Xem Nhiều 5/2022 # 500+ Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Miêu Tả Con Người # Top Trend

Xem 13,662

Cập nhật thông tin chi tiết về 500+ Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Miêu Tả Con Người mới nhất ngày 16/05/2022 trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 13,662 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Từ Vựng Tiếng Anh Cho Trẻ Em Chủ Đề Chào Hỏi
  • Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Giáo Dục
  • Học Từ Vựng Tiếng Anh Qua Hình Ảnh Theo Chủ Đề Xây Dựng
  • Cùng Khủng Long Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề Lớp 3 (Tái Bản)
  • Từ Vựng Và Lời Chúc Chủ Đề Giáng Sinh Ấm Áp Và Ý Nghĩa Nhất 2022!
  • 2. Học các cụm từ vựng tiếng Anh về con người. Bạn biết đấy, khi sử dụng tiếng Anh, chúng ta không bao giờ dùng một vài từ đơn lẻ. Thay vào đó, hãy học các cụm từ với những ý nghĩa riêng. Chính các cụm từ này sẽ khiến khả năng ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú và chuyên nghiệp hơn.

    3. Tưởng tượng các tình huống và thực hành thường xuyên. Đừng chỉ học thuộc từ vựng như một chiếc máy. Hãy tạo ra những tình huống, ghép từ vựng và cụm từ vựng thành các câu, đoạn văn bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn. Bạn có thể tìm thêm những người bạn để học và sửa lỗi cùng.

    Từ vựng tiếng Anh miêu tả con người

    1. Từ vựng tiếng Anh về độ tuổi con người

    1.1. Danh từ, cụm danh từ tiếng Anh miêu tả độ tuổi, thế hệ

    – Toddler: trẻ vừa mới biết đi.

    – Pre-teen: trẻ từ khoảng 10 tuổi trở lên hay ra vẻ mình đã là thanh thiếu niên rồi

    – Teen/teenager: thanh thiếu niên

    – Adult: người trưởng thành

    – Grown-ups: một cách dùng thông tục hơn cho từ “người trưởng thành”

    – Children: trẻ em

    – Young people: người trẻ

    – Adolescents: trẻ vị thành niên

    – Teenagers: thanh thiếu niên

    – School-age children: trẻ trong độ tuổi đi học

    – Primary school children: trẻ cấp một

    – Secondary school children: trẻ cấp hai

    – School leavers: học sinh mới tốt nghiệp

    – University students: sinh viên đại học

    – Young adults: người từ 18 tuổi trở lên

    – Middle-aged people: 40 tuổi trở lên

    – People in their sixties: những người trong độ tuổi 60

    – Older people: người già

    – The elderly: người già

    – The retired: người nghỉ hưu

    – Senior citizens: công dân cao tuổi, thường dùng cho những người nghỉ hưu

    – Pensioners: người được hưởng lương hưu

    – Age group: nhóm tuổi, thường dùng cho người trẻ và có mức chính xác cao

    – Age bracket: cụm từ chuyên biệt hơn Age group

    – Peer group: nhóm người cùng một độ tuổi và cùng trình độ học vấn hoặc gia thế

    – The older generation: thế hệ già

    – The younger generation: thế hệ trẻ

    – People of [that] generation: những người thuộc thế hệ đó

    – A generation gap: sự cách biệt giữa các thế hệ

    – Generation X: thế hệ X, thế hệ trưởng thành vào những năm 1980

    – The millennial generation/millennials/generation Y: thế hệ thiên niên kỷ mới, thế hệ trưởng thành vào đầu thế kỷ 21

    Ví dụ:

    Children in the 10-15 age group need help to choose which subjects to specialise in at school.

    (Trẻ trong nhóm tuổi 10-15 cần được giúp đỡ để chọn môn học chuyên tại trường)

    1.2. Cụm từ vựng tiếng Anh miêu tả khoảng thập niên

    – Middle-ages: trung niên

    – In her/his twenties: trong độ tuổi 20

    – Almost 20: gần 20 tuổi

    – In her early twenties: tầm 21, 22, 23 tuổi

    – In her mid-twenties: tầm 24, 25, 26 tuổi

    – A fifty something: khoảng năm mươi mấy tuổi

    – In his late fifties: tầm 58, 59 tuổi

    – (Somewhere) around 50: tầm 50 tuổi

    – Getting on for 70: người sắp bước sang tuổi 70

    1.3. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tuổi chính xác

    Số tuổi chính xác sẽ là các con số đếm bình thường và được sử dụng cùng các mẫu câu sau:

    – Chủ ngữ + to be + số tuổi

    Ví dụ: my brother is 15 (em trai tôi năm nay 14)

    – Chủ ngữ + to be + số tuổi + year(s) old.

    Ví dụ: my brother is 15 years old (em trai tôi năm nay 15 tuổi)

    – Cụm tính từ x-year-old để miêu tả tuổi của một ai đó.

    Ví dụ: a 1-year-old child is not old enough to go to school. (một đứa trẻ 1 tuổi chưa đủ lớn để có thể đến trường)

    1.4. Cụm từ vựng tiếng Anh miêu tả độ tuổi

    – Knee-high to a grasshopper: rất bé bỏng và còn nhỏ.

    Ví dụ: Look how tall you are! Last time i saw you, you were just knee-high to a grasshopper!

    – Long in the tooth: quá già để làm một việc gì đó.

    Ví dụ: He’s long in the tooth for a zumba dancer, isn’t he?

    – Mutton dressed as lamb: đã trung tuổi nhưng cố làm cho mình trẻ hơn bằng cách ăn vận trang phục và phong cách của người trẻ.

    Ví dụ: The style is not suitable for her because she looks like a mutton-dressed-as-lamb female!

    – No spring chicken: người hơi già, vừa qua tuổi thanh niên.

    Ví dụ: How old is the owner? I don’t know but she’s no spring chicken!

    – Over the hill: người cao tuổi

    Ví dụ: Grandma! You say you’re over the hill, but actually you’re still a super cook!

    2. Từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người

    Để miêu tả người bằng tiếng Anh, bạn cũng cần biết những từ vựng tiếng Anh cơ bản về cơ thể người. Bạn có thể tham khảo Trọn bộ từ vựng về các bộ phận cơ thể – Kèm ngữ âm.

    Bên cạnh đó, để có thể mô tả rõ ràng các đặc điểm của những bộ phận này, bạn cũng cần sử dụng đến các tính từ sau:

    2.1. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tóc

    2.2. Từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt

    2.3. Từ vựng tiếng Anh miêu tả mũi

    2.4. Từ vựng tiếng Anh miêu tả mắt

    • dull: mắt lờ đờ

    • bloodshot: mắt đỏ ngầu

    • sparkling/twinkling: mắt lấp lánh

    • flashing/ brilliant/bright: mắt sáng

    • inquisitive: ánh mắt tò mò

    • dreamy eyes: đôi mắt mộng mơ

    2.5. Từ vựng tiếng Anh miêu tả da

    2.6. Từ vựng tiếng Anh miêu tả đặc điểm khác

    2.7. Từ vựng tiếng Anh miêu tả giọng nói

    3. Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

    4. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

    Cách áp dụng từ vựng tiếng Anh miêu tả con người

    1. Trình tự miêu tả người bằng tiếng Anh

    Khi miêu tả con người bằng tiếng anh, bạn không thể thích gì nói đó. Làm như vậy sẽ khiến việc miêu tả của bạn trở nên rắc rối, không điểm nhấn, và người nghe không thể tưởng tượng. LangGo gợi ý cho bạn một trình tự như sau:

    – Bước 1: Giới thiệu chung

    – Bước 2: Mô tả nghề nghiệp

    – Bước 3: Mô tả độ tuổi

    – Bước 4: Mô tả ngoại hình: Vóc dáng, màu da, các đặc điểm cơ thể khác theo thứ tự từ trên xuống dưới. (Không nhất thiết phải có đủ, chỉ nên miêu tả đặc điểm nổi bật).

    2. Từ vựng lịch sự để miêu tả người bằng tiếng Anh

    Có 3 từ vựng tiếng Anh về ngoại hình và tuổi tác là fat (béo), thin (gầy) và old (già) mà chúng ta cần chú ý khi sử dụng để tránh mất lòng người khác. Để giảm bớt sự “tổn thương” với người bạn miêu tả, bạn nên dùng các từ “a bit” hoặc “a little” trước các tính từ này

    Ví dụ: “He’s a little heavy” -“Anh ấy hơi nặng chút xíu”

    Một số từ khác thay thế cho từ “fat”, “thin”, “old”:

    2.1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản thay thế cho fat

    – A bit chubby: hơi mũm mĩm (chubby được dùng đặc biệt cho trẻ em)

    – Curvy /curvaceous: nở nang, gợi cảm (được dùng cho phái nữ)

    – Heavy: nặng

    – Overweight: thừa cân

    – Plump: mũm mĩm, tròn trịa

    – Statuesque (i.e. tall and well-built): Đẹp như tượng

    – Well-built/ a big man: lực lưỡng (được dùng cho phái nam)

    2.2. Từ vựng tiếng Anh cơ bản thay thế cho “thin”

    – Petite: nhỏ nhắn (dùng đặc biệt cho phụ nữ)

    – Slim: thon gọn, mảnh dẻ

    – Slender: mảnh dẻ

    – Wiry/without an inch of fat: săn chắc, dẻo dai

    2.3. Từ vựng tiếng Anh cơ bản thay thế cho “old”

    – A pensioner: người tuổi hưu trí

    – Elderly (75+) / a senior citizen: người cao tuổi

    – Middle-aged (50 +): người trung tuổi

    --- Bài cũ hơn ---

  • Các Bài Luận Tiếng Anh Theo Chủ Đề Dành Cho Người Mới Bắt Đầu Học Tiếng Anh Văn Phòng Cùng Geo
  • Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Công Việc
  • Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Công Việc
  • Cách Học Tiếng Anh Theo Chủ Đề
  • Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Sân Bay Đầy Đủ Nhất
  • Bạn đang xem bài viết 500+ Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Miêu Tả Con Người trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100