Thông tin gia ca phe hom nay bao loc lam dong mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia ca phe hom nay bao loc lam dong mới nhất ngày 14/11/2019 trên website Lienminhchienthan.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,536Trừ lùi: 125
Giá cà phêĐắk Lăk34,000800
Lâm Đồng33,600800
Gia Lai34,000800
Đắk Nông34,000800
Hồ tiêu40,0000
Tỷ giá USD/VND23,1400
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
01/201411+40+2.92 %1124114141366137151826
03/201428+36+2.59 %743814291384138431171
05/201445+34+2.41 %257614451405141218167
07/201462+31+2.17 %137914621425142713058
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
12/19107.95+2.35+2.23 %25674108.20105.55105.6543150
03/20111.15+2.25+2.07 %37958111.45108.85108.90119090
05/20113.50+2.25+2.02 %12710113.7511111152512
07/20115.70+2.25+1.98 %5481115.90113.50113.5033385
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-13108.66110.98108.41110.63 1.76
2019-11-12109.50110.28107.73108.69 0.56
2019-11-11111.57111.74108.34109.29 2.05
2019-11-08112.16112.63111.13111.53 0.61
2019-11-07110.76112.38109.69112.20 1.32
2019-11-06108.66110.98107.92110.73 1.85
2019-11-05106.29108.88105.59108.69 1.98
2019-11-04106.54107.41105.44106.54 0.24
2019-11-01104.83106.88103.72106.79 1.92
2019-10-31101.92104.77101.92104.75 2.8
2019-10-30101.29102.8199.64101.82 0.55
2019-10-29103.01104.17101.22101.27 1.71
2019-10-28101.61103.21100.63103.00 1.46
2019-10-2598.09102.0198.07101.50 3.06
2019-10-24100.22100.6698.2898.40 1.54
2019-10-23100.89101.0499.6099.91 1.04
2019-10-2298.01101.1597.80100.94 2.85
2019-10-2197.9898.9796.5998.07 0.34
2019-10-1894.7998.1394.5597.74 3.33
2019-10-1795.5496.6894.3494.49 1.2
2019-10-1696.3396.3394.2295.62 0.87
2019-10-1597.1097.3095.9396.45 0.68
2019-10-1495.4197.5095.4097.10 2.01

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-131373.000001416.000001370.000001413.00000 2.84
2019-11-121376.000001387.000001371.000001373.00000 0.51
2019-11-111382.000001397.000001377.000001380.00000 0.29
2019-11-081385.000001389.000001373.000001384.00000 0.22
2019-11-071350.000001383.000001347.000001381.00000 2.03
2019-11-061337.000001359.000001334.000001353.00000 1.19
2019-11-051305.000001343.000001296.000001337.00000 2.47
2019-11-041326.000001331.000001301.000001304.00000 1.85
2019-11-011324.000001334.000001308.000001328.00000 0.31
2019-10-311290.000001325.000001290.000001324.00000 2.57
2019-10-301272.000001291.000001264.000001290.00000 1.09
2019-10-291279.000001298.000001272.000001276.00000 0.32
2019-10-281247.000001296.000001247.000001280.00000 1.88
2019-10-251235.000001264.000001228.000001256.00000 1.68
2019-10-241237.000001250.000001234.000001235.00000 0.09
2019-10-231248.000001249.000001235.000001236.00000 1.06
2019-10-221238.000001250.000001232.000001249.00000 0.89
2019-10-211250.000001254.000001235.000001238.00000 1.06
2019-10-181219.000001253.000001208.000001251.00000 2.48
2019-10-171238.000001242.000001218.000001220.00000 1.23
2019-10-161256.000001256.000001209.000001235.00000 1.79
2019-10-151270.000001275.000001256.000001257.00000 0.96
2019-10-141261.000001277.000001249.000001269.00000 0.95

Liên quan gia ca phe hom nay bao loc lam dong