Xem Nhiều 12/2022 #️ 500+ Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Miêu Tả Con Người / 2023 # Top 21 Trend | Lienminhchienthan.com

Xem Nhiều 12/2022 # 500+ Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Miêu Tả Con Người / 2023 # Top 21 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về 500+ Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Miêu Tả Con Người / 2023 mới nhất trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

2. Học các cụm từ vựng tiếng Anh về con người. Bạn biết đấy, khi sử dụng tiếng Anh, chúng ta không bao giờ dùng một vài từ đơn lẻ. Thay vào đó, hãy học các cụm từ với những ý nghĩa riêng. Chính các cụm từ này sẽ khiến khả năng ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú và chuyên nghiệp hơn.

3. Tưởng tượng các tình huống và thực hành thường xuyên. Đừng chỉ học thuộc từ vựng như một chiếc máy. Hãy tạo ra những tình huống, ghép từ vựng và cụm từ vựng thành các câu, đoạn văn bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn ghi nhớ tốt hơn. Bạn có thể tìm thêm những người bạn để học và sửa lỗi cùng.

Từ vựng tiếng Anh miêu tả con người

1. Từ vựng tiếng Anh về độ tuổi con người

1.1. Danh từ, cụm danh từ tiếng Anh miêu tả độ tuổi, thế hệ

– Toddler: trẻ vừa mới biết đi.

– Pre-teen: trẻ từ khoảng 10 tuổi trở lên hay ra vẻ mình đã là thanh thiếu niên rồi

– Teen/teenager: thanh thiếu niên

– Adult: người trưởng thành

– Grown-ups: một cách dùng thông tục hơn cho từ “người trưởng thành”

– Children: trẻ em

– Young people: người trẻ

– Adolescents: trẻ vị thành niên

– Teenagers: thanh thiếu niên

– School-age children: trẻ trong độ tuổi đi học

– Primary school children: trẻ cấp một

– Secondary school children: trẻ cấp hai

– School leavers: học sinh mới tốt nghiệp

– University students: sinh viên đại học

– Young adults: người từ 18 tuổi trở lên

– Middle-aged people: 40 tuổi trở lên

– People in their sixties: những người trong độ tuổi 60

– Older people: người già

– The elderly: người già

– The retired: người nghỉ hưu

– Senior citizens: công dân cao tuổi, thường dùng cho những người nghỉ hưu

– Pensioners: người được hưởng lương hưu

– Age group: nhóm tuổi, thường dùng cho người trẻ và có mức chính xác cao

– Age bracket: cụm từ chuyên biệt hơn Age group

– Peer group: nhóm người cùng một độ tuổi và cùng trình độ học vấn hoặc gia thế

– The older generation: thế hệ già

– The younger generation: thế hệ trẻ

– People of [that] generation: những người thuộc thế hệ đó

– A generation gap: sự cách biệt giữa các thế hệ

– Generation X: thế hệ X, thế hệ trưởng thành vào những năm 1980

– The millennial generation/millennials/generation Y: thế hệ thiên niên kỷ mới, thế hệ trưởng thành vào đầu thế kỷ 21 Ví dụ: Children in the 10-15 age group need help to choose which subjects to specialise in at school. (Trẻ trong nhóm tuổi 10-15 cần được giúp đỡ để chọn môn học chuyên tại trường)

1.2. Cụm từ vựng tiếng Anh miêu tả khoảng thập niên

– Middle-ages: trung niên

– In her/his twenties: trong độ tuổi 20

– Almost 20: gần 20 tuổi

– In her early twenties: tầm 21, 22, 23 tuổi

– In her mid-twenties: tầm 24, 25, 26 tuổi

– A fifty something: khoảng năm mươi mấy tuổi

– In his late fifties: tầm 58, 59 tuổi

– (Somewhere) around 50: tầm 50 tuổi

– Getting on for 70: người sắp bước sang tuổi 70

1.3. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tuổi chính xác

Số tuổi chính xác sẽ là các con số đếm bình thường và được sử dụng cùng các mẫu câu sau:

– Chủ ngữ + to be + số tuổi Ví dụ: my brother is 15 (em trai tôi năm nay 14)

– Chủ ngữ + to be + số tuổi + year(s) old. Ví dụ: my brother is 15 years old (em trai tôi năm nay 15 tuổi)

– Cụm tính từ x-year-old để miêu tả tuổi của một ai đó. Ví dụ: a 1-year-old child is not old enough to go to school. (một đứa trẻ 1 tuổi chưa đủ lớn để có thể đến trường)

1.4. Cụm từ vựng tiếng Anh miêu tả độ tuổi

– Knee-high to a grasshopper: rất bé bỏng và còn nhỏ. Ví dụ: Look how tall you are! Last time i saw you, you were just knee-high to a grasshopper!

– Long in the tooth: quá già để làm một việc gì đó. Ví dụ: He’s long in the tooth for a zumba dancer, isn’t he?

– Mutton dressed as lamb: đã trung tuổi nhưng cố làm cho mình trẻ hơn bằng cách ăn vận trang phục và phong cách của người trẻ. Ví dụ: The style is not suitable for her because she looks like a mutton-dressed-as-lamb female!

– No spring chicken: người hơi già, vừa qua tuổi thanh niên. Ví dụ: How old is the owner? I don’t know but she’s no spring chicken!

– Over the hill: người cao tuổi Ví dụ: Grandma! You say you’re over the hill, but actually you’re still a super cook!

2. Từ vựng tiếng Anh về ngoại hình con người

Để miêu tả người bằng tiếng Anh, bạn cũng cần biết những từ vựng tiếng Anh cơ bản về cơ thể người. Bạn có thể tham khảo Trọn bộ từ vựng về các bộ phận cơ thể – Kèm ngữ âm.

Bên cạnh đó, để có thể mô tả rõ ràng các đặc điểm của những bộ phận này, bạn cũng cần sử dụng đến các tính từ sau:

2.1. Từ vựng tiếng Anh miêu tả tóc

2.2. Từ vựng tiếng Anh miêu tả khuôn mặt

2.3. Từ vựng tiếng Anh miêu tả mũi

2.4. Từ vựng tiếng Anh miêu tả mắt

dull: mắt lờ đờ

bloodshot: mắt đỏ ngầu

sparkling/twinkling: mắt lấp lánh

flashing/ brilliant/bright: mắt sáng

inquisitive: ánh mắt tò mò

dreamy eyes: đôi mắt mộng mơ

2.5. Từ vựng tiếng Anh miêu tả da

2.6. Từ vựng tiếng Anh miêu tả đặc điểm khác

2.7. Từ vựng tiếng Anh miêu tả giọng nói

3. Từ vựng tiếng Anh về tính cách con người

4. Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp

Cách áp dụng từ vựng tiếng Anh miêu tả con người

1. Trình tự miêu tả người bằng tiếng Anh

Khi miêu tả con người bằng tiếng anh, bạn không thể thích gì nói đó. Làm như vậy sẽ khiến việc miêu tả của bạn trở nên rắc rối, không điểm nhấn, và người nghe không thể tưởng tượng. LangGo gợi ý cho bạn một trình tự như sau:

– Bước 1: Giới thiệu chung

– Bước 2: Mô tả nghề nghiệp

– Bước 3: Mô tả độ tuổi

– Bước 4: Mô tả ngoại hình: Vóc dáng, màu da, các đặc điểm cơ thể khác theo thứ tự từ trên xuống dưới. (Không nhất thiết phải có đủ, chỉ nên miêu tả đặc điểm nổi bật).

2. Từ vựng lịch sự để miêu tả người bằng tiếng Anh

Có 3 từ vựng tiếng Anh về ngoại hình và tuổi tác là fat (béo), thin (gầy) và old (già) mà chúng ta cần chú ý khi sử dụng để tránh mất lòng người khác. Để giảm bớt sự “tổn thương” với người bạn miêu tả, bạn nên dùng các từ “a bit” hoặc “a little” trước các tính từ này

Ví dụ: “He’s a little heavy” -“Anh ấy hơi nặng chút xíu”

Một số từ khác thay thế cho từ “fat”, “thin”, “old”:

2.1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản thay thế cho fat

– A bit chubby: hơi mũm mĩm (chubby được dùng đặc biệt cho trẻ em)

– Curvy /curvaceous: nở nang, gợi cảm (được dùng cho phái nữ)

– Heavy: nặng

– Overweight: thừa cân

– Plump: mũm mĩm, tròn trịa

– Statuesque (i.e. tall and well-built): Đẹp như tượng

– Well-built/ a big man: lực lưỡng (được dùng cho phái nam)

2.2. Từ vựng tiếng Anh cơ bản thay thế cho “thin”

– Petite: nhỏ nhắn (dùng đặc biệt cho phụ nữ)

– Slim: thon gọn, mảnh dẻ

– Slender: mảnh dẻ

– Wiry/without an inch of fat: săn chắc, dẻo dai

2.3. Từ vựng tiếng Anh cơ bản thay thế cho “old”

– A pensioner: người tuổi hưu trí

– Elderly (75+) / a senior citizen: người cao tuổi

– Middle-aged (50 +): người trung tuổi

Tính Từ Miêu Tả Con Người Trong Tiếng Anh / 2023

Từ vựng tiếng anh mô tả con người về độ tuổi, chiều cao.

young /jʌŋ/ trẻ tuổi

middle-aged /ˌmɪd.l̩ˈeɪdʒd/ trung niên

old /əʊld/ già

short /ʃɔːt/ lùn

medium-height /ˈmiː.di.əm/ / haɪt/ chiều cao trung bình

tall /tɔːl/ cao

Tính từ miêu tả hình dáng, nước da con người

well-built /wel ‘bɪlt/ to lớn, khỏe mạnh

plump /plʌmp/ tròn trịa, phúng phính

fat /fæt/ béo

slim /slɪm/ gầy

pale-skinned /peɪl/ /skɪnd/ da nhợt nhạt

yellow-skinned /ˈjel.əʊ/ /skɪnd/ da vàng

olive-skinned /ˈɒl.ɪv/ /skɪnd/ da màu olive – vàng và hơi tái xanh

dark-skinned /dɑːk/ /skɪnd/ da tối màu

oval /ˈəʊ.vəl/ hình oval, trái xoan

round /raʊnd/ hình tròn

square /skweər/ hình chữ điền

triangle /ˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/ hình tam giác

long /lɒŋ/ dài

Cách miêu tả màu sắc, độ dài và kiểu tóc

short black /ʃɔːt/ /blæk/ tóc đen, ngắn

long black /lɒŋ/ /blæk/ tóc đen, dài

grey hair /ɡreɪ/ /heər/ tóc muối tiêu

wavy brown hair /ˈweɪ.vi/ /braʊn/ /heər/ tóc nâu lượn sóng

curly hair /ˈkɜː.li/ /heər/ tóc xoăn sóng nhỏ, xoăn tít

ponytail /ˈpəʊ.ni.teɪl/ tóc đuôi ngựa

red pigtails /red/ /ˈpɪɡ.teɪl/ tóc buộc hai bên màu đỏ

fair hair (plaits) /heər/ /feər/ (/plæt/) (tóc tết) nhạt màu

short spiky hair /ʃɔːt/ /ˈspaɪ.ki/ /heər/ tóc ngắn đầu đinh

bald /bəʊld/ hói

Một số tính từ miêu tả tính cách con người thông dụng nhất trong tiếng anh

ambitious /æm’biʃəs/: có nhiều tham vọng

Cautious /’kɔ:ʃəs/ thận trọng, cẩn thận

Careful /’keəful/: cẩn thận

Cheerful /’tʃjəful/ /amusing /ə’mju:ziɳ/: vui vẻ

Clever /’klevə/ khéo léo

tacful /’tæktful/ khéo xử, lịch thiệp

Competitive /kəm’petitiv/ cạnh tranh, đua tranh

Confident /’kɔnfidənt/ tự tin

Creative /kri:’eitiv/: sáng tạo

Dependable /di’pendəbl/: đáng tin cậy

Enthusiastic /in’θju:zi’æstik/: hăng hái, nhiệt tình

Easy-going /’i:zi,gouiɳ/: dễ tính nghếch

Extroverted : hướng ngoại

Faithful /’feiθfuli/: chung thuỷ

introverted: hướng nội

Generous /’ʤenərəs/: rộng lượng

Gentle /’ʤentl/: nhẹ nhàng

Humorous /’hju:mə/: hài hước

Honest /’ɔnist/: trung thực

Imaginative /i’mædʤinətiv/: giàu trí tưởng tượng

Intelligent /in’telidʤənt/, smart /smɑ:t/: thông minh

Kind /kaind/: tử tế

Loyal /’lɔiəl/: trung thành

Observant /əb’zə:vənst/: tinh ý

Optimistic /,ɔpti’mistik/: lạc quan

Patient /’peiʃənt/: kiên nhẫn

Polite /pə’lait/: lịch sự

Outgoing /’aut,gouiɳ/: hướng ngoại

Sociable /’souʃəbl/ , friendly /’frendli/: thân thiện

Open-minded /’oupn’maindid/: phóng khoáng, rộng rãi

Rational /’ræʃənl/: có lý trí, có chừng mực

Sincere /sin’siə/: thành thật, chân thật

Understanding /,ʌndə’stændiɳ/: hiểu biết

Wise /waiz/: thông thái, uyên bác

các tính từ miêu tả người bằng tiếng anh

tính từ miêu tả hình dáng trong tiếng anh

tính từ tiếng anh miêu tả hình dáng con người

những tính từ miêu tả hình dáng con người

tính từ mô tả tính cách con người

miêu tả con mèo bằng tiếng anh

miêu tả người bạn thân bằng tiếng anh

miêu tả ngoại hình bằng tiếng anh

Từ Vựng Ielts Theo Chủ Đề / 2023

Kinh nghiệm học từ vựng IELTS

tissue có nghĩa là khăn giấy trong ví dụ này:

She grabbed a wad of tissues from the box and soaked up the spilt wine.

Cô ấy lấy một tập khăn giấy từ trong hộp và đặt lên vũng rượu bị đổ.

nhưng trong ngữ cảnh của ví dụ dưới, tissue lại có nghĩa là mô tế bào:

Vitamin C helps maintain healthy connective tissue.

Cách ghi chép từ vựng IELTS

Theo kinh nghiệm của Huyền mình nên có một quyển vở Từ vựng riêng dành để ghi chú cụm từ mà mình rút ra được khi học từng kỹ năng.

Khi ghi chú từ vựng, mình có thể ghi nghĩa tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt và thêm một ví dụ để mình hiểu hơn ngữ cảnh mà từ được sử dụng.

Ví dụ: cụm từ climate change, khi tra trong từ điển Oxford, Huyền thường ghi chú như sau:

climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ (n): biến đổi khí hậu

changes in the earth’s weather, including changes in temperature, wind patterns and rainfall, especially the increase in the temperature of the earth’s atmosphere that is caused by the increase of particular gases, especially carbon dioxide

Ex. These policies are designed to combat the effects of climate change.

Những chính sách này được thiết kế để chống lại tác động của biến đổi khí hậu. (Huyền không ghi phần dịch, ở đây Huyền dịch để mọi người hiểu nghĩa của ví dụ thôi).

Cách rút từ vựng IELTS khi phân tích bài mẫu

Khi phân tích bài mẫu, mình nên rút từ theo cụm và mỗi khi rút một cụm từ như vậy Huyền thường chú ý hai yếu tố:

từ vựng đó được sử dụng như thế nào? → Để biết được một cụm từ được sử dụng như thế nào, thông thường khi rút từ, Huyền sẽ viết kèm một câu văn trong bài văn mẫu có chứa cụm từ đó.

life expectancy: tuổi thọ

carbon dioxide ≈ greenhouse gases (khí thải nhà kính) ≈ emissions (khí thải)

the greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính

average global temperatures ≈ the earth’s average temperatures ≈ our planet’s average temperatures: nhiệt độ trung bình toàn cầu/trái đất

human activity: hoạt động của con người

deforestation ≈ forest clearance ≈ illegal logging (chặt cây trái pháp luật) ≈ cutting and burning trees

produce = release + khí thải + into….(v): thải khí thải ra đâu

the burning of fossil fuels: việc đốt nhiên liệu hóa thạch

ozone layer depletion: sự phá hủy tầng ô-zôn

melting of the polar ice caps: việc tan chảy các tảng băng ở cực

sea levels: mực nước biển

extreme weather conditions: những điều kiện thời tiết khắc nghiệt

put heavy pressure on…: đặt áp lực nặng nề lên…

wildlife habitats: môi trường sống của động vật hoang dã

the extinction of many species of animals and plants: sự tuyệt chủng của nhiều loài động thực vật

people’s health: sức khỏe của con người

introduce laws to…: ban hành luật để….

renewable energy from solar, wind or water power: năng lượng tái tạo từ năng lượng mặt trời, gió và nước.

raise public awareness: nâng cao ý thức cộng đồng

promote public campaigns: đẩy mạnh các chiến dịch cộng đồng

posing a serious threat to: gây ra sự đe dọa đối với

power plants/ power stations: các trạm năng lượng

absorb: hấp thụ

global warming/ climate change: nóng lên toàn cầu/ biến đổi khí hậu

excessive consumption of…: việc tiêu thụ quá mức…

sedentary lifestyles: lối sống thụ động

fast food – junk food (đồ ăn vặt) – pre-made food (thức ăn được chuẩn bị sẵn)

have a healthy diet = have a balanced diet: có 1 chế độ ăn lành mạnh, cân bằng

have an unhealthy diet = have an imbalanced diet: có 1 chế độ ăn không lành mạnh, không cân bằng

Take part in = participate in = engage in: tham gia vào

Rapid weight gain: sự tăng cân nhanh chóng

weight problems: các vấn đề về cân nặng

obesity (n): sự béo phì

obese(adj): béo phì

child obesity = childhood obesity = obesity among children: béo phì ở trẻ em

take regular exercise: tập thể dục thường xuyên

physical activity: hoạt động thể chất

make healthier food choices: lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn

public health campaigns: chiến dịch cộng đồng vì sức khỏe

school education programmes: chương trình giáo dục của trường học

significant taxing of fast food: đánh thuế nặng lên thức ăn nhanh

suffer from various health issues: mắc hàng loạt các vấn đề về sức khỏe

home-cooked food: thức ăn được nấu tại nhà

to be at a higher risk of heart diseases: tỷ lệ cao mắc phải bệnh tim

average life expectancy: tuổi thọ trung bình

treatment costs: chi phí chữa trị

the prevalence of fast food and processed food: việc thịnh hành của thức ăn nhanh và các thức ăn được chế biến sẵn.

raise public awareness: nâng cao ý thức cộng đồng

try to eat more vegetables and fruit: cố gắng ăn nhiều rau củ quả và trái cây

people’s personal and professional relationships: mối quan hệ cá nhân và sự nghiệp

keep in contact with = keep in touch with: giữ liên lạc với

loved ones: những người yêu thương

as a way of communication: như là 1 cách thức giao tiếp

technological devices and applications: những ứng dụng và thiết bị công nghệ

expand business network: mở rộng mạng lưới kinh doanh

telecommunication services: các dịch vụ viễn thông

have more opportunities to: có nhiều cơ hội hơn để

an internet-connected smart phone: 1 chiếc điện thoại được kết nối internet

do multiple tasks all at the same time: thực hiện nhiều công việc cùng 1 lúc

suffer from social isolation: bị sự cô lập xã hội

surf/browse the internet: lướt web

take part in interactive activities : tham gia vào các hoạt động có tính tương tác

take video lessons with someone: tham dự buổi học video với ai đó

interact through computers rather than face to face: tương tác thông qua máy tính thay vì trực tiếp

face-to-face meetings: các cuộc họp gặp mặt trực tiếp

online meetings = virtual meetings: các cuộc họp online

discourage real interaction: ngăn cản sự tương tác thực

the loss of traditional cultures: sự mất đi của các văn hóa truyền thống

improve the quality of life: cải thiện chất lượng cuộc sống

give someone access to information: cho ai đó sự truy cập vào thông tin

social networking sites such as Facebook or Twitter: mạng xã hội như Facebook hay Twitter

Huyền thấy nguồn học từ vựng IELTS tốt nhất là thông qua việc phân tích bài mẫu, đặc biệt là bài mẫu IELTS Writing Task 2. Bài mẫu IELTS Writing Task 2 bạn có thể tham khảo tại chuyên mục này.

Reader Interactions

Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Học Tập / 2023

I. Phân loại về các trường – cơ sở đào tạo

1. Phân loại về trường – cơ sở đào tạo

Có 3 loại trường được phân loại chính

Thường thì các trường công lập (public school) sẽ được mọi người yên tâm lựa chọn để học hơn là trường dân lập (private school). Ngay từ khi còn nhỏ, các bạn chắc đã được ba mẹ cho học tại nhà trẻ (nursey school), trường mầm non (kindergaten) công lập rồi. Vì ở đó bạn sẽ được chăm sóc đầy đủ, dạy dỗ kỹ hơn, bởi các thầy cô là những người được tuyển chọn rất kỹ, nên các bậc phụ huynh rất yên tâm.

Lớn hơn một chút, bạn sẽ được đi học tại trường tiểu học (elementary school), rồi tới trung học (middle school), các trường trung học phổ thông (cấp 3) (high school). Và mọi người có xu hướng học bán trú (day shool) hơn là học nội trú (boarding school).

Về học vị, học hàm sẽ có 9 từ vựng

15 từ vựng tiếng Anh bằng cấp

3. Từ vựng tiếng Anh về các môn học

The most beautiful thing about learning is that no one take that away form you. (Điều tuyệt vời nhất của việc học hành là không ai có thể lấy nó đi khỏi bạn)

Study not what the world is doing, but what you can do for it. (Học không phải về việc thế giới đang làm gì, mà là những gì bạn có thể làm cho nó)

Adventure is the best way to learn. (Trải nghiệm là cách học tốt nhất)

Once you stop learning, you’ll start dying. (Một khi bạn ngừng học tập thì bạn sẽ chết)

Study the past if you would define the future. (Học về quá khứ nếu bạn muốn định nghĩa tương lai)

Learning is the eye of the mind. (Học tập là con mắt của trí tuệ)

If you are not willing to learn, no one can help you. If you are determined to learn, no one can stop you. (Nếu bạn không muốn học, không ai có thể giúp bạn. Nếu bạn quyết tâm học, không ai có thể ngăn cản bạn dừng lại)

You learn something everyday if you pay attention. (Bạn luôn học được thứ gì đó mỗi ngày nếu bạn để ý)

Never stop learning because life never stop teaching. (Đừng bao giờ ngừng học tập vì cuộc đời không bao giờ ngừng dạy)

What we learn with pleasure we will never forget. (Những gì chúng ta học được với sự thoải mái chúng ta sẽ không bao giờ quên)

It’s what we think we know keep us from learning. (Chính những gì chúng ta nghĩ mình đã biết kéo chúng ta ra khỏi việc học)

Learning is the treasure that will follow its owner everywhere. (Học tập là một kho báu đi theo chủ nhân của nó tới mọi nơi)

Education is the most powerful weapon we use to change the world. (Giáo dục là vũ khí mạnh nhất chúng ta sử dụng để thay đổi thế giới)

Bạn đang xem bài viết 500+ Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề: Miêu Tả Con Người / 2023 trên website Lienminhchienthan.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!