.26018.66018/02/2020 09:00:01

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L44.35044.550
Vàng 24K (999.9)43.80044.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)44.00044.500
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC44.36044.540

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)44.26044.760
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)44.26044.760
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)44.26044.760
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.80044.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)43.70044.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)44.33044.530
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)43.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC44304460
99,9%44204450
98,5%43404420
98,0%43204400
95,0%41800
75,0%29903190
68,0%26902860
61,0%25902760

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,403,000 VNĐ 4,468,000 VNĐ
HBS HBS 4,423,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,423,000 VNĐ 4,468,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,423,000 VNĐ 4,468,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,293,000 VNĐ 3,433,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,293,000 VNĐ 3,433,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,293,000 VNĐ 3,433,000 VNĐ
16K 16K 2,741,000 VNĐ 2,881,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.390.000 ₫ 4.435.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.400.000 ₫ 4.445.000 ₫
Bạc 45.000 ₫ 70.000 ₫
Vàng Tây 2.600.000 ₫ 2.900.000 ₫
Vàng Ý PT 3.150.000 ₫ 4.300.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 18k 75

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay ngày 18/1/2020 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 2/10: vàng 18k, vàng 9999, sjc khôi phục giá - giá vàng thế giới đi ngang

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Giá vàng hôm nay 9/2: sjc, 9999, 24k, 18k tiếp tục duy trì đà giảm sau ngày thần tài

Cặp nhẫn hạnh phúc, nhẫn cưới vàng 18k đẹp, sang trọng, tsvn015065

Bộ dây chuyền vàng 18k italy mặt phật ruby ,có giấy kiểm định đá quý và vàng,tsvn015810

Giá vàng hôm nay ngày 12/9/2019 || vàng sjc, nhẫn 9999, vàng 18k, 24k

Lắc vàng 18k quý phái,lắc nữ 18k, lắc vàng, lắc tay, lắc vàng italy 18k,tsvn017751

Giá vàng hôm nay ngày 30/1/2020-doji 999 24k 18k 10k mùng 6 tết tăng vọt

Giá vàng hôm nay 13/8/2019 tếp đà tăng.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Bản tin thị trường và giá vàng ngày 15-02-2020 giá vàng tăng vượt 44 triệu chiều mua vào

Nhẫn nam vàng 18k citrine, nhẫn nam thạch anh vàng, tsvn008583

Nhẫn nam nhập khẩu,nhẫn nam vàng ý, nhẫn vàng 18k 750 italy, tsvn010537

#lắc_kiểu_hột_trắng_vàng_18k_620 mới về nha quý khách. #hàngtuyển_chọn_nha_khách_ơi vàng 18k(620).

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

⭐#dây_xoắn_thừng mới về nha khách ơi 😍vàng 18k(620).

Bản tin thị trường và giá vàng ngày 12-02-2020 giá vàng trong nước giảm nhẹ

Vàng 18k của vn dễ thương lắm mấy chế ơi

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay 9/8 /2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Lắc sũng - lắc lục giác móc máy vàng 18k(720).

Vòng ximen đặc bản vuông 2li vàng 18k(720).

💕 💕 nhẫn mạ vàng 18k giá 75k 🌟🌟 chất liệu hợp kim cao cấp mạ 4 lớp vàng thật 18k , giống vàng

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Nhẫn nam vàng 18k trắng,nhẫn nam vàng ý,nhẫn vàng trắng italy, tsvn009371

Nhẫn vàng trắng 18k cao đẹp,chính hãng ,chất lượng, tsvn015771

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

đồng hồ thuỵ sĩ omega bát quái vàng đúc 14k giá 75tr . omega constellation 14k gold . 0962215151

Nhẫn cưới trơn 18k,nhẫn cưới vàng 18k đẹp,nhẫn cưới vàng giá rẻ,tsvn015452

Giá vàng hôm nay 8/2: sjc tăng ngày thứ hai liên tiếp, duy trì ngưỡng 44 triệu đồng/lượng

Nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam vàng đẹp, nhẫn nam vàng 18k, tsvn008925

Giá vàng hôm nay 8/12/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Lắc vàng 18k nữ,lắc tay vàng giá rẻ,lắc tay vàng tây đẹp,tsvn017743

Trang sức đẹp bảo long ngọc ,trang sức bạc cao cấp,bạc cao cấp ,vàng bạc ,giá vàng hôm nay,gia vang,

Dây chuyền vàng ý-dây chuyền nam vàng italy 18k-vòng cổ nam vàng 18k 75%au

Lắc tay ngọc trai vàng tây 18k 75% lt9400

Hoa tai vàng 18k chanel, bông tai nữ vàng tây gắn đá đẹp, tsvn015283

Lắc nữ 18k ,lắc nữ vàng giá rẻ,lắc nữ vàng đẹp,tsvn017750

Nhẫn nam vàng trắng 18k,nhẫn nam italy,nhẫn nam vàng 75 ý, tsvn009370

Nhẫn cưới vàng 18k tình yêu trọn vẹn,nhẫn cưới vàng đẹp,nhẫn cưới vàng đẹp,tsvn015453

Nhẫn nam sang trọng vàng trắng 18k, nhẫn nam nhập khẩu, nhẫn nam sang trọng, tsvn019248

Mặt dây chuyền vàng 18k ,mặt dâyc chuyền đẹp,mặt day chuyền giá rẻ,tsvn017704

Bản tin thị trường và giá vàng ngày 07-02-2020 giá vàng tiếp tục tăng

đôi nhẫn cưới vàng 18k, nhẫn cưới vàng 18k, mã số: tsvn010644

Nhận lacke vàng 18k đồng hồ rado vlog 75 // sửa chữa đồng hồ

Lắc nữ hoa may mắn vàng 18k italy, lắc nữ tinh xảo, lắc tay thời trang

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269

Hoa tai vàng ý 18k,hoa tai vàng tây,hoa tai đá quý

Nhẫn nam vàng hồng,nhẫn vàng 18k nhập,nhẫn nam vàng italy,tsvn008927