Thông tin giá cả rau mầm trên thị trường mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cả rau mầm trên thị trường mới nhất ngày 18/09/2019 trên website Lienminhchienthan.com

Giá vàng

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.55041.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.48041.980
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.48042.080
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.850
Vàng nữ trang 99%40.43641.436
Vàng nữ trang 75%30.14131.541
Vàng nữ trang 58,3%23.15124.551
Vàng nữ trang 41,7%16.20317.603
Hà NộiVàng SJC41.55041.870
Đà NẵngVàng SJC41.55041.870
Nha TrangVàng SJC41.54041.870
Cà MauVàng SJC41.55041.870
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.52041.880
HuếVàng SJC41.53041.870
Biên HòaVàng SJC41.55041.850
Miền TâyVàng SJC41.55041.850
Quãng NgãiVàng SJC41.55041.850
Đà LạtVàng SJC41.57041.900
Long XuyênVàng SJC41.55041.850

Tỷ giá ngoại tệ

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00' 23,165.00 23,285.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,696.61 15,796.51 16,090.46
CAD ĐÔ CANADA 17,230.22 17,391.93 17,713.01
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,134.02 23,302.28 23,723.86
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,391.85 3,498.17
EUR EURO 25,473.40 25,555.13 26,348.21
GBP BẢNG ANH 28,617.96' 28,824.87 29,106.61
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921.08' 2,941.70 2,993.80
INR RUPI ẤN ĐỘ - 326.27 339.08
JPY YÊN NHẬT 203.30' 209.90 216.50
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 18.88 20.90
KWD KUWAITI DINAR - 76,313.12 79,307.38
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,543.25 5,615.00
NOK KRONE NA UY - 2,560.30 2,640.55
RUB RÚP NGA - 362.53 403.96
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,386.84 2,446.93
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,660.68 16,783.30 16,991.80
THB BẠT THÁI LAN 745.98 745.98 777.10

Lãi suất ngân hàng

Ngân hàng Kỳ hạn gửi tiết kiệm
KKH 01 tháng 03 tháng 06 tháng 09 tháng 12 tháng 18 tháng 24 tháng 36 tháng
Agribank 0,20 4,50 5,00 5,50 5,60 6,80 6,80 6,80 -
Bắc Á 1,00 5,50 5,50 7,50 7,70 8,10 8,10 8,10 8,10
Bảo Việt 1,00 5,20 5,30 6,85 6,90 7,60 7,60 7,60 7,60
BIDV 0,10 4,50 5,00 5,50 5,60 7,00 6,80 7,00 7,00
Đông Á - 5,40 5,50 7,00 7,20 7,40 7,60 7,60 7,60
MaritimeBank - 5,20 5,40 6,70 7,00 7,20 7,60 7,70 7,70
MBBank 0,30 4,90 5,50 6,50 6,50 7,50 7,40 7,70 7,50
Nam Á Bank 1,00 5,40 5,50 6,80 7,00 7,99 7,80 8,45 7,90
NCB 0,50 5,30 5,40 7,40 7,50 8,00 7,90 8,00 7,60
OCB 0,50 5,30 5,50 7,20 7,30 8,10 7,80 7,90 8,00
OceanBank 0,50 5,30 5,50 6,80 6,40 7,80 7,20 7,30 7,40
SCB 1,00 5,40 5,50 7,10 7,10 7,50 7,70 7,75 7,75
SHB 0,50 5,30 5,50 6,90 7,00 7,10 7,40 7,40 -
VIB - 5,40 5,40 7,40 7,50 - 7,90 7,90 7,90
Vietcombank 0,10 4,50 5,00 5,50 5,50 6,80 - 6,80 6,80
VietinBank 0,10 4,50 5,00 5,50 5,50 7,00 6,70 6,80 6,90

Liên quan giá cả rau mầm trên thị trường

Environmetal project- dự án môi trường_ nhóm 5 - clip gioi thieu