Thông tin giá cp tgdd mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cp tgdd mới nhất ngày 09/04/2020 trên website Lienminhchienthan.com

Tổng hợp tin tức chứng khoán trong 24h qua

Cập nhật lúc 01:07:57 10/04/2020

Cổ phiếu rớt giá, nhà đầu tư nhỏ nhảy vào cuộc chơi 'bắt đáy'
Giao dịch chứng khoán sáng 9/4: ROS bùng nổ, VN-Index tiếp tục bay cao
Chứng khoán Việt Nam: P/E thấp, ROE cao
Thị trường chứng khoán 9/4: Họ Vingroup, nhóm ngân hàng và dầu khí đồng loạt khởi sắc, VN-Index tăng hơn 13 điểm
Công bố 10 công ty chứng khoán có thị phần môi giới lớn nhất trên HNX
Sàn chứng khoán VNDirect gặp sự cố
Sự kiện chứng khoán đáng chú ý ngày 10/4
Dịch COVID-19: Vàng, bất động sản, chứng khoán... đầu tư gì để sinh lời?
Chứng khoán châu Á đồng loạt tăng điểm
Chứng khoán 24h: VN-Index tăng phiên thứ 7, VCB tăng mạnh sau khi FWD hoàn tất thương vụ mua VLCI
Lịch sự kiện và tin vắn chứng khoán ngày 09/04
Thị trường chứng khoán ngày 9/4: Duy trì và hướng đến sự tăng trưởng
Hai lãnh đạo doanh nghiệp bị xử phạt chứng khoán do lỗi giao dịch cổ phiếu LBM và HVG
Chứng khoán BOS (Artex) đặt mục tiêu lãi trước thuế 87 tỉ đồng
Chứng khoán Australia tăng hơn 3% trước thềm công bố tỷ lệ thất nghiệp Mỹ
Chứng khoán Mỹ khởi sắc sau diễn biến mới của cuộc tranh cử Tổng thống
Chứng khoán hôm nay 9/4: Các công ty chứng khoán khuyến nghị cổ phiếu nào?
Nhận định chứng khoán phái sinh phiên 10/4: Còn cơ hội tiến lên vùng kháng cự 690 điểm
Chứng khoán BSC ủng hộ 10.000 khẩu trang cho Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung Ương
Kịch bản nào cho thị trường chứng khoán sau đại dịch COVID-19? | DIỄN ĐÀN TÀI CHÍNH

Tổng hợp tin tức cổ phiếu trong 24h qua

Cập nhật lúc 01:07:57 10/04/2020

Cổ phiếu rớt giá, nhà đầu tư nhỏ nhảy vào cuộc chơi 'bắt đáy'
Chứng khoán có thêm phiên nhiều cổ phiếu tăng trần
Cổ phiếu giảm 40% từ đầu năm, Chủ tịch CenLand đăng ký mua 2 triệu cổ phiếu
Góc nhìn chứng khoán: Cổ phiếu dầu khí bùng nổ
Cổ phiếu cần quan tâm ngày 10/4 | Nhận định | Đầu tư chứng khoán
Cổ phiếu của tỷ phú Trịnh Văn Quyết tăng khủng 766% từ đầu năm
Cổ phiếu Sabeco “cháy hàng” bất chấp “gọng kìm” Nghị định 100 và Covid-19
Chứng khoán Việt Nam: P/E thấp, ROE cao
Cổ phiếu công ty tí hon ở Pháp tăng 1.600% vì thành tích chống Covid-19
Nhà Đà Nẵng (NDN) thị giá 14.400 đồng/cổ phiếu, lên kế hoạch chi cổ tức 40% tiền năm 2020
Vì sao dòng tiền "thờ ơ" với cổ phiếu dệt may? | DIỄN ĐÀN TÀI CHÍNH
Ả Rập Saudi mua 1 tỷ USD cổ phiếu của các đại gia dầu khí châu Âu
Cổ phiếu điện toán đám mây an toàn giữa mùa dịch Covid-19
Nam Long dự kiến chi gần 220 tỷ để mua 10 triệu cổ phiếu quỹ
Công đoàn MBank sở hữu gần 7,5 triệu cổ phiếu MBB
Hai lãnh đạo doanh nghiệp bị xử phạt chứng khoán do lỗi giao dịch cổ phiếu LBM và HVG
Sự kiện chứng khoán đáng chú ý ngày 10/4
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
'Âm thầm' giao dịch cổ phiếu SGT và KPF, 2 cổ đông lớn bị 'gõ đầu
Dabaco báo lãi quý 1 gấp 17 lần cùng kỳ, cổ phiếu theo đà tăng kịch trần

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Cập nhật lúc 01:07:57 10/04/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất10,70010,900219,6122001.40
AAM Thực phẩm & Đồ uống12,20012,2001300.00
AAV Bất động sản4,9005,0007,5901002.04
ABS Bán lẻ32,90035,2006,5632,3006.99
ABT Thực phẩm & Đồ uống33,00032,100134-900-2.73
ACB Ngân hàng20,20020,000406,710-200-0.99
ACC Xây dựng và Vật liệu19,00019,00021300.00
ACL Thực phẩm & Đồ uống19,20019,7001,8755002.34
ACM Tài nguyên cơ bản50050025,77000.00
ADC Truyền thông13,40012,60030-800-5.97
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng10,60010,500132-100-0.95
AGG Bất động sản28,70028,50022,423-200-0.52
AGM Thực phẩm & Đồ uống11,60011,0003,045-600-4.78
AGR Dịch vụ tài chính2,5002,60014,9151002.00
ALT Truyền thông10,50011,400209008.57
AMC Tài nguyên cơ bản17,90017,90014000.00
AMD Bất động sản3,0003,000747,93100.34
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,7002001001.52
AMV Dược phẩm và Y tế13,30013,50066,0002001.50
ANV Thực phẩm & Đồ uống16,90017,10028,8012000.88
APC Dược phẩm và Y tế15,30015,30092300.00
APG Dịch vụ tài chính8,8009,10061,0803003.43
API Bất động sản9,1009,1004000.00
APP Hóa chất5,6005,600000.00
APS Dịch vụ tài chính2,2002,20051000.00
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,600000.00
ART Dịch vụ tài chính2,4002,400247,78000.00
ASM Thực phẩm & Đồ uống4,3004,400154,2641001.86
ASP Tiện ích cộng đồng5,0005,00014,57800.60
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp43,00045,0006,5802,0004.65
ATG Tài nguyên cơ bản6006003,49201.75
ATS Du lịch và giải trí29,60029,600000.00
BAX Xây dựng và Vật liệu39,90039,70090-200-0.50
BBC Thực phẩm & Đồ uống45,00045,1001751000.11
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu5,8005,80022,55000.00
BCE Xây dựng và Vật liệu6,7006,7004,3570-0.30
BCF Thực phẩm & Đồ uống58,00055,000280-3,000-5.17
BCG Dịch vụ tài chính5,1005,10024,61300.79
BDB Truyền thông10,80010,800000.00
BED Truyền thông32,00032,000000.00
BFC Hóa chất10,70010,80030,5971000.93
BHN Thực phẩm & Đồ uống40,90041,1004,3652000.37
BIC Bảo hiểm25,00026,0001121,0004.00
BID Ngân hàng38,00037,700134,900-300-0.66
BII Bất động sản7007004,57000.00
BKC Tài nguyên cơ bản5,6005,600000.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống2,7002,700000.00
BMC Tài nguyên cơ bản10,50011,0008605004.29
BMI Bảo hiểm16,50016,40054,265-100-0.61
BMP Xây dựng và Vật liệu40,00040,70029,7357001.75
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
BRC Hóa chất12,00012,000000.00
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính8,3008,3004,05300.00
BST Truyền thông21,60021,600000.00
BTP Tiện ích cộng đồng13,60014,50031,2109006.64
BTS Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
BTT Bán lẻ34,90036,0001601,1003.15
BTW Tiện ích cộng đồng49,00049,000000.00
BVH Bảo hiểm47,80047,20080,385-600-1.26
BVS Dịch vụ tài chính8,8008,90016,9401001.14
BWE Tiện ích cộng đồng17,50018,00024,0505002.86
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu20,20020,8003,0876002.97
C47 Xây dựng và Vật liệu7,1006,800482-300-3.55
C69 Xây dựng và Vật liệu5,4005,5007,5001001.85
C92 Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90085,900000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống23,60021,30050-2,300-9.75
CAP Tài nguyên cơ bản29,70029,9007502000.67
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp60,00060,00012800.00
CCI Bất động sản12,50012,90024003.20
CCL Bất động sản5,4005,60024,5322003.74
CDC Xây dựng và Vật liệu13,60013,800552001.47
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
CEE Xây dựng và Vật liệu16,80015,600470-1,200-6.89
CEO Bất động sản6,7006,600120,350-100-1.49
CET Hàng cá nhân & Gia dụng2,2002,400202009.09
CHP Tiện ích cộng đồng18,30018,4003001000.27
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,90012,0007101000.84
CIG Xây dựng và Vật liệu1,6001,7005011006.83
CII Xây dựng và Vật liệu18,70018,100123,911-600-2.95
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKG Xây dựng và Vật liệu8,6008,6002,2970-0.35
CKV Công nghệ thông tin18,20018,200000.00
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng25,80026,9008141,1004.07
CLG Bất động sản1,8001,9005,1451005.62
CLH Xây dựng và Vật liệu17,30017,300000.00
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,60028,600000.00
CLM Tài nguyên cơ bản18,70018,700000.00
CLW Tiện ích cộng đồng25,50025,500000.00
CMC Ô tô và phụ tùng9,4009,400000.00
CMG Công nghệ thông tin25,70026,5007,7118002.91
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,4002,42000.00
CMV Bán lẻ17,10018,0001139005.26
CMX Thực phẩm & Đồ uống10,30010,40012,2411000.48
CNG Tiện ích cộng đồng19,70020,0004,4003001.52
COM Bán lẻ45,00047,000102,0004.44
CPC Hóa chất18,00018,000000.00
CRC Xây dựng và Vật liệu11,50011,5001,85700.00
CRE Bất động sản15,00014,8004,102-200-1.33
CSC Bất động sản24,90024,400100-500-2.01
CSM Ô tô và phụ tùng14,30014,4007,5871000.35
CSV Hóa chất18,40018,70030,6013001.63
CT6 Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,30031,000300-1,300-4.02
CTC Du lịch và giải trí2,8003,000102007.14
CTD Xây dựng và Vật liệu53,80054,30019,1395000.93
CTF Ô tô và phụ tùng22,00022,10014,5611000.23
CTG Ngân hàng19,70019,800726,5281000.51
CTI Xây dựng và Vật liệu19,60019,9002,8753001.27
CTP Thực phẩm & Đồ uống3,2003,10010-100-3.13
CTS Dịch vụ tài chính5,9006,1006,9352003.37
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,300000.00
CTX Xây dựng và Vật liệu9,0008,200200-800-8.89
CVN Xây dựng và Vật liệu8,6008,8001,9302002.33
CVT Xây dựng và Vật liệu17,50017,90023,3954002.29
CX8 Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
D11 Bất động sản15,30015,300000.00
D2D Bất động sản47,80051,10034,8943,3006.90
DAD Truyền thông15,00015,00040000.00
DAE Truyền thông14,20014,20010000.00
DAG Hóa chất5,2005,20013,04100.39
DAH Du lịch và giải trí9,7009,60033,741-100-1.24
DAT Thực phẩm & Đồ uống13,00012,1003-900-6.95
DBC Thực phẩm & Đồ uống18,60019,800508,9521,2006.45
DBD Dược phẩm và Y tế50,80051,0006,6712000.39
DBT Dược phẩm và Y tế10,00010,6002306006.00
DC2 Xây dựng và Vật liệu5,6005,800102003.57
DC4 Xây dựng và Vật liệu12,20012,200000.00
DCL Dược phẩm và Y tế19,00019,00027,00200.00
DCM Hóa chất6,2006,300130,4611001.28
DDG Tiện ích cộng đồng27,80027,8005,75000.00
DGC Hóa chất21,30022,50015,1001,2005.63
DGW Bán lẻ22,80022,40046,797-400-1.54
DHA Xây dựng và Vật liệu28,20027,9006,038-300-1.07
DHC Tài nguyên cơ bản34,00034,00020,70100.00
DHG Dược phẩm và Y tế83,50087,0002,3143,5004.19
DHM Tài nguyên cơ bản3,7003,4007,256-300-6.83
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
DHT Dược phẩm và Y tế46,00046,7009907001.52
DIC Xây dựng và Vật liệu1,4001,40038,33401.41
DID Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
DIG Bất động sản10,50011,200246,4867006.67
DIH Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,20030,200000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,5001,500769,6330-2.55
DMC Dược phẩm và Y tế46,50049,8002,1093,3006.99
DNC Tiện ích cộng đồng61,90061,900000.00
DNM Dược phẩm và Y tế26,30024,5002,870-1,800-6.84
DNP Xây dựng và Vật liệu17,40016,600290-800-4.60
DNY Tài nguyên cơ bản2,0002,000000.00
DP3 Dược phẩm và Y tế64,00064,000000.00
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
DPG Xây dựng và Vật liệu23,40024,60041,4171,2005.13
DPM Hóa chất13,30013,700330,3224002.62
DPR Hóa chất34,80035,7008249002.59
DPS Tài nguyên cơ bản200200000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng17,60017,0002,984-600-3.41
DRC Ô tô và phụ tùng16,30017,40056,4671,1006.77
DRH Bất động sản3,6003,80072,0602006.84
DRL Tiện ích cộng đồng50,50051,0006175000.99
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,9002,9002,95000.00
DSN Du lịch và giải trí45,00044,3003,905-700-1.56
DST Truyền thông1,5001,50058,46000.00
DTA Bất động sản3,7004,0001,1413006.74
DTD Xây dựng và Vật liệu10,10010,3006,6002001.98
DTL Tài nguyên cơ bản14,70015,70011,0006.83
DTT Hóa chất13,00013,000000.00
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,10030,2001,5111000.33
DXG Bất động sản9,1009,200244,6981000.77
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,6002,3501001.05
DXV Xây dựng và Vật liệu3,1003,00015-100-1.67
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,5006000.00
EBA Tiện ích cộng đồng15,90015,900000.00
EBS Truyền thông7,0006,900300-100-1.43
ECI Truyền thông18,10018,100000.00
EIB Ngân hàng15,20015,20025,97000.00
EID Truyền thông10,60010,6001,54000.00
ELC Công nghệ thông tin4,6004,7009371002.42
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng8,9009,2002,7593003.24
EVG Xây dựng và Vật liệu2,4002,40031,49000.41
EVS Dịch vụ tài chính9,0008,10020-900-10.00
FCM Xây dựng và Vật liệu5,9005,700425-200-2.56
FCN Xây dựng và Vật liệu8,0008,200160,9632002.77
FDC Bất động sản9,4009,30012-100-0.85
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,0001,000000.00
FIR Bất động sản27,20027,8006,1796002.02
FIT Dịch vụ tài chính5,5005,60029,4211001.82
FLC Bất động sản3,1003,200971,3411002.61
FMC Thực phẩm & Đồ uống20,60020,5006,057-100-0.49
FPT Công nghệ thông tin46,90046,900214,23700.00
FRT Bán lẻ15,00015,90050,6719005.67
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng1,4001,40043,89600.00
FTS Dịch vụ tài chính10,50010,50010,24600.00
FUCTVGF1 Dịch vụ tài chính11,90011,900000.00
FUCTVGF2 Dịch vụ tài chính9,7009,0001-700-6.96
FUCVREIT Dịch vụ tài chính6,9006,900800.00
GAB Xây dựng và Vật liệu141,500144,2005,7482,7001.91
GAS Tiện ích cộng đồng62,70067,000150,6784,3006.86
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng23,80024,9005,8751,1004.41
GDW Tiện ích cộng đồng39,30039,300000.00
GEG Tiện ích cộng đồng20,50020,90032,4684001.95
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,80014,900130,6551000.34
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng16,20016,1008,807-100-0.31
GKM Xây dựng và Vật liệu15,70016,00016,5803001.91
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng28,40028,400000.00
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng15,00015,1002,7931000.67
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,50044,2693001.54
GMX Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,9002362002.06
GTA Tài nguyên cơ bản11,60011,6003800.00
GTN Thực phẩm & Đồ uống14,90015,500114,0846003.68
GVR Hóa chất9,0009,50057,4955005.12
HAD Thực phẩm & Đồ uống12,90012,4001,350-500-3.88
HAG Thực phẩm & Đồ uống3,2003,200306,86400.00
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,6009,60012,9990-0.41
HAI Hóa chất2,7002,700462,9650-1.08
HAP Tài nguyên cơ bản2,9002,9008,49001.03
HAR Bất động sản2,5002,600194,1311004.00
HAS Xây dựng và Vật liệu6,3006,30024500.00
HAT Thực phẩm & Đồ uống22,70022,700000.00
HAX Ô tô và phụ tùng11,30011,2009,838-100-0.88
HBC Xây dựng và Vật liệu7,2007,200315,4540-0.28
HBE Truyền thông7,9007,900000.00
HBS Dịch vụ tài chính1,9001,9007000.00
HCC Xây dựng và Vật liệu9,3009,4001501001.08
HCD Hóa chất2,8003,00042,1362006.88
HCM Dịch vụ tài chính15,10015,400229,5493001.65
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,20018,200000.00
HDA Xây dựng và Vật liệu6,9006,9005,60000.00
HDB Ngân hàng20,70020,700208,38600.00
HDC Bất động sản16,00016,40049,8754002.50
HDG Bất động sản19,80020,20031,8694002.03
HEV Truyền thông13,80013,800000.00
HGM Tài nguyên cơ bản36,00036,000000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống101,000101,000000.00
HHG Du lịch và giải trí1,1001,0002,720-100-9.09
HHP Tài nguyên cơ bản13,20013,30010,9101000.76
HHS Ô tô và phụ tùng3,4003,400208,9590-1.16
HID Xây dựng và Vật liệu2,2002,30023,8211004.13
HII Hóa chất13,40013,40031,16600.00
HJS Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống60070018,64010016.67
HKT Thực phẩm & Đồ uống3,8003,60040-200-5.26
HLC Tài nguyên cơ bản7,2007,200000.00
HLD Bất động sản16,50016,7001002001.21
HLY Xây dựng và Vật liệu44,60044,600000.00
HMC Tài nguyên cơ bản11,10011,9004,7608006.73
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
HNG Thực phẩm & Đồ uống12,70012,70017,78900.00
HNM Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
HOM Xây dựng và Vật liệu2,8002,80062000.00
HOT Du lịch và giải trí25,90025,900000.00
HPG Tài nguyên cơ bản18,80018,600713,472-200-0.80
HPM Tài nguyên cơ bản12,90012,900000.00
HPX Bất động sản27,50027,30023,299-200-0.73
HQC Bất động sản1,1001,100859,95000.00
HRC Hóa chất34,30036,700212,4007.00
HSG Tài nguyên cơ bản5,7005,600543,436-100-1.75
HSL Thực phẩm & Đồ uống4,7005,00021,3403006.84
HT1 Xây dựng và Vật liệu11,20012,00036,2728006.70
HTC Tiện ích cộng đồng25,00025,000000.00
HTI Xây dựng và Vật liệu10,40010,8001554003.37
HTL Ô tô và phụ tùng13,00013,000100.00
HTN Bất động sản15,00015,2005,8892001.33
HTP Truyền thông9,0009,000000.00
HTT Bán lẻ1,0001,0001,46602.15
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00012,50017-500-3.85
HU1 Xây dựng và Vật liệu5,7006,1004334006.27
HU3 Xây dựng và Vật liệu8,1008,500114005.46
HUB Xây dựng và Vật liệu16,60017,10015003.01
HUT Xây dựng và Vật liệu1,5001,500284,84000.00
HVG Thực phẩm & Đồ uống6,2005,80018,006-400-6.90
HVH Xây dựng và Vật liệu7,0006,8002,677-200-2.87
HVN Du lịch và giải trí19,80020,700162,9869004.29
HVT Hóa chất39,00039,000000.00
HVX Xây dựng và Vật liệu3,5003,500300.00
IBC Dịch vụ tài chính21,20021,50011,5733001.42
ICG Xây dựng và Vật liệu5,7005,70042000.00
ICT Công nghệ thông tin12,80012,7001,849-100-0.78
IDC Bất động sản17,00015,60010-1,400-8.24
IDI Thực phẩm & Đồ uống3,7003,800139,9471002.70
IDJ Bất động sản15,50015,80036,9903001.94
IDV Bất động sản32,10032,000720-100-0.31
IJC Bất động sản9,2009,30024,7501001.42
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00013,7001,266-300-1.79
IMP Dược phẩm và Y tế48,00048,8003,6608001.67
INC Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,00024,0001,02000.00
ITA Bất động sản1,9001,900482,49000.00
ITC Bất động sản13,00013,000100.00
ITD Công nghệ thông tin7,9007,9003,1700-0.51
ITQ Tài nguyên cơ bản2,6002,40037,460-200-7.69
IVS Dịch vụ tài chính7,8007,9001,4101001.28
JVC Dược phẩm và Y tế2,5002,50064,97200.40
KBC Bất động sản12,00011,900131,444-100-0.42
KDC Thực phẩm & Đồ uống15,60015,50029,074-100-0.64
KDH Bất động sản19,50020,00064,8855002.56
KDM Xây dựng và Vật liệu1,8001,7003,220-100-5.56
KHP Tiện ích cộng đồng8,4008,40056200.00
KHS Thực phẩm & Đồ uống10,30010,4001401000.97
KKC Tài nguyên cơ bản4,1004,3009502004.88
KLF Du lịch và giải trí1,6001,500431,000-100-6.25
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,1005,31001.43
KMT Tài nguyên cơ bản8,1008,100000.00
KOS Bất động sản27,80028,50022,3577002.52
KPF Xây dựng và Vật liệu20,00020,80028004.00
KSB Tài nguyên cơ bản13,10014,00068,1589006.87
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng5,4004,90020-500-9.26
KSK Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,3001,30038000.00
KST Công nghệ thông tin16,00016,000000.00
KTS Thực phẩm & Đồ uống8,4008,600202002.38
KTT Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
KVC Tài nguyên cơ bản80070018,730-100-12.50
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,30012,50052001.21
L14 Xây dựng và Vật liệu56,70055,7004,590-1,000-1.76
L18 Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7002,700000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống8,1008,7001026006.91
LAS Hóa chất5,0005,10017,1001002.00
LBE Truyền thông31,20031,200000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu25,50025,000217-500-1.96
LCD Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu4,5004,70054,8712003.28
LCM Tài nguyên cơ bản60060029000.00
LCS Xây dựng và Vật liệu3,2003,200000.00
LDG Bất động sản4,7004,900334,1042004.23
LDP Dược phẩm và Y tế20,90020,900000.00
LEC Bất động sản17,00017,0002900.00
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp44,40044,4004900.00
LGL Bất động sản4,1004,2006,1001002.20
LHC Xây dựng và Vật liệu58,10058,0001,620-100-0.17
LHG Bất động sản12,60013,40019,5338005.93
LIG Xây dựng và Vật liệu3,0003,00099000.00
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng48,10050,8005,7882,7005.50
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
LM8 Xây dựng và Vật liệu25,10023,30017-1,800-7.00
LMH Bất động sản1,2001,20039,24501.74
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,3001,300000.00
LSS Thực phẩm & Đồ uống4,2004,2004,22400.72
LUT Xây dựng và Vật liệu1,8001,70030-100-5.56
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,7005,000103006.38
MAS Du lịch và giải trí29,00030,5002301,5005.17
MBB Ngân hàng15,70015,800717,3301000.64
MBG Xây dựng và Vật liệu8,1008,900106,5808009.88
MBS Dịch vụ tài chính9,5009,50010,05000.00
MCC Xây dựng và Vật liệu9,7009,000640-700-7.22
MCF Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
MCG Xây dựng và Vật liệu1,6001,5001,081-100-5.06
MCO Xây dựng và Vật liệu2,0002,0001,01000.00
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90014,500116003.94
MDC Tài nguyên cơ bản4,8004,800000.00
MDG Xây dựng và Vật liệu11,40011,3002-100-0.44
MEC Xây dựng và Vật liệu900900000.00
MED Dược phẩm và Y tế39,30039,30029000.00
MEL Tài nguyên cơ bản8,8008,800000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7002,8001,4481002.17
MHL Tài nguyên cơ bản5,1005,100000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế10,80010,800000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng9001,0008,88010011.11
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng17,60017,600000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng25,80027,60016,3271,8006.98
MSN Thực phẩm & Đồ uống58,90059,400204,7895000.85
MST Xây dựng và Vật liệu2,7002,500310,840-200-7.41
MWG Bán lẻ74,00073,000161,008-1,000-1.35
NAF Thực phẩm & Đồ uống22,60023,9007,9271,3005.53
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,9003,90053000.00
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,100000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu20,30018,90011-1,400-6.90
NBB Bất động sản19,00018,0003,059-1,000-5.26
NBC Tài nguyên cơ bản5,8005,9009301001.72
NBP Tiện ích cộng đồng11,80012,0001,4502001.69
NBW Tiện ích cộng đồng35,60035,600000.00
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp51,80054,2004,5512,4004.63
NDN Bất động sản14,40015,80025,4101,4009.72
NDX Xây dựng và Vật liệu11,00011,0001,40000.00
NET Hàng cá nhân & Gia dụng44,00046,2001002,2005.00
NFC Hóa chất5,7005,700000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
NHA Xây dựng và Vật liệu9,0009,6001,6206006.67
NHC Xây dựng và Vật liệu35,20035,200000.00
NHH Hóa chất40,50039,70030,144-800-1.86
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3004001,05010033.33
NKG Tài nguyên cơ bản5,2005,30054,5171002.33
NLG Bất động sản21,20021,600101,1724001.89
NNC Xây dựng và Vật liệu42,60043,5001,5789002.12
NRC Bất động sản7,7007,3004,250-400-5.19
NSC Thực phẩm & Đồ uống70,00067,200475-2,800-4.00
NSH Tài nguyên cơ bản1,3001,3001,31000.00
NST Hàng cá nhân & Gia dụng19,00019,000000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng18,40018,50056,1591000.54
NTH Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
NTL Bất động sản16,60016,60014,19600.00
NTP Xây dựng và Vật liệu28,60030,3005,3901,7005.94
NVB Ngân hàng8,2008,200107,72000.00
NVL Bất động sản52,00052,00053,20500.00
NVT Bất động sản4,9005,2009,3893006.58
OCH Du lịch và giải trí6,5006,500000.00
OGC Dịch vụ tài chính2,5002,700148,8512006.80
ONE Công nghệ thông tin2,9002,700610-200-6.90
OPC Dược phẩm và Y tế51,80053,000121,2002.32
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70018,9005,2881,2006.80
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,80022,80049,04100.00
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
PC1 Xây dựng và Vật liệu11,60012,40060,6728006.90
PCE Hóa chất5,3005,300000.00
PCG Tiện ích cộng đồng5,2005,500103005.77
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
PDB Xây dựng và Vật liệu9,4009,5001001001.06
PDC Du lịch và giải trí7,8007,800000.00
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp59,90057,500244-2,400-4.01
PDR Bất động sản25,30025,20039,945-100-0.20
PEN Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
PET Bán lẻ6,9006,9008,0470-0.44
PGC Tiện ích cộng đồng13,20013,3002,3451000.76
PGD Tiện ích cộng đồng30,90032,0002,1501,1003.39
PGI Bảo hiểm14,50014,80033001.72
PGN Hóa chất12,90011,800190-1,100-8.53
PGS Tiện ích cộng đồng16,90017,0002801000.59
PGT Du lịch và giải trí6,5006,500000.00
PHC Xây dựng và Vật liệu9,90010,5002,2056006.06
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,30025,500100-800-3.04
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0008,9001,180-100-1.11
PHR Hóa chất40,50040,700103,0492000.49
PIA Viễn thông26,80027,500107002.61
PIC Tiện ích cộng đồng8,3008,3005000.00
PIT Bán lẻ4,3004,30054600.00
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,00028,000901,0003.70
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,50010700.00
PLC Hóa chất11,70012,1008,4804003.42
PLP Hóa chất6,5006,9005204006.77
PLX Dầu khí38,40040,000193,6031,6004.17
PMB Hóa chất6,9006,900000.00
PMC Dược phẩm và Y tế52,20051,500300-700-1.34
PME Dược phẩm và Y tế56,00056,7001,2447001.25
PMG Tiện ích cộng đồng12,10012,9002148006.64
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,8005080010.00
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,10011,600130-500-4.13
PNC Truyền thông9,0009,200422002.22
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng56,20058,000108,0631,8003.20
POM Tài nguyên cơ bản4,1004,1001,5540-0.49
POT Công nghệ thông tin14,90013,800110-1,100-7.38
POW Tiện ích cộng đồng8,5008,700893,9622001.99
PPC Tiện ích cộng đồng24,50024,20022,200-300-1.02
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
PPP Dược phẩm và Y tế17,00015,30020-1,700-10.00
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,0001000.00
PPY Tiện ích cộng đồng26,40026,400000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,300000.00
PSD Bán lẻ9,7009,900202002.06
PSE Hóa chất6,9006,900000.00
PSI Dịch vụ tài chính2,0002,000000.00
PSW Hóa chất6,7006,700000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu41,90043,00024,1731,1002.63
PTC Xây dựng và Vật liệu4,9005,20013006.97
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm20,00020,000000.00
PTL Bất động sản3,7003,7002650-0.27
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9004,900000.00
PV2 Bất động sản2,6002,60050000.00
PVB Dầu khí10,20011,20041,2101,0009.80
PVC Dầu khí4,9005,20025,2903006.12
PVD Dầu khí9,2009,600897,4904004.70
PVE Dầu khí2,6002,600000.00
PVG Tiện ích cộng đồng6,4006,9001,2705007.81
PVI Bảo hiểm30,70030,70028,67000.00
PVL Bất động sản1,4001,300320-100-7.14
PVS Dầu khí11,90012,300674,6204003.36
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000393,7020-0.11
PVX Xây dựng và Vật liệu700800108,80010014.29
PXI Xây dựng và Vật liệu2,2002,4005372006.55
PXS Xây dựng và Vật liệu3,1003,30028,8222006.82
PXT Xây dựng và Vật liệu1,2001,1002,416-100-6.67
QBS Hóa chất1,8001,9009,6501002.72
QCG Bất động sản6,2006,50049,3083004.53
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,00018,000000.00
QNC Xây dựng và Vật liệu2,0002,2002020010.00
QST Truyền thông11,60011,600000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu15,90016,500106003.77
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng72,00072,00072700.00
RCL Bất động sản14,40014,00010-400-2.78
RDP Hóa chất6,9006,9001,50900.00
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,80029,90065,1201000.17
RIC Du lịch và giải trí4,0004,00020800.00
ROS Xây dựng và Vật liệu4,0004,3002,878,6413007.00
S4A Tiện ích cộng đồng27,20027,2003300.00
S55 Xây dựng và Vật liệu22,90022,0001,000-900-3.93
S74 Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
S99 Xây dựng và Vật liệu6,6007,1003205007.58
SAB Thực phẩm & Đồ uống138,000140,00023,6312,0001.45
SAF Thực phẩm & Đồ uống39,40043,300103,9009.90
SAM Công nghệ thông tin9,0009,20011,7072002.00
SAV Xây dựng và Vật liệu7,7007,8002701000.65
SBA Tiện ích cộng đồng13,60013,7003,3981000.37
SBT Thực phẩm & Đồ uống13,50013,500147,86100.00
SBV Bán lẻ8,9009,0001,2131000.56
SC5 Xây dựng và Vật liệu19,20018,800211-400-2.08
SCD Thực phẩm & Đồ uống26,00024,2001-1,800-6.92
SCI Xây dựng và Vật liệu6,9007,1006,5902002.90
SCL Xây dựng và Vật liệu3,6003,30010-300-8.33
SCR Bất động sản4,2004,200293,36200.72
SCS Du lịch và giải trí105,000105,0002,64900.00
SD2 Xây dựng và Vật liệu5,7005,40010-300-5.26
SD4 Xây dựng và Vật liệu3,8003,800000.00
SD5 Xây dựng và Vật liệu4,4004,6003902004.55
SD6 Xây dựng và Vật liệu2,1002,1001,34000.00
SD9 Xây dựng và Vật liệu4,7004,700000.00
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,9001,900000.00
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,200000.00
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp39,90039,900000.00
SDN Xây dựng và Vật liệu29,90029,900000.00
SDT Xây dựng và Vật liệu2,9002,9002,11000.00
SDU Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SEB Tiện ích cộng đồng28,00030,600102,6009.29
SED Truyền thông14,40014,40013,51000.00
SFC Tiện ích cộng đồng19,50020,700301,2006.15
SFG Hóa chất4,8004,8002,47700.21
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00018,6006-1,400-6.78
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,50019,200901,7009.71
SGC Thực phẩm & Đồ uống64,00064,000000.00
SGD Truyền thông10,10010,100000.00
SGH Du lịch và giải trí38,40038,400000.00
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,90065,9001,42200.00
SGR Bất động sản14,40014,400000.00
SGT Công nghệ thông tin3,7003,9002392006.49
SHA Tài nguyên cơ bản3,9003,900630-0.25
SHB Ngân hàng15,50016,400388,9009005.81
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng15,10015,10094000.00
SHI Tài nguyên cơ bản8,8008,8008,49100.11
SHN Xây dựng và Vật liệu7,1006,5001,340-600-8.45
SHP Tiện ích cộng đồng24,00022,500212-1,500-6.25
SHS Dịch vụ tài chính6,9007,500297,8906008.70
SIC Xây dựng và Vật liệu9,2009,2001,35000.00
SII Xây dựng và Vật liệu20,20019,900259-300-1.49
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống25,00025,000000.00
SJC Xây dựng và Vật liệu700700000.00
SJD Tiện ích cộng đồng16,30016,3005,44600.00
SJE Xây dựng và Vật liệu17,00017,000000.00
SJF Dược phẩm và Y tế1,3001,30036,8170-0.78
SJS Bất động sản15,50016,00014,4085003.23
SKG Du lịch và giải trí8,7008,70013,58100.23
SLS Thực phẩm & Đồ uống47,20047,4002002000.42
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,40015,400600.00
SMB Thực phẩm & Đồ uống29,20029,2001,61800.00
SMC Tài nguyên cơ bản10,70011,300416005.63
SMN Truyền thông8,8009,400106006.82
SMT Công nghệ thông tin15,50015,500000.00
SPI Tài nguyên cơ bản8008005,49000.00
SPM Dược phẩm và Y tế11,40011,400000.00
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp40050031,19010025.00
SRA Công nghệ thông tin7,9007,9005,60000.00
SRC Ô tô và phụ tùng16,10016,400423001.55
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900400.00
SSC Thực phẩm & Đồ uống52,80056,200173,4006.44
SSI Dịch vụ tài chính14,40013,200550,710-1,200-8.01
SSM Tài nguyên cơ bản7,2007,200000.00
ST8 Công nghệ thông tin12,60012,600000.00
STB Ngân hàng9,3009,200982,178-100-0.97
STC Truyền thông15,50015,700202001.29
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,40015,000214-400-2.60
STK Hàng cá nhân & Gia dụng15,90016,50031,9896003.46
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,100170-300-4.69
SVC Ô tô và phụ tùng48,00048,00010600.00
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp59,40063,500734,1006.90
SVN Xây dựng và Vật liệu1,6001,60020000.00
SVT Tài nguyên cơ bản7,7007,700000.00
SZB Bất động sản26,90026,900000.00
SZC Bất động sản13,90014,20023,4173002.16
SZL Bất động sản31,00031,6006,8476001.94
TA9 Xây dựng và Vật liệu8,0008,100101001.25
TAC Thực phẩm & Đồ uống23,50023,6004901000.21
TAR Thực phẩm & Đồ uống37,50033,80014,270-3,700-9.87
TBC Tiện ích cộng đồng21,80022,6003138003.67
TBX Xây dựng và Vật liệu22,30022,300000.00
TC6 Tài nguyên cơ bản3,9003,9001,07000.00
TCB Ngân hàng16,70016,900219,9832001.20
TCD Xây dựng và Vật liệu8,9009,30014004.38
TCH Ô tô và phụ tùng20,50020,70063,2032000.73
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,10016,3003,0042001.24
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng14,40015,30088,3789006.25
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80011,000122-800-6.78
TCR Xây dựng và Vật liệu2,9003,00011004.55
TCS Tài nguyên cơ bản7,8007,70030-100-1.28
TCT Du lịch và giải trí32,00032,00072300.00
TDC Xây dựng và Vật liệu7,1007,1009,04300.00
TDG Tiện ích cộng đồng1,8001,80036,7930-2.15
TDH Bất động sản6,7006,800137,1991001.80
TDM Tiện ích cộng đồng17,50018,00033,8475002.57
TDN Tài nguyên cơ bản6,3006,2002,960-100-1.59
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng8,9008,9001,93000.00
TDW Tiện ích cộng đồng21,30021,60023001.41
TEG Bất động sản3,1002,9001,174-200-5.16
TET Hàng cá nhân & Gia dụng30,20030,200000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống3,6003,9003,3903008.33
TGG Xây dựng và Vật liệu900800211,186-100-6.98
THB Thực phẩm & Đồ uống8,0008,0008000.00
THG Xây dựng và Vật liệu42,40042,6002192000.47
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50028,50010000.00
THS Bán lẻ8,0008,000000.00
THT Tài nguyên cơ bản7,1007,800107009.86
TIG Bất động sản5,4005,500151,2701001.85
TIP Bất động sản14,90014,9002,44900.00
TIX Bất động sản30,00030,000100.00
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,00010-300-5.66
TKC Xây dựng và Vật liệu2,7002,90012,7302007.41
TKU Xây dựng và Vật liệu7,2007,9001007009.72
TLD Bất động sản4,5004,5002,87900.00
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng29,50028,60015,289-900-3.05
TLH Tài nguyên cơ bản2,5002,50011,54701.61
TMB Tài nguyên cơ bản10,30010,300000.00
TMC Tiện ích cộng đồng15,00015,000000.00
TMP Tiện ích cộng đồng32,30032,000220-300-0.93
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,60023,2001-1,400-5.69
TMT Ô tô và phụ tùng4,9004,60051-300-5.92
TMX Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
TN1 Bất động sản62,10063,0004679001.45
TNA Thực phẩm & Đồ uống13,80014,2006,7004002.53
TNC Hóa chất15,40014,5002-900-5.54
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng11,60012,300152,7007006.03
TNI Xây dựng và Vật liệu10,30010,40031,5531000.48
TNT Tài nguyên cơ bản1,4001,5006,6531006.43
TPB Ngân hàng17,10017,40016,7933001.75
TPC Hóa chất8,0007,50012-500-6.76
TPH Truyền thông7,2007,200000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
TRA Dược phẩm và Y tế54,00052,8001,279-1,200-2.22
TRC Hóa chất22,50023,3002,0788003.56
TS4 Thực phẩm & Đồ uống2,7002,600180-100-2.64
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TSC Hóa chất2,0002,00040,2900-0.98
TST Công nghệ thông tin7,0007,000000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu2,5002,50048,79500.80
TTC Xây dựng và Vật liệu11,00010,10030-900-8.18
TTE Tiện ích cộng đồng14,80014,0001-800-5.41
TTF Tài nguyên cơ bản2,0002,00051,51000.00
TTH Bán lẻ1,6001,60063,30000.00
TTL Xây dựng và Vật liệu11,70011,700000.00
TTT Du lịch và giải trí36,00036,0002000.00
TTZ Xây dựng và Vật liệu1,7001,8004,0401005.88
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp53,50054,8005,0321,3002.43
TV3 Xây dựng và Vật liệu24,50023,20010-1,300-5.31
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,80080000.00
TVB Dịch vụ tài chính17,70016,50052,725-1,200-6.78
TVC Dịch vụ tài chính26,10026,20038,3601000.38
TVD Tài nguyên cơ bản6,4006,4002,53000.00
TVS Dịch vụ tài chính10,70010,8006111000.47
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng20,00018,800214-1,200-6.00
TXM Xây dựng và Vật liệu2,5002,6003,4201004.00
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,90012,0003571000.42
UDC Xây dựng và Vật liệu2,9002,90010200.00
UIC Xây dựng và Vật liệu35,70035,50021-200-0.56
UNI Công nghệ thông tin3,7004,0001503008.11
V12 Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
V21 Xây dựng và Vật liệu11,90011,900000.00
VAF Hóa chất4,8004,800000.00
VAT Công nghệ thông tin1,6001,600000.00
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,20019,00060-200-1.04
VC1 Xây dựng và Vật liệu8,4008,400000.00
VC2 Xây dựng và Vật liệu14,60014,600000.00
VC3 Bất động sản17,00017,00016,22000.00
VC6 Xây dựng và Vật liệu6,9006,9002000.00
VC7 Xây dựng và Vật liệu5,3005,3005000.00
VC9 Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
VCB Ngân hàng67,50071,000179,5173,5005.19
VCC Xây dựng và Vật liệu9,0009,00021000.00
VCF Thực phẩm & Đồ uống200,100200,100000.00
VCG Xây dựng và Vật liệu24,80024,70022,180-100-0.40
VCI Dịch vụ tài chính15,40016,50051,4951,1006.82
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50020,3004401,8009.73
VCR Bất động sản8,0008,30012,0303003.75
VCS Xây dựng và Vật liệu59,10059,50066,2704000.68
VDL Thực phẩm & Đồ uống23,50023,500000.00
VDP Dược phẩm và Y tế32,40032,0003-400-1.23
VDS Dịch vụ tài chính6,3006,400111001.59
VE1 Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
VE2 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
VE3 Xây dựng và Vật liệu5,7005,70020000.00
VE4 Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,3001,30056000.00
VFG Hóa chất38,70037,5005-1,200-3.10
VGC Xây dựng và Vật liệu16,10015,90015,392-200-1.24
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70014,20010-1,500-9.55
VGS Tài nguyên cơ bản7,2007,0001,660-200-2.78
VHC Thực phẩm & Đồ uống26,70026,80059,0631000.37
VHE Dược phẩm và Y tế4,7004,70012000.00
VHL Xây dựng và Vật liệu23,00023,000000.00
VHM Bất động sản70,00069,00085,447-1,000-1.43
VIC Bất động sản94,00096,000156,0612,0002.13
VID Tài nguyên cơ bản3,9004,100112004.86
VIE Công nghệ thông tin6,1006,100000.00
VIF Tài nguyên cơ bản14,90014,90021000.00
VIG Dịch vụ tài chính70070043,92000.00
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,10011,56600.25
VIS Tài nguyên cơ bản22,00022,000000.00
VIT Xây dựng và Vật liệu13,20013,3002301000.76
VIX Dịch vụ tài chính4,9004,9005,86000.00
VJC Du lịch và giải trí99,000102,00035,9763,0003.03
VKC Ô tô và phụ tùng2,6002,6005,84000.00
VLA Công nghệ thông tin13,00013,000000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu9,2009,20099000.00
VMD Dược phẩm và Y tế20,70020,70010000.00
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,50024,500000.00
VND Dịch vụ tài chính11,00011,500156,7085004.55
VNE Xây dựng và Vật liệu3,7003,7007,74400.00
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VNG Du lịch và giải trí13,30013,50030,2482001.51
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,10014,50044002.48
VNM Thực phẩm & Đồ uống99,000100,100122,0551,1001.11
VNR Bảo hiểm18,90018,90040000.00
VNS Du lịch và giải trí8,3008,5002,3282002.29
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,10038,100000.00
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,4001,40021,46502.24
VPB Ngân hàng18,90018,800597,736-100-0.53
VPD Xây dựng và Vật liệu14,80014,70015-100-0.68
VPG Bán lẻ22,90023,9003,9741,0004.37
VPH Bất động sản3,8003,9002,7661001.58
VPI Bất động sản41,90041,80091,080-100-0.24
VPS Hóa chất12,20012,9002017005.74
VRC Bất động sản5,2005,2005,0160-0.19
VRE Bất động sản22,50023,700476,1191,2005.33
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,800000.00
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,60021,50015,488-100-0.23
VSH Tiện ích cộng đồng17,20016,9001,740-300-1.74
VSI Xây dựng và Vật liệu21,50021,2005-300-1.40
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,30011,300101,0009.71
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,40010,20016-200-1.45
VTC Công nghệ thông tin10,10010,100000.00
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng6,8006,800000.00
VTL Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,6002,7722003.77
VTS Xây dựng và Vật liệu31,60031,600000.00
VTV Xây dựng và Vật liệu6,4006,400000.00
VXB Xây dựng và Vật liệu9,60010,500109009.38
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp155,000155,500605000.32
WSS Dịch vụ tài chính1,8001,9001,2101005.56
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng7,5008,200307009.33
YBM Tài nguyên cơ bản3,5003,5001,62800.29
YEG Truyền thông50,50051,0002,6665000.99

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Cập nhật lúc 01:07:57 10/04/2020



Giá cp spi - Xem 296
Giá cpe - Xem 291
Giá cp art - Xem 267
Giá cp vgc - Xem 257
Giá cp vcp - Xem 253
Giá cp vcg - Xem 249
Giá cp qcg - Xem 243
Giá cp vre - Xem 215
Giá cp vsc - Xem 194
Giá cp nvl - Xem 190
Giá cp liên việt - Xem 169