Thông tin giá cpe mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cpe mới nhất ngày 25/02/2020 trên website Lienminhchienthan.com

Tin tức chứng khoán hôm nay

Nguồn tin 2


Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất12,40012,600345,0402001.61
AAM Thực phẩm & Đồ uống12,60011,8003-800-6.00
AAV Bất động sản6,9006,8007,250-100-1.45
ABT Thực phẩm & Đồ uống33,50033,5001100.00
ACB Ngân hàng24,00025,100827,7101,1004.58
ACC Xây dựng và Vật liệu19,40019,400000.00
ACL Thực phẩm & Đồ uống20,60020,400923-200-0.73
ACM Tài nguyên cơ bản60060014,35000.00
ADC Truyền thông15,80015,800000.00
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng10,90010,700140-200-1.83
AGG Bất động sản28,70028,80020,2891000.17
AGM Thực phẩm & Đồ uống10,20010,10080-100-0.49
AGR Dịch vụ tài chính3,3003,30013,62200.30
ALT Truyền thông11,00011,000000.00
AMC Tài nguyên cơ bản18,10018,100000.00
AMD Bất động sản2,0002,100396,7891003.50
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
AMV Dược phẩm và Y tế17,00017,50024,1805002.94
ANV Thực phẩm & Đồ uống17,70017,80020,5431000.28
APC Dược phẩm và Y tế18,50018,0001,302-500-2.70
APG Dịch vụ tài chính10,0009,80080,336-200-1.90
API Bất động sản15,20015,200000.00
APP Hóa chất5,6005,600000.00
APS Dịch vụ tài chính2,8003,00013,1002007.14
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,600000.00
ART Dịch vụ tài chính2,3002,30096,35000.00
ASM Thực phẩm & Đồ uống5,5005,500198,93500.36
ASP Tiện ích cộng đồng6,1006,1002,12100.00
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp67,00062,8005,715-4,200-6.27
ATG Tài nguyên cơ bản7007004,65801.56
ATS Du lịch và giải trí32,80032,800000.00
BAX Xây dựng và Vật liệu45,00043,600210-1,400-3.11
BBC Thực phẩm & Đồ uống54,40051,0004-3,400-6.25
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60011,600000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu6,7006,7006,96000.00
BCE Xây dựng và Vật liệu6,9006,9001,00900.43
BCG Dịch vụ tài chính6,0006,10023,8931001.15
BDB Truyền thông9,9009,900000.00
BED Truyền thông35,20035,200000.00
BFC Hóa chất11,70012,0001,5993002.56
BHN Thực phẩm & Đồ uống60,00060,00012400.00
BIC Bảo hiểm26,20026,100155-100-0.38
BID Ngân hàng46,30048,80087,8612,5005.40
BII Bất động sản7007007,71000.00
BKC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống3,2003,200000.00
BMC Tài nguyên cơ bản12,60012,3001,251-300-2.38
BMI Bảo hiểm22,70022,3008,141-400-1.55
BMP Xây dựng và Vật liệu42,00042,40021,7024000.95
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
BRC Hóa chất9,1009,70036006.95
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính9,0009,1001,2471001.11
BST Truyền thông40,10040,100000.00
BTP Tiện ích cộng đồng13,50013,3001,903-200-1.12
BTS Xây dựng và Vật liệu4,1004,300202004.88
BTT Bán lẻ33,10033,100000.00
BTW Tiện ích cộng đồng52,00050,0001,070-2,000-3.85
BVH Bảo hiểm56,00056,9009,8019001.61
BVS Dịch vụ tài chính9,7009,6003,880-100-1.03
BWE Tiện ích cộng đồng20,10020,7007,5486002.74
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,30010,300000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu22,00021,8006,377-200-0.68
C47 Xây dựng và Vật liệu9,4009,200363-200-1.60
C69 Xây dựng và Vật liệu7,2006,60090,280-600-8.33
C92 Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90085,900000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống25,20027,500102,3009.13
CAP Tài nguyên cơ bản29,60029,60071000.00
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp56,00056,000000.00
CCI Bất động sản13,80014,8005,3521,0006.88
CCL Bất động sản5,9006,00011,0111001.70
CDC Xây dựng và Vật liệu16,50015,5001-1,000-6.06
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50018,500730-1,000-5.13
CEE Xây dựng và Vật liệu15,20014,100166-1,100-6.95
CEO Bất động sản7,9008,20040,9403003.80
CET Hàng cá nhân & Gia dụng3,0003,0005000.00
CHP Tiện ích cộng đồng20,00020,00088600.00
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,50045000.00
CIG Xây dựng và Vật liệu1,8001,8001350-1.08
CII Xây dựng và Vật liệu23,00022,80037,161-200-0.87
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKV Công nghệ thông tin16,70016,10010-600-3.59
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng30,60030,500101-100-0.33
CLG Bất động sản2,2002,1005,540-100-4.63
CLH Xây dựng và Vật liệu13,90013,900000.00
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,20026,10039-100-0.38
CLM Tài nguyên cơ bản18,70018,700000.00
CLW Tiện ích cộng đồng30,00027,9001-2,100-6.84
CMC Ô tô và phụ tùng9,6009,600000.00
CMG Công nghệ thông tin30,70030,7001,99900.00
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
CMV Bán lẻ19,00019,000000.00
CMX Thực phẩm & Đồ uống13,00012,50010,252-500-3.49
CNG Tiện ích cộng đồng22,80022,9002,2871000.22
COM Bán lẻ50,00050,000000.00
CPC Hóa chất21,00021,000000.00
CRC Xây dựng và Vật liệu13,30013,3002,50300.00
CRE Bất động sản22,30022,50029,8932000.90
CSC Bất động sản30,90032,9004,2802,0006.47
CSM Ô tô và phụ tùng15,00014,9009,298-100-0.67
CSV Hóa chất20,50021,0005,6535002.44
CT6 Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,60030,900102,3008.04
CTC Du lịch và giải trí3,5003,500000.00
CTD Xây dựng và Vật liệu62,30063,80023,8121,5002.41
CTF Ô tô và phụ tùng22,00022,60015,7686002.73
CTG Ngân hàng24,40026,100976,4101,7006.97
CTI Xây dựng và Vật liệu22,20022,2009,18000.00
CTP Thực phẩm & Đồ uống3,5003,600801002.86
CTS Dịch vụ tài chính6,8006,80060100.59
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,1002001001.25
CTX Xây dựng và Vật liệu11,30011,5007602001.77
CVN Xây dựng và Vật liệu10,50010,000260-500-4.76
CVT Xây dựng và Vật liệu19,50019,50016,15700.00
CX8 Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
D11 Bất động sản17,00017,6004706003.53
D2D Bất động sản59,60061,50031,6021,9003.19
DAD Truyền thông19,70019,50010-200-1.02
DAE Truyền thông18,00018,000000.00
DAG Hóa chất6,0005,80018,393-200-3.97
DAH Du lịch và giải trí8,5008,6009,0981000.59
DAT Thực phẩm & Đồ uống18,90017,6003-1,300-6.65
DBC Thực phẩm & Đồ uống19,70020,1005,9834001.77
DBD Dược phẩm và Y tế45,60046,4005,9438001.75
DBT Dược phẩm và Y tế10,20010,2009000.00
DC2 Xây dựng và Vật liệu5,0005,0001,43000.00
DC4 Xây dựng và Vật liệu11,90012,2001103002.52
DCL Dược phẩm và Y tế21,30021,3005,99500.00
DCM Hóa chất6,1006,10019,88500.16
DDG Tiện ích cộng đồng26,30026,6006,5703001.14
DGC Hóa chất24,00024,60041,9606002.50
DGW Bán lẻ25,90027,30046,7111,4005.20
DHA Xây dựng và Vật liệu31,60031,5001,601-100-0.16
DHC Tài nguyên cơ bản36,70036,70010,76600.00
DHG Dược phẩm và Y tế98,00098,0004,17900.00
DHM Tài nguyên cơ bản4,0004,000000.00
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,00050000.00
DHT Dược phẩm và Y tế48,00047,4001,700-600-1.25
DIC Xây dựng và Vật liệu2,3002,3008,15200.88
DID Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
DIG Bất động sản12,60012,80094,3962001.59
DIH Xây dựng và Vật liệu15,70015,700000.00
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,20030,200000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,8001,800903,85402.25
DMC Dược phẩm và Y tế63,80063,400548-400-0.63
DNC Tiện ích cộng đồng41,50041,500000.00
DNM Dược phẩm và Y tế13,50014,8003,7601,3009.63
DNP Xây dựng và Vật liệu18,40018,4001,07000.00
DNY Tài nguyên cơ bản1,0001,000000.00
DP3 Dược phẩm và Y tế70,50071,0001905000.71
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
DPG Xây dựng và Vật liệu27,70027,00058,447-700-2.53
DPM Hóa chất11,80011,90016,8851000.42
DPR Hóa chất37,50038,5001,1811,0002.67
DPS Tài nguyên cơ bản200200000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng13,80014,0001,0702001.45
DRC Ô tô và phụ tùng22,40022,80023,7354001.79
DRH Bất động sản4,6004,900199,9633006.75
DRL Tiện ích cộng đồng52,50052,5003000.00
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,3003,2002,140-100-3.03
DSN Du lịch và giải trí51,70052,0001,6473000.58
DST Truyền thông8009009,17010012.50
DTA Bất động sản4,1004,2006,3881002.97
DTD Xây dựng và Vật liệu10,40011,0007,5306005.77
DTL Tài nguyên cơ bản9,2009,800256006.64
DTT Hóa chất12,10012,100000.00
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,80035,9004301000.14
DXG Bất động sản11,80012,100158,4593002.11
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,9001109006.92
DXV Xây dựng và Vật liệu3,1003,10050000.00
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,400201004.35
EBA Tiện ích cộng đồng15,90015,900000.00
EBS Truyền thông8,0007,800400-200-2.50
ECI Truyền thông18,00018,000000.00
EIB Ngân hàng17,20017,2002,79600.00
EID Truyền thông13,40013,4001,10000.00
ELC Công nghệ thông tin6,5006,10049,828-400-5.86
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng10,90010,300580-600-5.53
EVG Xây dựng và Vật liệu2,5002,40042,645-100-5.10
EVS Dịch vụ tài chính8,0008,0001000.00
FCM Xây dựng và Vật liệu6,1006,3008032002.44
FCN Xây dựng và Vật liệu9,3009,50020,0262001.60
FDC Bất động sản12,50012,30015-200-1.60
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,0001,000000.00
FIR Bất động sản32,60033,0005,8134001.07
FIT Dịch vụ tài chính8,7008,100268,546-600-6.94
FLC Bất động sản3,7003,800720,4231002.68
FMC Thực phẩm & Đồ uống24,10024,2001,8031000.41
FPT Công nghệ thông tin52,50054,000140,7721,5002.86
FRT Bán lẻ22,30021,70035,023-600-2.69
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,00060,449-100-4.88
FTS Dịch vụ tài chính12,50012,8002,2673002.00
GAB Xây dựng và Vật liệu82,00087,00017,7785,0006.10
GAS Tiện ích cộng đồng83,90083,00034,889-900-1.07
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng28,20028,5003103001.06
GDW Tiện ích cộng đồng28,60028,600000.00
GEG Tiện ích cộng đồng23,10022,60030,888-500-2.16
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,70053,2822000.81
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng18,90019,2004,3333001.59
GKM Xây dựng và Vật liệu15,30015,7009,6104002.61
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng26,90026,9008000.00
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng19,80019,500446-300-1.27
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,90019,20029,9063001.32
GMX Xây dựng và Vật liệu23,00023,000000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,10011,100000.00
GTA Tài nguyên cơ bản12,50012,90024002.80
GTN Thực phẩm & Đồ uống16,50017,50045,2521,0005.74
HAD Thực phẩm & Đồ uống13,00013,1007201000.77
HAG Thực phẩm & Đồ uống3,2003,400267,3012004.69
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80011,00010,9362001.85
HAI Hóa chất2,4002,600405,8552006.94
HAP Tài nguyên cơ bản3,3003,3002,4040-0.61
HAR Bất động sản3,2003,20055,3180-0.32
HAS Xây dựng và Vật liệu7,3007,4005311001.37
HAT Thực phẩm & Đồ uống24,50024,500000.00
HAX Ô tô và phụ tùng13,00012,90012,315-100-0.77
HBC Xây dựng và Vật liệu10,60010,300411,595-300-2.38
HBE Truyền thông10,40010,400000.00
HBS Dịch vụ tài chính2,2002,100130-100-4.55
HCC Xây dựng và Vật liệu11,10011,000170-100-0.90
HCD Hóa chất2,5002,40043,940-100-4.38
HCM Dịch vụ tài chính17,50017,600128,8011000.28
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,90022,900000.00
HDA Xây dựng và Vật liệu8,0008,0005,35000.00
HDB Ngân hàng27,20028,000183,4518002.75
HDC Bất động sản20,50021,00041,2715002.44
HDG Bất động sản26,50027,50032,6381,0003.77
HEV Truyền thông12,00012,000000.00
HGM Tài nguyên cơ bản36,00036,000000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống129,000129,000000.00
HHG Du lịch và giải trí1,4001,5002,7101007.14
HHP Tài nguyên cơ bản12,20012,5008,5403002.46
HHS Ô tô và phụ tùng4,3004,200327,945-100-1.43
HID Xây dựng và Vật liệu2,4002,4001,28200.42
HII Hóa chất13,50013,60028,1081000.37
HJS Tiện ích cộng đồng25,90025,9001000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống7006001,840-100-14.29
HKT Thực phẩm & Đồ uống3,4003,10010-300-8.82
HLC Tài nguyên cơ bản6,9006,900000.00
HLD Bất động sản17,00017,0001,05000.00
HLY Xây dựng và Vật liệu44,60044,600000.00
HMC Tài nguyên cơ bản11,60012,0002,9704003.02
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
HNG Thực phẩm & Đồ uống13,60013,5002,067-100-0.37
HNM Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
HOM Xây dựng và Vật liệu3,2003,300201003.13
HOT Du lịch và giải trí33,50033,500000.00
HPG Tài nguyên cơ bản22,70023,100530,3834001.76
HPM Tài nguyên cơ bản12,80012,800000.00
HPX Bất động sản27,30026,70030,997-600-2.02
HQC Bất động sản1,0001,000238,39701.98
HRC Hóa chất42,30042,300200.00
HSG Tài nguyên cơ bản7,8007,900374,3841001.42
HSL Thực phẩm & Đồ uống5,8005,9004,7241001.56
HT1 Xây dựng và Vật liệu14,60014,500971-100-0.34
HTC Tiện ích cộng đồng25,20025,200000.00
HTI Xây dựng và Vật liệu11,00011,3002303002.73
HTL Ô tô và phụ tùng16,00015,000210-1,000-6.25
HTN Bất động sản18,40018,1004,797-300-1.63
HTP Truyền thông11,80011,800000.00
HTT Bán lẻ9009001,65002.17
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
HU1 Xây dựng và Vật liệu7,7007,2001-500-6.99
HU3 Xây dựng và Vật liệu7,6007,60010000.00
HUB Xây dựng và Vật liệu18,50018,500000.00
HUT Xây dựng và Vật liệu2,0002,000179,14000.00
HVA Thực phẩm & Đồ uống800800000.00
HVG Thực phẩm & Đồ uống6,8007,10025,3063004.41
HVH Xây dựng và Vật liệu11,50011,30027,030-200-1.74
HVN Du lịch và giải trí25,10023,90097,006-1,200-4.59
HVT Hóa chất39,00039,000000.00
HVX Xây dựng và Vật liệu3,9004,00011002.56
IBC Dịch vụ tài chính20,80020,80011,45100.00
ICG Xây dựng và Vật liệu7,7007,900102002.60
ICT Công nghệ thông tin13,90013,6003,610-300-2.16
IDC Bất động sản18,40018,4003,77000.00
IDI Thực phẩm & Đồ uống4,1004,000144,933-100-2.44
IDJ Bất động sản15,20016,70027,2601,5009.87
IDV Bất động sản37,20037,6007004001.08
IJC Bất động sản13,30013,30030,73200.00
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,9003100.00
IMP Dược phẩm và Y tế62,00060,60012,570-1,400-2.26
INC Xây dựng và Vật liệu7,3007,300000.00
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,70029,3001906002.09
ITA Bất động sản2,3002,300306,47700.89
ITC Bất động sản16,00016,00065100.00
ITD Công nghệ thông tin9,2009,2006500.00
ITQ Tài nguyên cơ bản2,0002,0003,29000.00
IVS Dịch vụ tài chính8,6008,200780-400-4.65
JVC Dược phẩm và Y tế3,6003,600134,57900.00
KBC Bất động sản14,50014,700281,4622001.03
KDC Thực phẩm & Đồ uống18,20018,4008,2742001.10
KDH Bất động sản24,30024,70015,2984001.44
KDM Xây dựng và Vật liệu2,5002,5009000.00
KHP Tiện ích cộng đồng9,4009,40030-0.11
KHS Thực phẩm & Đồ uống10,80010,9006501000.93
KKC Tài nguyên cơ bản6,6006,6001000.00
KLF Du lịch và giải trí1,4001,40091,47000.00
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,6002,6001,26900.00
KMT Tài nguyên cơ bản8,1008,100000.00
KOS Bất động sản27,20027,20012,79900.00
KPF Xây dựng và Vật liệu25,10025,1006200.00
KSB Tài nguyên cơ bản17,80018,300129,7195002.81
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng7,4007,400000.00
KSK Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,5001,40050-100-6.67
KST Công nghệ thông tin17,00017,000000.00
KTS Thực phẩm & Đồ uống12,00010,80030-1,200-10.00
KTT Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
KVC Tài nguyên cơ bản1,1001,0004,850-100-9.09
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,30011,300000.00
L14 Xây dựng và Vật liệu52,90052,6007,640-300-0.57
L18 Xây dựng và Vật liệu6,9006,900000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,4007,400000.00
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,500000.00
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống9,5009,500000.00
LAS Hóa chất5,6005,7001,1701001.79
LBE Truyền thông32,40032,400000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu26,00026,4001064001.54
LCD Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu6,5006,50018,42500.62
LCM Tài nguyên cơ bản70070066601.56
LCS Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LDG Bất động sản6,1006,200277,7991001.97
LDP Dược phẩm và Y tế26,30026,300000.00
LEC Bất động sản15,40016,4001831,0006.51
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp40,00042,8001982,8007.00
LGL Bất động sản5,9005,9003,97400.00
LHC Xây dựng và Vật liệu61,20061,200000.00
LHG Bất động sản14,40014,5006,7631000.35
LIG Xây dựng và Vật liệu3,2003,1002,990-100-3.13
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng46,50046,100595-400-0.86
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,9003,900000.00
LM8 Xây dựng và Vật liệu17,00017,50015002.94
LMH Bất động sản2,1002,100206,9730-1.83
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,0002,000000.00
LSS Thực phẩm & Đồ uống5,8005,90019,3711002.09
LUT Xây dựng và Vật liệu1,9002,000101005.26
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,2005,700505009.62
MAS Du lịch và giải trí40,10040,100000.00
MBB Ngân hàng20,10020,8001,192,6417003.48
MBG Xây dựng và Vật liệu17,30016,50084,480-800-4.62
MBS Dịch vụ tài chính11,50011,3004,890-200-1.74
MCC Xây dựng và Vật liệu11,70011,000210-700-5.98
MCF Thực phẩm & Đồ uống9,70010,000103003.09
MCG Xây dựng và Vật liệu1,8001,7005,251-100-6.56
MCO Xây dựng và Vật liệu1,9001,800490-100-5.26
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00014,0001-1,000-6.35
MDC Tài nguyên cơ bản7,1007,100000.00
MDG Xây dựng và Vật liệu12,50013,30068006.40
MEC Xây dựng và Vật liệu1,1001,00010-100-9.09
MEL Tài nguyên cơ bản8,8008,800000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0002,900451-100-3.00
MHL Tài nguyên cơ bản5,1005,100000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế12,00012,000000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng1,6001,50012,470-100-6.25
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng15,00015,000000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng41,10041,2004,7391000.24
MSN Thực phẩm & Đồ uống51,10050,60089,671-500-0.98
MST Xây dựng và Vật liệu6,0006,60080,33060010.00
MWG Bán lẻ106,200107,00069,2658000.75
NAF Thực phẩm & Đồ uống24,00024,0005,82800.00
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,3004,3001,18000.00
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu19,10018,000602-1,100-5.76
NBB Bất động sản19,20019,3002051000.26
NBC Tài nguyên cơ bản6,5006,5002,99000.00
NBP Tiện ích cộng đồng13,30013,300000.00
NBW Tiện ích cộng đồng27,90027,900000.00
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp64,70064,5001,543-200-0.31
NDN Bất động sản15,30016,00020,1307004.58
NDX Xây dựng và Vật liệu11,50011,5001,50000.00
NET Hàng cá nhân & Gia dụng45,30045,300000.00
NFC Hóa chất5,7005,700000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống4,3004,300000.00
NHA Xây dựng và Vật liệu11,90013,0007,4601,1009.24
NHC Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
NHH Hóa chất46,00046,00020,43300.00
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp50050054000.00
NKG Tài nguyên cơ bản8,6008,60065,29800.00
NLG Bất động sản24,60025,00071,8304001.42
NNC Xây dựng và Vật liệu48,00048,0001,83500.00
NRC Bất động sản6,3006,9006,2106009.52
NSC Thực phẩm & Đồ uống85,90084,00038-1,900-2.21
NSH Tài nguyên cơ bản1,6001,5002,960-100-6.25
NST Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,000000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng19,40019,50061,3971000.26
NTH Xây dựng và Vật liệu30,00030,4003704001.33
NTL Bất động sản20,00020,60015,0536003.00
NTP Xây dựng và Vật liệu28,70029,1001,6804001.39
NVB Ngân hàng8,9008,900272,84000.00
NVL Bất động sản53,60053,70057,9541000.19
NVT Bất động sản6,2006,200000.00
OCH Du lịch và giải trí7,9007,900000.00
OGC Dịch vụ tài chính3,2003,30036,2191001.83
ONE Công nghệ thông tin3,5003,500000.00
OPC Dược phẩm và Y tế46,00046,000200.00
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,70023,3002,1646002.64
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,50021,50049700.00
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,10010-500-7.58
PC1 Xây dựng và Vật liệu14,80014,60072,644-200-1.02
PCE Hóa chất6,0006,000000.00
PCG Tiện ích cộng đồng11,20011,200000.00
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
PDB Xây dựng và Vật liệu9,3009,300000.00
PDC Du lịch và giải trí6,7007,300106008.96
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp60,60059,10070-1,500-2.48
PDR Bất động sản25,70026,00059,7743000.97
PEN Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
PET Bán lẻ7,6007,5008,316-100-1.32
PGC Tiện ích cộng đồng14,30014,4004341000.70
PGD Tiện ích cộng đồng35,50038,00072,5006.90
PGI Bảo hiểm17,70016,50016-1,200-6.52
PGN Hóa chất12,70011,800420-900-7.09
PGS Tiện ích cộng đồng21,80021,800000.00
PGT Du lịch và giải trí6,4006,00010-400-6.25
PHC Xây dựng và Vật liệu10,50010,6003,8841000.95
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,30026,300000.00
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
PHR Hóa chất48,00045,30075,912-2,700-5.63
PIA Viễn thông31,50031,500000.00
PIC Tiện ích cộng đồng9,40010,3001509009.57
PIT Bán lẻ3,8003,800000.00
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,10030,100000.00
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50012,2001,5527006.09
PLC Hóa chất11,80012,0002,8002001.69
PLP Hóa chất9,4009,300966-100-0.85
PLX Dầu khí50,60050,80028,2592000.40
PMB Hóa chất6,9006,900000.00
PMC Dược phẩm và Y tế55,70055,000180-700-1.26
PME Dược phẩm và Y tế57,50057,0001,406-500-0.87
PMG Tiện ích cộng đồng17,60017,500671-100-0.29
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70012,600109007.69
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,1006000.00
PNC Truyền thông11,60012,400108006.47
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng81,20083,00077,5411,8002.22
POM Tài nguyên cơ bản4,7004,70045100.64
POT Công nghệ thông tin15,10015,3001902001.32
POW Tiện ích cộng đồng10,10010,000336,943-100-0.50
PPC Tiện ích cộng đồng27,40027,90022,7295001.82
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
PPP Dược phẩm và Y tế16,10017,4003101,3008.07
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,1006,1002000.00
PPY Tiện ích cộng đồng22,00022,000000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50013,50050-1,000-6.90
PSD Bán lẻ11,70010,900100-800-6.84
PSE Hóa chất6,8006,800000.00
PSI Dịch vụ tài chính2,0002,100201005.00
PSW Hóa chất6,7006,700000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu64,00066,0003,0532,0003.13
PTC Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm16,40016,400000.00
PTL Bất động sản3,9003,900100.00
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,1002000.00
PV2 Bất động sản2,9002,90050000.00
PVB Dầu khí15,20015,20010,92000.00
PVC Dầu khí6,1006,30012,4102003.28
PVD Dầu khí12,30012,600279,2783002.03
PVE Dầu khí2,6002,600000.00
PVG Tiện ích cộng đồng7,6007,600000.00
PVI Bảo hiểm31,20031,2002,61000.00
PVL Bất động sản1,3001,4002,7801007.69
PVS Dầu khí15,40015,700217,5003001.95
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,500132,656-300-2.34
PVX Xây dựng và Vật liệu1,0001,00031,42000.00
PXI Xây dựng và Vật liệu2,9002,9002,42000.69
PXS Xây dựng và Vật liệu5,5005,6008601000.90
PXT Xây dựng và Vật liệu1,0001,1009021005.77
QBS Hóa chất2,3002,3003,89900.00
QCG Bất động sản3,6003,70014,0291003.64
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00020,00050000.00
QNC Xây dựng và Vật liệu3,0003,1007101003.33
QST Truyền thông14,10014,100000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu15,30015,200200-100-0.65
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng73,80073,800000.00
RCL Bất động sản14,00014,0008000.00
RDP Hóa chất7,2007,5001113004.17
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp33,70034,30064,1096001.78
RIC Du lịch và giải trí6,4006,400000.00
ROS Xây dựng và Vật liệu7,9007,800641,707-100-1.39
S4A Tiện ích cộng đồng28,20027,5002-700-2.48
S55 Xây dựng và Vật liệu23,10022,5001,480-600-2.60
S74 Xây dựng và Vật liệu4,6004,3001,200-300-6.52
S99 Xây dựng và Vật liệu6,8007,3001205007.35
SAB Thực phẩm & Đồ uống178,000178,0001,62300.00
SAF Thực phẩm & Đồ uống51,00051,000000.00
SAM Công nghệ thông tin9,7009,70010,01000.00
SAV Xây dựng và Vật liệu9,2009,200100.00
SBA Tiện ích cộng đồng14,90015,0002721000.33
SBT Thực phẩm & Đồ uống21,80021,900249,9441000.23
SBV Bán lẻ10,30010,1001,361-200-1.46
SC5 Xây dựng và Vật liệu19,80020,80011,0005.05
SCD Thực phẩm & Đồ uống28,00028,00050100.00
SCI Xây dựng và Vật liệu8,2008,5001,1303003.66
SCL Xây dựng và Vật liệu3,1002,8001,450-300-9.68
SCR Bất động sản5,2005,200111,46100.00
SCS Du lịch và giải trí115,000113,900973-1,100-0.96
SD2 Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
SD4 Xây dựng và Vật liệu4,3004,4002501002.33
SD5 Xây dựng và Vật liệu5,5005,500000.00
SD6 Xây dựng và Vật liệu2,4002,3007,750-100-4.17
SD9 Xây dựng và Vật liệu5,6005,9001,6303005.36
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,6003,600000.00
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,50016,500000.00
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp40,00040,000000.00
SDN Xây dựng và Vật liệu28,00028,000000.00
SDT Xây dựng và Vật liệu3,0003,0005,26000.00
SDU Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
SEB Tiện ích cộng đồng31,50031,500000.00
SED Truyền thông15,30015,300000.00
SFC Tiện ích cộng đồng20,50020,500000.00
SFG Hóa chất5,7005,9002812004.09
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,60021,600189-1,000-4.42
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,40029,400000.00
SGC Thực phẩm & Đồ uống96,00096,000000.00
SGD Truyền thông10,60010,600000.00
SGH Du lịch và giải trí38,50038,500000.00
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp76,80074,600744-2,200-2.86
SGR Bất động sản15,40015,400000.00
SGT Công nghệ thông tin4,8004,9006931002.30
SHA Tài nguyên cơ bản4,3004,3009000.00
SHB Ngân hàng7,1007,3001,403,3802002.82
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng15,50015,50022000.00
SHI Tài nguyên cơ bản8,8008,80056,93400.11
SHN Xây dựng và Vật liệu8,9008,9004,30000.00
SHP Tiện ích cộng đồng23,90023,00010-900-3.56
SHS Dịch vụ tài chính6,5006,700134,4902003.08
SIC Xây dựng và Vật liệu13,60013,600000.00
SII Xây dựng và Vật liệu17,10018,00029004.96
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống24,10024,100000.00
SJC Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
SJD Tiện ích cộng đồng17,00017,2003,3162000.88
SJE Xây dựng và Vật liệu18,50018,50033000.00
SJF Dược phẩm và Y tế1,6001,60038,72300.61
SJS Bất động sản20,50020,90024,3194001.95
SKG Du lịch và giải trí10,80010,4009,986-400-3.70
SLS Thực phẩm & Đồ uống63,60065,0001,3301,4002.20
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
SMB Thực phẩm & Đồ uống31,00031,4001,8314001.13
SMC Tài nguyên cơ bản12,00011,9001,020-100-0.42
SMN Truyền thông9,5009,500000.00
SMT Công nghệ thông tin21,60019,50010-2,100-9.72
SPI Tài nguyên cơ bản9009005,60000.00
SPM Dược phẩm và Y tế13,30013,300000.00
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,5001,50019,01000.00
SRA Công nghệ thông tin7,6007,4009,590-200-2.63
SRC Ô tô và phụ tùng19,30018,100461-1,200-5.99
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,20015,00088005.26
SSC Thực phẩm & Đồ uống45,00045,000000.00
SSI Dịch vụ tài chính16,20016,400169,3242000.92
SSM Tài nguyên cơ bản7,2007,200000.00
ST8 Công nghệ thông tin13,80013,900111000.36
STB Ngân hàng10,90011,200566,9013002.76
STC Truyền thông15,30016,400101,1007.19
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,000000.00
STK Hàng cá nhân & Gia dụng18,60019,00022,8184002.15
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,2007,4002,1102002.78
SVC Ô tô và phụ tùng42,10040,600612-1,500-3.45
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp63,60063,600000.00
SVN Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
SVT Tài nguyên cơ bản6,8006,800000.00
SZB Bất động sản30,00030,5001405001.67
SZC Bất động sản16,40017,20042,7908004.88
SZL Bất động sản36,60039,0004,2832,4006.41
TA9 Xây dựng và Vật liệu8,8008,900101001.14
TAC Thực phẩm & Đồ uống24,00024,000100.00
TAR Thực phẩm & Đồ uống31,40031,40017,27000.00
TBC Tiện ích cộng đồng23,20023,5001513001.29
TBX Xây dựng và Vật liệu22,30022,300000.00
TC6 Tài nguyên cơ bản4,5004,50030000.00
TCB Ngân hàng21,50022,200323,6907003.26
TCD Xây dựng và Vật liệu10,30010,80025004.35
TCH Ô tô và phụ tùng41,60038,800106,048-2,800-6.74
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,400896-100-0.27
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng18,90019,40055,4875002.38
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,90027006.86
TCR Xây dựng và Vật liệu3,2003,2001,82000.00
TCS Tài nguyên cơ bản8,5008,5001,61000.00
TCT Du lịch và giải trí40,00040,000000.00
TDC Xây dựng và Vật liệu8,1008,1004,89800.37
TDG Tiện ích cộng đồng1,8001,70029,004-100-2.87
TDH Bất động sản9,4009,60036,3152002.13
TDM Tiện ích cộng đồng22,10022,5008,7274001.58
TDN Tài nguyên cơ bản6,5006,400700-100-1.54
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng11,40011,1002,680-300-2.63
TDW Tiện ích cộng đồng24,00024,000000.00
TEG Bất động sản4,9004,60065-300-6.94
TET Hàng cá nhân & Gia dụng30,20030,200000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống6,5006,500000.00
TGG Xây dựng và Vật liệu1,5001,50011,16500.69
THB Thực phẩm & Đồ uống8,8008,800000.00
THG Xây dựng và Vật liệu44,50045,0008325001.12
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,20027,90021,7006.49
THS Bán lẻ9,0009,000000.00
THT Tài nguyên cơ bản7,0006,900930-100-1.43
TIG Bất động sản7,4007,60093,9302002.70
TIP Bất động sản17,70018,0002,1593001.69
TIX Bất động sản27,50027,500000.00
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,800000.00
TKC Xây dựng và Vật liệu2,9002,90070000.00
TKU Xây dựng và Vật liệu9,2008,30040-900-9.78
TLD Bất động sản4,3004,30022,1690-0.46
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng38,20038,7005,2375001.31
TLH Tài nguyên cơ bản3,4003,20024,430-200-4.76
TMB Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
TMC Tiện ích cộng đồng15,00015,000000.00
TMP Tiện ích cộng đồng36,50035,400117-1,100-3.01
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,00026,70011-300-1.11
TMT Ô tô và phụ tùng5,2005,00055-200-3.85
TMX Xây dựng và Vật liệu11,70011,000110-700-5.98
TN1 Bất động sản63,90063,90013300.00
TNA Thực phẩm & Đồ uống18,20018,40020,9432000.82
TNC Hóa chất13,90014,80019006.47
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng13,70014,10061,8204002.92
TNI Xây dựng và Vật liệu10,10010,00058,116-100-0.50
TNT Tài nguyên cơ bản1,5001,5003,87602.04
TPB Ngân hàng20,30021,0002,7277003.46
TPC Hóa chất9,0009,000000.00
TPH Truyền thông9,6009,600000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TRA Dược phẩm và Y tế56,70056,500661-200-0.35
TRC Hóa chất30,00029,00071-1,000-3.33
TS4 Thực phẩm & Đồ uống3,3003,1003-200-5.76
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TSC Hóa chất2,1002,20027,4291002.86
TST Công nghệ thông tin7,0007,00015000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu3,5003,400116,020-100-3.39
TTC Xây dựng và Vật liệu10,60010,600000.00
TTE Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
TTF Tài nguyên cơ bản2,7002,80075,4391004.10
TTH Bán lẻ2,5002,40010,290-100-4.00
TTL Xây dựng và Vật liệu12,90012,900000.00
TTT Du lịch và giải trí48,10046,000100-2,100-4.37
TTZ Xây dựng và Vật liệu2,6002,60055000.00
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp70,20070,8007756000.85
TV3 Xây dựng và Vật liệu32,40029,20010-3,200-9.88
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10012,800880-300-2.29
TVB Dịch vụ tài chính17,80017,00037,368-800-4.24
TVC Dịch vụ tài chính28,50028,90017,8604001.40
TVD Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
TVS Dịch vụ tài chính12,00012,2002,5292001.67
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng23,20023,9009417003.02
TXM Xây dựng và Vật liệu2,9002,80040-100-3.45
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,70013,8001041000.73
UDC Xây dựng và Vật liệu3,7004,00033006.76
UIC Xây dựng và Vật liệu38,60038,10054-500-1.30
UNI Công nghệ thông tin3,7003,700000.00
V12 Xây dựng và Vật liệu10,5009,50020-1,000-9.52
V21 Xây dựng và Vật liệu36,50036,500000.00
VAF Hóa chất6,7006,6001-100-1.79
VAT Công nghệ thông tin1,6001,600000.00
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,40017,400000.00
VC1 Xây dựng và Vật liệu9,3009,300000.00
VC2 Xây dựng và Vật liệu18,10018,100000.00
VC3 Bất động sản16,30016,30011,26000.00
VC6 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VC7 Xây dựng và Vật liệu8,0008,700107008.75
VC9 Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
VCB Ngân hàng87,20086,200122,953-1,000-1.15
VCC Xây dựng và Vật liệu9,7009,7004,90000.00
VCF Thực phẩm & Đồ uống192,000200,200188,2004.27
VCG Xây dựng và Vật liệu24,10024,2007,3701000.41
VCI Dịch vụ tài chính27,20027,5001,3563001.10
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,20034,200000.00
VCR Bất động sản11,70011,70018,56000.00
VCS Xây dựng và Vật liệu66,00068,00026,9502,0003.03
VDL Thực phẩm & Đồ uống24,20024,200000.00
VDP Dược phẩm và Y tế31,80031,0001-800-2.52
VDS Dịch vụ tài chính7,4006,90023-500-6.80
VE1 Xây dựng và Vật liệu8,8008,800000.00
VE2 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
VE3 Xây dựng và Vật liệu7,7007,700000.00
VE4 Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,3001,3004000.00
VFG Hóa chất40,50042,0001,1301,5003.70
VGC Xây dựng và Vật liệu18,00018,50045,4505002.78
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,40014,00050-1,400-9.09
VGS Tài nguyên cơ bản7,0007,00072000.00
VHC Thực phẩm & Đồ uống32,80032,30026,259-500-1.37
VHE Dược phẩm và Y tế5,0004,700160-300-6.00
VHL Xây dựng và Vật liệu30,00028,900170-1,100-3.67
VHM Bất động sản84,00083,10041,030-900-1.07
VIC Bất động sản107,300107,00054,382-300-0.28
VID Tài nguyên cơ bản4,4004,40020700.00
VIE Công nghệ thông tin7,4007,400000.00
VIF Tài nguyên cơ bản18,00017,20080-800-4.44
VIG Dịch vụ tài chính8008006,92000.00
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,1003,6961001.59
VIS Tài nguyên cơ bản23,20023,200200.00
VIT Xây dựng và Vật liệu14,90014,9008000.00
VIX Dịch vụ tài chính5,6005,5001,420-100-1.79
VJC Du lịch và giải trí128,000127,00024,720-1,000-0.78
VKC Ô tô và phụ tùng2,8002,700770-100-3.57
VLA Công nghệ thông tin13,30013,300000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu11,00011,5009405004.55
VMD Dược phẩm và Y tế22,90022,900000.00
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,4005,400000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,60034,600000.00
VND Dịch vụ tài chính13,50013,70047,1362001.11
VNE Xây dựng và Vật liệu3,6003,60015,41600.00
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,40028,000500-1,400-4.76
VNG Du lịch và giải trí17,90017,70030,855-200-1.12
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,90014,8001-1,100-6.94
VNM Thực phẩm & Đồ uống106,400108,000120,0221,6001.50
VNR Bảo hiểm18,10019,500201,4007.73
VNS Du lịch và giải trí10,70010,2001,858-500-4.25
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp42,70038,500170-4,200-9.84
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,5001,6008,5291003.18
VPB Ngân hàng26,80028,300604,5631,5005.60
VPD Xây dựng và Vật liệu15,20015,100395-100-0.66
VPG Bán lẻ22,80022,9009,6821000.44
VPH Bất động sản3,9003,90095700.00
VPI Bất động sản41,80042,00030,3632000.48
VPS Hóa chất10,00010,000000.00
VRC Bất động sản7,0006,5005,785-500-6.88
VRE Bất động sản29,40029,200101,490-200-0.51
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,40014,500301000.69
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,50024,3007,951-200-0.82
VSH Tiện ích cộng đồng21,60021,7001,8551000.46
VSI Xây dựng và Vật liệu23,20023,500393001.29
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80013,100383001.95
VTC Công nghệ thông tin11,0009,90020-1,100-10.00
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng6,0006,000000.00
VTL Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,6001,4811001.33
VTS Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
VTV Xây dựng và Vật liệu7,0006,50010-500-7.14
VXB Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp154,000154,00016000.00
WSS Dịch vụ tài chính2,0002,1001,3901005.00
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng9,4009,400000.00
YBM Tài nguyên cơ bản3,9003,90043100.00
YEG Truyền thông49,00049,3005,1733000.61

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng52,10044,30050-7,800-14.97
ABC Viễn thông9,5009,50016000.00
ABI Bảo hiểm27,80028,000102000.72
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,40018,400000.00
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu24,60024,600000.00
ACS Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp55,80053,90025,580-1,900-3.41
ADG Truyền thông94,30094,0001,460-300-0.32
ADP Xây dựng và Vật liệu17,00017,3003503001.76
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ3,0003,1002701003.33
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGF Thực phẩm & Đồ uống2,9002,900000.00
AGP Dược phẩm và Y tế17,00017,000000.00
AGX Bán lẻ27,00027,000000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản2,5002,500000.00
AMP Dược phẩm và Y tế10,20010,200000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu8,0006,900100-1,100-13.75
ANT Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
APF Thực phẩm & Đồ uống22,90022,900000.00
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng8,7008,700000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng1,4001,400000.00
ASD Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống200200000.00
ATB Xây dựng và Vật liệu700700000.00
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng28,00028,000000.00
AVF Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
BAB Ngân hàng18,10018,000240-100-0.55
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,00040-500-4.76
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBM Thực phẩm & Đồ uống13,10013,100000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng19,50019,500000.00
BCB Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
BCM Bất động sản25,70024,400800-1,300-5.06
BCP Dược phẩm và Y tế13,20013,200000.00
BDC Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng8,3008,300000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng36,10036,100000.00
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu13,80014,7002,5509006.52
BDW Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng10,30010,000500-300-2.91
BGW Tiện ích cộng đồng19,80019,800000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu7,9007,900000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống19,90019,900000.00
BHP Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
BHT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống43,00043,000000.00
BLI Bảo hiểm7,1007,10040000.00
BLN Du lịch và giải trí1,2001,200000.00
BLT Thực phẩm & Đồ uống11,90011,900000.00
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng18,10018,100000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80011,800000.00
BMF Tiện ích cộng đồng20,60020,6001000.00
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng28,00028,000000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản15,10015,100000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
BMS Dịch vụ tài chính3,2003,000520-200-6.25
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,1009,100000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu55,30055,4003,0101000.18
BPW Tiện ích cộng đồng20,80020,800000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống5,1005,100000.00
BRR Hóa chất8,0008,000000.00
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
BSA Xây dựng và Vật liệu13,10013,000970-100-0.76
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí10,30010,300000.00
BSH Thực phẩm & Đồ uống23,00023,000000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống12,50012,600101000.80
BSP Thực phẩm & Đồ uống17,00017,000000.00
BSQ Thực phẩm & Đồ uống22,50022,500000.00
BSR Dầu khí7,4007,400189,53000.00
BT1 Hóa chất14,30014,300000.00
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,5001,500000.00
BTB Thực phẩm & Đồ uống7,0007,000000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu16,30016,30069000.00
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,6005,90010-3,700-38.54
BTN Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
BTV Du lịch và giải trí23,00023,000000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu4,6004,50010-100-2.17
BVG Tài nguyên cơ bản1,7001,5004,050-200-11.76
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng9,8009,800000.00
BWA Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
BWS Tiện ích cộng đồng36,30036,00010-300-0.83
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
C21 Bất động sản26,00023,500200-2,500-9.62
C22 Thực phẩm & Đồ uống9,7009,700000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu5,8005,7007,510-100-1.72
C71 Xây dựng và Vật liệu10,50010,500000.00
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống10,90010,900000.00
CBC Thực phẩm & Đồ uống9,7009,700000.00
CBI Tài nguyên cơ bản4,5004,500000.00
CBS Thực phẩm & Đồ uống8,0008,000000.00
CC1 Xây dựng và Vật liệu18,20018,200000.00
CC4 Xây dựng và Vật liệu11,50011,500000.00
CCA Thực phẩm & Đồ uống5,7006,5001080014.04
CCH Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu25,40025,400000.00
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,70023,700000.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu32,40032,400000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,100000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu9001,0001,71010011.11
CDP Dược phẩm và Y tế9,2009,000580-200-2.17
CDR Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu8,7008,700000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
CEN Bán lẻ7,9008,0002,4701001.27
CFC Thực phẩm & Đồ uống16,50016,500000.00
CFV Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CGV Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
CH5 Xây dựng và Vật liệu7,1007,100000.00
CHC Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
CHS Tiện ích cộng đồng6,7006,700000.00
CI5 Xây dựng và Vật liệu4,6004,00010-600-13.04
CID Xây dựng và Vật liệu13,30013,300000.00
CIP Xây dựng và Vật liệu20,70020,700000.00
CKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,30016,00020-300-1.84
CKD Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
CKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,2003,200000.00
CLX Bất động sản12,00011,500250-500-4.17
CMD Xây dựng và Vật liệu17,80017,800000.00
CMF Thực phẩm & Đồ uống172,300172,300000.00
CMI Tài nguyên cơ bản2,0002,000000.00
CMK Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
CMN Thực phẩm & Đồ uống49,90057,000107,10014.23
CMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
CMT Công nghệ thông tin8,2008,200000.00
CMW Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
CNC Dược phẩm và Y tế20,90020,900000.00
CNH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,300000.00
CNN Xây dựng và Vật liệu56,90056,900000.00
CNT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
CPA Thực phẩm & Đồ uống4,8004,800000.00
CPH Bán lẻ5,1005,100000.00
CPI Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,0001,000000.00
CPW Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
CQT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
CSI Dịch vụ tài chính12,40012,400000.00
CT3 Xây dựng và Vật liệu9,50010,9002,0101,40014.74
CT5 Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
CTA Xây dựng và Vật liệu300300000.00
CTN Xây dựng và Vật liệu100100000.00
CTR Xây dựng và Vật liệu45,40045,40045,27000.00
CTW Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
CVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
CVH Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
CXH Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
CYC Xây dựng và Vật liệu800800000.00
DAC Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
DAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
DAR Du lịch và giải trí6,0006,000000.00
DAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,10011,900108007.21
DBH Du lịch và giải trí9,4009,400000.00
DBM Dược phẩm và Y tế29,50029,500000.00
DBW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
DC1 Xây dựng và Vật liệu10,0009,700100-300-3.00
DCD Du lịch và giải trí15,50015,500000.00
DCF Xây dựng và Vật liệu9,9009,900000.00
DCG Hàng cá nhân & Gia dụng21,50021,500000.00
DCH Bất động sản5,5005,500000.00
DCI Hóa chất2,8002,800000.00
DCR Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
DCS Hàng cá nhân & Gia dụng400400000.00
DCT Xây dựng và Vật liệu500500000.00
DDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
DDM Hàng & Dịch vụ công nghiệp700700000.00
DDN Dược phẩm và Y tế11,00011,0006000.00
DDV Hóa chất6,8006,2001,850-600-8.82
DFC Tài nguyên cơ bản26,40026,400000.00
DFS Thực phẩm & Đồ uống9,9009,900000.00
DGT Xây dựng và Vật liệu101,000101,000000.00
DHB Hóa chất7,2007,200000.00
DHD Dược phẩm và Y tế26,00026,00027000.00
DHN Dược phẩm và Y tế12,00012,000000.00
DKP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DLD Du lịch và giải trí18,80018,800000.00
DLR Bất động sản10,50010,500000.00
DLT Du lịch và giải trí12,60012,600000.00
DM7 Hàng cá nhân & Gia dụng9,0009,000000.00
DNA Tiện ích cộng đồng19,00019,000000.00
DNB Truyền thông11,50011,500000.00
DND Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
DNE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,300000.00
DNH Tiện ích cộng đồng26,00026,000000.00
DNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000000.00
DNN Tiện ích cộng đồng2,2002,200000.00
DNR Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,90016,900000.00
DNS Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
DNT Du lịch và giải trí11,10011,100000.00
DNW Tiện ích cộng đồng18,00018,000000.00
DOC Hóa chất8,5008,500000.00
DOP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
DP1 Dược phẩm và Y tế14,80014,800000.00
DP2 Dược phẩm và Y tế5,0005,000000.00
DPH Dược phẩm và Y tế24,00024,000000.00
DPP Dược phẩm và Y tế16,00016,000000.00
DRG Hóa chất7,4007,400000.00
DRI Hóa chất5,4005,3001,370-100-1.85
DSC Dịch vụ tài chính5,0005,6003060012.00
DSG Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
DSP Du lịch và giải trí11,20010,40030-800-7.14
DSS Xây dựng và Vật liệu6,4006,400000.00
DSV Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,9008,900000.00
DT4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
DTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
DTC Xây dựng và Vật liệu10,90010,900000.00
DTG Dược phẩm và Y tế15,00015,000000.00
DTI Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DTK Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
DTN Hàng cá nhân & Gia dụng30,00030,000000.00
DTV Tiện ích cộng đồng28,00028,500105001.79
DUS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
DVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,9006,900000.00
DVN Dược phẩm và Y tế13,20013,10018,560-100-0.76
DVW Xây dựng và Vật liệu16,00016,000000.00
DWS Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
DX2 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
DXL Du lịch và giải trí2,5002,500000.00
E12 Xây dựng và Vật liệu11,80011,800000.00
E29 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
EAD Tiện ích cộng đồng16,40016,400000.00
EFI Bất động sản3,1003,100000.00
EIC Xây dựng và Vật liệu10,50010,500000.00
EIN Bất động sản5,0005,0001000.00
EME Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,00065,000000.00
EMG Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,70024,700000.00
EMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp37,70037,700000.00
EPC Thực phẩm & Đồ uống6,2006,200000.00
EPH Truyền thông7,8007,800000.00
EVF Dịch vụ tài chính8,4008,70042,5003003.57
FBA Hàng cá nhân & Gia dụng900900000.00
FBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
FCC Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
FCS Thực phẩm & Đồ uống7,6007,600000.00
FDG Thực phẩm & Đồ uống600600000.00
FGL Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
FHN Bán lẻ14,30014,300000.00
FHS Truyền thông25,00025,000000.00
FIC Xây dựng và Vật liệu10,10010,100000.00
FOC Truyền thông119,600118,0001,070-1,600-1.34
FOX Viễn thông47,00047,00023000.00
FRC Tài nguyên cơ bản19,70019,00010-700-3.55
FRM Tài nguyên cơ bản15,00016,6001501,60010.67
FSO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
FT1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
FTI Ô tô và phụ tùng2,5002,500000.00
G20 Hàng cá nhân & Gia dụng300300000.00
G36 Xây dựng và Vật liệu4,5004,50011,74000.00
GCB Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
GER Hóa chất5,4005,400000.00
GGG Ô tô và phụ tùng1,9001,900000.00
GGS Thực phẩm & Đồ uống3,1003,100000.00
GHC Tiện ích cộng đồng32,40030,00070-2,400-7.41
GLC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
GLW Tiện ích cộng đồng6,8006,800000.00
GND Xây dựng và Vật liệu23,20024,800101,6006.90
GQN Thực phẩm & Đồ uống10,10010,100000.00
GSM Xây dựng và Vật liệu9,00010,000101,00011.11
GTD Hàng cá nhân & Gia dụng15,60015,600000.00
GTH Xây dựng và Vật liệu5,4005,400000.00
GTK Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,000000.00
GTS Xây dựng và Vật liệu10,50010,500000.00
GTT Du lịch và giải trí300300000.00
GVR Hóa chất11,00011,500102,4005004.55
GVT Tài nguyên cơ bản34,80034,000310-800-2.30
H11 Xây dựng và Vật liệu13,80013,800000.00
HAB Truyền thông28,00028,000000.00
HAC Dịch vụ tài chính5,2005,3004,7001001.92
HAF Thực phẩm & Đồ uống16,80016,800000.00
HAM Xây dựng và Vật liệu28,00028,000000.00
HAN Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
HAV Thực phẩm & Đồ uống3,3003,300000.00
HBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
HBH Thực phẩm & Đồ uống3,5003,500000.00
HBW Tiện ích cộng đồng11,40011,400000.00
HC1 Xây dựng và Vật liệu24,80024,800000.00
HC3 Xây dựng và Vật liệu32,70032,700000.00
HCB Hàng cá nhân & Gia dụng24,00024,000000.00
HCI Xây dựng và Vật liệu12,60012,600000.00
HCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp107,600107,600000.00
HD2 Bất động sản7,6007,600000.00
HD3 Bất động sản10,00010,000000.00
HD8 Bất động sản7,5006,50030-1,000-13.33
HDM Hàng cá nhân & Gia dụng17,00017,000000.00
HDO Hàng & Dịch vụ công nghiệp300300000.00
HDP Dược phẩm và Y tế15,30015,300000.00
HDW Tiện ích cộng đồng12,50012,500000.00
HEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,50030,500000.00
HEJ Xây dựng và Vật liệu19,10019,100000.00
HEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00017,200102,20014.67
HEP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
HES Du lịch và giải trí11,00011,000000.00
HFB Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
HFC Tiện ích cộng đồng7,1007,100000.00
HFS Hàng cá nhân & Gia dụng11,20011,200000.00
HFT Dịch vụ tài chính16,10016,100000.00
HFX Bán lẻ1,4001,400000.00
HGA Thực phẩm & Đồ uống15,20015,200000.00
HGW Tiện ích cộng đồng10,90010,900000.00
HHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
HHR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,5004,500000.00
HHV Xây dựng và Vật liệu18,00018,000000.00
HIG Công nghệ thông tin7,2007,200000.00
HIZ Bất động sản18,90018,900000.00
HJC Hàng cá nhân & Gia dụng5,7005,70010000.00
HKP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
HLA Tài nguyên cơ bản200200000.00
HLB Thực phẩm & Đồ uống104,000104,000000.00
HLE Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
HLG Hàng cá nhân & Gia dụng6,6006,600000.00
HLR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
HLS Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,50030,500000.00
HLT Hàng cá nhân & Gia dụng17,80017,800000.00
HMG Tài nguyên cơ bản17,70017,700000.00
HMS Xây dựng và Vật liệu21,40022,0004006002.80
HNA Tiện ích cộng đồng12,90012,900000.00
HNB Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,200000.00
HND Tiện ích cộng đồng15,50016,20025,7007004.52
HNE Hàng cá nhân & Gia dụng12,30012,300000.00
HNF Thực phẩm & Đồ uống27,70031,0002103,30011.91
HNI Hàng cá nhân & Gia dụng37,00037,000000.00
HNP Hóa chất36,50036,500000.00
HNR Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
HNT Du lịch và giải trí3,9003,900000.00
HPB Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,90018,900000.00
HPD Xây dựng và Vật liệu16,50016,500000.00
HPH Hóa chất5,8005,800000.00
HPI Bất động sản16,50016,9003404002.42
HPP Xây dựng và Vật liệu45,90045,900000.00
HPT Công nghệ thông tin9,5009,500000.00
HPU Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
HPW Tiện ích cộng đồng12,40012,400000.00
HRB Bất động sản22,00022,000000.00
HRT Du lịch và giải trí3,6003,600000.00
HSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,50035,500000.00
HSI Hóa chất1,3001,300000.00
HSM Hàng cá nhân & Gia dụng11,30011,300000.00
HTE Tiện ích cộng đồng4,9004,900000.00
HTG Hàng cá nhân & Gia dụng20,70020,00060-700-3.38
HTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
HTM Bán lẻ16,10016,6003,4005003.11
HTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
HTW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HU4 Xây dựng và Vật liệu4,8004,800000.00
HU6 Bất động sản5,1005,100000.00
HUG Hàng cá nhân & Gia dụng39,50039,500000.00
HWS Tiện ích cộng đồng11,90011,900000.00
I10 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
I40 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
IBD Truyền thông12,00012,000000.00
ICC Xây dựng và Vật liệu43,40043,400000.00
ICF Thực phẩm & Đồ uống1,3001,3004000.00
ICI Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
ICN Xây dựng và Vật liệu65,90065,900000.00
IFC Thực phẩm & Đồ uống8,4007,20080-1,200-14.29
IFS Thực phẩm & Đồ uống18,80018,500230-300-1.60
IHK Truyền thông10,10010,100000.00
IKH Truyền thông7,9007,900000.00
ILA Thực phẩm & Đồ uống2,9003,0003,2901003.45
ILC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,9002,900000.00
ILS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,20014,100730-100-0.70
IME Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
IN4 Truyền thông48,70048,700000.00
IPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
IPH Truyền thông69,00069,000000.00
IRC Hóa chất9,7009,700000.00
ISG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,2001,200000.00
ISH Tiện ích cộng đồng14,80014,9005101000.68
IST Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,70025,700000.00
ITS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,500000.00
JOS Thực phẩm & Đồ uống2,2002,200000.00
KAC Bất động sản14,70014,700000.00
KBE Truyền thông18,40018,400000.00
KCB Tài nguyên cơ bản3,0003,000000.00
KCE Xây dựng và Vật liệu9,50010,900401,40014.74
KDF Thực phẩm & Đồ uống26,70027,4007607002.62
KGM Bán lẻ8,0008,000000.00
KHA Bất động sản39,00039,000000.00
KHB Tài nguyên cơ bản600600000.00
KHD Tài nguyên cơ bản9,2009,2001,55000.00
KHL Xây dựng và Vật liệu100100000.00
KHW Tiện ích cộng đồng20,50020,500000.00
KIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,9007,900000.00
KLB Ngân hàng11,30011,20050-100-0.88
KLM Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
KSA Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSE Thực phẩm & Đồ uống25,20025,200000.00
KSH Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSS Tài nguyên cơ bản800800000.00
KSV Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
KTB Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
KTC Du lịch và giải trí26,10026,100000.00
KTL Tài nguyên cơ bản19,50020,000905002.56
KTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
L12 Xây dựng và Vật liệu5,1004,40010-700-13.73
L44 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,400000.00
L45 Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
L63 Xây dựng và Vật liệu8,0007,9001,880-100-1.25
LAI Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
LAW Tiện ích cộng đồng15,40015,400000.00
LBC Bất động sản12,00012,000000.00
LCC Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LCW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
LDW Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
LG9 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
LGM Hàng cá nhân & Gia dụng18,90018,900000.00
LIC Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
LKW Tiện ích cộng đồng27,10027,100000.00
LLM Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,00023,80010-4,200-15.00
LM3 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
LMC Tài nguyên cơ bản9,2009,200000.00
LMI Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
LNC Hóa chất10,00010,000000.00
LPB Ngân hàng6,8006,700176,360-100-1.47
LQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
LTC Công nghệ thông tin2,8002,800000.00
LTG Hóa chất18,00017,6005,440-400-2.22
LWS Tiện ích cộng đồng10,80010,800000.00
M10 Hàng cá nhân & Gia dụng20,00021,900201,9009.50
MBN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
MC3 Tài nguyên cơ bản9,5009,500000.00
MCH Thực phẩm & Đồ uống67,60068,3002,4207001.04
MCI Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
MCT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MDF Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
MDN Hàng cá nhân & Gia dụng11,60011,600000.00
MDT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,500000.00
MEF Dược phẩm và Y tế1,6001,600000.00
MEG Hàng cá nhân & Gia dụng31,80019,100130-12,700-39.94
MES Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MFS Viễn thông22,90022,700310-200-0.87
MGC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
MGG Hàng cá nhân & Gia dụng70,60070,600000.00
MH3 Bất động sản32,80034,5001401,7005.18
MHY Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
MIC Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
MIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
MIG Bảo hiểm11,00011,000000.00
MKP Dược phẩm và Y tế62,80062,800000.00
MLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MLN Du lịch và giải trí2,0002,3003,36030015.00
MLS Thực phẩm & Đồ uống10,50010,5006000.00
MMC Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
MML Thực phẩm & Đồ uống56,20055,200570-1,000-1.78
MNB Hàng cá nhân & Gia dụng26,00029,500103,50013.46
MND Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,70010,0001603003.09
MPC Thực phẩm & Đồ uống22,70023,60010,5409003.96
MPY Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
MQB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
MQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,30038,200340-100-0.26
MRF Dược phẩm và Y tế19,50019,500000.00
MSR Tài nguyên cơ bản14,70014,7006,70000.00
MTA Tài nguyên cơ bản1,4001,4001000.00
MTC Du lịch và giải trí9,5009,500000.00
MTG Tiện ích cộng đồng1,9001,900000.00
MTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,9009,000101,10013.92
MTL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
MTM Tài nguyên cơ bản2,6002,600000.00
MTP Dược phẩm và Y tế12,50012,500000.00
MTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
MTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,200000.00
MVB Tài nguyên cơ bản7,4008,400101,00013.51
MVC Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
MVN Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,400000.00
MVY Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,7005,700000.00
NAC Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
NAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,30035,300000.00
NAU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
NAW Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
NBE Truyền thông7,0007,000000.00
NBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
NBT Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NCP Tiện ích cộng đồng8,9008,900000.00
NCS Thực phẩm & Đồ uống22,80022,800000.00
ND2 Tiện ích cộng đồng22,00022,000000.00
NDC Dược phẩm và Y tế56,00056,000000.00
NDF Thực phẩm & Đồ uống500500000.00
NDP Dược phẩm và Y tế31,00031,000000.00
NDT Hàng cá nhân & Gia dụng6,2006,200000.00
NDW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
NED Xây dựng và Vật liệu9,50010,000105005.26
NHT Hàng cá nhân & Gia dụng37,00035,000230-2,000-5.41
NHV Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
NLS Tiện ích cộng đồng15,40015,400000.00
NMK Xây dựng và Vật liệu13,40013,400000.00
NNB Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NNG Hóa chất8,1008,10021000.00
NNQ Thực phẩm & Đồ uống14,10014,100000.00
NNT Tiện ích cộng đồng16,00016,000000.00
NOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
NPS Hàng cá nhân & Gia dụng24,60024,600000.00
NQB Tiện ích cộng đồng16,80016,800000.00
NQN Tiện ích cộng đồng18,70018,700000.00
NQT Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NS2 Tiện ích cộng đồng10,50011,500301,0009.52
NS3 Tiện ích cộng đồng24,90024,900000.00
NSG Hóa chất12,90011,00020-1,900-14.73
NSL Tiện ích cộng đồng9,60010,000904004.17
NSS Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
NTB Bất động sản300300000.00
NTC Bất động sản164,900165,0001,3001000.06
NTF Dược phẩm và Y tế49,00049,000000.00
NTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
NTT Hàng cá nhân & Gia dụng9,60011,0002,5401,40014.58
NTW Tiện ích cộng đồng24,00024,000000.00
NUE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,100200-200-2.41
NVP Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NWT Du lịch và giải trí5,6005,600000.00
OIL Dầu khí6,9006,90047,99000.00
ONW Du lịch và giải trí14,30014,300000.00
ORS Dịch vụ tài chính5,9005,6005,970-300-5.08
PAI Viễn thông9,5009,500000.00
PBC Dược phẩm và Y tế25,40025,400000.00
PBK Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
PBT Xây dựng và Vật liệu24,50024,500000.00
PCC Xây dựng và Vật liệu12,00012,00010000.00
PCF Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
PCM Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
PCN Hóa chất3,9003,900000.00
PDT Tiện ích cộng đồng10,90010,900000.00
PDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,20015,200000.00
PEG Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PEQ Dầu khí31,20031,200000.00
PFL Bất động sản70080078010014.29
PGV Tiện ích cộng đồng10,50010,50039000.00
PHH Xây dựng và Vật liệu7,3007,300000.00
PHS Dịch vụ tài chính10,90010,900000.00
PID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
PIS Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
PIV Bất động sản400400000.00
PJS Tiện ích cộng đồng9,1009,100000.00
PKR Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
PLA Bất động sản5,0005,000000.00
PMJ Công nghệ thông tin13,00013,500605003.85
PMT Công nghệ thông tin4,6004,600000.00
PMW Tiện ích cộng đồng24,20024,200000.00
PND Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
PNG Bán lẻ10,90010,900000.00
PNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
PNT Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
POB Tiện ích cộng đồng18,80016,00010-2,800-14.89
POS Dầu khí7,8007,00010-800-10.26
POV Tiện ích cộng đồng11,80011,800000.00
PPH Hàng cá nhân & Gia dụng16,00016,600806003.75
PPI Bất động sản50060016,21010020.00
PQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PRO Thực phẩm & Đồ uống5,0004,50030-500-10.00
PRT Thực phẩm & Đồ uống14,00014,000000.00
PSB Xây dựng và Vật liệu3,1003,000110-100-3.23
PSG Xây dựng và Vật liệu300300000.00
PSL Thực phẩm & Đồ uống17,40016,500330-900-5.17
PSN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
PSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,400000.00
PTE Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
PTG Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,100000.00
PTH Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
PTK Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
PTO Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
PTP Viễn thông12,00012,000000.00
PTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,8006,800000.00
PTV Dầu khí8,4008,400000.00
PTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,100000.00
PVA Xây dựng và Vật liệu400400000.00
PVH Xây dựng và Vật liệu900900000.00
PVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,30013,4001501,1008.94
PVO Hóa chất3,2003,200000.00
PVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,6005,6001,31000.00
PVR Bất động sản1,4001,400000.00
PVV Xây dựng và Vật liệu5004002,760-100-20.00
PVY Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
PWA Bất động sản8,2008,8006,8906007.32
PWS Tiện ích cộng đồng14,00014,000000.00
PX1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PXA Bất động sản2,3002,300000.00
PXC Bất động sản400400000.00
PXL Bất động sản8,5008,70014,7402002.35
PXM Xây dựng và Vật liệu300300000.00
PYU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
QBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
QCC Xây dựng và Vật liệu5,5005,500000.00
QHW Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
QLD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
QLT Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
QNS Thực phẩm & Đồ uống26,70026,5004,160-200-0.75
QNT Xây dựng và Vật liệu11,10011,100000.00
QNU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
QNW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
QPH Tiện ích cộng đồng21,80021,800000.00
QSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,800000.00
QTP Tiện ích cộng đồng12,10012,3004,7202001.65
RAT Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6004,600000.00
RBC Hóa chất14,60014,600000.00
RCC Xây dựng và Vật liệu30,90026,30010-4,600-14.89
RCD Xây dựng và Vật liệu10,00010,00030000.00
RGC Truyền thông3,6003,600000.00
RHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
RLC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
RTB Hóa chất9,0009,000000.00
RTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
RTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00020,000000.00
S12 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
S27 Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
S33 Thực phẩm & Đồ uống25,50025,500000.00
S72 Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
S96 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
SAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6009,800101,20013.95
SAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,600000.00
SAP Truyền thông7,2007,200000.00
SAS Du lịch và giải trí26,00025,4001,400-600-2.31
SB1 Thực phẩm & Đồ uống14,90014,300300-600-4.03
SBD Công nghệ thông tin7,9007,900000.00
SBH Tiện ích cộng đồng27,90027,900000.00
SBL Thực phẩm & Đồ uống16,00016,000000.00
SBM Xây dựng và Vật liệu20,00020,000000.00
SBS Dịch vụ tài chính1,0001,1002,55010010.00
SCC Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
SCJ Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
SCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
SCY Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
SD1 Xây dựng và Vật liệu1,2001,200000.00
SD3 Xây dựng và Vật liệu2,2002,200000.00
SD7 Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
SD8 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
SDB Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
SDD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
SDE Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
SDH Xây dựng và Vật liệu800800000.00
SDJ Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
SDK Hàng & Dịch vụ công nghiệp33,90033,900000.00
SDP Xây dựng và Vật liệu1,6001,600000.00
SDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,90019,700308004.23
SDX Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SDY Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
SEA Thực phẩm & Đồ uống14,30014,500102001.40
SEP Hóa chất13,00013,000000.00
SGO Thực phẩm & Đồ uống200200000.00
SGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,2003,050-100-1.59
SGS Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
SHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,400000.00
SHG Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SHX Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
SID Bất động sản10,4009,600100-800-7.69
SIG Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
SIP Bất động sản77,40079,0001,3301,6002.07
SIV Hóa chất50,10050,100000.00
SJG Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
SJM Xây dựng và Vật liệu1,5001,500000.00
SKH Thực phẩm & Đồ uống21,80023,800502,0009.17
SKN Thực phẩm & Đồ uống7,5007,500000.00
SKV Thực phẩm & Đồ uống23,60023,500250-100-0.42
SNC Thực phẩm & Đồ uống20,90020,900000.00
SNZ Xây dựng và Vật liệu18,10018,1001,23000.00
SON Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
SOV Hàng cá nhân & Gia dụng25,00025,00020000.00
SP2 Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
SPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
SPB Hàng cá nhân & Gia dụng68,60068,600000.00
SPC Hóa chất18,00020,0001702,00011.11
SPD Thực phẩm & Đồ uống6,0005,500100-500-8.33
SPH Thực phẩm & Đồ uống6,6006,600000.00
SPV Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
SQC Tài nguyên cơ bản82,00082,000000.00
SRB Công nghệ thông tin900900000.00
SRT Du lịch và giải trí3,3003,7001040012.12
SSF Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
SSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
SSN Thực phẩm & Đồ uống3,2003,0001,110-200-6.25
SSU Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
STL Bất động sản3,8003,800000.00
STS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
STT Du lịch và giải trí9,1009,100000.00
STU Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
STV Xây dựng và Vật liệu5,4005,400000.00
STW Tiện ích cộng đồng6,9006,900000.00
SUM Truyền thông3,1003,100000.00
SVG Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,200000.00
SVH Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
SVL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
SWC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,100290-200-1.50
SZE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,60010,500220-100-0.94
T12 Bán lẻ20,00020,000000.00
TA3 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TA6 Xây dựng và Vật liệu5,8005,500110-300-5.17
TAG Hàng cá nhân & Gia dụng32,70032,700000.00
TAN Thực phẩm & Đồ uống57,50057,500000.00
TAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
TAW Tiện ích cộng đồng13,90013,900000.00
TB8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp99,900103,900204,0004.00
TBT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
TCI Dịch vụ tài chính8,0008,000000.00
TCJ Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
TCK Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
TCW Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,50017,5002,02000.00
TDB Tiện ích cộng đồng35,70041,000105,30014.85
TDP Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,00022,2001,020-800-3.48
TDS Tài nguyên cơ bản11,50011,500000.00
TEC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TEL Xây dựng và Vật liệu6,9006,900000.00
TGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
TH1 Bán lẻ5,0005,000000.00
THN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
THP Thực phẩm & Đồ uống16,00016,000000.00
THR Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,70024,700000.00
THU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
THW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
TID Bất động sản18,40018,3001,500-100-0.54
TIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
TIS Tài nguyên cơ bản9,9009,900000.00
TL4 Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
TLI Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,000000.00
TLP Bất động sản8,5008,500000.00
TLT Xây dựng và Vật liệu11,90011,900000.00
TMG Tài nguyên cơ bản32,00032,000000.00
TMW Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,200000.00
TNB Tài nguyên cơ bản11,40011,400000.00
TND Tài nguyên cơ bản9,5009,5001,96000.00
TNM Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
TNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
TNS Tài nguyên cơ bản3,8003,800000.00
TNW Tiện ích cộng đồng7,7008,800801,10014.29
TOP Bán lẻ60070068010016.67
TOT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,8006070013.73
TOW Tiện ích cộng đồng12,70012,700000.00
TPS Du lịch và giải trí26,20026,200000.00
TQN Tài nguyên cơ bản40,90040,900000.00
TQW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,000000.00
TRT Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
TS3 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS5 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TSD Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
TSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,800000.00
TSJ Du lịch và giải trí31,80031,800000.00
TTD Dược phẩm và Y tế52,50052,500000.00
TTG Hàng cá nhân & Gia dụng6,7006,700000.00
TTJ Du lịch và giải trí80,00080,000000.00
TTN Viễn thông9,0009,1001,1301001.11
TTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,80027,900202,1008.14
TTS Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
TTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,6002,600000.00
TUG Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,30014,300000.00
TV1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
TVA Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
TVG Xây dựng và Vật liệu800800000.00
TVH Xây dựng và Vật liệu27,20027,200000.00
TVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
TVN Tài nguyên cơ bản6,2006,20052000.00
TVP Dược phẩm và Y tế37,20037,200000.00
TVU Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50012,000105004.35
TVW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TW3 Dược phẩm và Y tế9,9009,900000.00
UCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
UDJ Xây dựng và Vật liệu7,8007,8001,22000.00
UDL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
UEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,10035,100000.00
UMC Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
UPC Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
UPH Dược phẩm và Y tế23,00023,000000.00
USC Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
USD Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,20013,200000.00
V11 Bất động sản300300000.00
V15 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
VAV Tiện ích cộng đồng44,00050,000106,00013.64
VBB Ngân hàng16,10016,10033000.00
VBG Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
VBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VC5 Xây dựng và Vật liệu900900000.00
VCA Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
VCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VCP Xây dựng và Vật liệu54,80052,000210-2,800-5.11
VCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VCW Tiện ích cộng đồng28,40028,400000.00
VCX Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
VDB Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
VDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,50014,500000.00
VDN Hàng cá nhân & Gia dụng14,10014,100000.00
VDT Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
VEA Hàng & Dịch vụ công nghiệp41,20042,00010,0908001.94
VEC Công nghệ thông tin8,5008,300970-200-2.35
VEF Truyền thông91,80089,00060-2,800-3.05
VES Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VET Hóa chất57,60057,600000.00
VFC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,20011,200000.00
VFR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,9003,900000.00
VGG Hàng cá nhân & Gia dụng50,60050,300500-300-0.59
VGI Viễn thông27,10027,80047,3107002.58
VGL Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
VGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,00018,000000.00
VGT Hàng cá nhân & Gia dụng8,3008,3008,46000.00
VGV Bất động sản9,3009,3006000.00
VHD Bất động sản5,9005,700150-200-3.39
VHF Thực phẩm & Đồ uống22,30022,300000.00
VHG Hàng & Dịch vụ công nghiệp90090038,37000.00
VHH Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
VHI Thực phẩm & Đồ uống9,3009,300000.00
VIB Ngân hàng18,10018,000176,130-100-0.55
VIH Xây dựng và Vật liệu15,50021,700106,20040.00
VIM Tài nguyên cơ bản20,60019,600220-1,000-4.85
VIN Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
VIR Du lịch và giải trí11,00011,000000.00
VIW Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
VKD Thực phẩm & Đồ uống14,90014,9001000.00
VKP Hóa chất500500000.00
VLB Xây dựng và Vật liệu32,00032,800608002.50
VLC Thực phẩm & Đồ uống18,50018,00010-500-2.70
VLF Thực phẩm & Đồ uống700700000.00
VLG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VLP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,200000.00
VLW Tiện ích cộng đồng10,10010,100000.00
VMA Ô tô và phụ tùng9,0009,000000.00
VMG Tiện ích cộng đồng2,7002,70016000.00
VNA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,9006,4201003.57
VNB Truyền thông12,30013,900101,60013.01
VNH Thực phẩm & Đồ uống1,1001,100000.00
VNI Bất động sản10,00010,000000.00
VNN Bất động sản5,5005,500000.00
VNP Hóa chất4,6004,60020000.00
VNX Truyền thông72,60072,600000.00
VNY Hóa chất6,5006,500000.00
VOC Thực phẩm & Đồ uống11,10010,800410-300-2.70
VPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
VPC Xây dựng và Vật liệu700700000.00
VPK Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,6002,600000.00
VPR Truyền thông13,00013,000000.00
VPW Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
VQC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,200000.00
VRG Bất động sản11,00011,40010,0504003.64
VSE Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
VSF Thực phẩm & Đồ uống7,2007,200000.00
VSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,4001,400000.00
VSN Thực phẩm & Đồ uống25,00025,000000.00
VSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
VST Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VT1 Bán lẻ20,80029,000108,20039.42
VTA Xây dựng và Vật liệu5,4005,400000.00
VTD Du lịch và giải trí30,70030,9006,0902000.65
VTE Công nghệ thông tin10,00010,000000.00
VTG Du lịch và giải trí5,8005,800000.00
VTI Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
VTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,10025,9001,230-200-0.77
VTM Du lịch và giải trí21,80021,800000.00
VTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp123,300121,6003,180-1,700-1.38
VTR Du lịch và giải trí41,80041,500740-300-0.72
VTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,2007,700201,50024.19
VVN Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
VWS Tiện ích cộng đồng20,90020,900000.00
VXP Hóa chất21,90021,900000.00
WSB Thực phẩm & Đồ uống39,00038,00020-1,000-2.56
WTC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
WTN Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
X18 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
X26 Hàng cá nhân & Gia dụng18,00018,000000.00
X77 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
XDH Bất động sản6,9006,900000.00
XHC Hàng cá nhân & Gia dụng25,00025,0005000.00
XLV Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
XMC Xây dựng và Vật liệu9,8009,500590-300-3.06
XMD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
XPH Hàng cá nhân & Gia dụng5,5005,500000.00
YBC Xây dựng và Vật liệu40,00040,000000.00
YRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
YTC Dược phẩm và Y tế84,70084,700000.00

Liên quan giá cpe

Test độ chuẩn của kẹo chì mềm 5.5 giá rẻ. dũng bá pcp

Chi tiết cây pcp truyền thống giá sinh viên cho anh em mới tập chơi. dũng bá pcp

Khuôn làm đạn chì giá rẻ cho anh em ít tiền. 4.5 5.5 5.52 6.35. dũng bá pcp

đạn chì súng hơi giá rẻ. đạn chì mềm 5.5 5.52 5.54 5.56 5.58 6.35. dũng bá pcp

Bbox 4g (routeur huawei e 5172 cpe)

C.p.e.bach - passionslied from geistliche oden und lieder 1758.

Búa đập truyền thống mẫu mới nhất hiện nay. giá rẻ cho anh em đam mê. dũng bá pcp

如何少花钱就能享受5g的快感?华为5g cpe pro帮到你

Test độ chuẩn của kẹo chì giá rẻ. dũng bá pcp

2001 toyota camry solara 2dr cpe sle v6 auto (natl)

Huawei b311 cpe 4g sim card router mifi wifi router wireless hotspot (white)

Bắn thử cây pcp truyền thống giá rẻ. uy lực bất ngờ. dũng bá pcp

Kẹo chì mêm giá rẻ cho pcp. dũng bá pcp

Gia peikrishvili (concert)

Giá cà phê diễn biến khó lường

Test kẹo chì mềm giá rẻ. 450k 1kg bao ship. kẹo 5.5 5.52 5.54 5.56 5.58 6.35. kẹo xuyên phá

Cpe bach rondo espressivo minh trang bach music school 2

Intro cpe & hrsg 2014

How to use "would" like a native english speaker

70548a 2008 honda civic cpe exl gray winter

Thanh lý fx báng gấp giá 4t5

Le père noël est un fdp - ludovik

Gangnam stye byenior cpe ku kps 03

Huawei b593 lte cpe 4g router with sim card slot b593s-22

Living library - coe & cpe project

Cây pcp truyền thống giá rẻ cho anh em đam mê.

Huawei b310 lte cpe 4g router and vodafone data plan test

Báo gia tri tiết cây pcp truyền thống và hướng dẫn anh em cách mua hàng để rap pcp. [ dũng bá pcp ]

How many meanings of "go through"!?!? - phrasal verbs with "through"

La serva padrona: intermezzo ii: aria: son imbrogliato io gia (uberto)

Carl philipp emanuel bach - flute concerto in d minor, wq 22

Găng tay nylon cpe dùng trong thực phẩm giá sỉ rẻ tại bình tân

Nhạc buổi sáng hay nhất | liên khúc nhạc nhẹ phòng trà | nhạc không lời hay nhất |

Nhạc không lời cho quán cafe - raincoffee

Huawei b593 lte cpe 4g router with sim card slot b593u-12+dual 35dbi antenna 3g & 4g

Trên tay máy phát wifi di động tp link m7350 giá 1.300k

Kẹo chì mềm giá rẻ 450k bao ship 4.5 5.5 5.52 5.54 5.56 5.58 6.35 bao chuẩn 80m c2

Shoot film: minolta x-500

Mẫu búa đập truyền thống giá rẻ 400k bao ship. [#dungbapcp]

Kẹo chì mềm. kẹo chì cho pcp giá rẻ. kẹo 4.5 kẹo 5.5 kẹo 5.52 kẹo 6.35 dùng cho pcp

Carl philipp emanuel bach - oboe concerto in b flat major, wq 164

Lắp đặt hệ thống tenda 03 cpe outdoor cho camera ip

đạn chì 5.5 chuẩn 1kg dc bao nhiêu viên. đếm số lượng đạn chì 5.5 và đạn xuyên phá 5.5

I. magnificat anima mea dominum (magnificat - c.p.e. bach) score animation.

Test đạn 5.5 bắn điếu thuốc 50m. đạn chì mềm giá rẻ. [ 5.5 5.52 5.54 5.56 5.8 6.35 ] đạn xuyên phá

Test kẹo chì mềm giá 450k. đạn 4.5 5.5 5.52 5.54 5.56 5.58 6.35. đạn xuyên phá. [dung bá pcp]

Pcp truyền thống trọn bộ 3t5. đại hạ giá búa đập truyền thống báng gấp rút. dũng bá pcp

Thanh lý bình nhôm 7075 giá 350k bao ship. báng nhựa benjamin. báng gấp rút. dũng bá pcp

Gia martinez d witshes show time evo 2017

Kẹo chì đâu nhọn. kẹo chì mêm. kẹo chì giá rẻ 4.5 5.5 5.52 5.54 5.56 5.58 6.35 kẹo xuyên phá